Nguyễn Thị Trà My

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Trà My
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Trong hành trình rộng lớn của cuộc đời, mỗi con người giống như một con thuyền lênh đênh giữa đại dương mênh mông, và “điểm neo” chính là thứ giúp ta không bị cuốn trôi trước sóng gió. Ý kiến “Ai cũng cần có một ‘điểm neo’ trên tấm bản đồ rộng lớn của cuộc đời” gợi nhắc về vai trò quan trọng của mục tiêu sống, lý tưởng và những giá trị tinh thần đối với mỗi con người. “Điểm neo” có thể hiểu là ước mơ, niềm tin, khát vọng hay những nguyên tắc sống giúp ta định hướng hành động và giữ vững bản thân trong những thời khắc khó khăn. Cuộc sống hiện đại mở ra vô vàn cơ hội nhưng cũng đầy thử thách; nếu không có một mục tiêu rõ ràng, con người dễ rơi vào trạng thái hoang mang, sống hời hợt hoặc chạy theo những giá trị nhất thời. Ngược lại, khi xác định được “điểm neo”, ta sẽ biết mình cần nỗ lực vì điều gì và đủ bản lĩnh vượt qua thất bại.Thực tế cho thấy những con người thành công thường là những người sớm tìm được điểm tựa cho cuộc đời mình. Nhà phát minh Thomas Edison đã trải qua hàng nghìn lần thử nghiệm thất bại trước khi tạo ra bóng đèn điện, nhưng ông không bỏ cuộc bởi luôn giữ vững khát vọng cống hiến cho nhân loại. Hay thầy giáo Nguyễn Ngọc Ký – người viết chữ bằng chân – đã vượt qua nghịch cảnh mất đi đôi tay để trở thành nhà giáo ưu tú, truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ học sinh. Điểm neo của ông chính là ý chí học tập và niềm tin rằng con người có thể chiến thắng số phận bằng nghị lực. Những tấm gương ấy chứng minh rằng khi con người có lý tưởng sống rõ ràng, khó khăn không còn là rào cản mà trở thành động lực trưởng thành.Không chỉ những nhân vật nổi tiếng, trong đời sống thường ngày, mỗi người đều cần một “điểm neo” cho riêng mình. Với học sinh, đó có thể là ước mơ nghề nghiệp, mong muốn làm cha mẹ tự hào hay khát vọng hoàn thiện bản thân. Điểm neo giúp ta biết nói “không” với sự lười biếng, cám dỗ và những lựa chọn sai lầm. Tuy nhiên, “điểm neo” không phải là thứ bất biến; nó có thể thay đổi khi con người trưởng thành và hiểu rõ bản thân hơn. Điều quan trọng là điểm tựa ấy phải hướng con người đến những giá trị tích cực, nhân văn và có ích cho cộng đồng. Một người sống mà không có mục tiêu chẳng khác nào con thuyền mất la bàn, dễ bị cuốn theo dòng chảy của đám đông mà đánh mất chính mình.Bên cạnh đó, cũng cần hiểu rằng có “điểm neo” không đồng nghĩa với sự bảo thủ hay đóng khung bản thân. Con người vẫn cần linh hoạt, dám thay đổi phương thức nhưng không đánh mất giá trị cốt lõi. Điểm neo giúp ta đứng vững, chứ không trói buộc ta đứng yên. Khi biết cân bằng giữa kiên định và thích nghi, con người mới thực sự trưởng thành.mỗi người đều cần có một “điểm neo” trên bản đồ cuộc đời để định hướng tương lai và giữ vững bản lĩnh trước thử thách. Tìm ra điểm neo chính là hành trình hiểu mình, tin mình và sống có trách nhiệm với cuộc đời. Khi có mục tiêu và lý tưởng dẫn đường, con người không chỉ đi xa hơn mà còn đi đúng hướng, biến hành trình sống trở thành hành trình ý nghĩa và đáng tự hào.

