Lăng Tiến Đại
Giới thiệu về bản thân
Bài 3
trong dòng chảy của văn học Việt Nam hiện đại, truyện ngắn “Làng” của Kim Lân là một tác phẩm để lại trong tôi nhiều ấn tượng sâu sắc. Bằng nghệ thuật xây dựng tình huống truyện độc đáo và khả năng miêu tả tâm lí tinh tế, tác giả đã làm nổi bật vẻ đẹp của người nông dân Việt Nam trong kháng chiến: tình yêu làng quê hòa quyện với lòng yêu nước.
Nhân vật ông Hai hiện lên với tình yêu tha thiết dành cho làng Chợ Dầu. Ông luôn tự hào, hãnh diện và không ngừng khoe về làng mình. Thế nhưng, tình huống truyện đầy kịch tính xuất hiện khi ông nghe tin làng theo giặc. Từ đây, diễn biến tâm lí của ông được khắc họa vô cùng chân thực: ông “cổ nghẹn ắng lại”, “da mặt tê rân rân”, cảm thấy xấu hổ, tủi nhục đến mức không dám nhìn ai. Ông lặng lẽ trở về, nằm vật ra giường, nước mắt giàn giụa. Đặc biệt, cuộc đối thoại nội tâm “Làng thì yêu thật, nhưng làng theo Tây mất rồi thì phải thù” đã cho thấy sự giằng xé dữ dội trong lòng ông. Đó không chỉ là nỗi đau cá nhân mà còn là biểu hiện cao đẹp của ý thức đặt tình yêu nước lên trên tình yêu làng.
Khi tin cải chính được đưa đến, làng không theo giặc, niềm vui của ông Hai như vỡ òa. Ông “múa tay lên mà khoe”, lại say sưa kể về làng với niềm tự hào không giấu nổi. Chi tiết này không chỉ thể hiện niềm hạnh phúc của một con người mà còn khẳng định một chân lí giản dị mà sâu sắc: tình yêu quê hương phải gắn liền với tình yêu đất nước, và chỉ khi đặt lợi ích của dân tộc lên trên hết, con người mới thực sự trở nên cao đẹp.
Qua truyện ngắn “Làng”, Kim Lân đã khắc họa thành công hình ảnh người nông dân giàu lòng yêu nước trong thời kì kháng chiến. Tác phẩm không chỉ khiến tôi cảm phục trước sự hi sinh thầm lặng của họ mà còn nhắc nhở bản thân phải biết sống có trách nhiệm, biết gắn bó giữa tình cảm cá nhân với lợi ích chung của đất nước. Chính vì vậy, “Làng” mãi là một tác phẩm giàu giá trị và khiến tôi tâm đắc nhất.
Bài 3
trong dòng chảy của văn học Việt Nam hiện đại, truyện ngắn “Làng” của Kim Lân là một tác phẩm để lại trong tôi nhiều ấn tượng sâu sắc. Bằng nghệ thuật xây dựng tình huống truyện độc đáo và khả năng miêu tả tâm lí tinh tế, tác giả đã làm nổi bật vẻ đẹp của người nông dân Việt Nam trong kháng chiến: tình yêu làng quê hòa quyện với lòng yêu nước.
Nhân vật ông Hai hiện lên với tình yêu tha thiết dành cho làng Chợ Dầu. Ông luôn tự hào, hãnh diện và không ngừng khoe về làng mình. Thế nhưng, tình huống truyện đầy kịch tính xuất hiện khi ông nghe tin làng theo giặc. Từ đây, diễn biến tâm lí của ông được khắc họa vô cùng chân thực: ông “cổ nghẹn ắng lại”, “da mặt tê rân rân”, cảm thấy xấu hổ, tủi nhục đến mức không dám nhìn ai. Ông lặng lẽ trở về, nằm vật ra giường, nước mắt giàn giụa. Đặc biệt, cuộc đối thoại nội tâm “Làng thì yêu thật, nhưng làng theo Tây mất rồi thì phải thù” đã cho thấy sự giằng xé dữ dội trong lòng ông. Đó không chỉ là nỗi đau cá nhân mà còn là biểu hiện cao đẹp của ý thức đặt tình yêu nước lên trên tình yêu làng.
