Nguyễn Duy Quang
Giới thiệu về bản thân
Câu1:
Đoạn thơ “Đất nước tôi” của Tạ Hữu Yên là một khúc hát tha thiết, tràn đầy yêu thương và tự hào về Tổ quốc Việt Nam – đất nước của những con người bình dị mà kiên cường, lam lũ mà vĩ đại. Hình ảnh “Đất nước tôi thon thả giọt đàn bầu” mở ra âm hưởng ngọt ngào, sâu lắng, gợi về bản sắc văn hoá dân tộc Việt – nơi tiếng đàn bầu cất lên là tiếng lòng của dân tộc, vừa dịu dàng vừa tha thiết. Trong tiếng đàn ấy có nỗi đau của người mẹ Việt Nam tần tảo, ba lần tiễn con đi, hai lần lặng lẽ khóc thầm. Hình tượng người mẹ trong thơ không chỉ là mẹ của riêng ai, mà là biểu tượng của Tổ quốc – suốt đời chịu đựng, hi sinh, nhưng vẫn lặng im bền bỉ, chở che. Câu thơ “Đất nước tôi từ thuở còn nằm nôi” vang lên như lời khẳng định về truyền thống anh hùng, về sức sống mạnh mẽ của dân tộc qua bao bão giông lịch sử. Đất nước ấy mang dáng hình người mẹ – nhân hậu, bền bỉ, chan chứa yêu thương, “yêu trọn tình đời, muối mặn gừng cay”. Bằng giọng điệu ngọt ngào, tha thiết, Tạ Hữu Yên đã khắc hoạ một đất nước đẹp từ hồn cốt, được làm nên bởi tình mẹ, tình người, và tình yêu thương vĩnh hằng.
Câu2:Trong cuộc sống, mỗi người đều cần góp ý để tiến bộ. Nhưng cách ta góp ý, nhận xét người khác – đặc biệt là trước đám đông – lại là thước đo của văn hoá ứng xử, của lòng nhân ái và sự tôn trọng con người. Góp ý là để giúp nhau tốt hơn, chứ không phải để làm tổn thương hay hạ thấp ai. Bởi lời nói có thể chữa lành, nhưng cũng có thể trở thành vết thương không bao giờ lành miệng.
Góp ý trước đám đông là việc rất nhạy cảm. Nếu khéo léo, nó có thể mang lại hiệu quả tích cực, giúp mọi người cùng nhận ra vấn đề, học hỏi và sửa sai. Nhưng nếu vụng về, gay gắt, hoặc mang tính “bêu xấu”, nó dễ khiến người khác tổn thương, xấu hổ, thậm chí sinh ra mặc cảm hoặc phản ứng tiêu cực. Trong lời góp ý, không chỉ có lý trí mà cần cả trái tim. Ông cha ta từng dạy: “Lời nói chẳng mất tiền mua – lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau.” Góp ý không chỉ là hành động, mà còn là nghệ thuật của lòng nhân.
Ngày nay, trong thời đại mạng xã hội, việc “góp ý công khai” càng phổ biến hơn bao giờ hết. Chỉ một dòng bình luận, một lời nhận xét trên mạng cũng có thể khiến người khác bị tổn thương sâu sắc. Có những người nhân danh “góp ý” nhưng thực chất là phán xét, mỉa mai, bôi nhọ. Những lời nói ấy không giúp ai tốt hơn, mà chỉ gieo thêm chia rẽ và nỗi buồn. Đã có nhiều trường hợp học sinh, nghệ sĩ, thậm chí người bình thường rơi vào khủng hoảng vì bị nhận xét gay gắt trước đám đông hoặc trên mạng. Đó là hồi chuông cảnh báo về cách ta sử dụng lời nói – một “vũ khí vô hình” có sức mạnh hơn ta tưởng.
Góp ý đúng cách phải xuất phát từ thiện chí, với mục đích xây dựng chứ không phải huỷ diệt. Trước đám đông, ta cần tôn trọng cảm xúc của người khác, tránh dùng lời lẽ xúc phạm hoặc khơi lại lỗi lầm. Nếu có thể, hãy góp ý riêng – nơi người nghe không cảm thấy bị hạ thấp. Nhưng khi buộc phải góp ý công khai, ta hãy chọn cách nói nhẹ nhàng, bao dung, khen trước chê sau, và hướng đến giải pháp chứ không chỉ phê phán. Nhà văn Lỗ Tấn từng nói: “Một lời nói có thể cứu người, cũng có thể giết người.” Thế nên, chỉ một chút tinh tế, ta đã có thể biến lời góp ý thành động lực thay vì vết thương.