Câu 2

Lòng yêu nước vốn là một mạch ngầm xuyên suốt lịch sử văn học Việt Nam, từ những vần thơ đanh thép của Lý Thường Kiệt đến những lời lẽ cháy bỏng của Nguyễn Đình Chiểu hay nét vẽ tài hoa của Nguyễn Khoa Điềm. Tiếp nối mạch nguồn cảm xúc ấy, tác giả Huy Tùng – một người con của vùng đất Ninh Bình, một người lính đã đi qua những năm tháng rực lửa – đã góp thêm một tiếng nói chân thành, tha thiết qua bài thơ "Việt Nam ơi". Tác phẩm không chỉ gây xúc động bởi tình cảm nồng nàn dành cho xứ sở mà còn ghi dấu ấn đậm nét bởi những đặc sắc nghệ thuật độc đáo, sự kết hợp nhuần nhị giữa chất liệu truyền thống và hơi thở hiện đại.

Huy Tùng sinh ngày 10/04/1960, tên thật là Vũ Minh Quyền, quê ở xã Ninh Xuân, huyện Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình, trú tại quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh. Năm 18 tuổi, ông vào bộ đội và tham gia chiến trường K từ tháng 8/1978 đến tháng 9/1980, về học tại Trường Sĩ quan Lục quân 2 đến khi tốt nghiệp năm 1983 và làm cán bộ, giáo viên tại đây đến hết tháng 10/1988. - Bài thơ đã được nhạc sĩ Hoàng Mạnh Toàn phổ thành ca khúc cùng tên.

Nét đặc sắc nghệ thuật đầu tiên đập vào mắt người đọc chính là cấu trúc của bài thơ. Huy Tùng đã sử dụng cụm từ "Việt Nam ơi!" làm khởi đầu cho mỗi khổ thơ. Đây không chỉ đơn thuần là một phép điệp ngữ mà còn là một tiếng hô ngữ, một tiếng gọi từ sâu thẳm tâm hồn.đang tâm tình với "Đất mẹ" dấu yêu.đang tâm tình với "Đất mẹ" dấu yêu. Nó tạo nên một không gian nghệ thuật gần gũi, ấm áp nhưng cũng rất đỗi trang trọng.

Huy Tùng đã khéo léo khi xử dụng Hình ảnh "cánh cò": Đây là một biểu tượng quen thuộc trong ca dao, dân ca, đại diện cho sự cần cù, lam lũ và vẻ đẹp bình dị của làng quê Việt Nam. Qua ngòi bút của Huy Tùng, cánh cò ấy bay vào "giấc mơ", trở thành hành trang tinh thần nuôi dưỡng tâm hồn đứa trẻ từ thuở chập chững. Điển tích "Mẹ Âu Cơ": Việc đưa truyền thuyết vào thơ giúp nâng tầm cảm xúc từ tình yêu gia đình bình thường lên thành tình yêu nguồn cội, tổ tông. Nghệ thuật sử dụng chất liệu dân gian ở đây không hề khiên cưỡng mà trái lại, nó tạo ra một sợi dây liên kết vô hình giữa cá nhân và cộng đồng, giữa quá khứ xa xăm và hiện tại đang sống.

Một trong những nét đặc sắc làm nên sức nặng cho bài thơ chính là nghệ thuật đối lập được tác giả sử dụng rất thành công khi miêu tả lịch sử dân tộc. Ở khổ thơ thứ hai, tác giả viết: "Đã bao đời đầu trần chân đất Mà làm nên kỳ tích bốn ngàn năm" Sự tương phản giữa cái bình dị, nghèo khó của hình ảnh "đầu trần chân đất" với cái vĩ đại, lớn lao của "kỳ tích bốn ngàn năm" đã làm nổi bật sức mạnh phi thường của nhân dân. Ngôn ngữ thơ ở đây không dùng những từ ngữ hoa mỹ, đao to búa lớn mà sử dụng những hình ảnh đời thường nhất để nói lên những chân lý lớn lao nhất.

