Vũ Xuân Hoàng
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Trong kỷ nguyên số và sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, tính sáng tạo không còn là năng khiếu riêng biệt của nghệ sĩ mà đã trở thành "chìa khóa" sinh tồn của thế hệ trẻ. Sáng tạo trước hết giúp người trẻ khẳng định bản sắc cá nhân, thoát khỏi những lối mòn tư duy cũ kỹ để tạo ra những giá trị mới mẻ, khác biệt. Trong công việc, tư duy sáng tạo giúp tối ưu hóa hiệu suất, biến những nguồn lực hữu hạn thành kết quả vô hạn, giúp chúng ta không bị thay thế bởi máy móc. Quan trọng hơn, tính sáng tạo còn là động lực thúc đẩy sự phát triển của xã hội; mỗi ý tưởng đột phá của thanh niên hôm nay chính là tiền đề cho những công trình khoa học hay giải pháp kinh tế của tương lai. Tuy nhiên, sáng tạo không đồng nghĩa với sự dị biệt hay phá vỡ các giá trị đạo đức, mà phải dựa trên nền tảng tri thức và trách nhiệm. Tóm lại, nuôi dưỡng sự sáng tạo là cách tốt nhất để thế hệ trẻ làm chủ cuộc đời và đóng góp thiết thực cho đất nước trong thời đại hội nhập.
Câu 2
Nguyễn Ngọc Tư là nhà văn của đất và người miền Tây. Những trang viết của chị luôn mang theo hơi thở của sông rạch, vị mặn của phù sa và đặc biệt là những mảnh đời trôi nổi nhưng lấp lánh tình người. Trong truyện ngắn "Biển người mênh mông", qua hai nhân vật Phi và ông Sáu Đèo, Nguyễn Ngọc Tư không chỉ kể về những thân phận cô đơn mà còn khắc họa đậm nét cốt cách con người Nam Bộ: trọng tình, bao dung và luôn khao khát sự lương thiện.
Trước hết, nhân vật Phi hiện lên là hình ảnh của một thế hệ trẻ Nam Bộ lớn lên trong những vết thương của gia đình nhưng chưa bao giờ đánh mất sự tử tế. Hoàn cảnh của Phi đầy trớ trêu: sinh ra trong sự nghi kỵ của người cha về sự trong sạch của người mẹ, lớn lên trong vòng tay bà ngoại khi mẹ đi lấy chồng xa. Phi chịu đựng cái nhìn "lạnh lẽo, chua chát" của cha và sự quan tâm hời hợt của mẹ. Thế nhưng, Phi không trở nên hận thù hay sa ngã. Anh sống lặng lẽ, lầm lì nhưng đầy hiếu thuận với ngoại, sẵn sàng cắt ngắn mái tóc "du côn" chỉ để ngoại vui lòng. Ở Phi, ta thấy cái khí chất của người thanh niên vùng sông nước: ít nói, sống giản đơn đến mức "lôi thôi" sau khi ngoại mất, nhưng bên trong là một trái tim giàu lòng trắc ẩn. Khi gặp ông già Sáu Đèo – một người xa lạ vừa mới dọn đến chung vách – Phi không hề e dè mà sẵn sàng lắng nghe, chia sẻ và trở thành điểm tựa tinh thần cuối cùng cho ông già tội nghiệp.
Nếu Phi là đại diện cho sự cam chịu và thấu hiểu của tuổi trẻ, thì ông Sáu Đèo lại là hiện thân cho vẻ đẹp của lòng chung thủy và đạo lý của lớp người đi trước. Cả cuộc đời ông Sáu Đèo là một hành trình dài dằng dặc "lội gần rã cặp giò" suốt bốn mươi năm, dời nhà ba mươi ba bận chỉ để đi tìm người vợ cũ. Chi tiết này gây xúc động mạnh bởi mục đích của chuyến đi không phải để đòi hỏi, cũng không hẳn để chung sống, mà đơn giản chỉ là "để xin lỗi". Một lời lỗi lầm khi say từ bốn mươi năm trước đã được ông mang theo như một món nợ danh dự. Đó chính là nét tính cách đặc trưng của người đàn ông Nam Bộ: nóng nảy nhưng chân thành, lỗi lầm nhưng biết hối lỗi và cực kỳ trọng tình nghĩa. Hành động gửi lại con bìm bịp – kỷ vật và người bạn duy nhất của mình – cho Phi trước khi đi tiếp cho thấy một sự tin cậy tuyệt đối, một lối sống phóng khoáng, tin vào cái "tình" giữa người với người dù chỉ mới quen biết.