Trong đời sống học đường, một giáo viên khéo léo sẽ biết cách nhận xét học sinh sao cho các em hiểu được lỗi, nhưng vẫn giữ được lòng tự trọng. Trong công việc, một người lãnh đạo tinh tế sẽ biết phê bình cấp dưới đúng lúc, đúng chỗ, khiến họ cảm phục chứ không oán giận. Và trong đời thường, mỗi chúng ta đều có thể học cách “góp ý bằng trái tim” – nói ít, hiểu nhiều, và tôn trọng người đối diện.
Cuộc sống này không ai hoàn hảo. Ai cũng có lúc sai, lúc yếu mềm. Bởi thế, hãy đối xử với nhau bằng sự bao dung. Góp ý là để cùng nhau hoàn thiện, không phải để chứng minh mình đúng. Như một câu nói đẹp: “Lời nói ra phải có giá trị nâng người khác lên, chứ không được phép dìm họ xuống.” Khi biết góp ý bằng sự cảm thông, ta không chỉ giúp người khác tiến bộ, mà còn khiến xã hội trở nên nhân văn hơn, ấm áp hơn.
Câu 1:Văn bản trên viết theo thể thơ tự do.
Câu 2:Trong văn bản, con người được miêu tả qua hình ảnh: “Ai đang ngồi hát trước mùa xuân”.
Câu3:
Bề sâu ẩn dụ cho những thử thách từ bên tronghoặc những điều khó khăn, bí ẩn trong cuộc sống.
Sỏi đá ẩn dụ cho những chướng ngại vật, khó khăn trong cuộc sống mà con người phải đối mặt.
Tướp máu ẩn dụ cho sự đau đớn, tổn thương, mất mát mà con người phải trải qua trong hành trình trưởng thành.
Câu4:
Cái cành non vượt mưa đông nắng hạ
Nảy chiếc lá như người sinh nở. Phép so sánh: "Nảy chiếc lá như người sinh nở".
Tác dụng:
Biện pháp so sánh này giúp làm nổi bật sự khó nhọc, gian truân nhưng cũng vô cùng quý giávà đầy thiêng liêng của quá trình nảy mầm, sinh trưởng của chiếc lá, giống như sự ra đời của một sinh linh con người.
Nó không chỉ miêu tả sự phát triển tự nhiêncủa cây cối mà còn gợi lên sự đồng cảm, chia sẻ về những gian khó mà cây phải trải qua để có thể cho ra đời những chiếc lá mới.
Câu5:
Bài học: Văn bản "Cuối rễ đầu cành" dạy chúng ta về sự kiên trì, nỗ lực để vượt qua khó khăn, thử thách trong cuộc sống. Chúng ta cần biết chấp nhận những đau đớn, tổn thương như là một phần tất yếu của sự trưởng thành để vươn lên mạnh mẽ hơn, giống như rễ cây phải đâm sâu và cành cây phải vượt qua mọi điều kiện khắc nghiệt để sinh trưởng.
Ý nghĩa:
Quá trình trưởng thành không hề dễ dàng, đòi hỏi sự vất vả, hy sinh.
Chúng ta cần học cách chấp nhận và rút kinh nghiệm từ những "cơn đau" trong quá khứ để trở nên mạnh mẽ và vững vàng hơn trong tương lai.
Áp dụng: Trong cuộc sống, khi đối mặt với khó khăn, thay vì nản lòng, ta hãy nhớ đến hình ảnh cây xanh kiên cường và học cách vượt qua mọi thử thách để đạt được thành công.
Câu 1:Trong truyện ngắn “Cơm mùi khói bếp” của Hoàng Công Danh, hình ảnh “cơm” hiện lên giản dị mà thấm đẫm tình người, là sợi dây gắn kết giữa mẹ và con, giữa quê hương và kỉ niệm. “Cơm” không chỉ là thức ăn nuôi thân, mà là hơi ấm, là tình thương, là tất cả những gì tinh khiết nhất trong trái tim người mẹ. Cái “cà mèn cơm” mẹ chuẩn bị, “miếng cơm cháy” mẹ nấu, hay “chén cơm trắng” đặt trên bàn thờ — tất cả đều mang theo hơi thở của bếp nhà, mùi khói đồng quê và tình yêu bao la mẹ dành cho con. Câu nói “Không ai thương bằng cơm thương” nghe mộc mạc mà khiến người đọc nghẹn lòng: cơm thương như mẹ thương – âm thầm, bền bỉ, không đòi hỏi đáp đền. Khi mẹ mất, “chén cơm trắng” trở thành biểu tượng của mất mát, là niềm ân hận khôn nguôi của người con trước tấm lòng bao dung vô hạn. Hình ảnh “cơm” vì thế không chỉ nói về miếng ăn mà còn là biểu tượng thiêng liêng của tình mẫu tử, của quê hương, và của những điều giản dị mà ta chỉ nhận ra khi đã mất đi.
