Phan Bảo Vy
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Đoạn thơ "Phía sau làng" của Trương Trọng Nghĩa là những dòng hoài niệm đầy day dứt về sự thay đổi của làng quê trong quá trình đô thị hóa. Với giọng thơ trầm buồn, tác giả đã tái hiện sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại. Những hình ảnh đặc trưng của làng quê như "dấu chân", "tiếng hát dân ca", "tóc dài ngang lưng", "lũy tre" dần mất đi, thay vào đó là cuộc mưu sinh nhọc nhằn nơi phố thị. Nghệ thuật liệt kê kết hợp với những câu thơ phủ định "không còn", "cũng thôi", "đâu còn" đã xoáy sâu vào nỗi mất mát. "Đất không đủ cho sức trai cày ruộng" là một thực tế phũ phàng khiến những người con biệt xứ phải mang theo "nỗi buồn ruộng rẫy" lên phố. Qua đó, tác giả không chỉ thể hiện tình yêu quê hương tha thiết mà còn là lời cảnh báo về việc giữ gìn bản sắc văn hóa làng trước làn sóng hiện đại hóa.
Câu 1: Thể thơ: Tự do.
Câu 2: Những tính từ miêu tả hạnh phúc: xanh, thơm, lặng, dịu dàng, vô tư, đầy vơi.
Câu 3: Nội dung đoạn thơ: Đoạn thơ cho thấy hạnh phúc không phải là điều gì quá xa xôi hay lớn lao. Nó hiện hữu ngay trong những điều bình dị, nhỏ bé của cuộc sống (như mùi thơm của quả, sự tĩnh lặng, dịu dàng). Qua đó, tác giả nhắn nhủ chúng ta hãy biết trân trọng những niềm vui giản đơn quanh mình.
Câu 4: Tác dụng của biện pháp tu từ so sánh "Hạnh phúc đôi khi như sông/ vô tư trôi về biển cả":
Gợi hình: Làm cho khái niệm trừu tượng "hạnh phúc" trở nên sinh động, có hình khối, dòng chảy như con sông.
Gợi cảm: Nhấn mạnh đặc tính của hạnh phúc là sự tự do, bao dung và thanh thản. Nó mang lại cảm giác bình yên, không tính toán, cứ tự nhiên mà lan tỏa.
Câu 5: Đây là một quan niệm nhân văn và sâu sắc. Tác giả không định nghĩa hạnh phúc bằng vật chất mà bằng sự cảm nhận của tâm hồn. Hạnh phúc có sự biến hóa linh hoạt (như lá, quả, sông), lúc rực rỡ, lúc thầm lặng nhưng luôn tràn đầy sức sống và sự tự do.
Câu 1: Xác định thể thơ.
Thể thơ tự do
Câu 2: Phương thức biểu đạt chính Biểu cảm
Câu 3: 5 hình ảnh, dòng thơ khắc họa kỉ niệm trường cũ.
Các hình ảnh/dòng thơ: "Mùa hoa mơ rồi đến mùa hoa phượng cháy", "trên trán thầy, tóc chớ bạc thêm", "thôi đã hết thời bím tóc trắng ngủ quên", "hết thời cầm dao khắc lăng nhăng lên bàn ghế cũ", "quả đã ngọt trên mấy cành đu đủ". Điểm đặc biệt: Những kỉ niệm này vừa gần gũi, tinh nghịch (khắc bàn, bím tóc) vừa mang nỗi niềm tiếc nuối thời gian. Chúng gắn liền với sự trưởng thành của học trò và sự hy sinh thầm lặng của thầy cô.
Câu 4: Phân tích biện pháp tu từ trong dòng "Tiếng ve trong veo xé đôi hồ nước"
Biện pháp: Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác ("tiếng ve" - thính giác được cảm nhận qua "trong veo" - thị giác và "xé đôi" - xúc giác/vận động).
Tác dụng: Làm cho âm thanh tiếng ve trở nên hữu hình, sống động và sắc nét. Nó gợi tả không gian yên tĩnh của mùa hè nhưng cũng đầy xao động, thể hiện sự nhạy cảm và cái tôi tinh tế của người lính khi nhớ về tuổi học trò.