Sự kết nối giữa Phi và ông Sáu Đèo đã tạo nên một bức tranh nhân văn cảm động. Giữa "biển người" bao la, họ là hai linh hồn lẻ loi tự tìm thấy nhau, sưởi ấm cho nhau bằng bữa rượu và những lời tâm tình rút ruột. Phi không hề từ chối yêu cầu của ông già, anh nhận nuôi con bìm bịp như nhận lấy một trách nhiệm, một niềm tin mà người đi trước gửi gắm. Con người Nam Bộ qua ngòi bút Nguyễn Ngọc Tư là như vậy: họ có thể nghèo khổ về vật chất, có thể sống lênh đênh "lang thang xứ này xứ nọ", nhưng tâm hồn họ luôn rộng mở, bao dung và đầy nghĩa hiệp.
Về nghệ thuật, tác giả đã sử dụng ngôn ngữ đậm chất địa phương (như qua, biểu, tía, rầy...) cùng lối kể chuyện thủ thỉ, tâm tình khiến hình ảnh con người miền Tây hiện lên vừa gần gũi, vừa chân thực. Những chi tiết như "cây bẹo", "ghe máy", "tiếng bìm bịp kêu" không chỉ là bối cảnh mà còn là linh hồn của vùng đất, làm nền cho vẻ đẹp nhân cách của các nhân vật tỏa sáng.
Tóm lại, qua nhân vật Phi và ông Sáu Đèo trong Biển người mênh mông, Nguyễn Ngọc Tư đã gửi gắm một thông điệp sâu sắc về tình người. Dù cuộc đời có đẩy đưa, dù số phận có trôi dạt như những cánh lục bình trên sông, thì con người Nam Bộ vẫn giữ cho mình cái tâm sáng, lòng chung thủy và sự gắn kết chân thành. Họ chính là những hòn đảo của lòng nhân ái giữa đại dương cuộc đời rộng lớn.
Câu 1:
Kiểu văn bản của ngữ liệu trên là: Văn bản thông tin (thuyết minh về một nét văn hóa/địa điểm).
Câu 2:
Một số hình ảnh, chi tiết cho thấy cách giao thương, mua bán thú vị trên chợ nổi:
• Phương tiện di chuyển: Người bán và người mua đều dùng xuồng, ghe (xuồng ba lá, ghe tam bản, tắc ráng...) len lỏi khéo léo giữa hàng trăm thuyền ghe.
• Cách "bẹo hàng" (rao hàng) bằng thị giác: Dùng "cây bẹo" (cây sào tre) treo hàng hóa lên cao để khách dễ nhìn thấy từ xa. Đặc biệt, treo tấm lá lợp nhà để rao bán chính chiếc ghe đó.
• Cách "bẹo hàng" bằng âm thanh: Dùng kèn bấm tay, kèn đạp chân hoặc những lời rao ngọt ngào, lảnh lót của các cô gái bán đồ ăn thức uống.
Câu 3:
Tác dụng của việc sử dụng tên các địa danh (Cái Bè, Cái Răng, Phong Điền, Ngã Bảy...):
• Tăng tính xác thực: Giúp người đọc xác định được vị trí địa lý cụ thể của các khu chợ, làm cho thông tin trở nên tin cậy và có cơ sở thực tế.
• Làm nổi bật sự phổ biến: Cho thấy mạng lưới chợ nổi dày đặc, trải dài khắp các tỉnh miền Tây, khẳng định đây là một nét văn hóa đặc trưng của cả vùng.
• Cung cấp dữ liệu: Giúp người đọc hoặc du khách có những chỉ dẫn cụ thể nếu muốn tìm hiểu hoặc tham quan.
Câu 4:
Tác dụng của phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ (hình ảnh minh họa và các ký hiệu như "cây bẹo", tiếng kèn):
• Hình ảnh: Giúp văn bản trở nên trực quan, sinh động, giúp người đọc dễ hình dung ra không khí sầm uất và đặc điểm riêng biệt của chợ nổi mà ngôn từ đôi khi không diễn tả hết.
• Cây bẹo, tiếng kèn: Đây là những "tín hiệu" thay thế lời nói, giúp việc giao thương trên sông nước (nơi có không gian rộng, tiếng sóng, tiếng máy nổ) trở nên hiệu quả, nhanh chóng và tạo nên nét độc đáo riêng cho văn hóa vùng miền.
