Nguyễn Hà Vy
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích, đánh giá hình ảnh "giầu" và "cau" trong khổ thơ cuối của bài thơ Tương tư.
Khép lại bài thơ "Tương tư", hình ảnh "giầu" và "cau" trong khổ thơ cuối hiện lên không đơn thuần là những vật thể vô tri mà đã trở thành một biểu tượng đẹp đẽ, thấm đẫm ý nghĩa nhân văn. "Nhà em có một giàn giầu / Nhà anh có một hàng cau liên phòng" - đó là lời giới thiệu mộc mạc, chân thành về hai không gian riêng tư, hai thế giới riêng biệt. Thế nhưng, sự tồn tại song hành ấy của "giầu" và "cau" lại gợi lên một sự đợi chờ, một sự hẹn ước. Trong văn hóa dân gian Việt Nam, giầu và cau là biểu tượng cho tình nghĩa vợ chồng, cho sự gắn kết lứa đôi. Bởi vậy, hai hình ảnh này không chỉ phản ánh ước mơ hạnh phúc lứa đôi giản dị, đậm chất quê của chàng trai mà còn khẳng định một mối duyên tình đẹp đẽ, được vun đắp từ sự hòa hợp tự nhiên. Đặc biệt, câu hỏi tu từ cuối bài "Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?" đã đẩy ý thơ lên một tầng ý nghĩa mới. Nỗi nhớ không còn là của riêng "anh" nữa, mà đã được chuyển hóa, hóa thân vào cảnh vật. "Cau" chính là hiện thân của "anh", đang khắc khoải hỏi "giầu" - hiện thân của "em". Cách nói này vừa kín đáo, ý nhị, vừa làm cho nỗi tương tư trở nên da diết, thấm sâu vào lòng người. Có thể nói, với hình ảnh "giầu" - "cau", Nguyễn Bính không chỉ viết nên một câu chuyện tình lãng mạn mà còn gìn giữ và thổi hồn vào một nét đẹp văn hóa truyền thống, khiến cho tình yêu trong "Tương tư" trở nên bình dị mà vĩnh cửu.
Câu 2 (4,0 điểm): Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bày tỏ quan điểm của anh/chị về ý kiến sau đây: "Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó." (Leonardo DiCaprio)
Lời phát biểu của Leonardo DiCaprio - một diễn viên nổi tiếng và cũng là một nhà hoạt động môi trường không mệt mỏi - không đơn thuần là một câu nói đẹp. Nó là một hồi chuông cảnh tỉnh, một chân lý hiển nhiên mà con người cần phải thấu hiểu và hành động ngay lập tức: "Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó."
Trước hết, câu nói khẳng định một sự thật không thể chối cãi: Trái Đất là ngôi nhà chung duy nhất của toàn nhân loại. Cho đến nay, dù khoa học vũ trụ đã có những bước tiến thần kỳ, chúng ta vẫn chưa tìm thấy một hành tinh nào khác có thể duy trì sự sống như nơi đây. Trái Đất ban tặng cho chúng ta mọi thứ: từ không khí để thở, nước để uống, thực phẩm để ăn, cho đến tài nguyên để xây dựng nền văn minh. Mọi thứ chúng ta có, từ những thứ nhỏ bé nhất đến những thành tựu vĩ đại nhất, đều bắt nguồn từ hành tinh xanh này. Nó không chỉ là "một" nơi để sống, mà là "ngôi nhà duy nhất" nuôi dưỡng sự sống qua hàng triệu năm.
Thế nhưng, ngôi nhà duy nhất ấy đang bị chính chúng ta, những đứa con của nó, tàn phá một cách không thương tiếc. Biến đổi khí hậu với những hiện tượng thời tiết cực đoan, băng tan ở hai cực, nước biển dâng... đang đe dọa nhấn chìm nhiều vùng đất. Ô nhiễm môi trường từ rác thải nhựa tràn ngập đại dương, khói bụi từ các nhà máy, phương tiện giao thông làm bầu không khí trở nên ngột ngạt. Rừng - lá phổi xanh của hành tinh - đang bị thu hẹp với tốc độ báo động. Sự đa dạng sinh học đang suy giảm nghiêm trọng. Mỗi một hành động tàn phá ấy, dù nhỏ, cũng giống như một nhát búa đập vào chính nền móng ngôi nhà của chúng ta. Chúng ta đang tự đào mồ chôn chính mình và các thế hệ tương lai.
