Nguyễn Văn Việt Anh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Xác định người kể trong văn bản
Người kể trong văn bản là người kể thứ nhất, tức nhân vật “tôi” trong truyện. Nhân vật kể lại chính trải nghiệm của mình khi vượt biển, diễn tả trực tiếp cảm giác sợ hãi, lo lắng và cố gắng vượt qua nguy hiểm. Cách kể này giúp người đọc cảm nhận chân thực và sống động hành trình gian nan của nhân vật.
Câu 2. Hình ảnh “biển” trong văn bản có đặc điểm gì?
Hình ảnh biển trong văn bản được miêu tả hung dữ, dữ dội và nguy hiểm:
Biển “nước cuộn thác”, “nước ác kéo ầm ầm”, “nước dựng đứng chấm trời”, “nước sôi gầm réo”.
Biển vừa là thực tại hiểm nguy, vừa là biểu tượng cho thử thách, bão tố của cuộc đời mà con người phải vượt qua.
Biển cũng là đối tượng mà nhân vật phải cầu xin, thuyết phục, thể hiện mối quan hệ con người – thiên nhiên đầy căng thẳng và khát vọng sống.
Câu 3. Chủ đề của văn bản
Chủ đề của văn bản là: khát vọng sống, sức mạnh vượt qua thử thách và ý chí kiên cường của con người trước thiên nhiên và số phận. Đồng thời, truyện cũng phản ánh niềm tin vào cõi tâm linh và các nghi lễ dân gian trong đời sống tinh thần của người Tày – Nùng.
Câu 4. Các rán nước trong văn bản là biểu tượng cho điều gì?
Các rán nước (từ rán thứ sáu đến rán thứ mười hai) là biểu tượng cho những thử thách, khó khăn và hiểm nguy liên tiếp mà con người phải đối mặt trong cuộc đời. Mỗi rán nước là một chặng đường gian nan, đòi hỏi ý chí, sự kiên trì và khả năng vượt khó. Chúng tượng trưng cho sự đấu tranh không ngừng để giành lại cuộc sống và tự do, đồng thời phản ánh quan niệm nhân quả và thử thách trong tín ngưỡng dân gian.
Câu 5. Những âm thanh và cảm xúc được gợi lên trong đoạn:
“Chèo đi rán thứ chín,/ Trông thấy nước dựng đứng chấm trời,/ Khắp mặt biển nước sôi gầm réo./ Biển ơi, đừng giết tôi,/ Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền?”
Âm thanh được thể hiện:
“nước sôi gầm réo” → âm thanh dữ dội, vang rền của sóng biển.
Tiếng cầu cứu của nhân vật: “Biển ơi, đừng giết tôi, Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền?” → âm thanh kêu van, lo sợ.
Cảm xúc gợi lên:
Sợ hãi, căng thẳng, lo lắng trước hiểm nguy.
Khát vọng sống mạnh mẽ, cầu mong an toàn.
Đồng thời tạo cảm giác kịch tính và hồi hộp cho người đọc, giúp nhập vai vào hành trình gian nan của nhân vật.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản. Văn bản được viết bằng thể thơ lục bát (dòng trên 6 chữ, dòng dưới 8 chữ).
Câu 2. Các phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản là:
- Tự sự (kể lại diễn biến câu chuyện: hồn ma trả thù, Thạch Sanh bị oan, gảy đàn, được minh oan, Lý Thông bị trừng trị) - Đây là phương thức chủ đạo.
- Miêu tả (miêu tả cảnh: "Chiều tàn hút gió cheo leo", miêu tả nhân vật: Lý Thông "mặt xám mắt xanh").
- Biểu cảm (bộc lộ cảm xúc, tâm trạng: Thạch Sanh "Buồn đâu xâm chiếm cõi lòng", tiếng đàn "ai oán não nề", công chúa "vấn vương bồi hồi").
Câu 3. Tóm tắt văn bản bằng những sự kiện chính và cho biết văn bản thuộc mô hình cốt truyện nào?
- Tóm tắt các sự kiện chính:
+ Hồn ma của Chằn tinh và Đại bàng bàn nhau trả thù, lấy trộm vàng bạc trong cung rồi bỏ vào lều của Thạch Sanh để vu oan cho chàng.