Khi tin cải chính được đưa đến, làng không theo giặc, niềm vui của ông Hai như vỡ òa. Ông “múa tay lên mà khoe”, lại say sưa kể về làng với niềm tự hào không giấu nổi. Chi tiết này không chỉ thể hiện niềm hạnh phúc của một con người mà còn khẳng định một chân lí giản dị mà sâu sắc: tình yêu quê hương phải gắn liền với tình yêu đất nước, và chỉ khi đặt lợi ích của dân tộc lên trên hết, con người mới thực sự trở nên cao đẹp.
Qua truyện ngắn “Làng”, Kim Lân đã khắc họa thành công hình ảnh người nông dân giàu lòng yêu nước trong thời kì kháng chiến. Tác phẩm không chỉ khiến tôi cảm phục trước sự hi sinh thầm lặng của họ mà còn nhắc nhở bản thân phải biết sống có trách nhiệm, biết gắn bó giữa tình cảm cá nhân với lợi ích chung của đất nước. Chính vì vậy, “Làng” mãi là một tác phẩm giàu giá trị và khiến tôi tâm đắc nhất.
Bài 3
trong dòng chảy của văn học Việt Nam hiện đại, truyện ngắn “Làng” của Kim Lân là một tác phẩm để lại trong tôi nhiều ấn tượng sâu sắc. Bằng nghệ thuật xây dựng tình huống truyện độc đáo và khả năng miêu tả tâm lí tinh tế, tác giả đã làm nổi bật vẻ đẹp của người nông dân Việt Nam trong kháng chiến: tình yêu làng quê hòa quyện với lòng yêu nước.
Nhân vật ông Hai hiện lên với tình yêu tha thiết dành cho làng Chợ Dầu. Ông luôn tự hào, hãnh diện và không ngừng khoe về làng mình. Thế nhưng, tình huống truyện đầy kịch tính xuất hiện khi ông nghe tin làng theo giặc. Từ đây, diễn biến tâm lí của ông được khắc họa vô cùng chân thực: ông “cổ nghẹn ắng lại”, “da mặt tê rân rân”, cảm thấy xấu hổ, tủi nhục đến mức không dám nhìn ai. Ông lặng lẽ trở về, nằm vật ra giường, nước mắt giàn giụa. Đặc biệt, cuộc đối thoại nội tâm “Làng thì yêu thật, nhưng làng theo Tây mất rồi thì phải thù” đã cho thấy sự giằng xé dữ dội trong lòng ông. Đó không chỉ là nỗi đau cá nhân mà còn là biểu hiện cao đẹp của ý thức đặt tình yêu nước lên trên tình yêu làng.
Khi tin cải chính được đưa đến, làng không theo giặc, niềm vui của ông Hai như vỡ òa. Ông “múa tay lên mà khoe”, lại say sưa kể về làng với niềm tự hào không giấu nổi. Chi tiết này không chỉ thể hiện niềm hạnh phúc của một con người mà còn khẳng định một chân lí giản dị mà sâu sắc: tình yêu quê hương phải gắn liền với tình yêu đất nước, và chỉ khi đặt lợi ích của dân tộc lên trên hết, con người mới thực sự trở nên cao đẹp.
