Nguyễn Quang Khánh Nam
Giới thiệu về bản thân
Na na na na
Phùng Thanh Độ..
Thanh Độ Mixi
Phùng Thanh Độ, anh Độ Mixi
Cảm ơn anh, anh Độ Mixi
Phùng Thanh Độ, anh Độ Mixi
Yeah! Yeah! Anh Độ Mixi!
Anh Độ Mixi
Anh Độ Mixi
Anh Độ Mixi
Anh tên là Anh Độ
Anh Độ Mixi Na na Mami
Cảm ơn anh
Vì đã mang lại tiếng cười
Cho bọn em hàng ngày
Cảm ơn anh
Vì những buổi stream
Êm đềm em đi chơi
Mời em đi quẩy khắp nơi
Nhưng mà em vẫn cứ thích
Anh Độ Mixi
Yeah! Yeah! Mixi!
Anh Độ Mixi
Anh tên là Thanh Độ
Mình gọi là Anh Độ Mixi
Anh tên là Thanh Độ
Mình gọi là Anh Độ Mixi
Bài 1
(4.0 điểm) Đọc văn bản và thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5:
Câu 1. Chỉ ra phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản.
✅ Thuyết minh kết hợp với nghị luận.
Giải thích: Văn bản cung cấp thông tin, giải thích về cách thức để có những ý tưởng hay, đồng thời đưa ra những lời khuyên, lập luận để thuyết phục người đọc thực hiện theo.
Câu 2. Vấn đề được đặt ra trong văn bản là gì?
✅ Việc con người thường quên đi những ý tưởng tuyệt vời và cách để lưu giữ, phát triển chúng.
Giải thích: Văn bản tập trung vào việc làm thế nào để không bỏ lỡ những ý tưởng sáng tạo, bằng cách ghi chép và xem xét lại chúng.
Câu 3. Vì sao tác giả bài viết lại khuyến cáo chúng ta không nên tin tưởng vào não bộ của chúng ta?
✅ Vì bộ nhớ của não bộ không hoàn hảo, chúng ta quên đi hầu hết các suy nghĩ, đặc biệt là những ý tưởng tuyệt vời thường xuất hiện khi não ở chế độ phân tán (diffused mode) và không có chủ đích ghi nhớ.
Giải thích: Tác giả nhấn mạnh rằng những ý tưởng đột phá thường xuất hiện bất chợt và dễ bị quên lãng nếu không được ghi lại.
Câu 4. Trong văn bản, để có thể trở thành một người thành công, tác giả bài viết đã đưa ra những lời khuyên nào cho chúng ta?
✅ Duy trì các công cụ lưu trữ ý tưởng (sổ tay, bút, ứng dụng ghi chú...) và luôn giữ chúng trong tầm tay nhưng không để trong tầm mắt để không làm gián đoạn chế độ phân tán của não bộ; không nên cố gắng sắp xếp ý tưởng ngay khi chúng xuất hiện mà hãy để chúng yên một chỗ và xem lại thường xuyên (khoảng 3 lần/tuần) để lọc và phát triển những ý tưởng tiềm năng.
Giải thích: Tác giả đưa ra các bước cụ thể để thu thập, lưu trữ và phát triển ý tưởng, xem đó là yếu tố quan trọng dẫn đến thành công.
Câu 5. Nhận xét về cách lập luận của tác giả.
✅ Cách lập luận của tác giả chặt chẽ, logic, có dẫn chứng và phân tích rõ ràng. Tác giả đưa ra vấn đề, giải thích nguyên nhân, đưa ra giải pháp và cuối cùng là khẳng định lại ý nghĩa của giải pháp đó.
Giải thích: Tác giả sử dụng các lập luận dựa trên cơ chế hoạt động của não bộ (chế độ phân tán, chế độ tập trung), đưa ra các ví dụ minh họa (ý tưởng khi tắm), và các lời khuyên cụ thể, có tính thực tiễn cao.
Bài 2;
Bài thơ "Mẹ" của Bằng Việt là một khúc ca sâu lắng, giàu cảm xúc về tình mẹ, về quê hương được dệt nên từ nỗi nhớ thương da diết của người con nơi chiến trường. Bài thơ đã khắc họa thành công hình ảnh người mẹ Việt Nam tần tảo, giàu đức hi sinh và tình yêu thương vô bờ bến dành cho con, đồng thời thể hiện sâu sắc tình cảm của người con đối với mẹ và quê hương.