Câu 5:
Suy nghĩ về vai trò của chợ nổi đối với đời sống người dân miền Tây:
• Về kinh tế: Là nơi giao thương, tiêu thụ nông sản chủ lực của vùng, tạo công ăn việc làm và thu nhập cho hàng ngàn hộ dân gắn bó với sông nước.
• Về văn hóa: Chợ nổi là "di sản sống", lưu giữ những tập quán sinh hoạt, cách giao tiếp và vẻ đẹp tâm hồn của người dân Nam Bộ (thật thà, cần cù, sáng tạo).
• Về du lịch: Đây là điểm nhấn thu hút khách du lịch trong và ngoài nước, góp phần quảng bá hình ảnh đất nước và phát triển kinh tế địa phương.
• Gắn kết cộng đồng: Chợ không chỉ là nơi mua bán mà còn là không gian gặp gỡ, chia sẻ tình làng nghĩa xóm của những người quanh năm "lấy ghe làm nhà, lấy sông làm quê hương".
Câu 1
Đoạn thơ “Thu Hà Nội” của Hoàng Cát đã khắc họa vẻ đẹp rất riêng của mùa thu Hà Nội bằng những cảm nhận tinh tế và giàu cảm xúc. Mùa thu hiện lên qua “gió heo may”, “lá vàng khô”, “chiều nhạt nắng” – những hình ảnh quen thuộc gợi nên không gian dịu nhẹ, man mác buồn và đầy thơ mộng. Âm thanh “xào xạc” của lá khô cùng cái lạnh “se sẽ” làm cho bức tranh thu trở nên sống động và giàu chất trữ tình. Giữa không gian ấy, nhân vật trữ tình hiện lên với nỗi cô đơn, nhớ thương da diết: “Nhớ người xa / Người xa nhớ ta chăng?...”. Nỗi nhớ hòa quyện với cảnh vật khiến mùa thu Hà Nội càng thêm sâu lắng. Đặc biệt, hình ảnh “Ta nhặt được cả chùm nắng hạ” là một liên tưởng độc đáo, gợi sự lưu giữ những dư âm đẹp đẽ của mùa hè trong lòng thu. Qua đoạn thơ, tác giả thể hiện tình yêu tha thiết với Hà Nội và sự rung động tinh tế trước vẻ đẹp của thiên nhiên, đất trời mùa thu.
Câu 2
Trong thời đại công nghệ số hiện nay, trí tuệ nhân tạo (AI) đang phát triển với tốc độ vô cùng mạnh mẽ và trở thành một trong những thành tựu nổi bật nhất của nhân loại. Sự phát triển như vũ bão của AI không chỉ mở ra nhiều cơ hội lớn mà còn đặt ra không ít thách thức đối với con người và xã hội.
AI là công nghệ giúp máy móc có khả năng mô phỏng trí thông minh của con người như học tập, suy luận, nhận diện và xử lí thông tin. Ngày nay, AI xuất hiện trong hầu hết các lĩnh vực của đời sống: giáo dục, y tế, giao thông, kinh doanh, giải trí… Những ứng dụng quen thuộc như trợ lí ảo, nhận diện khuôn mặt, dịch ngôn ngữ hay xe tự lái đều là thành quả của trí tuệ nhân tạo.
Sự phát triển mạnh mẽ của AI mang lại nhiều lợi ích to lớn. Trước hết, AI giúp nâng cao hiệu quả công việc và tiết kiệm thời gian. Máy móc có thể xử lí lượng dữ liệu khổng lồ với tốc độ nhanh hơn con người rất nhiều. Trong y học, AI hỗ trợ bác sĩ phát hiện bệnh sớm và đưa ra phương pháp điều trị chính xác hơn. Trong giáo dục, AI giúp học sinh tiếp cận tri thức dễ dàng và cá nhân hóa việc học. Ngoài ra, AI còn thúc đẩy sự phát triển kinh tế, tạo ra nhiều sản phẩm và dịch vụ hiện đại phục vụ cuộc sống con người.
Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích, AI cũng đặt ra nhiều vấn đề đáng lo ngại. Một số công việc có thể bị thay thế bởi máy móc, khiến nhiều người đối mặt với nguy cơ thất nghiệp. Việc lạm dụng AI còn có thể khiến con người trở nên phụ thuộc vào công nghệ, giảm khả năng sáng tạo và tư duy độc lập. Bên cạnh đó, các vấn đề về bảo mật thông tin, quyền riêng tư hay việc sử dụng AI vào mục đích xấu cũng đang là thách thức lớn đối với toàn xã hội.
