Vũ Ngọc Hà Giang
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Hình ảnh "cơm" trong đoan trích không chỉ đơn thuần là thức ăn quen thuộc mà còn là biểu tượng giàu ý nghĩa, gắn liền với tình mẫu tử thiêng liêng và nỗi nhớ quê hương da diết. Từ "cà mèn cơm", "chén cơm" , đến "miếng cơm cháy", tất cả đều chứa đựng sự chăm chút, tấm lòng hy sinh lặng lẽ của người mẹ. Bát cơm mẹ nấu không chỉ nuôi con lớn lên mà còn là cách mẹ gửi gắm tình yêu thương sâu nặng: "Không ai thương bằng cơm thương". Khi còn mẹ, những bữa cơm bình dị trở nên quen thuộc đến mức người con vô tình xem như điều hiển nhiên. Chỉ đến khi mẹ mất, nhìn "chén cơm trắng đặt lên bàn thờ", người con mới thấm thía sự mất mát và day dắt vì không con cơ hội được ăn bữa cơm mẹ nấu. Miếng cơm cháy thơm mùi khói bếp trở thành ký ức không gì thay thế được - đó là kết tinh của quê hương, của tình mẹ bao la. Như vậy, hình ảnh "cơm" đã trở thành biểu tượng của tình thương, của sự gắn bó, nhắc nhở mỗi người hãy trân trọng những bữa cơm bình dị bên gia đình khi còn có thể.
Câu 2:
Trong bối cảnh toàn cầu hoá và thời đại công nghệ 4.0 phát triển mạnh mẽ, vấn đề giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Văn hoá không chỉ là vẻ đẹp của truyền thống mà còn là “căn cước tinh thần” giúp dân tộc khẳng định vị thế trong hội nhập. Vì vậy, mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần nhận thức sâu sắc ý nghĩa của việc gìn giữ bản sắc văn hoá Việt Nam.
Bản sắc văn hoá dân tộc trước hết thể hiện ở những giá trị truyền thống tốt đẹp được bồi đắp qua hàng nghìn năm lịch sử như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, nhân ái, thủy chung, hiếu nghĩa. Nó còn được thể hiện qua phong tục, tập quán, ngôn ngữ, trang phục, ẩm thực, lễ hội và những di sản văn hoá vật thể lẫn phi vật thể. Chính những giá trị ấy tạo nên nét riêng để phân biệt dân tộc ta với các quốc gia khác. Giữ gìn bản sắc văn hoá không phải là níu giữ cái cũ một cách bảo thủ, mà là tiếp thu tinh hoa mới trên nền tảng truyền thống vốn có.
Thực tế cho thấy văn hoá Việt Nam đang đứng trước nhiều thách thức. Sự lan rộng của lối sống thực dụng, việc tiếp nhận một cách thiếu chọn lọc văn hoá ngoại lai khiến một bộ phận giới trẻ thờ ơ với truyền thống. Không ít người dần quên tiếng mẹ đẻ chuẩn mực, ăn mặc phản cảm, sống ảo quá mức hoặc coi thường lễ nghi gia đình. Một số lễ hội truyền thống như lễ hội Gióng, hò ví dặm, hát xẩm… cũng đứng trước nguy cơ bị mai một nếu không được bảo tồn đúng cách. Chính những biểu hiện đó đặt ra yêu cầu mạnh mẽ hơn trong việc gìn giữ bản sắc văn hoá dân tộc.
Tuy nhiên, bên cạnh những thách thức, nhiều tín hiệu tích cực cho thấy bản sắc văn hoá dân tộc vẫn đang được trân trọng và lan toả. Nhiều bạn trẻ tự hào mặc áo dài trong lễ hội, ngày khai giảng; tích cực quảng bá văn hoá Việt qua mạng xã hội; tham gia các dự án gìn giữ di sản như bảo tồn Hội An, bảo vệ di tích Cố đô Huế hay tham gia các câu lạc bộ dân ca quan họ, hò Huế. Đặc biệt, việc UNESCO công nhận nhiều di sản của Việt Nam như Nhã nhạc cung đình Huế, Không gian văn hoá Cồng chiêng Tây Nguyên, Dân ca Quan họ Bắc Ninh là di sản phi vật thể của nhân loại cho thấy giá trị văn hoá Việt đã được thế giới ghi nhận và đánh giá cao. Đây chính là động lực để người Việt càng thêm trân trọng di sản của cha ông.
