Nguyễn Phúc Lực
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Tính sáng tạo có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ hiện nay, bởi đây chính là chìa khóa mở ra cánh cửa thành công và sự phát triển bền vững trong thời đại hội nhập và cách mạng công nghiệp 4.0. Trước hết, sáng tạo giúp trẻ không ngừng đổi mới tư duy, dám nghĩ khác, làm khác, từ đó tìm ra những giải pháp tối ưu trong học tập và công việc. Trong bối cảnh tri thức bùng nổ, người trẻ nếu chỉ học thuộc lòng, làm theo khuôn mẫu sẽ nhanh chóng bị tụt hậu. Sáng tạo còn là động lực để biến những ý tưởng táo bạo thành hiện thực, góp phần giải quyết các vấn đề thực tiễn của xã hội. Bên cạnh đó, tính sáng tạo rèn luyện cho thế hệ trẻ sự linh hoạt, khả năng thích ứng cao trước những biến động của thị trường lao động và đời sống. Nhờ sáng tạo, các bạn trẻ có thể khẳng định bản thân, tạo ra giá trị riêng, đồng thời đóng góp tích cực cho cộng đồng. Tóm lại, sáng tạo không chỉ là phẩm chất cần có mà còn là yếu tố sống còn để thế hệ trẻ vững bước tới tương lai
Câu 2
Nhắc đến nhà văn Nguyễn Ngọc Tư, người đọc không thể không nhớ đến một giọng văn đậm chất Nam Bộ, mộc mạc, chân thành mà thấm đượm nỗi niềm. Truyện ngắn Biển người mênh mông là một trong những tác phẩm tiêu biểu, qua đó hiện lên chân dung những con người miền sông nước với bao phẩm chất đáng quý. Đặc biệt, qua hai nhân vật Phi và ông Sáu Đèo, tác giả đã khắc họa thành công vẻ đẹp tâm hồn của con người Nam Bộ: giàu lòng tự trọng, sống tình nghĩa, thủy chung và luôn khát khao yêu thương, sám hối.
Trước hết, nhân vật Phi hiện lên là một con người Nam Bộ chịu thương chịu khó, tự lập và giàu lòng vị tha. Phi sinh ra đã không có cha, năm tuổi rưỡi mẹ bỏ đi theo chồng mới, Phi sống cùng bà ngoại. Sau giải phóng, ba Phi trở về nhưng lại nghi ngờ mẹ Phi ngoại tình, ánh mắt ông dành cho Phi luôn “lạnh lẽo, chua chát, lại như giễu cợt, đắng cay”. Lớn lên trong thiếu thốn tình cảm, Phi vẫn không gục ngã. Hết cấp hai, anh lên thị xã thuê trọ học, rồi vừa học vừa làm thêm để tự nuôi sống bản thân. Khi ngoại mất, một mình Phi sống “lôi thôi” – nhưng đó không phải là sa ngã mà là nỗi buồn của kẻ cô đơn, thiếu vắng bàn tay chăm sóc. Điều đáng trân trọng là dù bị dòng đời hắt hủi, bị chính người cha ruồng bỏ bằng ánh mắt đầy nghi kỵ, Phi không hề trở nên hằn học, thù hận. Anh vẫn giữ được tấm lòng nhân hậu, biết cảm thông và trân trọng những người quan tâm mình, như ông Sáu Đèo – người duy nhất ngoài ngoại nhắc nhở anh chuyện đầu tóc, ăn mặc. Cuối truyện, Phi nhận nuôi con bìm bịp, kỷ vật cuối cùng của ông Sáu, như một lời hứa trọn vẹn nghĩa tình. Ở Phi, ta thấy được phẩm chất đặc trưng của con người Nam Bộ: chịu đựng, nhẫn nại, dù cuộc đời có mênh mông sóng gió vẫn giữ được cốt cách lương thiện.