Qua truyện ngắn “Làng”, Kim Lân đã khắc họa thành công hình ảnh người nông dân giàu lòng yêu nước trong thời kì kháng chiến. Tác phẩm không chỉ khiến tôi cảm phục trước sự hi sinh thầm lặng của họ mà còn nhắc nhở bản thân phải biết sống có trách nhiệm, biết gắn bó giữa tình cảm cá nhân với lợi ích chung của đất nước. Chính vì vậy, “Làng” mãi là một tác phẩm giàu giá trị và khiến tôi tâm đắc nhất.
a. Các bộ phận của vùng biển Việt Nam gồm 5 phần chính:
- Nội thủy:
Là vùng nước nằm phía trong đường cơ sở. Nội thủy được xem như lãnh thổ trên đất liền, Nhà nước có chủ quyền hoàn toàn. - Lãnh hải:
Rộng 12 hải lí tính từ đường cơ sở ra phía biển. Đây là vùng biển thuộc chủ quyền đầy đủ của Việt Nam. - Vùng tiếp giáp lãnh hải:
Rộng thêm 12 hải lí tiếp theo lãnh hải. Nhà nước có quyền thực hiện các biện pháp để bảo vệ an ninh, thuế quan, nhập cư… - Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ):
Rộng 200 hải lí tính từ đường cơ sở. Việt Nam có quyền chủ quyền về kinh tế như khai thác tài nguyên, nghiên cứu khoa học, bảo vệ môi trường biển. - Thềm lục địa:
Là phần đáy biển và lòng đất dưới đáy biển kéo dài tự nhiên của lục địa Việt Nam. Nhà nước có quyền thăm dò, khai thác tài nguyên.
b. Ý nghĩa của việc phát triển tổng hợp kinh tế biển:
- Đối với kinh tế:
- Khai thác hiệu quả tài nguyên biển (hải sản, dầu khí, du lịch, vận tải biển…).
- Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, nâng cao đời sống nhân dân.
- Góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại.
- Đối với an ninh – quốc phòng:
- Khẳng định và bảo vệ chủ quyền biển đảo.
- Tăng cường sự hiện diện của con người và hoạt động kinh tế trên biển.
- Góp phần giữ vững ổn định chính trị và an ninh quốc gia.
1. Về kinh tế:
- Nông nghiệp:
Cướp đoạt ruộng đất lập đồn điền (cao su, cà phê, chè…), biến nông dân thành tá điền, công nhân làm thuê. - Công nghiệp:
Tập trung khai thác mỏ (than, thiếc, kẽm…), mở một số cơ sở chế biến nhưng không phát triển công nghiệp nặng để kìm hãm nền kinh tế Việt Nam. - Thương nghiệp:
Độc chiếm thị trường, áp đặt thuế quan, biến Việt Nam thành nơi tiêu thụ hàng hóa của Pháp. - Giao thông vận tải:
Xây dựng đường sắt, đường bộ, bến cảng nhằm phục vụ việc khai thác và vận chuyển tài nguyên. - Tài chính – thuế khóa:
Đặt ra nhiều loại thuế nặng (muối, rượu, thuốc phiện…), thành lập Ngân hàng Đông Dương để khống chế kinh tế.
2. Về chính trị:
- Thiết lập bộ máy cai trị chặt chẽ.
- Chia Việt Nam thành ba kỳ (Bắc Kỳ, Trung Kỳ, Nam Kỳ) với các chế độ khác nhau.
- Thực hiện chính sách “chia để trị”, đàn áp các phong trào yêu nước.
3. Về văn hóa – xã hội:
- Thi hành chính sách ngu dân, hạn chế giáo dục.
- Truyền bá văn hóa Pháp nhằm phục vụ cai trị.
- Duy trì các tệ nạn xã hội (rượu, thuốc phiện…) để thu lợi và làm suy yếu tinh thần đấu tranh.
4. Hệ quả:
- Kinh tế Việt Nam phát triển lệ thuộc, mất cân đối.
- Xã hội phân hóa sâu sắc, xuất hiện các giai cấp mới (công nhân, tư sản, tiểu tư sản).
- Mâu thuẫn dân tộc và giai cấp ngày càng gay gắt, thúc đẩy các phong trào đấu tranh chống Pháp.