Để giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc, mỗi cá nhân cần bắt đầu từ những hành động nhỏ nhưng thiết thực: nói tiếng Việt đúng chuẩn, cư xử lễ phép, tôn trọng truyền thống gia đình, tìm hiểu lịch sử – văn hoá nước nhà, tự hào giới thiệu văn hoá Việt với bạn bè quốc tế. Nhà trường cần tăng cường giáo dục văn hoá truyền thống; gia đình cần trở thành môi trường nuôi dưỡng những giá trị nhân văn; xã hội cần xây dựng các chiến dịch bảo tồn di sản và lan toả nét đẹp văn hoá qua truyền thông hiện đại.
Giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc không chỉ là trách nhiệm mà còn là niềm tự hào của mỗi người Việt Nam. Bởi khi trân trọng cội nguồn, chúng ta mới có thể vững vàng bước vào thế giới, tự tin hội nhập mà không hòa tan. Bản sắc văn hoá chính là linh hồn của dân tộc – mất đi bản sắc là mất đi chính mình. Vì thế, mỗi chúng ta hãy góp phần gìn giữ và phát huy những giá trị tốt đẹp ấy để văn hoá Việt luôn trường tồn qua thời gian.
Câu 1:
Hình ảnh "cơm" trong đoan trích không chỉ đơn thuần là thức ăn quen thuộc mà còn là biểu tượng giàu ý nghĩa, gắn liền với tình mẫu tử thiêng liêng và nỗi nhớ quê hương da diết. Từ "cà mèn cơm", "chén cơm" , đến "miếng cơm cháy", tất cả đều chứa đựng sự chăm chút, tấm lòng hy sinh lặng lẽ của người mẹ. Bát cơm mẹ nấu không chỉ nuôi con lớn lên mà còn là cách mẹ gửi gắm tình yêu thương sâu nặng: "Không ai thương bằng cơm thương". Khi còn mẹ, những bữa cơm bình dị trở nên quen thuộc đến mức người con vô tình xem như điều hiển nhiên. Chỉ đến khi mẹ mất, nhìn "chén cơm trắng đặt lên bàn thờ", người con mới thấm thía sự mất mát và day dắt vì không con cơ hội được ăn bữa cơm mẹ nấu. Miếng cơm cháy thơm mùi khói bếp trở thành ký ức không gì thay thế được - đó là kết tinh của quê hương, của tình mẹ bao la. Như vậy, hình ảnh "cơm" đã trở thành biểu tượng của tình thương, của sự gắn bó, nhắc nhở mỗi người hãy trân trọng những bữa cơm bình dị bên gia đình khi còn có thể.
Câu 2:
Trong bối cảnh toàn cầu hoá và thời đại công nghệ 4.0 phát triển mạnh mẽ, vấn đề giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Văn hoá không chỉ là vẻ đẹp của truyền thống mà còn là “căn cước tinh thần” giúp dân tộc khẳng định vị thế trong hội nhập. Vì vậy, mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần nhận thức sâu sắc ý nghĩa của việc gìn giữ bản sắc văn hoá Việt Nam.
Bản sắc văn hoá dân tộc trước hết thể hiện ở những giá trị truyền thống tốt đẹp được bồi đắp qua hàng nghìn năm lịch sử như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, nhân ái, thủy chung, hiếu nghĩa. Nó còn được thể hiện qua phong tục, tập quán, ngôn ngữ, trang phục, ẩm thực, lễ hội và những di sản văn hoá vật thể lẫn phi vật thể. Chính những giá trị ấy tạo nên nét riêng để phân biệt dân tộc ta với các quốc gia khác. Giữ gìn bản sắc văn hoá không phải là níu giữ cái cũ một cách bảo thủ, mà là tiếp thu tinh hoa mới trên nền tảng truyền thống vốn có.
