Phạm Thành Trung
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.
Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm (kết hợp với tự sự và miêu tả).
Câu 3.
Một số hình ảnh, dòng thơ khắc họa kỉ niệm trường cũ:
- “Hoa súng tím vào trong mắt lắm mê say”
- “Chùm phượng hồng yêu dấu ấy rời tay”
- “Tiếng ve trong veo xé đôi hồ nước”
- “Một lớp học buâng khuâng màu xanh rủ”
- “Sân trường đêm - rụng xuống trái bàng đêm”
- “Những trận cười trong sáng đó lao xao”
- “Thời bím tóc trắng ngủ quên”
- “Cầm dao khắc lăng nhăng lên bàn ghế cũ”
→ Những kỉ niệm ấy trong trẻo, hồn nhiên, giàu cảm xúc và đầy lưu luyến, gắn với tuổi học trò vô tư nhưng cũng chất chứa những rung động đầu đời.
Câu 4.
Biện pháp tu từ: ẩn dụ kết hợp nhân hóa trong câu “Tiếng ve trong veo xé đôi hồ nước”.
- “Tiếng ve” được cảm nhận như có hình khối, có khả năng “xé”.
- Tác dụng: làm nổi bật âm thanh ve mùa hè vang lên mạnh mẽ, rộn ràng, đồng thời gợi sự chuyển động của không gian và thời gian, đánh dấu bước chuyển của tuổi học trò sang những cảm xúc mới (chia xa, trưởng thành).
Câu 5.
Gợi ý:
Em ấn tượng nhất với hình ảnh “Không thấy trên sân trường chiếc lá buổi đầu tiên” vì:
- “Chiếc lá đầu tiên” là biểu tượng cho kỉ niệm đầu đời, tình yêu đầu, tuổi học trò trong trẻo.
- Hình ảnh mang nỗi tiếc nuối: khi trưởng thành, con người khó có thể tìm lại những cảm xúc nguyên sơ ấy.
- Gợi suy ngẫm sâu sắc về thời gian và ký ức.
Bài 2
Câu 1 (khoảng 200 chữ):
Bài thơ “Chiếc lá đầu tiên” của Hoàng Nhuận Cầm là bản hoài niệm đầy xúc động về tuổi học trò. Về nội dung, bài thơ tái hiện những kỉ niệm trong trẻo, hồn nhiên: tiếng ve, hoa phượng, lớp học, sân trường, những trò đùa tinh nghịch và cả những rung động đầu đời. Tất cả hiện lên vừa tươi đẹp vừa man mác buồn, bởi đó là những điều đã “xa rồi”, không thể trở lại. Bài thơ còn thể hiện nỗi tiếc nuối trước sự trôi chảy của thời gian và khát khao níu giữ những cảm xúc nguyên sơ của tuổi trẻ.
Về nghệ thuật, tác giả sử dụng thể thơ tự do, giọng điệu linh hoạt, khi sôi nổi, khi trầm lắng. Hình ảnh thơ giàu sức gợi, mang tính biểu tượng như “chiếc lá đầu tiên”, “tiếng ve”, “chùm phượng hồng”. Các biện pháp tu từ như ẩn dụ, nhân hóa, điệp ngữ được vận dụng tinh tế, góp phần làm nổi bật cảm xúc. Ngôn ngữ giản dị mà giàu nhạc điệu, tạo nên sức ngân vang sâu lắng. Tất cả làm nên một bài thơ đẹp về ký ức và thời gian.
Câu 2 (khoảng 400 chữ):
Câu nói: “Mặc dù bọn trẻ ném đá vào lũ ếch để đùa vui, nhưng lũ ếch không chết đùa mà chết thật” gợi ra một suy ngẫm sâu sắc về hậu quả của những hành động tưởng chừng vô hại.
Trước hết, câu nói phản ánh một thực tế: con người đôi khi gây tổn thương cho người khác chỉ vì sự vô tâm hoặc coi đó là trò vui. Với những đứa trẻ, hành động ném đá chỉ là trò chơi, nhưng với lũ ếch, đó là cái chết thật sự. Điều này cho thấy sự khác biệt giữa góc nhìn của người gây ra hành động và đối tượng chịu tác động. Trong cuộc sống, không ít người cũng hành xử như vậy: một lời nói đùa ác ý, một hành động thiếu suy nghĩ có thể gây tổn thương sâu sắc cho người khác.
