Nguyễn Mạnh Long
Giới thiệu về bản thân
Em ko bieets lamf
Câu 1. Kiểu văn bản: Văn bản nghị luận. Câu 2. Vấn đề được đề cập đến trong văn bản là: Cách nhìn nhận, đánh giá con người và tự nhìn nhận bản thân. Mỗi người đều có ưu điểm và khuyết điểm nên cần biết mình, sửa mình để phát triển. Câu 3. Để làm sáng tỏ vấn đề, tác giả sử dụng các bằng chứng: Câu ca dao “Đèn và trăng”. Câu tục ngữ: “Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn”. Những lí lẽ, phân tích về điểm mạnh và điểm yếu của con người trong cuộc sống. Câu 4. Mục đích: Khuyên con người cần biết nhìn nhận đúng bản thân và người khác, sống bao dung, biết sửa chữa khuyết điểm. Nội dung: Qua hình ảnh đèn và trăng, tác giả cho thấy ai cũng có mặt mạnh, mặt yếu; điều quan trọng là biết mình để hoàn thiện bản thân. Câu 5. Cách lập luận của tác giả: Chặt chẽ, logic. Kết hợp lí lẽ với dẫn chứng dân gian gần gũi. Dùng hình ảnh “đèn và trăng” giàu tính biểu tượng để nêu triết lí sâu sắc, dễ hiểu.
Câu 1. Kiểu văn bản: Văn bản nghị luận. Câu 2. Vấn đề được đề cập đến trong văn bản là: Cách nhìn nhận, đánh giá con người và tự nhìn nhận bản thân. Mỗi người đều có ưu điểm và khuyết điểm nên cần biết mình, sửa mình để phát triển. Câu 3. Để làm sáng tỏ vấn đề, tác giả sử dụng các bằng chứng: Câu ca dao “Đèn và trăng”. Câu tục ngữ: “Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn”. Những lí lẽ, phân tích về điểm mạnh và điểm yếu của con người trong cuộc sống. Câu 4. Mục đích: Khuyên con người cần biết nhìn nhận đúng bản thân và người khác, sống bao dung, biết sửa chữa khuyết điểm. Nội dung: Qua hình ảnh đèn và trăng, tác giả cho thấy ai cũng có mặt mạnh, mặt yếu; điều quan trọng là biết mình để hoàn thiện bản thân. Câu 5. Cách lập luận của tác giả: Chặt chẽ, logic. Kết hợp lí lẽ với dẫn chứng dân gian gần gũi. Dùng hình ảnh “đèn và trăng” giàu tính biểu tượng để nêu triết lí sâu sắc, dễ hiểu.
Câu 1. Trong một thế giới đa dạng với hàng tỷ cá thể, tôn trọng sự khác biệt chính là "chìa khóa" để mở cửa trái tim và xây dựng một xã hội văn minh. Tôn trọng sự khác biệt không đơn thuần là chấp nhận những thứ không giống mình, mà là sự thấu hiểu rằng mỗi người đều có quyền tự do lựa chọn cách sống, sở thích và quan điểm riêng. Ý nghĩa lớn nhất của việc này là giúp xóa bỏ những khoảng cách, giảm bớt xung đột và bạo lực tinh thần từ những lời phán xét. Khi chúng ta mở lòng đón nhận những nét độc đáo của người khác, chính bản thân ta cũng được làm giàu thêm về vốn sống và tư duy. Hơn nữa, một môi trường biết tôn trọng sự khác biệt sẽ khích lệ mỗi cá nhân tự tin sáng tạo, cống hiến mà không sợ bị cô lập. Ngược lại, nếu sống trong định kiến, xã hội sẽ trở nên đơn điệu và ngột ngạt. Vì vậy, thay vì dùng thước đo của mình để đánh giá người khác, hãy học cách trân trọng sự đa dạng như những mảng màu riêng biệt tạo nên bức tranh cuộc sống rực rỡ.