Thực tế cho thấy văn hoá Việt Nam đang đứng trước nhiều thách thức. Sự lan rộng của lối sống thực dụng, việc tiếp nhận một cách thiếu chọn lọc văn hoá ngoại lai khiến một bộ phận giới trẻ thờ ơ với truyền thống. Không ít người dần quên tiếng mẹ đẻ chuẩn mực, ăn mặc phản cảm, sống ảo quá mức hoặc coi thường lễ nghi gia đình. Một số lễ hội truyền thống như lễ hội Gióng, hò ví dặm, hát xẩm… cũng đứng trước nguy cơ bị mai một nếu không được bảo tồn đúng cách. Chính những biểu hiện đó đặt ra yêu cầu mạnh mẽ hơn trong việc gìn giữ bản sắc văn hoá dân tộc.
Tuy nhiên, bên cạnh những thách thức, nhiều tín hiệu tích cực cho thấy bản sắc văn hoá dân tộc vẫn đang được trân trọng và lan toả. Nhiều bạn trẻ tự hào mặc áo dài trong lễ hội, ngày khai giảng; tích cực quảng bá văn hoá Việt qua mạng xã hội; tham gia các dự án gìn giữ di sản như bảo tồn Hội An, bảo vệ di tích Cố đô Huế hay tham gia các câu lạc bộ dân ca quan họ, hò Huế. Đặc biệt, việc UNESCO công nhận nhiều di sản của Việt Nam như Nhã nhạc cung đình Huế, Không gian văn hoá Cồng chiêng Tây Nguyên, Dân ca Quan họ Bắc Ninh là di sản phi vật thể của nhân loại cho thấy giá trị văn hoá Việt đã được thế giới ghi nhận và đánh giá cao. Đây chính là động lực để người Việt càng thêm trân trọng di sản của cha ông.
Để giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc, mỗi cá nhân cần bắt đầu từ những hành động nhỏ nhưng thiết thực: nói tiếng Việt đúng chuẩn, cư xử lễ phép, tôn trọng truyền thống gia đình, tìm hiểu lịch sử – văn hoá nước nhà, tự hào giới thiệu văn hoá Việt với bạn bè quốc tế. Nhà trường cần tăng cường giáo dục văn hoá truyền thống; gia đình cần trở thành môi trường nuôi dưỡng những giá trị nhân văn; xã hội cần xây dựng các chiến dịch bảo tồn di sản và lan toả nét đẹp văn hoá qua truyền thông hiện đại.
Giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc không chỉ là trách nhiệm mà còn là niềm tự hào của mỗi người Việt Nam. Bởi khi trân trọng cội nguồn, chúng ta mới có thể vững vàng bước vào thế giới, tự tin hội nhập mà không hòa tan. Bản sắc văn hoá chính là linh hồn của dân tộc – mất đi bản sắc là mất đi chính mình. Vì thế, mỗi chúng ta hãy góp phần gìn giữ và phát huy những giá trị tốt đẹp ấy để văn hoá Việt luôn trường tồn qua thời gian.
Câu 1:
Đoạn trích trên viết theo thể thơ tự do (số chữ mỗi dòng không bằng nhau)
Câu 2:
- Hai hình ảnh trong đoạn trích cho thấy sự khắc nghiệt của thiên nhiên miền Trung
+ " mồng tơi không kịp rớt ", " Lúa con gái mà gầy còm úa đỏ", "Chỉ gió bão là tốt tươi như cỏ"
Câu 3:
- Mảnh đất miền Trung: địa hình hẹp ngang, thường phải gánh chịu thiên tai, lũ lụt; tạo nên những
bất lợi cho hoạt động sản xuất và sinh sống của người dân.
