K23_31_Ti_Thanh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Mark Twain từng khuyên con người hãy dũng cảm “ra khỏi bến đỗ an toàn” để sống ý nghĩa hơn. “Bến đỗ an toàn” là hình ảnh ẩn dụ cho lối sống quen thuộc, ổn định nhưng thụ động, ngại thay đổi và sợ thất bại; còn “ra khỏi bến đỗ an toàn” là dám thử sức, dám trải nghiệm và vượt qua giới hạn của bản thân để trưởng thành hơn. Trong xã hội hiện nay, nhiều người trẻ vẫn sống an phận, ngại thử thách, sợ khó khăn nên dễ bỏ lỡ những cơ hội phát triển bản thân. Vì vậy, việc dám bước ra khỏi vùng an toàn có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Trước hết, điều đó giúp con người khám phá năng lực và trưởng thành hơn qua những khó khăn, thử thách. Đồng thời, khi dám trải nghiệm, con người sẽ tích lũy được nhiều bài học quý giá và có thêm bản lĩnh trong cuộc sống. Không chỉ vậy, dám hành động còn giúp tuổi trẻ sống trọn vẹn hơn, tránh phải hối tiếc vì những điều mình chưa từng thử sức. Thực tế, Nguyễn Hà Đông đã dám theo đuổi đam mê lập trình và tạo nên trò chơi Flappy Bird nổi tiếng trên toàn thế giới. Nếu không mạnh dạn thử sức, anh khó có thể đạt được thành công ấy. Để người trẻ dám bước ra khỏi vùng an toàn, mỗi cá nhân cần chủ động học hỏi và rèn luyện bản thân; gia đình cần động viên, tôn trọng lựa chọn của con cái; xã hội cần tạo nhiều cơ hội để giới trẻ trải nghiệm và phát triển. Tuy nhiên, vẫn có ý kiến cho rằng sống an toàn sẽ tránh được thất bại và áp lực, nhưng nếu mãi an phận, con người sẽ khó trưởng thành và dễ đánh mất nhiều cơ hội quý giá. Bản thân em cho rằng tuổi trẻ cần dám trải nghiệm và không ngừng bước ra khỏi giới hạn của bản thân để hoàn thiện chính mình. Dám bước ra khỏi vùng an toàn là điều cần thiết để con người trưởng thành và sống một cuộc đời ý nghĩa hơn.
Câu 2:
Thạch Lam là một trong những cây bút tiêu biểu của văn học Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám. Văn của ông nhẹ nhàng, giản dị nhưng giàu cảm xúc và luôn hướng tới những con người nhỏ bé, bất hạnh trong xã hội. Truyện ngắn Trở về đã thể hiện rõ phong cách ấy khi kể về cuộc gặp gỡ giữa Tâm và người mẹ già sau nhiều năm xa cách. Qua hình ảnh người mẹ, nhà văn đã làm nổi bật tình mẫu tử sâu nặng, đồng thời bày tỏ niềm xót thương đối với những người mẹ nghèo khổ, cô đơn trong xã hội cũ.
Thạch Lam là cây bút xuất sắc của nhóm Tự lực văn đoàn. Các sáng tác của ông thường không có cốt truyện phức tạp mà chủ yếu đi sâu vào thế giới nội tâm nhân vật với giọng văn nhẹ nhàng, tinh tế và giàu chất trữ tình. Truyện ngắn Trở về tiêu biểu cho phong cách sáng tác ấy. Tác phẩm kể về cuộc trở về quê của nhân vật Tâm sau nhiều năm xa cách mẹ. Qua cuộc gặp gỡ ngắn ngủi nhưng đầy nghẹn ngào giữa hai mẹ con, nhà văn đã thể hiện nỗi đau của sự xa cách tình thân và làm nổi bật vẻ đẹp của tình mẫu tử thiêng liêng.
