K23_29_Ti_Tú
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm
Câu 2.
Hai lối sống con người từng đôi lần trải qua được tác giả nêu trong đoạn trích
- Khước từ sự vận động, tìm quên trong giấc ngủ vùi, tìm sự an toàn trong vẻ ngoan ngoãn bất động.
- Bỏ quên những khát khao dài rộng, bải hoải trong tháng ngày chật hẹp.
Câu 3.
Biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn: So sánh (“Sông như đời người”; “Như tuổi trẻ phải hướng ra biển rộng”) và điệp cấu trúc (“Sông như…”, “Sông phải…”, “Như tuổi trẻ phải…”).
Tác dụng:
Nhấn mạnh quy luật tự nhiên của dòng sông cũng là quy luật của đời người và tuổi trẻ: không thể đứng yên, phải vận động, phải hướng ra những chân trời rộng lớn.
Gợi sự thôi thúc mạnh mẽ, khơi dậy khát vọng sống, cống hiến, trải nghiệm ở tuổi trẻ.
Tạo nhịp điệu dứt khoát, giàu sức truyền cảm.
Câu 4.
“Tiếng gọi chảy đi sông ơi” được hiểu là:
Tiếng gọi từ sâu thẳm tâm hồn mỗi người, thôi thúc bản thân không được trì trệ, an phận, khép mình. Đó là tiếng gọi của khát vọng, đam mê, ước mơ và tuổi trẻ phải không ngừng bước tới, trải nghiệm, vượt ra khỏi vùng an toàn để sống một cuộc đời ý nghĩa.
Câu 5.
Bài học rút ra: Tuổi trẻ không được sống thụ động, sợ hãi, khép mình; cần dám khát khao, dám vận động, dám hướng ra biển lớn của cuộc đời.
Vì cuộc đời có hạn, thời gian của tuổi trẻ là vô giá, không thể sống trong sự "bải hoải", "chật hẹp" hay "đầm lầy".
Nếu không dám sống hết mình, không dám theo đuổi những điều rộng lớn, con người sẽ trở nên "muộn phiền" như dòng sông chưa kịp ra biển đã lịm đi.
Sông phải chảy, tuổi trẻ phải hướng ra biển rộng – đó là quy luật tự nhiên và cũng là lẽ sống đẹp đẽ nhất.
Câu 1:
Mark Twain từng nói: “Hai mươi năm sau bạn sẽ hối hận vì những gì bạn đã không làm, hơn là những gì bạn đã làm. Vậy nên hãy tháo dây, nhổ neo và ra khỏi bến đỗ an toàn.” Quả thực, nỗi tiếc nuối lớn nhất đời người không phải đến từ những thất bại sau khi dám thử, mà đến từ những cơ hội ta bỏ lỡ vì sợ hãi. “Bến đỗ an toàn” là vùng quen thuộc, êm đềm nhưng cũng là nơi giết chết khát vọng và tiềm năng. Ai đó mãi chỉ dám mơ về chuyến đi xa, về khởi nghiệp, về một lời tỏ tình… nhưng không dám thực hiện, để hai mươi năm sau nhìn lại chỉ còn sự trống vắng và chữ “giá như”. Còn những ai dám tháo dây, nhổ neo, dù có thể gặp sóng gió, họ vẫn sống một cuộc đời không hối tiếc, bởi họ đã sống hết mình. Tuổi trẻ không thiếu cơ hội, chỉ thiếu lòng can đảm. Vì thế, hãy hành động ngay hôm nay, đừng để mai này thức giấc với những điều chưa từng dám bắt đầu.
Câu 2:
Trong dòng chảy văn học Việt Nam hiện đại, Thạch Lam được biết đến như một cây bút tinh tế, giàu lòng trắc ẩn, chuyên khơi sâu vào đời sống nội tâm của con người. Đoạn trích “Trở về” trong tuyển tập của ông đã khắc họa thành công hình tượng người mẹ – một linh hồn nhân hậu, cam chịu và sống trọn vẹn vì tình mẫu tử. Chỉ xuất hiện trong khoảnh khắc ngắn ngủi, nhưng nhân vật này để lại trong lòng người đọc nỗi xót xa khôn nguôi.
Trước hết, người mẹ hiện lên với ngoại hình tiều tụy và hoàn cảnh đáng thương. Sau sáu năm xa cách, bà đã già đi nhiều nhưng vẫn mặc bộ áo cũ kỹ, căn nhà gianh xơ xác, sụp thấp hơn trước. Hình ảnh ấy gợi lên cuộc sống lam lũ, thiếu thốn và sự cô đơn của bà. Thế nhưng, điều đáng quý nhất nơi người mẹ chính là tình yêu thương bao la và lòng bao dung vô bờ bến. Khi nhìn thấy con trai trở về, bà đã “ứa nước mắt” và chỉ thốt lên câu nói ngắn ngủi: “Con đã về đấy ư?”. Niềm xúc động nghẹn ngào ấy chứa đựng biết bao nhớ thương, chờ đợi mà không hề có một lời trách móc. Bà ân cần hỏi thăm trận ốm của Tâm từ năm ngoái, khẩn khoản giữ con ở lại ăn bữa cơm – những cử chỉ giản dị nhưng chan chứa tình mẫu tử. Dù bị con đối xử dửng dưng, lạnh nhạt, thậm chí Tâm còn “làm như không thấy gì” trước giọt nước mắt của mẹ, bà vẫn không một lời oán trách.
Đặc biệt, chi tiết bà nhận hai chục đồng từ tay Tâm: “run run đỡ lấy gói bạc, rơm rớm nước mắt” đã chạm đến trái tim người đọc. Bà run run không phải vì tiền – thứ tiền bạc khô lạnh được đưa ra như một sự “xong bổn phận” – mà vì sự xót xa khi tình mẫu tử thiêng liêng bị đong đếm, bị trả nợ một cách hờ hững. Sau tất cả, bà cam chịu ở lại với căn nhà cũ, với tuổi già cô quạnh, với những bức thư chưa từng được hồi âm, còn người con ra đi “nhẹ hẳn mình” vì đã làm xong nghĩa vụ. Sự đối lập ấy càng làm nổi bật bi kịch của người mẹ trong xã hội cũ: hết lòng vì con nhưng bị lãng quên, hy sinh tất cả mà chỉ nhận lại sự vô tâm.
Với giọng văn nhẹ nhàng, thấm đượm cảm thông, Thạch Lam đã khắc họa thành công người mẹ già – hình ảnh tiêu biểu cho biết bao người phụ nữ Việt Nam tần tảo, nhẫn nại, giàu đức hy sinh. Nhân vật người mẹ trong “Trở về” không chỉ gợi lòng trắc ẩn mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc về đạo làm con. Hãy yêu thương, quan tâm và trân trọng cha mẹ khi còn có thể, bởi thời gian không chờ đợi bất cứ ai.