- Con người miền Trung: giàu tình yêu thương, giàu lòng nhân ái và sống với nhau bằng tất cả sự yêu thương chân thành nhất.
Câu 4:
Dòng thơ " mảnh đất nghèo mồng tơi không kịp rớt" vận dụng sáng tạo thành ngữ "nghèo rớt mồng tơi" để khắc họa sự nghèo khó đến cùng cực, không chỉ vật chất mà còn của thiên nhiên khắc nghiệt. Sự biến tấu "không kịp rớt" nhấn mạnh đến tình cảnh đói nghèo đến mức rau mồng tơi còn chưa kịp chín, chưa kịp hái để nuôi sống con người, làm tăng tính biểu cảm và nỗi xót xa.
Câu 5:
Qua đoạn thơ, tác giả thể hiện một tình cảm sâu nặng, chân thành và đầy thương mến dành cho miền Trung. Những hình ảnh như " nắng vào dưới cát", "mảnh đất nghèo rớt mồng tơi", "Lúa con gái mà gầy còm úa đỏ", " gió bão là tốt tươi như cỏ" đã gợi ra một miền Trung khắc nghiệt, lam lũ, chịu nhiều thiên tai. Điều đó cho thấy tác giả xót xa, cảm thông trước những vất vả của con người nơi đây. Không chỉ thương, tác giả còn dành cho miền Trung sự trân trọng và ngưỡng mộ bởi nghị lực, sự bền bỉ, giàu tình nghĩa của người dân miền đất "eo đất này thắt đáy lưng ong". Lời nhắn " Em gắng gượng về / Đừng để mẹ già mong" cũng cho thấy miền Trung trong tác giả là một miền đất ấm áp, nghĩa tình, nơi chất chứa những sợi dây gắn bố gia đình sâu sắc.
Biện pháp tu từ:
- Ấn dụ: "Hương đồng gió nội" là hình ảnh ẩn dụ cho vẻ đẹp mộc mạc, giản dị, những giá trị văn hóa truyền thống của làng quê.
- Nói giảm, nói tránh: Cụm từ "bay đi ít nhiều" thể hiện sự thay đổi, sự mai một của những giá trị truyền thống một cách nhẹ nhàng, tinh tế, thay vì nói thẳng ra sự mất mát hoàn toàn.
Tác dụng của biện pháp tu từ:
- Gợi hình, gợi cảm: Hình ảnh "hương đồng gió nội" mang đến cho người đọc cảm nhận về vẻ đẹp đặc trưng của làng quê Việt Nam: hương lúa, hương đất, làn gió mát lành... Sự "bay đi ít nhiều" của hương đồng gió nội gợi lên sự tiếc nuối, xót xa trước sự thay đổi của quê hương.
- Thể hiện tâm trạng nhân vật: Câu thơ thể hiện sự hụt hẫng, lo lắng của chàng trai khi nhận ra những giá trị truyền thống đang dần phai nhạt. Đồng thời, nó cũng thể hiện sự nuối tiếc về những kỷ niệm đẹp đẽ của quá khứ.
- Góp phần thể hiện chủ đề: Câu thơ góp phần thể hiện chủ đề chính của bài thơ: sự thay đổi của làng
- Nói giảm, nói tránh: Cụm từ "bay đi ít nhiều" thể h sự thay đổi, sự mai một của những giá trị truyền trivity một cách nhẹ nhàng, tinh tế, thay vì nói thẳng ra sự mất mát hoàn toàn.
Tác dụng của biện pháp tu từ:
- Gợi hình, gợi cảm: Hình ảnh "hương đồng gió nội" mang đến cho người đọc cảm nhận về vẻ đẹp đặc trưng của làng quê Việt Nam: hương lúa, hương đất, làn gió mát lành... Sự "bay đi ít nhiều" của hương đồng gió nội gợi lên sự tiếc nuối, xót xa trước sự thay đổi của quê hương.