Trước sự phát triển nhanh chóng của AI, mỗi người cần có thái độ đúng đắn. Chúng ta không nên sợ hãi hay phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ mà cần biết sử dụng AI một cách thông minh và có trách nhiệm. Học sinh cần chủ động rèn luyện kiến thức, kĩ năng sáng tạo, tư duy phản biện và khả năng thích nghi để không bị tụt hậu trong thời đại mới. Đồng thời, các cơ quan quản lí cũng cần đưa ra những quy định phù hợp để kiểm soát và phát triển AI theo hướng an toàn, nhân văn.
AI là thành tựu quan trọng của khoa học công nghệ hiện đại. Nếu được sử dụng đúng cách, trí tuệ nhân tạo sẽ trở thành công cụ hữu ích giúp con người nâng cao chất lượng cuộc sống và thúc đẩy xã hội phát triển. Vì vậy, mỗi người cần chuẩn bị hành trang tri thức và bản lĩnh để thích nghi với thời đại công nghệ đang thay đổi từng ngày.
## I. PHẦN ĐỌC HIỂU (4,0 điểm)
Câu 1
Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là: **biểu cảm**.
Câu 2
Những từ ngữ, hình ảnh thể hiện năm khốn khó trong đoạn trích:
* “Đồng sau lụt, bờ đê sụt lở”
* “Mẹ gánh gồng xộc xệch hoàng hôn”
* “Anh em con chịu đói suốt ngày tròn”
* “ngồi co ro bậu cửa”
* “Có gì nấu đâu mà nhóm lửa”
* “Ngô hay khoai còn ở phía mẹ về”
→ Những hình ảnh ấy gợi lên cuộc sống nghèo khó, thiếu thốn và sự vất vả, tần tảo của người mẹ .
Câu 3
Biện pháp tu từ được sử dụng trong hai dòng thơ:
“Dù tiếng lòng con chẳng thể nào vang vọng
Tới vuông đất mẹ nằm lưng núi quê hương.”
* **Biện pháp tu từ:** Hoán dụ (“vuông đất mẹ nằm” dùng để chỉ nơi mẹ yên nghỉ).
* **Tác dụng:** Biện pháp hoán dụ giúp cách diễn đạt trở nên xúc động, giàu hình ảnh và giàu giá trị biểu cảm hơn. Hình ảnh “vuông đất mẹ nằm” gợi sự nhỏ bé, lạnh lẽo của nơi an nghỉ, từ đó làm nổi bật nỗi đau mất mẹ và niềm thương nhớ da diết của người con. Đồng thời, câu thơ còn thể hiện sự bất lực, xót xa khi tiếng gọi yêu thương của người con không thể nào đến được với mẹ nữa. Qua đó, tác giả làm nổi bật tình mẫu tử thiêng liêng, sâu nặng và gợi sự đồng cảm trong lòng người đọc.
Câu 4 Dòng thơ “Mẹ gánh gồng xộc xệch hoàng hôn” cho thấy hình ảnh người mẹ lam lũ, nhọc nhằn trong cuộc sống nghèo khó. Từ “xộc xệch” gợi dáng đi mệt mỏi, nặng nhọc của mẹ sau một ngày vất vả. Hình ảnh ấy làm nổi bật sự hi sinh lớn lao của mẹ dành cho các con.
Câu 5
Thông điệp em tâm đắc nhất là: **Hãy biết yêu thương, trân trọng và biết ơn mẹ khi còn có thể.
Bởi mẹ luôn hi sinh âm thầm, chịu nhiều vất vả để chăm lo cho con cái. Khi mất đi mẹ, con người sẽ mang theo nỗi nhớ thương và tiếc nuối không gì bù đắp được. Vì vậy, mỗi người cần sống hiếu thảo, quan tâm và yêu thương mẹ nhiều hơn.
1. Biểu hiện và thực trạng
- Thói quen dựa dẫm xuất hiện khá phổ biến trong xã hội hiện nay, đặc biệt ở một bộ phận học sinh, sinh viên và người trẻ.
- Một số biểu hiện cụ thể:
- Gặp khó khăn là trông chờ vào sự giúp đỡ của người khác.
- Không chủ động suy nghĩ, giải quyết vấn đề.
- Phụ thuộc vào gia đình về tài chính, học tập, định hướng tương lai.
- Ngại chịu trách nhiệm, sợ sai, sợ thất bại.