Bên cạnh đó, hệ thống từ hán việt và từ láy giàu giá trị biểu cảm như "điêu linh", "thăng trầm", "bão tố phong ba", "hào khí", "oai hùng" đã tạo nên một sắc thái trang trọng, bi tráng. Những từ ngữ này gợi lên hình ảnh một Việt Nam đã đi qua bao "bể dâu", chịu nhiều đau thương nhưng chưa bao giờ khuất phục. Cách sử dụng động từ mạnh như "vượt qua", "xây dựng", "cháy bỏng" cho thấy sự vận động đi lên, một sức sống mãnh liệt không gì dập tắt được.

Bài thơ của Huy Tùng không dừng lại ở việc mô tả bề nổi của cảnh vật mà đi sâu vào những ẩn dụ nghệ thuật tinh tế. Hình ảnh "con đường đến vinh quang nhiều bão tố phong ba" hay "vượt những đảo điên" là những ẩn dụ về những khó khăn, thách thức mà dân tộc phải đối mặt trong quá trình dựng nước và giữ nước. Đặc biệt, hình ảnh "vận nước thịnh, suy" và "tiếng gọi tổ tiên vang vọng" mang tính khái quát hóa cao. Nó cho thấy tác giả có một cái nhìn xuyên suốt chiều dài lịch sử, cảm nhận được nhịp thở của tiền nhân trong lòng mạch sống của hôm nay. Nghệ thuật ẩn dụ này giúp bài thơ không chỉ là tiếng lòng của một cá nhân mà còn là tiếng nói của một thế hệ, một dân tộc đang vươn mình ra biển lớn.

" Thời gian có thể hủy hoại của một lâu đài nhưng làm giàu vần thơ"Johnny.Bài thơ Việt Nam của nhà thơ Huy Tùng cũng là một trong số đó