+ Lý Thông xử án, Thạch Sanh bị giam vào ngục chờ ngày chém.
+ Trong ngục, Thạch Sanh gảy đàn, tiếng đàn kể nỗi oan và nhắc lại công cứu công chúa.
+ Tiếng đàn vang đến tai công chúa, giúp nàng khỏi bệnh câm và nàng xin vua cha cho gặp người gảy đàn.
+ Thạch Sanh kể lại toàn bộ sự thật, được vua minh oan, phong làm phò mã.
+ Lý Thông bị xử tội, nhưng Thạch Sanh xin tha cho hắn về quê phụng dưỡng mẹ già.
+ Trên đường về quê, Lý Thông (và mẹ) bị sét đánh chết.
- Mô hình cốt truyện: Văn bản thuộc mô hình cốt truyện cổ tích quen thuộc: Nhân vật chính (người tốt) bị hãm hại/rơi vào nghịch cảnh (Thạch Sanh bị vu oan, xử tử) -> Nhờ yếu tố thần kì (tiếng đàn) mà được giải oan -> Kẻ ác bị trừng trị, người tốt được hưởng hạnh phúc (Thạch Sanh được minh oan, cưới công chúa).
Câu 4. Phân tích tác dụng của một chi tiết kì ảo trong văn bản. Học sinh có thể chọn 1 trong 3 chi tiết: Hồn ma, Tiếng đàn, Sét đánh.
- Chi tiết "Sét đánh" ("Ác nhân trời bỏ đời chê / Giữa đường sét đánh tức thì thiệt thân") là một chi tiết kỳ ảo đặc sắc, thể hiện quan niệm về công lý của nhân dân.
- Thể hiện công lý của "Trời": Thạch Sanh, đại diện cho công lý của con người, đã quyết định tha bổng cho Lý Thông ("Nghĩ tình còn có mẹ già / Tha cho về lại quê nhà tu thân"). Hành động này thể hiện lòng nhân hậu, vị tha của chàng.
- Thể hiện khát vọng công lý tuyệt đối: Tuy nhiên, tội ác của Lý Thông (vong ân bội nghĩa, hãm hại ân nhân) là quá lớn, không thể tha thứ. Việc Thạch Sanh tha bổng có thể khiến người đọc cảm thấy công lý chưa trọn vẹn. Vì vậy, "Trời" (thiên lôi) đã ra tay. Chi tiết sét đánh thực thi công lý cuối cùng, đảm bảo kẻ ác phải đền tội, thể hiện niềm tin của nhân dân vào luật nhân quả ("ác giả ác báo") và khát vọng về một sự công bằng tuyệt đối.
Câu 5. So sánh văn bản với truyện cổ tích Thạch Sanh, hãy chỉ ra những điểm giống và khác nhau cơ bản trong hai văn bản.
- Giống nhau:
+ Về cốt truyện: Cả hai đều kể về việc Thạch Sanh bị hồn ma Chằn tinh, Đại bàng vu oan; bị Lý Thông hãm hại, tống ngục. Trong ngục, Thạch Sanh dùng tiếng đàn thần, tiếng đàn giúp công chúa khỏi câm, qua đó chàng được minh oan, được kết hôn với công chúa.
+ Về kết cục của Lý Thông: Cả hai văn bản đều kết thúc bằng việc Lý Thông và mẹ bị sét đánh chết trên đường về quê.
- Khác nhau:
+ Hình thức: Truyện cổ tích Thạch Sanh là văn xuôi dân gian, lời kể tự nhiên. Văn bản này là truyện thơ Nôm, được viết bằng thể thơ lục bát, có vần điệu, nhịp nhàng
+ Chi tiết xử tội Lý Thông: Trong truyện cổ tích, Lý Thông và mẹ bị sét đánh ngay sau khi vua xử tội. Trong văn bản thơ này, tác giả thêm vào một chi tiết mang tính nhân văn: Thạch Sanh chủ động xin vua tha tội chết cho Lý Thông ("Nghĩ tình còn có mẹ già / Tha cho về lại quê nhà tu thân"). Dù được Thạch Sanh (con người) tha, Lý Thông vẫn không thoát khỏi sự trừng phạt của "Trời" (bị sét đánh). Chi tiết này làm nổi bật thêm lòng vị tha, nhân hậu của Thạch Sanh.