Truyện xoay quanh nhân vật Tâm – một người con sau khi lên thành phố học tập và làm việc đã dần trở nên xa cách với quê hương và mẹ mình. Suốt nhiều năm, anh chỉ gửi tiền về mà không hề quan tâm, hỏi han mẹ. Khi trở về quê, Tâm gặp lại mẹ trong một hoàn cảnh đầy lạnh lẽo và ngượng ngập. Qua cuộc gặp ấy, hình ảnh người mẹ hiện lên thật đáng thương nhưng cũng vô cùng giàu tình yêu thương con.
Trước hết, người mẹ là một người phụ nữ nghèo khổ, lam lũ và cô đơn. Sau nhiều năm xa con, bà đã “già đi nhiều”, vẫn mặc “cái bộ áo cũ kỹ như mấy năm về trước”. Ngôi nhà cũ “sụp thấp hơn một chút”, mái gianh “xơ xác hơn” càng cho thấy cuộc sống thiếu thốn, khó khăn của bà nơi quê nghèo. Không gian ấy vừa gợi sự nghèo nàn, vừa gợi cảm giác buồn bã, hiu quạnh. Bà sống lặng lẽ trong căn nhà cũ, ngày ngày mong ngóng con trai trở về. Qua những chi tiết giản dị ấy, Thạch Lam đã khắc họa hình ảnh người mẹ nông thôn chịu nhiều vất vả và cô đơn trong tuổi già.
Không chỉ vậy, người mẹ còn hiện lên là người hết lòng yêu thương và luôn lo lắng cho con. Khi nhận ra Tâm trở về, bà “ứa nước mắt”, xúc động đến mức “không nói được”. Chỉ một câu hỏi thăm đơn giản của con cũng đủ khiến bà cảm động. Dù bị con thờ ơ suốt nhiều năm, bà vẫn luôn quan tâm đến sức khỏe và cuộc sống của con. Khi nghe tin Tâm bị ốm, bà “lo quá” nhưng vì quê mùa, không biết đường lên tỉnh nên không dám đi thăm. Tình yêu thương ấy thật chân thành và cảm động. Người mẹ không trách móc con vì sự vô tâm của anh mà chỉ âm thầm yêu thương, lo lắng và mong con được bình an.
Bên cạnh đó, người mẹ còn là người giàu đức hi sinh và rất bao dung. Trong cuộc trò chuyện, bà luôn nhẹ nhàng, ân cần hỏi han con, cố gắng giữ con ở lại ăn cơm dù biết con vội vã muốn đi. Khi Tâm đưa tiền, bà “run run đỡ lấy gói bạc, rơm rớm nước mắt”. Đó không phải niềm vui vì được nhận tiền mà là nỗi tủi thân khi tình cảm mẹ con dường như chỉ còn được thay thế bằng vật chất. Dù vậy, bà vẫn không hề trách cứ con trai. Sự nhẫn nhịn và tình yêu thương vô điều kiện ấy khiến người đọc càng thêm xót xa và cảm phục.
Thông qua nhân vật người mẹ, Thạch Lam đã phản ánh một thực tế buồn của xã hội lúc bấy giờ: khi con người chạy theo cuộc sống nơi thành thị, những tình cảm gia đình thiêng liêng đôi khi bị lãng quên. Nhân vật Tâm đại diện cho kiểu người sống thực dụng, vô cảm, còn người mẹ lại tượng trưng cho tình mẫu tử bao la và sự hi sinh âm thầm của những người phụ nữ nông thôn. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc đối với những người mẹ già cô đơn và kín đáo phê phán lối sống thờ ơ, ích kỉ của con người.
Không chỉ thành công về nội dung, truyện còn gây ấn tượng bởi nhiều nét nghệ thuật đặc sắc. Truyện được kể theo ngôi thứ ba giúp câu chuyện trở nên khách quan nhưng vẫn thể hiện rõ tâm trạng của nhân vật. Cốt truyện đơn giản, không có nhiều biến cố nhưng lại giàu cảm xúc. Đặc biệt, Thạch Lam rất thành công trong việc miêu tả tâm lí nhân vật qua ánh mắt, cử chỉ, lời nói và không khí của cảnh vật. Ngôn ngữ truyện giản dị, tự nhiên nhưng giàu sức gợi. Giọng văn nhẹ nhàng, chậm rãi mà thấm đượm nỗi xót xa khiến người đọc xúc động sâu sắc.
