Trần Hải Đăng
Giới thiệu về bản thân
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Hải Đăng
0
0
0
0
0
0
0
2026-05-13 19:59:58
Phương trình phản ứng trong Hóa học:
\(F e + 2 H C l \rightarrow F e C l_{2} + H_{2}\)
Số mol Fe:
\(n_{Fe}=\frac{8 , 96}{56}=0,16\text{ mol}\)
Theo phương trình:
\(n_{H_2}=n_{Fe}=0,16\text{ mol}\)
Thể tích khí \(H_{2}\) ở đktc:
\(V=0,16\times22,4=3,584\overset{}{}\) lít
2026-05-13 19:54:13
- Nồng độ chất phản ứng
- Nồng độ tăng → va chạm nhiều hơn → phản ứng nhanh hơn.
- Nhiệt độ
- Nhiệt độ tăng → phân tử chuyển động nhanh → va chạm mạnh hơn → tốc độ tăng.
- Diện tích bề mặt chất rắn
- Chất rắn càng nhỏ, càng nhiều diện tích tiếp xúc → phản ứng nhanh.
- Chất xúc tác
- Làm giảm Năng lượng hoạt hóa → phản ứng xảy ra nhanh hơn.
- Áp suất (đối với chất khí)
- Áp suất tăng → các phân tử khí gần nhau hơn → tốc độ tăng.
- Bản chất chất phản ứng
- Chất hoạt động mạnh phản ứng nhanh hơn chất bền.
2026-05-13 19:53:55
- Nồng độ chất phản ứng
- Nồng độ tăng → va chạm nhiều hơn → phản ứng nhanh hơn.
- Nhiệt độ
- Nhiệt độ tăng → phân tử chuyển động nhanh → va chạm mạnh hơn → tốc độ tăng.
- Diện tích bề mặt chất rắn
- Chất rắn càng nhỏ, càng nhiều diện tích tiếp xúc → phản ứng nhanh.
- Chất xúc tác
- Làm giảm Năng lượng hoạt hóa → phản ứng xảy ra nhanh hơn.
- Áp suất (đối với chất khí)
- Áp suất tăng → các phân tử khí gần nhau hơn → tốc độ tăng.
- Bản chất chất phản ứng
- Chất hoạt động mạnh phản ứng nhanh hơn chất bền.
2026-05-13 19:47:05
Δ[N₂O₅] = 0,0200 − 0,0169 =- 0,0031 (mol/L)
Δt = 100 s
Tốc độ phản ứng: v = -Δ[N₂O₅] / Δt
v = 0,0031 / 100 = 3,1×10^-5 (mol/L.s)
2026-05-13 19:47:00
Δ[N₂O₅] = 0,0200 − 0,0169 =- 0,0031 (mol/L)
Δt = 100 s
Tốc độ phản ứng: v = -Δ[N₂O₅] / Δt
v = 0,0031 / 100 = 3,1×10^-5 (mol/L.s)
2026-05-13 19:46:56
Δ[N₂O₅] = 0,0200 − 0,0169 =- 0,0031 (mol/L)
Δt = 100 s
Tốc độ phản ứng: v = -Δ[N₂O₅] / Δt
v = 0,0031 / 100 = 3,1×10^-5 (mol/L.s)