Câu 2
Giới thiệu tác giả Lưu Trọng Lư (đại diện tiêu biểu của Phong trào Thơ mới) và bài thơ "Nắng mới" – một thi phẩm giàu chất họa, chất nhạc, đong đầy tình cảm sâu sắc về người mẹ đã khuất. Nỗi nhớ khởi nguồn từ không gian, thời gian: "Nắng mới" và tiếng gà trưa nhảy xao xác gợi nhớ về những kỷ niệm xa xưa Hình ảnh người mẹ trong tâm tưởng: Mẹ gắn liền với hình ảnh phơi áo ngoài giậu nương theo nắng mới. Hình ảnh "nét cười đen nhánh" (nhắc tới tục nhuộm răng đen truyền thống) hiện lên cực kỳ sống động, ấm áp và dịu dàng. Nghệ thuật: Ngôn ngữ giản dị, hàm súc; giọng thơ nhẹ nhàng, trầm lắng nhưng sức gợi cảm rất lớn. Sử dụng thành công các từ láy "xao xác", "não nùng", "chập chờn". Khẳng định giá trị của bài thơ. Đó không chỉ là nỗi lòng riêng của tác giả mà còn là biểu tượng của tình mẫu tử thiêng liêng, khơi gợi trong lòng độc giả niềm xúc động về tình cảm gia đình. Chúc bạn học tốt và đạt điểm cao nhé!
Câu 1
Phương thức biểu đạt chính là Nghị luận. (Vì văn bản đưa ra các quan điểm, lí lẽ và dẫn chứng để bàn về vấn đề phán xét và định kiến trong cuộc sống). Câu 2.
Bạn có thể chọn 2 trong các cặp sau: Tằn tiện đối lập với phung phí. Hào phóng đối lập với keo kiệt. Thích ở nhà đối lập với ưa bay nhảy. Câu 3. Câu nói này có thể hiểu là: Sự nguy hiểm nhất không phải là việc người khác có định kiến với ta, mà là khi ta đánh mất bản sắc cá nhân, chấp nhận sống theo những khuôn mẫu, áp đặt mà xã hội hay người khác thêu dệt nên. Khi đó, ta không còn được là chính mình, tâm trí bị giam cầm trong những cái nhìn hạn hẹp, khiến cuộc sống trở nên thụ động và mất đi tự do.
Câu 4.
Câu nói này có thể hiểu là: Sự nguy hiểm nhất không phải là việc người khác có định kiến với ta, mà là khi ta đánh mất bản sắc cá nhân, chấp nhận sống theo những khuôn mẫu, áp đặt mà xã hội hay người khác thêu dệt nên. Khi đó, ta không còn được là chính mình, tâm trí bị giam cầm trong những cái nhìn hạn hẹp, khiến cuộc sống trở nên thụ động và mất đi tự do. Câu 5. Trả lời: Thông điệp ý nghĩa nhất là: Hãy học cách tôn trọng sự khác biệt và sống là chính mình. Cụ thể, cần rèn luyện cái nhìn bao dung, bớt khắt khe với người khác và đồng thời đủ bản lĩnh để không bị lay chuyển bởi những định kiến tiêu cực từ xung quanh.
Câu 1 Đoạn thơ trong bài “Phía sau làng” của Trương Trọng Nghĩa gợi lên nỗi niềm trăn trở về sự đổi thay của làng quê trong dòng chảy thời gian. Hình ảnh “tôi đi về phía tuổi thơ” như một hành trình trở về ký ức, nhưng càng đi lại càng nhận ra những đổi thay đầy xót xa. Những người bạn “rời làng kiếm sống”, “đất không đủ cho sức trai cày ruộng” cho thấy thực trạng quê hương nghèo khó, buộc con người phải ly hương. Những nét đẹp truyền thống cũng dần phai nhạt: thiếu nữ không còn hát dân ca, cánh đồng xưa bị thay thế bởi nhà cửa chen chúc, lũy tre làng cũng không còn. Giọng thơ trầm buồn, da diết, chất chứa nỗi tiếc nuối trước sự mất mát của những giá trị xưa. Nghệ thuật sử dụng hình ảnh giàu tính gợi cảm, kết hợp với điệp cấu trúc “tôi đi về” tạo nên mạch cảm xúc liền mạch. Đoạn thơ không chỉ là nỗi buồn cá nhân mà còn là lời nhắc nhở về việc gìn giữ những giá trị truyền thống của quê hương trong cuộc sống hiện đại.