Câu 1

Trong hành trình rộng lớn của cuộc đời, mỗi con người giống như một con thuyền lênh đênh giữa đại dương mênh mông, và “điểm neo” chính là thứ giúp ta không bị cuốn trôi trước sóng gió. Ý kiến “Ai cũng cần có một ‘điểm neo’ trên tấm bản đồ rộng lớn của cuộc đời” gợi nhắc về vai trò quan trọng của mục tiêu sống, lý tưởng và những giá trị tinh thần đối với mỗi con người. “Điểm neo” có thể hiểu là ước mơ, niềm tin, khát vọng hay những nguyên tắc sống giúp ta định hướng hành động và giữ vững bản thân trong những thời khắc khó khăn. Cuộc sống hiện đại mở ra vô vàn cơ hội nhưng cũng đầy thử thách; nếu không có một mục tiêu rõ ràng, con người dễ rơi vào trạng thái hoang mang, sống hời hợt hoặc chạy theo những giá trị nhất thời. Ngược lại, khi xác định được “điểm neo”, ta sẽ biết mình cần nỗ lực vì điều gì và đủ bản lĩnh vượt qua thất bại.Thực tế cho thấy những con người thành công thường là những người sớm tìm được điểm tựa cho cuộc đời mình. Nhà phát minh Thomas Edison đã trải qua hàng nghìn lần thử nghiệm thất bại trước khi tạo ra bóng đèn điện, nhưng ông không bỏ cuộc bởi luôn giữ vững khát vọng cống hiến cho nhân loại. Hay thầy giáo Nguyễn Ngọc Ký – người viết chữ bằng chân – đã vượt qua nghịch cảnh mất đi đôi tay để trở thành nhà giáo ưu tú, truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ học sinh. Điểm neo của ông chính là ý chí học tập và niềm tin rằng con người có thể chiến thắng số phận bằng nghị lực. Những tấm gương ấy chứng minh rằng khi con người có lý tưởng sống rõ ràng, khó khăn không còn là rào cản mà trở thành động lực trưởng thành.Không chỉ những nhân vật nổi tiếng, trong đời sống thường ngày, mỗi người đều cần một “điểm neo” cho riêng mình. Với học sinh, đó có thể là ước mơ nghề nghiệp, mong muốn làm cha mẹ tự hào hay khát vọng hoàn thiện bản thân. Điểm neo giúp ta biết nói “không” với sự lười biếng, cám dỗ và những lựa chọn sai lầm. Tuy nhiên, “điểm neo” không phải là thứ bất biến; nó có thể thay đổi khi con người trưởng thành và hiểu rõ bản thân hơn. Điều quan trọng là điểm tựa ấy phải hướng con người đến những giá trị tích cực, nhân văn và có ích cho cộng đồng. Một người sống mà không có mục tiêu chẳng khác nào con thuyền mất la bàn, dễ bị cuốn theo dòng chảy của đám đông mà đánh mất chính mình.Bên cạnh đó, cũng cần hiểu rằng có “điểm neo” không đồng nghĩa với sự bảo thủ hay đóng khung bản thân. Con người vẫn cần linh hoạt, dám thay đổi phương thức nhưng không đánh mất giá trị cốt lõi. Điểm neo giúp ta đứng vững, chứ không trói buộc ta đứng yên. Khi biết cân bằng giữa kiên định và thích nghi, con người mới thực sự trưởng thành.mỗi người đều cần có một “điểm neo” trên bản đồ cuộc đời để định hướng tương lai và giữ vững bản lĩnh trước thử thách. Tìm ra điểm neo chính là hành trình hiểu mình, tin mình và sống có trách nhiệm với cuộc đời. Khi có mục tiêu và lý tưởng dẫn đường, con người không chỉ đi xa hơn mà còn đi đúng hướng, biến hành trình sống trở thành hành trình ý nghĩa và đáng tự hào.

Câu 2

Lòng yêu nước vốn là một mạch ngầm xuyên suốt lịch sử văn học Việt Nam, từ những vần thơ đanh thép của Lý Thường Kiệt đến những lời lẽ cháy bỏng của Nguyễn Đình Chiểu hay nét vẽ tài hoa của Nguyễn Khoa Điềm. Tiếp nối mạch nguồn cảm xúc ấy, tác giả Huy Tùng – một người con của vùng đất Ninh Bình, một người lính đã đi qua những năm tháng rực lửa – đã góp thêm một tiếng nói chân thành, tha thiết qua bài thơ "Việt Nam ơi". Tác phẩm không chỉ gây xúc động bởi tình cảm nồng nàn dành cho xứ sở mà còn ghi dấu ấn đậm nét bởi những đặc sắc nghệ thuật độc đáo, sự kết hợp nhuần nhị giữa chất liệu truyền thống và hơi thở hiện đại.

Huy Tùng sinh ngày 10/04/1960, tên thật là Vũ Minh Quyền, quê ở xã Ninh Xuân, huyện Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình, trú tại quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh. Năm 18 tuổi, ông vào bộ đội và tham gia chiến trường K từ tháng 8/1978 đến tháng 9/1980, về học tại Trường Sĩ quan Lục quân 2 đến khi tốt nghiệp năm 1983 và làm cán bộ, giáo viên tại đây đến hết tháng 10/1988. - Bài thơ đã được nhạc sĩ Hoàng Mạnh Toàn phổ thành ca khúc cùng tên.

Nét đặc sắc nghệ thuật đầu tiên đập vào mắt người đọc chính là cấu trúc của bài thơ. Huy Tùng đã sử dụng cụm từ "Việt Nam ơi!" làm khởi đầu cho mỗi khổ thơ. Đây không chỉ đơn thuần là một phép điệp ngữ mà còn là một tiếng hô ngữ, một tiếng gọi từ sâu thẳm tâm hồn.đang tâm tình với "Đất mẹ" dấu yêu.đang tâm tình với "Đất mẹ" dấu yêu. Nó tạo nên một không gian nghệ thuật gần gũi, ấm áp nhưng cũng rất đỗi trang trọng.