- Thể hiện tâm trạng nhân vật: Câu thơ thể hiện sự hụt hẫng, lo lắng của chàng trai khi nhận ra những giá trị truyền thống đang dần phai nhạt. Đồng thời, nó cũng thể hiện sự nuối tiếc về những kỷ niệm đẹp đẽ của quá khứ.
- Góp phần thể hiện chủ đề: Câu thơ góp phần thể hiện chủ đề chính của bài thơ: sự thay đổi của làng quê trước tác động của cuộc sống hiện đại và nỗi lo lắng về sự mai một của những giá trị văn hóa truyền thống.
- Tăng tính hàm súc, gợi hình: Việc sử dụng biện pháp tu từ giúp câu thơ trở nên hàm súc, giàu hình ảnh và gợi cảm xúc, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc hơn về thông điệp mà tác giả muốn truyền tải.
Bài thơ "Chân quê" của Nguyễn Bính mang đến một thông điệp sâu sắc về việc giữ gìn và trân trọng những giá trị văn hóa truyền thống của quê hương. Qua hình ảnh cô gái thay đổi sau khi lên tỉnh, tác giả ca ngợi vẻ đẹp mộc mạc, giản dị của người phụ nữ nông thôn, đồng thời thể hiện sự lo lắng về sự mai một của những giá trị truyền thống trước tác động của cuộc sống hiện đại. Bài thơ như một lời nhắn nhủ đến mỗi người về việc trân trọng bản sắc văn hóa, bởi đó là cội nguồn của mỗi con người.
Để có thể đưa đất nước Việt Nam giống như lời chủ tịch Hồ Chí Minh từng nói: “bước tới đài vinh quang để sánh vai với các cường quốc năm châu” thì bên cạnh việc phát triển kinh tế, chúng ta cần phải biết giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.
“Bản sắc văn hóa dân tộc” - một cụm từ nghe có vẻ trừu tượng nhưng thực ra nếu hiểu đơn giản thì đó chính là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần cốt lõi của một dân tộc. Văn hóa có thể hiện hữu bằng sản phẩm thuộc về vật chất như những món ăn của dân tộc, trang phục truyền thống, danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử… Và cũng có thể vô hình qua những giá trị tinh thần: tiếng nói, truyền thống của dân tộc (yêu nước, hiếu học, thủy chung…), tác phẩm văn học, những nét đẹp trong phong tục tập quán… Quả thật, với hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, dân tộc Việt Nam là một dân tộc đậm đà bản sắc văn hóa.
Bản sắc văn hóa có vai trò vô cùng quan trọng đối với mỗi quốc gia, dân tộc. Trước hết, bản sắc văn hóa chính là hồn cốt của dân tộc. Một dân tộc có giữ gìn được bản sắc văn hóa mới có thể giữ được đất nước. Vì thế mà suốt bốn nghìn năm Bắc thuộc, người phương Bắc luôn tìm cách đồng hóa nhân dân Đại Việt để biến nước ta thuộc quyền sở hữu của chúng. Cũng vì thế mà người Pháp đã gọi dân tộc ta là “An Nam mít” và chúng là “nước mẹ vĩ đại” sang khai thông văn hóa cho người dân của ta. Sau đó, văn hóa còn đem lại những lợi ích to lớn, ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế của đất nước. Những danh lam thắng cảnh, những di tích lịch sử chẳng phải là những địa điểm du lịch thu hút khách nước ngoài. Những món ăn đậm đà hương vị dân tộc nổi tiếng ở nước ngoài đã đem đến lòng tự hào, cùng lợi ích kinh tế to lớn… Cuối cùng, trong hàng trăm quốc gia trên thế giới, thì bản sắc văn hóa chính là cái riêng biệt, không thể trộn lẫn với bất kỳ nơi nào khác.