Câu 1 Thể thơ được sử dụng trong bài thơ là: thơ tự do.
Câu 2
Phương thức biểu đạt chính của bài thơ là: biểu cảm.
Câu3
Những hình ảnh, dòng thơ khắc họa kỉ niệm về trường cũ:
“Hoa súng tím vào trong mắt lắm mê say”, “Chùm phượng hồng yêu dấu ấy rời tay”, “Tiếng ve trong veo xé đôi hồ nước”, “Lời hát đầu xin hát về trường cũ’’,‘’Một lớp học bâng khuâng màu xanh rủ”
Những kỉ niệm ấy rất đẹp đẽ, trong sáng, đầy xúc động và khó quên, gắn liền với tuổi học trò hồn nhiên.
Câu4
Biện pháp tu từ trong câu: “Tiếng ve trong veo xé đôi hồ nước” là ẩn dụ (kết hợp nhân hóa).
→ Tác dụng: làm nổi bật âm thanh tiếng ve vang lên rõ ràng, da diết, như làm xao động không gian, qua đó gợi lên cảm xúc bâng khuâng, xao xuyến của tác giả khi nhớ về tuổi học trò.
Câu5
Em ấn tượng nhất với hình ảnh “chùm phượng hồng yêu dấu”. Vì đây là hình ảnh quen thuộc của tuổi học trò, gắn liền với mùa hè và những kỉ niệm chia tay. Hình ảnh này gợi cảm xúc bâng khuâng, lưu luyến và nỗi nhớ da diết về mái trường, bạn bè.
Câu1 Tôn trọng sự khác biệt của người khác là một trong những phẩm chất quan trọng trong cuộc sống. Mỗi người sinh ra đều có hoàn cảnh, tính cách và suy nghĩ riêng, vì vậy không ai hoàn toàn giống ai. Khi biết tôn trọng sự khác biệt, chúng ta sẽ học được cách lắng nghe, thấu hiểu và đồng cảm với người khác. Điều đó giúp các mối quan hệ trở nên tốt đẹp hơn, hạn chế mâu thuẫn và xung đột. Ngược lại, nếu áp đặt suy nghĩ của mình lên người khác hoặc phán xét họ, ta dễ gây tổn thương và tạo ra khoảng cách trong giao tiếp. Tôn trọng sự khác biệt cũng giúp mỗi người phát triển bản thân, bởi ta có cơ hội tiếp nhận những điều mới mẻ từ người xung quanh. Trong xã hội hiện đại, sự đa dạng là điều tất yếu, vì vậy việc chấp nhận và tôn trọng sự khác biệt không chỉ thể hiện sự văn minh mà còn góp phần xây dựng một môi trường sống tích cực, hòa hợp.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: nghị luận.
Câu 2.
Hai cặp từ/cụm từ đối lập trong đoạn (1) là: hào phóng – keo kiệt , ở nhà – ưa bay nhảy
Câu 3.
Tác giả cho rằng không nên phán xét người khác một cách dễ dàng vì những nhận xét đó thường mang tính chủ quan, phiến diện. Mỗi người có hoàn cảnh và cách sống riêng mà ta không thể hiểu hết. Việc vội vàng đánh giá có thể dẫn đến những định kiến sai lầm và làm tổn thương người khác.
C au4
Câu nói “Điều tệ nhất là chúng ta chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến đó” có nghĩa là: điều nguy hiểm nhất không phải là bị người khác phán xét, mà là bản thân ta tự chấp nhận và sống theo những định kiến sai lệch. Khi đó, con người sẽ đánh mất sự tự do và bị chi phối bởi những suy nghĩ tiêu cực.
Câu 5.
Thông điệp mà bản thân em rút ra từ văn bản là: không nên vội vàng phán xét người khác; cần biết lắng nghe, thấu hiểu và tôn trọng sự khác biệt. Đồng thời, mỗi người nên sống theo suy nghĩ đúng đắn của bản thân và không để định kiến chi phối cuộc sống.