Câu nói còn là lời cảnh tỉnh về trách nhiệm và sự thấu cảm. Mỗi hành động của con người đều có thể để lại hậu quả, dù ta có ý thức hay không. Vì vậy, cần biết đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu cảm nhận của họ. Sự thấu cảm giúp con người tránh gây tổn thương và sống nhân ái hơn.
Ngoài ra, câu nói cũng nhắc nhở về việc kiểm soát hành vi. Không phải cứ là trò đùa thì đều vô hại. Những hành động thiếu suy nghĩ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, thậm chí không thể sửa chữa. Trong xã hội hiện đại, điều này càng rõ ràng qua các hành vi bạo lực học đường, bắt nạt trên mạng – nơi mà người gây ra có thể xem đó là “đùa”, nhưng nạn nhân lại chịu tổn thương thật.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng không phải mọi hành động vô tình đều xuất phát từ ác ý, mà đôi khi do thiếu hiểu biết. Vì vậy, giáo dục về lòng nhân ái, sự tôn trọng và ý thức trách nhiệm là điều vô cùng cần thiết.
Tóm lại, câu nói gửi gắm một thông điệp sâu sắc: hãy suy nghĩ trước khi hành động, biết yêu thương và tôn trọng sự sống. Bởi điều ta cho là “đùa” có thể là nỗi đau rất thật đối với người khác.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.
Câu 2.
Hai cặp từ/cụm từ đối lập trong đoạn (1):
- tằn tiện ↔ phung phí
- hào phóng ↔ keo kiệt
(hoặc: thích ở nhà ↔ ưa bay nhảy)
Câu 3.
Tác giả cho rằng không nên dễ dàng phán xét người khác vì mỗi người có hoàn cảnh, tính cách và cách sống khác nhau. Những đánh giá thường mang tính chủ quan, phiến diện, dễ bị chi phối bởi định kiến cá nhân nên có thể không đúng và gây tổn thương cho người khác.
Câu 4.
Ý kiến này nhấn mạnh rằng điều nguy hiểm nhất không chỉ là định kiến tồn tại, mà là việc con người tự chấp nhận và để mình bị trói buộc bởi những định kiến đó. Khi ta buông mình vào “tấm lưới định kiến”, ta mất đi sự tự do suy nghĩ, đánh giá và sống theo chính mình, từ đó đánh mất bản sắc và khả năng thấu hiểu người khác.
Câu 5.
Thông điệp rút ra:
Cần tôn trọng sự khác biệt, tránh phán xét người khác một cách vội vàng; đồng thời phải biết lắng nghe bản thân, sống độc lập, không để định kiến xã hội chi phối suy nghĩ và hành động của mình.
II. PHẦN VIẾT
Câu 1. (Đoạn văn ~200 chữ)
Trong cuộc sống, việc tôn trọng sự khác biệt của người khác có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Mỗi con người là một cá thể riêng biệt với hoàn cảnh, suy nghĩ và lối sống không ai giống ai. Khi biết tôn trọng sự khác biệt, chúng ta không chỉ thể hiện sự văn minh mà còn góp phần xây dựng một môi trường sống tích cực, nơi mọi người được là chính mình mà không sợ bị phán xét. Ngược lại, thái độ áp đặt hay định kiến dễ gây ra mâu thuẫn, làm tổn thương người khác và hạn chế sự phát triển của xã hội. Tôn trọng sự khác biệt còn giúp ta mở rộng tư duy, học hỏi thêm nhiều điều mới mẻ từ những góc nhìn đa dạng. Điều đó đặc biệt cần thiết trong một thế giới ngày càng hội nhập. Tuy nhiên, tôn trọng không có nghĩa là đồng tình với mọi điều, mà là biết lắng nghe, thấu hiểu và chấp nhận những giá trị riêng của người khác. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện cho mình thái độ cởi mở, bao dung để cùng nhau tạo nên một xã hội hài hòa và tiến bộ.