Bên cạnh Phi, nhân vật ông Sáu Đèo là một bức tượng đài về lòng thủy chung và khát khao sám hối. Ông là người đàn ông già nghèo khổ, lúc dọn đến chỉ có bốn thùng các tông. Thuở trẻ, ông sống trên ghe, hai vợ chồng lang thang khắp sông nước, cuộc sống nghèo nhưng “vui lắm”. Điều đó cho thấy tâm hồn phóng khoáng, yêu tự do của người dân miền Tây. Nhưng rồi một lần vì rượu say và những lời nặng lời, vợ ông bỏ đi, không từ giã. Từ đó, suốt gần bốn mươi năm, ông dời nhà ba mươi ba bận, lội gần rã cặp giò để đi tìm bà – không phải để trách móc, không phải để bắt về, mà chỉ để xin lỗi. Câu nói “Kiếm để làm gì hả? Để xin lỗi chớ làm gì bây giờ” khiến người đọc nghẹn ngào trước một tấm lòng sám hối chân thành, day dứt suốt cả đời người. Không chỉ thủy chung với vợ, ông Sáu còn giàu tình thương với Phi. Ông là người duy nhất nhắc nhở Phi chuyện tóc tai, bề ngoài – một sự quan tâm giản dị nhưng ấm áp của người lớn tuổi. Khi ra đi tiếp tục cuộc hành trình tìm vợ, ông gửi lại con bìm bịp cho Phi, dặn dò: “Qua tin tưởng chú em nhiều, đừng phụ lòng qua nghen.” Lời nhắn nhủ ấy thể hiện niềm tin tuyệt đối vào chữ tín của con người, một nét đẹp trong văn hóa ứng xử của người Nam Bộ: đã tin thì tin trọn vẹn, đã gửi gắm thì không toan tính.
Qua hai nhân vật Phi và ông Sáu Đèo, nhà văn Nguyễn Ngọc Tư đã phác họa một cách chân thực và cảm động những vẻ đẹp bình dị mà sâu sắc của con người Nam Bộ. Đó là đức tính chịu thương chịu khó, là lòng vị tha, là sự thủy chung son sắt, là khát khao sám hối và tinh thần trọng chữ tín. Dù cuộc đời có “biển người mênh mông”, có bao sóng gió, cô đơn, lầm lỗi, họ vẫn luôn hướng về những giá trị tốt đẹp, vẫn nặng lòng với nghĩa tình. Thành công của Nguyễn Ngọc Tư còn đến từ ngòi bút đậm chất Nam Bộ: ngôn ngữ mộc mạc, từ xưng hô “qua”, “chú em”, những từ ngữ địa phương như “bầy hầy”, “dời nhà”, “lội gần rã cặp giò”… tất cả tạo nên một không gian văn học vừa gần gũi, vừa thấm đượm hồn người phương Nam.
Tóm lại, qua nhân vật Phi và ông Sáu Đèo trong Biển người mênh mông, người đọc cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp tâm hồn của con người Nam Bộ: giản dị, chân chất, giàu tình nghĩa và luôn khát khao yêu thương. Dòng đời có thể xô đẩy, có thể khiến họ lầm lỗi, nhưng trong sâu thẳm, họ vẫn giữ được những phẩm chất cao quý. Nguyễn Ngọc Tư đã viết nên một bức tranh văn học đầy xúc động, để lại trong lòng độc giả sự trân trọng, đồng cảm và niềm tin vào những điều tốt đẹp ở đời.
Câu 1
Kiểu văn bản: Văn bản thông tin
Câu 2
Một số hình ảnh, chi tiết cho thấy cách giao thương, mua bán thú vị trên chợ nổi:
· Người bán dùng cây sào tre treo hàng lên cao để khách từ xa dễ thấy.
· Có khi buộc thêm sào ngang trên hai sào đứng để treo nhiều mặt hàng hơn.
· Dùng tấm lá lợp nhà treo trên cây bẹo để rao bán chính chiếc ghe
· Dùng kèn bấm tay, kèn đạp chân để thu hút khách bằng âm thanh.
· Các cô gái bán đồ ăn thức uống dùng lời rao ngọt ngào, lảnh lót: “Ai ăn chè đậu đen, nước dừa đường cát hôn...? Ai ăn bánh bò hôn...
Câu 3
Tác dụng của việc sử dụng tên các địa danh (Cái Bè, Cái Răng, Phong Điền, Ngã Bảy, Ngã Năm, Sông Trệm, Vĩnh Thuận…):
· Khẳng định tính xác thực, cụ thể của thông tin.