Câu 2 (khoảng 600 chữ) Trong cuộc sống hiện đại ngày nay, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu đối với con người, đặc biệt là giới trẻ. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ đã đưa các nền tảng như Facebook, TikTok, Instagram… đến gần hơn với mọi người, tạo nên một môi trường giao tiếp và chia sẻ thông tin nhanh chóng, tiện lợi. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích to lớn, mạng xã hội cũng đặt ra nhiều vấn đề đáng suy nghĩ. Trước hết, không thể phủ nhận rằng mạng xã hội mang lại rất nhiều lợi ích thiết thực. Nó giúp con người kết nối với nhau dễ dàng hơn, dù ở bất cứ đâu. Chỉ với một chiếc điện thoại thông minh, ta có thể trò chuyện, học tập, làm việc hay cập nhật tin tức trong và ngoài nước. Mạng xã hội còn là nơi để mỗi người thể hiện bản thân, chia sẻ cảm xúc, lan tỏa những giá trị tích cực trong cộng đồng. Nhiều bạn trẻ đã tận dụng mạng xã hội để học tập, kinh doanh, sáng tạo nội dung và đạt được thành công. Tuy nhiên, mạng xã hội cũng có những mặt trái đáng lo ngại. Việc lạm dụng mạng xã hội có thể khiến con người trở nên phụ thuộc, mất nhiều thời gian vào những nội dung vô bổ. Không ít người bị ảnh hưởng bởi những thông tin sai lệch, tin giả, dẫn đến nhận thức lệch lạc. Đặc biệt, tình trạng bạo lực mạng, nói xấu, công kích người khác ngày càng phổ biến, gây tổn thương tinh thần nghiêm trọng. Ngoài ra, việc sống “ảo”, quá chú trọng đến hình ảnh trên mạng cũng khiến nhiều người đánh mất giá trị thật của bản thân và xa rời cuộc sống thực tế. Đối với học sinh, mạng xã hội vừa là công cụ hỗ trợ học tập, vừa là “con dao hai lưỡi”. Nếu biết sử dụng đúng cách, nó sẽ giúp mở rộng kiến thức, phát triển kỹ năng. Ngược lại, nếu không kiểm soát tốt, học sinh dễ sa đà vào việc giải trí, ảnh hưởng đến học tập và sức khỏe. Vì vậy, mỗi người cần có ý thức sử dụng mạng xã hội một cách thông minh và có trách nhiệm. Cần chọn lọc thông tin, tránh tin vào những nguồn không đáng tin cậy. Đồng thời, nên cân bằng giữa thế giới ảo và đời sống thực, dành thời gian cho gia đình, bạn bè và những hoạt động bổ ích. Nhà trường và gia đình cũng cần định hướng, giáo dục để học sinh nhận thức đúng đắn về việc sử dụng mạng xã hội. Tóm lại, mạng xã hội là một công cụ hữu ích nếu được sử dụng đúng cách. Điều quan trọng là mỗi người phải biết làm chủ nó, biến nó thành phương tiện phục vụ cho cuộc sống thay vì để nó chi phối bản thân.
Câu 1. Văn bản được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2. Hạnh phúc được miêu tả qua các tính từ: xanh, thơm, im lặng, dịu dàng, vô tư.
Câu 3. Đoạn thơ: “Hạnh phúc đôi khi như quả thơm trong im lặng, dịu dàng” → Nội dung: Hạnh phúc có khi rất nhẹ nhàng, kín đáo, không ồn ào mà âm thầm, tinh tế, giống như hương thơm lan tỏa trong sự yên tĩnh.
Câu 4. Biện pháp so sánh “Hạnh phúc… như sông vô tư trôi về biển cả” có tác dụng: Làm nổi bật hạnh phúc mang vẻ tự nhiên, thanh thản, không toan tính. Gợi cảm giác trôi chảy, nhẹ nhàng, hướng tới những điều lớn lao (biển cả). Tăng tính hình ảnh và cảm xúc cho câu thơ.
Câu 5. Quan niệm về hạnh phúc của tác giả: Hạnh phúc là những điều giản dị, gần gũi trong cuộc sống. Có khi âm thầm, nhẹ nhàng, không cần phô trương. Là trạng thái vô tư, tự nhiên, không bị ràng buộc hay toan tính. → Đây là một quan niệm sống tích cực: biết trân trọng những điều nhỏ bé, bình dị để cảm nhận hạnh phúc.