Câu 2. (Bài văn phân tích)
Bài thơ Nắng mới của Lưu Trọng Lư là một trong những thi phẩm tiêu biểu của phong trào Thơ mới, thể hiện sâu sắc nỗi nhớ mẹ tha thiết gắn với những hồi ức tuổi thơ trong trẻo.
Mở đầu bài thơ là khung cảnh quen thuộc: “Mỗi lần nắng mới hắt bên song”. Ánh nắng mới không chỉ là tín hiệu của thiên nhiên mà còn là chiếc cầu nối đưa nhà thơ trở về quá khứ. Âm thanh “gà trưa gáy não nùng” gợi cảm giác vắng lặng, buồn thương, khiến lòng người “rượi buồn theo thời dĩ vãng”. Từ hiện tại, cảm xúc trữ tình trôi ngược về miền ký ức, nơi “những ngày không” – những ngày đã mất, không thể quay lại.
Trong dòng hồi tưởng ấy, hình ảnh người mẹ hiện lên thật thân thương: “Tôi nhớ me tôi, thuở thiếu thời”. Ký ức cụ thể hóa qua chi tiết giản dị: “Áo đỏ người đưa trước giậu phơi”. Đó là một hình ảnh rất đời thường nhưng giàu sức gợi, vừa ấm áp vừa thấm đẫm tình mẫu tử. Người mẹ hiện lên không cầu kỳ mà gần gũi, gắn với công việc thường nhật.
Đến khổ thơ cuối, hình bóng mẹ càng trở nên rõ nét: “Nét cười đen nhánh sau tay áo”. Nụ cười ấy vừa kín đáo vừa hiền hậu, thể hiện vẻ đẹp mộc mạc của người phụ nữ Việt Nam xưa. Dù “chưa xoá mờ”, nhưng tất cả chỉ còn là “mường tượng”, cho thấy nỗi tiếc nuối khôn nguôi của tác giả trước sự mất mát.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh, giọng điệu nhẹ nhàng mà sâu lắng. Các hình ảnh như “nắng mới”, “gà trưa”, “giậu thưa” vừa mang tính tả thực vừa giàu giá trị biểu cảm, góp phần khắc họa tâm trạng hoài niệm.
Nắng mới không chỉ là nỗi nhớ mẹ của riêng Lưu Trọng Lư mà còn chạm đến tình cảm chung của nhiều người: tình mẫu tử thiêng liêng, bất diệt. Bài thơ nhắc nhở mỗi chúng ta biết trân trọng những gì thân thuộc, giản dị trong cuộc sống, bởi một khi đã mất đi, chỉ còn lại nỗi nhớ khôn nguôi.
câu 1 Đoạn thơ trong bài “Phía sau làng” của Trương Trọng Nghĩa gợi lên nỗi niềm hoài niệm sâu sắc về sự đổi thay của làng quê. Hình ảnh “tôi đi về phía tuổi thơ” như một hành trình trở về ký ức, nơi lưu giữ những dấu chân bạn bè đã rời làng mưu sinh. Tác giả khắc họa hiện thực buồn khi “đất không đủ cho sức trai cày ruộng”, cho thấy sự khó khăn khiến người trẻ phải rời quê. Những nét đẹp văn hóa truyền thống cũng dần mai một: thiếu nữ không còn hát dân ca, không còn để tóc dài, lũy tre làng xưa biến mất trước sự mọc lên của nhà cửa. Nghệ thuật sử dụng hình ảnh giàu tính biểu tượng, giọng điệu trầm buồn, kết hợp với phép đối lập giữa quá khứ và hiện tại đã làm nổi bật nỗi tiếc nuối, xót xa trước sự đổi thay. Đoạn thơ không chỉ là nỗi buồn cá nhân mà còn là nỗi trăn trở chung về sự biến đổi của làng quê trong quá trình hiện đại hóa.
câu 2
Trong cuộc sống hiện đại ngày nay, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu đối với con người. Các nền tảng như Facebook, TikTok hay Instagram không chỉ giúp con người kết nối mà còn tác động sâu sắc đến cách chúng ta suy nghĩ và hành động. Vì vậy, mạng xã hội vừa mang lại nhiều lợi ích, vừa đặt ra không ít thách thức.
