Lâm Hoàng Vinh Quang
Giới thiệu về bản thân
Số lượng từng loại nucleotide trong gen là:
• Adenine (A) = Thymine (T) = 1000 nucleotide
• Guanine (G) = Cytosine (X) = 1500 nucleotide
1. Gọi tên các thành phần
Dựa vào hình ảnh mô tả tế bào nhân sơ (vi khuẩn), các thành phần được đánh số là:
1. Roi (Flagellum): Cơ quan giúp tế bào di chuyển.
2. Vỏ nhầy (Capsule/Slime layer): Lớp bảo vệ ngoài cùng (có thể có hoặc không).
3. Thành tế bào (Cell Wall): Lớp bảo vệ và tạo hình dạng cho tế bào.
4. Màng sinh chất (Plasma Membrane): Nằm bên trong thành tế bào.
5. Ribosome: Nơi tổng hợp protein (các hạt nhỏ).
6. Vùng nhân (Nucleoid): Vùng chứa vật chất di truyền (DNA vòng) của tế bào.
2. Ưu thế của kích thước nhỏ
Kích thước nhỏ đã đem lại cho tế bào nhân sơ những ưu thế sau:
• Tốc độ trao đổi chất nhanh: Tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích (\bm{S/V}) lớn, giúp tế bào trao đổi chất (hấp thu chất dinh dưỡng và thải chất thải) với môi trường một cách nhanh chóng và hiệu quả.
• Tốc độ sinh trưởng và sinh sản nhanh: Tốc độ trao đổi chất nhanh dẫn đến khả năng tăng trưởng và phân chia tế bào rất nhanh (có thể chỉ vài phút đến vài chục phút), giúp chúng thích nghi nhanh với sự thay đổi của môi trường.
• Dễ dàng xâm nhập vào các tế bào khác: Kích thước nhỏ là một lợi thế giúp tế bào nhân sơ (như vi khuẩn) dễ dàng xâm nhập và gây bệnh.
Lời khuyên: "Nên thường xuyên thay đổi món ăn giữa các bữa ăn và trong một bữa nên ăn nhiều món" nhằm mục đích:
• Cung cấp đầy đủ và cân đối các chất dinh dưỡng: Không có một loại thực phẩm nào có thể cung cấp đủ tất cả các chất cần thiết (protein, lipid, carbohydrate, vitamin và khoáng chất) cho cơ thể.
• Tránh thiếu hụt hoặc dư thừa: Việc đa dạng hóa giúp tránh tình trạng thiếu một số vi chất dinh dưỡng (như vitamin, khoáng chất) do chỉ ăn lặp lại một loại thức ăn, đồng thời ngăn ngừa sự tích lũy quá mức một chất nào đó có thể gây hại.
• Kích thích tiêu hóa và ăn ngon miệng: Việc thay đổi món ăn giúp khẩu vị được kích thích, giúp quá trình tiêu hóa và hấp thụ các chất dinh dưỡng diễn ra hiệu quả hơn.
mRNA: cấu tạo: Phân tử mạch thẳng, dài, được tổng hợp từ mạch khuôn của gen, mang trình tự các bộ ba mã hóa (codon).
chức năng: Mang thông tin di truyền từ gen (trong nhân/nhân tế bào) đến ribosome (tế bào chất) để tổng hợp protein.
tRNA: cấu tạo: Phân tử mạch đơn, cuộn xoắn và tạo thùy, có 3 thùy chính. Quan trọng nhất là thùy mang bộ ba đối mã (anticodon) và đầu mang axit amin đặc hiệu.
chức năng: Vận chuyển axit amin đặc hiệu đến ribosome và đối mã với codon trên mRNA trong quá trình dịch mã.
rRNA: cấu tạo : Phân tử dạng sợi, xoắn, kết hợp với protein để tạo nên các tiểu đơn vị của ribosome (tiểu đơn vị lớn và tiểu đơn vị bé).
chức năng:Là thành phần cấu tạo chính của ribosome - nơi diễn ra quá trình tổng hợp protein. rRNA có vai trò xúc tác liên kết peptide