Với tầm quan trọng to lớn như vậy, cần phải có những biện pháp nào để giữ gìn bản sắc văn hóa. Có lẽ đầu tiên cần phải nói đến ý thức của mỗi cá nhân. Mỗi người dân, từ người già đến trẻ nhỏ, đều cần ý thức được vai trò to lớn của bản sắc văn hóa dân tộc. Từ đó, biết bảo vệ giữ gìn chúng không bị mai một đi theo thời gian. Ví dụ như, hiện nay có rất nhiều bạn trẻ theo đuổi những loại hình văn hóa nghệ thuật dân gian như: ca trù, cải lương, chèo… Sau đó, cần phải có sự vào cuộc của chính quyền từ trung ương đến địa phương. Nhà nước cần đầu tư trùng tu lại những sản phẩm văn hóa thuộc về vật chất cũng như bảo vệ những sản phẩm văn hóa thuộc về tinh thần… Đôi khi, việc giữ gìn bản sắc văn hóa cũng đến từ những hành động vô cùng nhỏ bé: Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt, mặc áo dài trong những ngày lễ lớn của đất nước… Tuy hành động đó là nhỏ bé, nhưng lại vô cùng ý nghĩa.
Tóm lại, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc là một việc làm quan trọng đối với mỗi quốc gia. Thế hệ trẻ hôm nay - những con người luôn dễ dàng tiếp thu với cái mới, hãy sống có ý thức bảo vệ những nét đẹp chân quý của đất nước.
Nhân vật "em" trong Chân Quê của Nguyễn Bính là hình ảnh tiêu biểu cho vẻ đẹp mộc mạc, giản dị của người con gái thôn quê. Ban đầu, "em" gắn bó với "hương đồng gió nội," nhưng sau một lần lên tỉnh, vẻ chân quê ấy đã thay đổi. Sự thay đổi ấy thể hiện rõ qua trang phục: "Khăn nhung quần lĩnh rộn ràng / Áo cài khuy bấm," khác xa với hình ảnh cô thôn nữ chân chất ngày nào. Những món đồ mang hơi hướng thành thị làm "em" trở nên xa lạ, khiến tác giả không khỏi tiếc nuối. Nhân vật "em" không chỉ là một cá nhân mà còn tượng trưng cho sự biến chuyển của làng quê trước nhịp sống mới. Qua đó, Nguyễn Bính bày tỏ nỗi bâng khuâng, hoài niệm về những giá trị truyền thống đang dần bị mai một, đồng thời gửi gắm thông điệp về việc trân trọng và giữ gìn bản sắc quê hương.
Bài thơ nhắc đến loại trang phục sau: khăn nhung, quần lĩnh, áo cài khuy bấm, yếm lụa sồi, dây lưng đũi, áo tứ thân, khăn mỏ quạ, quần nái đen.
Theo em những loại trang phục này đại diện cho hai phong cách ăn mặc: trang phục hiện đại, cầu kì của thành thị (khăn nhung, quần lĩnh, áo cài khuy bấm) và trang phục truyền thống, giản dị của nông thôn (yếm lụa sồi, dây lưng đũi, áo tứ thân, khăn mỏ quạ, quần nái đen). Sự đối lập này phản ánh sự thay đổi trong phong cách sống và gu thẩm mỹ của nhân vật "em" khi tiếp xúc với cuộc sống thành thị. Tác giả ngầm đề cao vẻ đẹp giản dị, chân quê của người con gái.
Nhan đề Chân quê gợi lên những liên tưởng về sự giản dị, mộc mạc, gần gũi với thiên nhiên và con người thôn quê. Từ "chân" trong tiếng Việt mang nghĩa là chân thực, nguyên bản, không bị lai tạp hay pha trộn. Còn "quê" gợi lên hình ảnh làng quê yên bình, nơi gắn bó với tuổi thơ, với những giá trị truyền thống. Nhan đề này có thể khiến người đọc cảm nhận được sự trân trọng đối với vẻ đẹp bình dị của làng quê Việt Nam, đồng thời gợi mở nội dung về sự đối lập giữa cái giản dị, chân chất của nông thôn với sự đổi thay của con người khi tiếp xúc với lối sống thành thị.
Thể thơ: lục bát