Câu 2:Trong dòng chảy cuộn trào của toàn cầu hoá hôm nay, khi con người có thể chỉ với một cú nhấp chuột là chạm tới thế giới, vấn đề giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc lại càng trở nên thiêng liêng và cấp thiết. Bởi một dân tộc có thể mất đi của cải, tài nguyên, nhưng nếu đánh mất bản sắc văn hoá – tức là đánh mất linh hồn của mình – thì dân tộc ấy sẽ không còn tồn tại đúng nghĩa.
Bản sắc văn hoá dân tộc là tổng hoà những giá trị vật chất và tinh thần được bồi đắp qua hàng nghìn năm lịch sử. Ở Việt Nam, đó là tiếng nói, trang phục, tín ngưỡng, nghệ thuật, ẩm thực, là đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, là tấm lòng “thương người như thể thương thân”, là những câu hát ru à ơi, những lời ca dao mộc mạc mà sâu sắc:
“Bầu ơi thương lấy bí cùng,
Tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn.”
Những giá trị ấy đã nuôi dưỡng tâm hồn Việt Nam qua bao thế hệ, giúp dân tộc ta đứng vững giữa phong ba bão táp của lịch sử, vượt qua chiến tranh, thiên tai, đói nghèo để đi tới ngày hôm nay.
Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập, bản sắc văn hoá dân tộc đang chịu nhiều thách thức. Những luồng văn hoá ngoại lai từ phim ảnh, âm nhạc, thời trang… tràn vào khiến một bộ phận giới trẻ dần xa rời cội nguồn. Không ít người chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, xem nhẹ tiếng Việt, quên lời chào, thờ ơ với phong tục truyền thống. Những ngày Tết, có người chọn đi du lịch thay vì sum họp gia đình; áo dài truyền thống bị lãng quên giữa muôn vàn trào lưu hiện đại. Đó là tín hiệu đáng lo, bởi như ông cha ta từng nói: “Mất gốc là mất tất cả.”
Giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc không có nghĩa là bảo thủ hay khước từ cái mới. Trái lại, đó là sự kế thừa có chọn lọc, biết tiếp thu tinh hoa của nhân loại nhưng vẫn giữ vững cốt lõi dân tộc. Chúng ta có thể hội nhập mà không hoà tan, hiện đại mà vẫn đậm đà bản sắc. Người trẻ hôm nay có thể nghe nhạc Âu Mỹ, ăn món Tây, học công nghệ Nhật – nhưng cũng cần biết yêu dân ca quan họ, tự hào về áo dài, biết cảm động khi nghe câu hát “À ơi con cò bay lả…”
Thật đáng mừng, nhiều người trẻ Việt Nam đang chứng minh điều đó. Ca sĩ Hoàng Thùy Linh, Tlinh, hay nhóm DTAP đã khéo léo đưa chất liệu dân gian như hò, vè, ca dao vào âm nhạc hiện đại, tạo nên bản sắc Việt giữa thị trường âm nhạc toàn cầu. Trên TikTok hay YouTube, nhiều bạn trẻ làm video quảng bá di sản văn hoá như áo dài, tranh Đông Hồ, nhã nhạc cung đình Huế, hay giới thiệu món ăn truyền thống Việt Nam đến bạn bè quốc tế. Những hành động tuy nhỏ nhưng ý nghĩa lớn — đó chính là cách làm mới văn hoá dân tộc trong thời đại số.
Bên cạnh đó, Nhà nước và xã hội cũng đang nỗ lực phục hồi và tôn vinh các giá trị văn hoá truyền thống: lễ hội đền Hùng, Áo dài Việt Nam, hát Then, nghệ thuật Bài Chòi, Nghề gốm Bát Tràng… đã được UNESCO công nhận là di sản văn hoá phi vật thể của nhân loại. Điều đó cho thấy, thế giới trân trọng những gì ta có — vậy chẳng có lý do gì để chính người Việt lại lãng quên bản sắc của mình.
Bác Hồ từng căn dặn: “Văn hoá soi đường cho quốc dân đi.” Giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc không chỉ là bảo vệ một di sản quá khứ mà còn là hành động hướng về tương lai — là cách ta khẳng định mình giữa thế giới rộng lớn. Mỗi người Việt, đặc biệt là thế hệ trẻ, hãy bắt đầu từ những việc nhỏ nhất: nói tiếng Việt chuẩn, mặc áo dài trong ngày lễ, giữ nếp gia phong, quan tâm đến cội nguồn quê hương.