Trước hết, không thể phủ nhận những lợi ích to lớn mà mạng xã hội mang lại. Đây là công cụ giúp con người kết nối với bạn bè, người thân dù ở bất cứ đâu. Chỉ với một chiếc điện thoại, chúng ta có thể trò chuyện, chia sẻ thông tin và duy trì các mối quan hệ. Bên cạnh đó, mạng xã hội còn là nguồn cung cấp thông tin nhanh chóng và đa dạng. Người dùng có thể cập nhật tin tức, học tập kiến thức mới hay phát triển kỹ năng thông qua các nội dung trực tuyến. Ngoài ra, nhiều người đã tận dụng mạng xã hội để kinh doanh, quảng bá sản phẩm, tạo ra thu nhập và cơ hội việc làm.
Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích, mạng xã hội cũng tồn tại nhiều mặt trái đáng lo ngại. Trước hết là tình trạng nghiện mạng xã hội, khiến nhiều người dành quá nhiều thời gian cho thế giới ảo mà bỏ quên cuộc sống thực. Điều này ảnh hưởng đến sức khỏe, học tập và các mối quan hệ xung quanh. Bên cạnh đó, thông tin trên mạng xã hội không phải lúc nào cũng chính xác. Tin giả, thông tin sai lệch có thể lan truyền nhanh chóng, gây hoang mang dư luận. Ngoài ra, việc sống “ảo”, chạy theo lượt thích, lượt chia sẻ cũng khiến một bộ phận giới trẻ đánh mất giá trị bản thân, dễ rơi vào áp lực tâm lý.
Để sử dụng mạng xã hội một cách hiệu quả, mỗi người cần có ý thức và trách nhiệm. Trước hết, cần biết chọn lọc thông tin, không tin tưởng và chia sẻ những nội dung chưa được kiểm chứng. Đồng thời, cần cân bằng thời gian giữa thế giới ảo và đời sống thực, tránh lệ thuộc vào mạng xã hội. Bên cạnh đó, mỗi người cũng cần xây dựng cách ứng xử văn minh, tôn trọng người khác khi tham gia không gian mạng.
Tóm lại, mạng xã hội là một công cụ hữu ích nếu được sử dụng đúng cách, nhưng cũng có thể trở thành con dao hai lưỡi nếu lạm dụng. Vì vậy, mỗi người cần tỉnh táo và có trách nhiệm để biến mạng xã hội thành phương tiện phục vụ cuộc sống, chứ không phải chi phối cuộc sống của mình.
câu 1
- Văn bản được viết theo thể thơ tự do
câu 2 Các tính từ miêu tả hạnh phúc: - xanh
- thơm
- dịu dàng
- vô tư
câu 3 Nội dung đoạn thơ:
“Hạnh phúc
đôi khi như quả
thơm trong im lặng, dịu dàng”
→ Hạnh phúc được ví như một trái chín thơm, không phô trương mà:
- âm thầm
- nhẹ nhàng
- tinh tế
Ý nghĩa:
- Hạnh phúc không cần ồn ào, to lớn
- Có thể đến từ những điều giản dị, lặng lẽ trong cuộc sống
câu 4 Biện pháp tu từ: So sánh (hạnh phúc như sông)
Tác dụng:
- Làm cho hình ảnh hạnh phúc trở nên cụ thể, sinh động
- Thể hiện:
- Hạnh phúc tự nhiên, vô tư
- Không toan tính, không đong đếm
- Gợi triết lí:
→ Sống thuận theo dòng chảy cuộc đời, không quá bận tâm “đầy vơi”
câu 5 Nhận xét quan niệm về hạnh phúc của tác giả:
- Hạnh phúc là những điều:
- giản dị
- tự nhiên
- không cầu kỳ
- Hạnh phúc:
- có thể nhỏ bé nhưng sâu sắc
- không cần so đo, tính toán
Quan niệm tích cực:
→ Khuyên con người biết trân trọng những điều bình dị trong cuộc sống