Vì vậy, việc "cần bảo vệ nó" không còn là một lựa chọn, mà là một mệnh lệnh, một trách nhiệm sống còn. Trách nhiệm này không của riêng một quốc gia, một tổ chức hay một cá nhân nào, mà là của toàn thể cộng đồng nhân loại. Ở cấp độ vĩ mô, các quốc gia cần có những chính sách mạnh mẽ, những cam kết cụ thể để giảm thiểu khí thải, chuyển đổi sang năng lượng sạch, và bảo vệ hệ sinh thái. Ở cấp độ cá nhân, mỗi chúng ta có thể góp sức bằng những hành động thiết thực: tiết kiệm điện và nước, giảm thiểu sử dụng đồ nhựa dùng một lần, phân loại rác, ưu tiên sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường và tích cực trồng cây xanh. Mỗi một hành động nhỏ, khi được nhân lên bởi hàng tỷ người, sẽ tạo ra một sức mạnh to lớn để hàn gắn lại hành tinh.
Tóm lại, lời nhắn nhủ của Leonardo DiCaprio là một thông điệp kịp thời và đầy trách nhiệm. Bảo vệ Trái Đất không phải là bảo vệ một khái niệm trừu tượng, mà chính là bảo vệ sự sống của chúng ta hôm nay và tương lai của con cháu chúng ta ngày mai. Hãy hành động trước khi quá muộn, bởi chúng ta không có một "hành tinh B" nào để chuyển đến.
Câu 1.
- Thể thơ của văn bản: Lục bát.
Câu 2.
- Cụm từ "chín nhớ mười mong" diễn tả một nỗi nhớ thường trực, da diết, mãnh liệt và luôn ở mức độ cao. Thành ngữ này (vốn là "chín nhớ mười thương") được tác giả biến đổi khéo léo để nhấn mạnh sự day dứt, mong chờ không nguôi trong tình yêu.
Câu 3.
- Biện pháp tu từ được sử dụng là nhân hóa ("thôn Đoài ngồi nhớ").
- Tác dụng:
- Làm cho cảnh vật (hai thôn Đoài, Đông) trở nên có hồn, có tình cảm như con người.
- Gợi tả một cách tinh tế và sâu sắc nỗi nhớ của nhân vật trữ tình. Nỗi nhớ ấy không còn của riêng chàng trai mà như đã thấm đẫm, bao trùm lên cả không gian.
- Tạo ra một cách nói độc đáo, gián tiếp nhưng lại thể hiện được cường độ và sự lan tỏa của nỗi tương tư.
Câu 4.
- Hai câu thơ này đem đến cảm nhận về một khát khao gặp gỡ, hội ngộ đến cháy bỏng của nhân vật trữ tình.
- Đồng thời, nó cũng gợi lên một nỗi lo âu, day dứt về sự cách trở, liệu tình yêu ấy có đến được với nhau ("Bao giờ...?"). Hình ảnh "bến - đò", "hoa khuê các - bướm giang hồ" ẩn dụ cho mối tình đôi lứa, vừa đẹp đẽ, vừa chứa đựng nỗi băn khoăn về sự chung đôi.
Câu 5.
- Tình yêu là một phần không thể thiếu, làm cho cuộc sống trở nên phong phú và ý nghĩa hơn. Nó cho con người ta cảm nhận được những cung bậc cảm xúc chân thật nhất, từ niềm hạnh phúc, sự mong chờ đến cả nỗi nhớ da diết như trong bài thơ. Dù đôi khi đem đến những nỗi niềm, tình yêu chân chính vẫn luôn là một động lực tinh thần to lớn, giúp ta trưởng thành và biết sống hết mình.
Biểu thức tính tốc độ trung bình của phản ứng:
v = - (1/2) * Δ[NOCI]/Δt = (1/2) * Δ[NO]/Δt = Δ[CI2]/Δt
Trong đó:
- Δ[NOCI], Δ[NO], Δ[CI2] là sự thay đổi nồng độ của các chất tương ứng.
- Δt là khoảng thời gian diễn ra sự thay đổi nồng độ.
- Dấu "-" trước (1/2) * Δ[NOCI]/Δt thể hiện sự giảm nồng độ của NOCI theo thời gian.