Về nội dung, bài thơ thể hiện một cách chân thực và cảm động tình yêu thương bao la của người mẹ dành cho con. Dù chồng đi xa, một mình tần tảo nuôi con, người mẹ vẫn dồn hết tình thương cho con. Hình ảnh mẹ chăm sóc con khi con bị thương, nấu những món ăn ngon, hay khi con sắp sửa ra trận đều toát lên sự lo lắng, che chở và hy sinh thầm lặng. Nỗi nhớ quê hương, nhớ dáng mẹ, nhớ những kỷ niệm tuổi thơ gắn liền với mẹ và mảnh vườn thân thương được người con khắc khoải gọi về trong khói súng, mưa bom. Đặc biệt, những lời dặn dò của mẹ trước ngày con ra trận, tuy mộc mạc, giản dị nhưng chứa đựng cả một tình yêu thương và niềm tin mãnh liệt, là điểm tựa tinh thần vững chắc cho người con nơi chiến trường. Bài thơ còn chạm đến chiều sâu của tình yêu quê hương đất nước, khi hình ảnh người mẹ, mái lá, vườn cây quê hương trở thành biểu tượng cho sự bình yên, cho "quê" mà người con luôn mang theo bên mình.
Về nghệ thuật, Bằng Việt đã sử dụng ngôn ngữ thơ giản dị, mộc mạc nhưng giàu hình ảnh, gợi cảm. Tác giả đã khéo léo vận dụng các biện pháp tu từ như:
- Ẩn dụ: "Nằm lại một mùa mưa" gợi lên sự cô đơn, nỗi đau của người con khi bị thương. "Máu bây giờ đâu có của riêng con?" là lời khẳng định tình yêu quê hương, đất nước đã thấm vào máu thịt người con.
- Điệp từ, điệp cấu trúc: Việc lặp lại các hình ảnh, kỷ niệm về mẹ, về quê hương tạo nên âm hưởng da diết, khắc khoải, nhấn mạnh nỗi nhớ thương.
- Hình ảnh giàu sức gợi: "dáng mẹ ân cần mà lặng lẽ", "tiếng chân đi rất nhẹ", "vườn cây che bóng kín sau nhà", "mắt nhoà đục và mái đầu tóc bạc" đã phác họa nên hình ảnh người mẹ Việt Nam tảo tần, giàu đức hy sinh.
- Giọng thơ: Giọng thơ trữ tình, sâu lắng, có lúc nghẹn ngào, xót xa thể hiện tình cảm mãnh liệt của người con dành cho mẹ và quê hương.
Có thể nói, "Mẹ" là một bài thơ thành công trong việc tái hiện tình cảm thiêng liêng, cao đẹp của con người. Bằng tài năng nghệ thuật, Bằng Việt đã chạm đến trái tim người đọc, làm lay động những rung cảm sâu kín nhất về tình mẹ, tình quê hương.
bài hơi dễ ez bozo
Bài 2
Câu 1. (Khoảng 200 chữ) Đoạn văn ghi lại cảm nghĩ về cảm hứng chủ đạo và chủ đề của bài thơ: Bài thơ miêu tả một bến đò trong ngày mưa với tấm lòng đồng cảm sâu sắc trước những nỗi đời bình dị. Cảm hứng chủ đạo là nỗi buồn man mác pha lẫn sự đồng cảm với số phận con người và trạng thái u uất của thiên nhiên trong trời mưa. Tác giả không chỉ vẽ ra một khung cảnh ẩm ướt, ồn ào bởi tiếng mưa mà còn chú ý đến những chi tiết nhỏ bé: tre rũ, chuối bơ phờ, thuyền đậu, quán hàng vắng khách, những người áo mưa lội về chợ — tất cả gợi ra một bức tranh mộc mạc nhưng thấm đẫm âu lo và cô quạnh. Nhờ việc dùng từ láy, nhân hóa và những hình ảnh đời thường, bài thơ khiến người đọc cảm nhận được nhịp sống chậm rãi, tĩnh mịch của miền sông nước khi trời mưa, đồng thời khơi lên lòng trắc ẩn trước sự khắc nghiệt của cuộc sống. Chủ đề được khắc họa là cuộc sống lao động giản dị, nỗi cô đơn và vẻ đẹp buồn của thiên nhiên quê, khiến ta suy ngẫm và xót xa nhưng cũng trân trọng nét đời bình dị ấy.