· Làm nổi bật sự phong phú, đa dạng của chợ nổi khắp vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
· Tạo niềm tự hào địa phương và giúp người đọc hình dung rõ hơn về không gian văn hóa sông nước miền Tây.
Câu 4
Tác dụng của phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản (hình ảnh chợ nổi Ngã Bảy):
· Giúp người đọc hình dung trực quan, sinh động về cảnh tấp nập trên sông.
· Hỗ trợ diễn đạt nội dung về “cây bẹo”, ghe xuồng, cách treo hàng… một cách trực tiếp và hấp dẫn.
· Tăng tính thẩm mỹ và truyền cảm cho văn bản, thu hút sự chú ý của người đọc.
Câu 5
Suy nghĩ về vai trò của chợ nổi đối với đời sống của người dân miền Tây:
Chợ nổi không chỉ là nơi giao thương, mua bán mà còn là không gian sinh hoạt văn hóa đặc trưng. Nó thể hiện sự thích ứng linh hoạt với môi trường sông nước, lưu giữ những giá trị truyền thống (cách rao hàng, ứng xử, đời sống gắn với phương tiện xuồng ghe). Đồng thời, chợ nổi còn là điểm du lịch hấp dẫn, góp phần quảng bá hình ảnh và cải thiện kinh tế cho người dân địa phương. Vì vậy, cần trân trọng, gìn giữ và phát huy nét văn hóa độc đáo này.
- Câu 1: Nêu thực trạng sử dụng điện thoại thông minh thay cho việc đọc sách.
- Câu 2: Nêu thực trạng của việc đọc sách và lợi ích của nó.
- Câu 3: Nêu lợi ích của điện thoại và sự thiếu hụt của nó so với sách.
- Câu 2 và câu 3: Từ "Nhưng" ở đầu câu 3 nối với câu 2 không hợp lí. Câu 2 nói về việc nhiều người bỏ thói quen đọc sách, trong khi câu 3 lại nói về sự tiện lợi của điện thoại, hai ý này không đối lập để dùng từ "Nhưng".
- Trong câu 3, từ "Nó" được sử dụng để thay thế nhưng không có từ ngữ phù hợp ở câu trước đó để thay thế, gây mơ hồ.
- Nêu thực trạng nhiều người sử dụng điện thoại thông minh thay vì đọc sách.
- Nêu lợi ích của điện thoại nhưng cũng chỉ ra những hạn chế của nó.
- Nêu lợi ích của việc đọc sách và sự thiếu hụt của nó trong cuộc sống hiện đại.
- Đề xuất cách sửa cụ thể:
- Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Nó tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn. Chính vì vậy, không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ, và họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách.
- (A)Về hình thức: Đoạn văn bắt đầu bằng chữ cái viết hoa lùi vào đầu dòng và kết thúc bằng dấu chấm xuống dòng.
- Về nội dung: Đoạn văn tập trung thể hiện một ý tưởng hoặc chủ đề nhất định ("lòng đồng cảm" và "nghệ sĩ"). Các câu trong đoạn văn cùng phục vụ cho việc làm rõ đề này.
- (B)Về nội dung: Các câu trong đoạn văn cùng hướng đến việc làm rõ chủ đề "lòng đồng cảm" và "nghệ sĩ".
- Về hình thức: Các câu được liên kết với nhau bằng các từ ngữ, câu văn nối tiếp nhau một cách hợp lý, ví dụ như từ "Nói cách khác" ở đầu câu đầu tiên (c)DấuDấu hiệu cho thấy liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kề trước đó là cụm từ "Nói cách khác" ở đầu đoạn văn. Cụm từ này cho thấy đoạn văn đang giải thích hoặc trình bày lại một ý tưởng đã được đề cập trong đoạn văn trước đó một cách rõ ràng hơn.
- (D)Từ ngữ được lặp lại nhiều lần: "lòng đồng cảm".
- Tác dụng: Việc lặp lại cụm từ "lòng đồng cảm" có tác dụng nhấn mạnh và làm nổi bật chủ đề của đoạn văn, giúp người đọc tập trung vào ý chính mà tác giả muốn truyền tải.
Văn bản Hiền tài là nguyên khí của quốc gia có mạch lạc và liên kết chặt chẽ