Giữa nhịp sống hiện đại, khi thế giới ngày càng “phẳng” hơn, bản sắc văn hoá dân tộc chính là tấm căn cước tinh thần giúp ta không bị lạc giữa biển hội nhập. Và chỉ khi nào ta biết trân trọng những giá trị truyền thống, ta mới thật sự xứng đáng với hai tiếng “người Việt Nam” — những con người “thủy chung – nhân nghĩa – cần cù – sáng tạo”.
Câu 1.
Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do.
Thể thơ tự do giúp tác giả linh hoạt trong cách gieo vần, ngắt nhịp, sử dụng hình ảnh, nhịp điệu, phù hợp để thể hiện cảm xúc dạt dào, sâu lắng khi nói về con người và thiên nhiên miền Trung. Cách viết này khiến bài thơ mang giọng điệu vừa mộc mạc, vừa phóng khoáng, đậm chất trữ tình và hiện thực.
Câu 2.
Hai hình ảnh trong đoạn thơ thể hiện sự khắc nghiệt của thiên nhiên miền Trung là:“Trên nắng và dưới cát”
“Chỉ gió bão là tốt tươi như cỏ”
Hai hình ảnh này gợi ra miền đất khô cằn, đầy nắng lửa, cát bay và bão tố, nơi con người phải vật lộn với thiên nhiên khắc nghiệt để tồn tại. “Nắng” và “cát” là biểu tượng cho hạn hán, khô khốc; còn “gió bão tốt tươi như cỏ” là cách nói vừa hiện thực vừa mỉa mai, thể hiện thiên nhiên dường như chỉ ưu ái những tai ương. Qua đó, tác giả bày tỏ sự cảm thông sâu sắc với cuộc sống đầy thử thách của con người miền Trung.
Câu 3.
Những dòng thơ:
“Miền Trung
Eo đất này thắt đáy lưng ong
Cho tình người đọng mật”
Gợi lên hình ảnh vừa địa lý vừa biểu tượng của miền Trung. “Eo đất thắt đáy lưng ong” không chỉ tả hình dáng tự nhiên nhỏ hẹp mà còn mang ý nghĩa ẩn dụ về con người duyên dáng, chịu thương chịu khó.
Từ trong gian khó, con người nơi đây vẫn giữ được tình nghĩa ngọt ngào, thủy chung như mật ngọt.
→ Càng khắc nghiệt, tình người miền Trung càng nồng hậu, bền bỉ. Đó là vẻ đẹp đặc trưng của tâm hồn người dân nơi “đất nghèo mà lòng người giàu nghĩa tình”.
Câu 4: Việc vận dụng thành ngữ trong dòng thơ “Mảnh đất nghèo mồng tơi không kịp rớt” có tác dụng:
Thành ngữ “mồng tơi không kịp rớt” vốn dùng để miêu tả cảnh nghèo đói đến mức thiếu thốn, khổ cực, gợi hình ảnh một vùng đất ít mưa, cây cối khô héo, con người lao động vất vả quanh năm.
Khi được tác giả đưa vào thơ, câu thành ngữ dân gian ấy không chỉ làm nổi bật đặc trưng khắc nghiệt của tự nhiên và đời sống miền Trung, mà còn khiến lời thơ trở nên gần gũi, tự nhiên, mang hơi thở của ca dao, dân ca.
Cách sử dụng thành ngữ góp phần thể hiện tình cảm chân thành, sự thấu hiểu và cảm thông sâu sắc của nhà thơ với nỗi cơ cực của con người miền Trung, đồng thời tăng sức gợi và chất dân tộc cho bài thơ.
Câu 5.Tình cảm của tác giả đối với miền Trung thể hiện trong đoạn thơ là tình yêu thương sâu nặng, xen lẫn niềm cảm phục, xót xa và trân trọng.
Tác giả cảm thông với mảnh đất “nắng và cát”, “gió bão tốt tươi như cỏ” – nơi thiên nhiên khắc nghiệt nhưng con người vẫn kiên cường bám đất, bám làng, sống lạc quan và giàu nghị lực.
Ẩn sau giọng thơ khi trăn trở, khi da diết, là niềm thương vô hạn dành cho con người miền Trung cần cù, chịu đựng, thủy chung, son sắt.
Lời thơ ở cuối “Em gắng về, đừng để mẹ già mong” vừa như lời nhắn nhủ ân tình, vừa là tiếng gọi về cội nguồn, thể hiện tấm lòng hiếu nghĩa và nặng tình quê hương.
→ Qua đó, ta cảm nhận được một tình yêu sâu sắc của nhà thơ Hoàng Trần Cương dành cho mảnh đất miền Trung – vùng đất khổ mà giàu nghĩa, nghèo vật chất nhưng dồi dào tình người.