Huy Tùng đã khéo léo khi xử dụng Hình ảnh "cánh cò": Đây là một biểu tượng quen thuộc trong ca dao, dân ca, đại diện cho sự cần cù, lam lũ và vẻ đẹp bình dị của làng quê Việt Nam. Qua ngòi bút của Huy Tùng, cánh cò ấy bay vào "giấc mơ", trở thành hành trang tinh thần nuôi dưỡng tâm hồn đứa trẻ từ thuở chập chững. Điển tích "Mẹ Âu Cơ": Việc đưa truyền thuyết vào thơ giúp nâng tầm cảm xúc từ tình yêu gia đình bình thường lên thành tình yêu nguồn cội, tổ tông. Nghệ thuật sử dụng chất liệu dân gian ở đây không hề khiên cưỡng mà trái lại, nó tạo ra một sợi dây liên kết vô hình giữa cá nhân và cộng đồng, giữa quá khứ xa xăm và hiện tại đang sống.

Một trong những nét đặc sắc làm nên sức nặng cho bài thơ chính là nghệ thuật đối lập được tác giả sử dụng rất thành công khi miêu tả lịch sử dân tộc. Ở khổ thơ thứ hai, tác giả viết: "Đã bao đời đầu trần chân đất Mà làm nên kỳ tích bốn ngàn năm" Sự tương phản giữa cái bình dị, nghèo khó của hình ảnh "đầu trần chân đất" với cái vĩ đại, lớn lao của "kỳ tích bốn ngàn năm" đã làm nổi bật sức mạnh phi thường của nhân dân. Ngôn ngữ thơ ở đây không dùng những từ ngữ hoa mỹ, đao to búa lớn mà sử dụng những hình ảnh đời thường nhất để nói lên những chân lý lớn lao nhất.

Bên cạnh đó, hệ thống từ hán việt và từ láy giàu giá trị biểu cảm như "điêu linh", "thăng trầm", "bão tố phong ba", "hào khí", "oai hùng" đã tạo nên một sắc thái trang trọng, bi tráng. Những từ ngữ này gợi lên hình ảnh một Việt Nam đã đi qua bao "bể dâu", chịu nhiều đau thương nhưng chưa bao giờ khuất phục. Cách sử dụng động từ mạnh như "vượt qua", "xây dựng", "cháy bỏng" cho thấy sự vận động đi lên, một sức sống mãnh liệt không gì dập tắt được.

Bài thơ của Huy Tùng không dừng lại ở việc mô tả bề nổi của cảnh vật mà đi sâu vào những ẩn dụ nghệ thuật tinh tế. Hình ảnh "con đường đến vinh quang nhiều bão tố phong ba" hay "vượt những đảo điên" là những ẩn dụ về những khó khăn, thách thức mà dân tộc phải đối mặt trong quá trình dựng nước và giữ nước. Đặc biệt, hình ảnh "vận nước thịnh, suy" và "tiếng gọi tổ tiên vang vọng" mang tính khái quát hóa cao. Nó cho thấy tác giả có một cái nhìn xuyên suốt chiều dài lịch sử, cảm nhận được nhịp thở của tiền nhân trong lòng mạch sống của hôm nay. Nghệ thuật ẩn dụ này giúp bài thơ không chỉ là tiếng lòng của một cá nhân mà còn là tiếng nói của một thế hệ, một dân tộc đang vươn mình ra biển lớn.

" Thời gian có thể hủy hoại của một lâu đài nhưng làm giàu vần thơ"Johnny.Bài thơ Việt Nam của nhà thơ Huy Tùng cũng là một trong số đó