Có thể nói, nhân vật người mẹ trong truyện ngắn Trở về là hình ảnh tiêu biểu cho những người mẹ Việt Nam giàu tình yêu thương và đức hi sinh. Qua nhân vật ấy, Thạch Lam không chỉ thể hiện giá trị nhân đạo sâu sắc mà còn nhắc nhở mỗi người cần biết trân trọng tình cảm gia đình, yêu thương và quan tâm đến cha mẹ nhiều hơn. Dù thời gian đã trôi qua, câu chuyện vẫn còn nguyên giá trị và để lại nhiều suy ngẫm ý nghĩa cho người đọc hôm nay.
Câu 1:
Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là: Nghị luận (kết hợp với yếu tố biểu cảm).
Câu 2:
Hai lối sống mà con người đã từng đôi lần trải qua được tác giả nêu trong đoạn trích:
Lối sống thụ động, trì trệ, ngại thay đổi, luôn thu mình trong vùng an toàn quen thuộc.
Lối sống chủ động, bản lĩnh, dám trải nghiệm, không ngừng vận động và khát khao hướng tới những giá trị lớn lao.
Câu 3:
Biện pháp tu từ được sử dụng là biện pháp so sánh (“Sông như đời người”, “Như tuổi trẻ phải hướng ra biển rộng”).
Biện pháp so sánh giúp làm nổi bật đặc điểm của đối tượng, tăng sức gợi hình, gợi cảm, khiến cách diễn đạt trở nên sinh động và giàu cảm xúc hơn.
Đồng thời, tác giả khẳng định quy luật tất yếu của cuộc đời con người cũng như dòng sông phải chảy ra biển lớn. Con người, đặc biệt là tuổi trẻ, cần sống năng động, dám trải nghiệm, khám phá, phát triển bản thân và sống hết mình cho thanh xuân.
Qua đó, tác giả muốn truyền tải thông điệp về lối sống tích cực: tuổi trẻ không nên sống thụ động, trì trệ mà cần mạnh dạn bước ra khỏi vùng an toàn để trưởng thành và khẳng định giá trị của bản thân.
Câu 4:
“Tiếng gọi chảy đi sông ơi” là hình ảnh mang ý nghĩa ẩn dụ, tượng trưng cho lời thôi thúc con người không ngừng vận động, tiến về phía trước và sống có ý nghĩa. Đó là tiếng gọi của khát vọng, của tuổi trẻ, của những ước mơ và hoài bão đang thôi thúc mỗi người bước ra khỏi sự trì trệ, nhỏ hẹp để dám trải nghiệm, khám phá và trưởng thành.
Qua hình ảnh ấy, tác giả muốn nhắn nhủ rằng con người, đặc biệt là tuổi trẻ, không nên sống thụ động hay khép mình trong vùng an toàn mà cần chủ động hành động, không ngừng vươn lên để tìm thấy giá trị và ý nghĩa của cuộc đời mình.
Câu 5:
Từ nội dung văn bản, tôi rút ra bài học rằng tuổi trẻ cần sống chủ động, dám trải nghiệm, không ngừng vận động và bước ra khỏi vùng an toàn của bản thân. Mỗi người không nên sống thụ động, trì trệ hay ngại thay đổi vì điều đó sẽ khiến cuộc sống trở nên nhỏ hẹp, mất đi cơ hội trưởng thành và khẳng định giá trị của bản thân.
Bởi chỉ khi dám đối mặt với thử thách, dám khám phá và không ngừng tiến về phía trước, con người mới có thể phát triển, sống ý nghĩa hơn và chạm tới những ước mơ, khát vọng của mình. Đồng thời, đó cũng là cách để tuổi trẻ sống trọn vẹn và không phải hối tiếc về sau.