- Thực trạng này nếu kéo dài sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của cá nhân và xã hội.
2. Tác hại đối với bản thân
- Làm mất tính tự lập, thiếu kỹ năng sống cần thiết.
- Suy giảm ý chí, nghị lực; hình thành lối sống thụ động, lười biếng.
- Thiếu bản lĩnh, tự tin; không dám đưa ra quyết định.
- Hạn chế tư duy, khả năng sáng tạo và phát triển bản thân.
- Khó thích nghi và dễ thất bại khi bước ra xã hội.
3. Tác hại đối với gia đình và xã hội
a) Đối với gia đình
- Tạo gánh nặng kinh tế và tinh thần cho cha mẹ, người thân.
- Dễ gây mâu thuẫn, ảnh hưởng đến hạnh phúc gia đình.
- Gia đình vô tình nuôi dưỡng tính ỷ lại, cản trở sự trưởng thành của con cái.
b) Đối với xã hội
- Giảm chất lượng nguồn nhân lực, hiệu quả lao động thấp.
- Gia tăng gánh nặng xã hội, làm chậm sự phát triển chung.
- Hình thành lối sống thụ động, thiếu trách nhiệm với cộng đồng.
4. Biện pháp khắc phục
- Đối với bản thân:
- Nâng cao nhận thức về tác hại của thói quen dựa dẫm.
- Rèn luyện tính tự lập từ những việc nhỏ.
- Dám đối mặt với khó khăn, chịu trách nhiệm với bản thân.
- Biết nhờ giúp đỡ đúng lúc, không ỷ lại.
- Đối với gia đình và xã hội:
- Gia đình giáo dục con cái tính tự lập từ sớm, tránh bao bọc quá mức.
- Nhà trường tăng cường giáo dục kỹ năng sống, tạo môi trường trải nghiệm.
- Xã hội tuyên truyền, nêu gương những người sống tự lập.
-Sức sống của sử thi Đăm Săn và đoạn trích Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời là ở quan niệm về người anh hùng của đồng bào Ê–đê qua nhân vật Đăm Săn;người anh hùng đại diện cho sức mạnh,ý chí củacộng đồng;mang vẻ đẹp khỏe khoẳn,có những khát vọng và ước mơ lớn lao về chinh phục vũ trụ,thiên nhiên.
Nền văn hóa Ai Cập cổ đại: Mặt trời là vị cha chung của vũ trụ, người ban sự sống, ánh sáng và kiến thức cho nhân loại, đại diện cho ánh sáng, ấm áp, và tăng trưởng
- Ki-tô giáo: sự sống, năng lượng, sức mạnh sự tái sinh
- Ở phương Đông: thần mặt trời thường là nữ - phương Tây là nam
Hành động đi bắt Nữ Thần Mặt Trời của Đam Săn có ý nghĩa:+Thể hiện khát vọng lớn lao và phẩm chất dũng cảm , phi thường của Đam Săn thể hiện khát vọng chinh phục tự nhiên của cộng đồng dân tộc Ê Đê.
+Hành động quyết tâm chinh phục Nữ Thần Mặt Trời của Đam Săn còn là biểu tượng cho xung đột quyền lực giữa người đàn ông và người phụ nữ trong xã hội mẫu hệ Ê Đê.
+Hành động quyết tâm đi bắt Nữ Thần Mặt Trời của Đam Săn biểu trưng cho khát vọng chinh phục những vùng đất mới của cộng đồng.+Đam Săn quyết tâm đi bắt Nữ Thần Mặt Trời bất chấp can ngăn của mọi người.Hành động đó thể hiện ý chí tự do của người anh hùng mang lý tưởng cộng đồng.
Trong "Đăm Săn đi bắt nữ thần Mặt Trời", không gian nghệ thuật được chia làm 2 "chiều":
* Chiều ngang: Nhà ↔ Rừng
* Nhà: Nơi sinh hoạt, gắn kết cộng đồng.
* Rừng: Nơi thử thách, thể hiện sức mạnh.
* Đường đi là cầu nối giữa hai thế giới này.
* Chiều dọc: Người ↔ Trời
* Người: Thế giới trần tục.
* Trời: Thế giới thần linh.
* Hai không gian này có sự liên kết, tương giao với nhau.
Cách tổ chức không gian này cho thấy quan niệm về một vũ trụ thống nhất, nơi con người và thần linh có thể giao tiếp, đồng thời tôn vinh sức mạnh và khát vọng của người anh hùng.