Câu 2. (Khoảng 400 chữ) Bài văn nghị luận: Ý nghĩa của quê hương đối với cuộc đời mỗi con người Quê hương là nơi đầu tiên ta biết gọi tên tổ ấm, là nơi dựng nên những ký ức thơ ấu, hình thành nhân cách và nuôi dưỡng tâm hồn con người. Ý nghĩa của quê hương với mỗi cá nhân thể hiện trên nhiều phương diện: cảm xúc, văn hóa, đạo đức và định hướng sống. Về cảm xúc, quê hương là nguồn cội của tình thương yêu và gắn bó. Mùi rơm rạ, tiếng ve, con đường làng gập ghềnh hay bến đò ngày mưa — tất cả trở thành chất liệu tinh thần khiến con người dù đi đâu cũng nhớ và mong trở về. Về văn hóa, quê hương truyền cho ta những phong tục, tập quán, ngôn ngữ và truyền thống sống, giúp cá nhân nhận diện bản sắc và giữ gìn những giá trị cộng đồng trước sức ép của toàn cầu hóa. Về mặt đạo đức, giáo dục từ gia đình, làng xóm tạo nên các chuẩn mực ứng xử, lòng biết ơn, tinh thần tương trợ; những bài học giản dị từ đời sống quê làm nền tảng cho cách sống và quyết định hành xử của mỗi người. Cuối cùng, quê hương ảnh hưởng đến định hướng cuộc đời: nhiều người chọn trở về góp sức xây dựng, nhiều người mang ký ức quê vào cách họ lao động và sáng tạo nơi đất khách. Tuy nhiên, giá trị quê hương không đồng nghĩa với việc bất biến; nó cần được trân trọng, bảo tồn đồng thời thích nghi với thay đổi xã hội. Như vậy, quê hương là nơi chốn của tình cảm, là bảo tàng ký ức và là nền tảng tinh thần quan trọng giúp mỗi con người lớn lên, soi rọi hành trình cuộc đời và tìm thấy ý nghĩa trong những lựa chọn của mình.
Bài 2
Câu 1. (Khoảng 200 chữ) Đoạn văn ghi lại cảm nghĩ về cảm hứng chủ đạo và chủ đề của bài thơ: Bài thơ miêu tả một bến đò trong ngày mưa với tấm lòng đồng cảm sâu sắc trước những nỗi đời bình dị. Cảm hứng chủ đạo là nỗi buồn man mác pha lẫn sự đồng cảm với số phận con người và trạng thái u uất của thiên nhiên trong trời mưa. Tác giả không chỉ vẽ ra một khung cảnh ẩm ướt, ồn ào bởi tiếng mưa mà còn chú ý đến những chi tiết nhỏ bé: tre rũ, chuối bơ phờ, thuyền đậu, quán hàng vắng khách, những người áo mưa lội về chợ — tất cả gợi ra một bức tranh mộc mạc nhưng thấm đẫm âu lo và cô quạnh. Nhờ việc dùng từ láy, nhân hóa và những hình ảnh đời thường, bài thơ khiến người đọc cảm nhận được nhịp sống chậm rãi, tĩnh mịch của miền sông nước khi trời mưa, đồng thời khơi lên lòng trắc ẩn trước sự khắc nghiệt của cuộc sống. Chủ đề được khắc họa là cuộc sống lao động giản dị, nỗi cô đơn và vẻ đẹp buồn của thiên nhiên quê, khiến ta suy ngẫm và xót xa nhưng cũng trân trọng nét đời bình dị ấy.
Câu 2. (Khoảng 400 chữ) Bài văn nghị luận: Ý nghĩa của quê hương đối với cuộc đời mỗi con người Quê hương là nơi đầu tiên ta biết gọi tên tổ ấm, là nơi dựng nên những ký ức thơ ấu, hình thành nhân cách và nuôi dưỡng tâm hồn con người. Ý nghĩa của quê hương với mỗi cá nhân thể hiện trên nhiều phương diện: cảm xúc, văn hóa, đạo đức và định hướng sống. Về cảm xúc, quê hương là nguồn cội của tình thương yêu và gắn bó. Mùi rơm rạ, tiếng ve, con đường làng gập ghềnh hay bến đò ngày mưa — tất cả trở thành chất liệu tinh thần khiến con người dù đi đâu cũng nhớ và mong trở về. Về văn hóa, quê hương truyền cho ta những phong tục, tập quán, ngôn ngữ và truyền thống sống, giúp cá nhân nhận diện bản sắc và giữ gìn những giá trị cộng đồng trước sức ép của toàn cầu hóa. Về mặt đạo đức, giáo dục từ gia đình, làng xóm tạo nên các chuẩn mực ứng xử, lòng biết ơn, tinh thần tương trợ; những bài học giản dị từ đời sống quê làm nền tảng cho cách sống và quyết định hành xử của mỗi người. Cuối cùng, quê hương ảnh hưởng đến định hướng cuộc đời: nhiều người chọn trở về góp sức xây dựng, nhiều người mang ký ức quê vào cách họ lao động và sáng tạo nơi đất khách. Tuy nhiên, giá trị quê hương không đồng nghĩa với việc bất biến; nó cần được trân trọng, bảo tồn đồng thời thích nghi với thay đổi xã hội. Như vậy, quê hương là nơi chốn của tình cảm, là bảo tàng ký ức và là nền tảng tinh thần quan trọng giúp mỗi con người lớn lên, soi rọi hành trình cuộc đời và tìm thấy ý nghĩa trong những lựa chọn của mình.