Ngô Gia Bảo

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Ngô Gia Bảo
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Trong dòng văn học hiện đại viết về đời sống thường ngày, nhiều tác phẩm không cần những sự kiện lớn lao mà vẫn lay động lòng người bởi những chi tiết giản dị, chân thực. Truyện ngắn “Bát phở” của Phong Điệp là một tác phẩm như thế. Qua câu chuyện hai người cha đưa con từ quê lên Hà Nội thi đại học và chỉ gọi hai bát phở cho con ăn, tác giả đã làm nổi bật tình phụ tử sâu nặng, sự hi sinh thầm lặng của cha mẹ và khơi gợi lòng biết ơn đối với đấng sinh thành.

Trước hết, truyện ngắn ca ngợi tình yêu thương con vô bờ bến của những người cha nông dân nghèo. Từ quê lên thành phố xa lạ, họ mang theo bao lo toan để chăm lo cho con trong kì thi quan trọng. Dù kinh tế khó khăn, hai người cha vẫn dành điều tốt nhất cho con mình. Khi bước vào quán phở, họ chỉ gọi “hai phở bò chín. Hai trứng” cho hai cậu con trai, còn bản thân thì ngồi ngoài kéo ghế ra trò chuyện. Chi tiết ấy tuy nhỏ nhưng vô cùng cảm động: cha chấp nhận nhịn ăn để con được no bụng, có sức bước vào phòng thi. Tình thương của cha không phô trương bằng lời nói mà thể hiện qua hành động âm thầm, lặng lẽ.

Bên cạnh đó, truyện còn khắc họa sự lam lũ, nhọc nhằn của người cha nơi thôn quê. Họ nói với nhau chuyện “mùa màng, bò đẻ, vải thiều sụt giá”, chuyện phòng trọ đắt đỏ, chuyện phải trả phòng sớm để tiết kiệm tiền. Những câu chuyện đời thường ấy phản ánh cuộc sống nhiều vất vả của người nông dân. Bộ quần áo “chỉn chu nhất” đã cũ màu cũng được mang ra mặc khi lên Hà Nội cho thấy họ rất nghèo nhưng luôn cố gắng dành sự tử tế, trang trọng cho chuyến đi quan trọng của con. Người đọc cảm nhận được cả một đời tần tảo, nhọc nhằn đằng sau dáng vẻ giản dị của những người cha.

Tác phẩm còn gửi gắm thông điệp sâu sắc về lòng biết ơn của con cái đối với cha mẹ. Hai cậu con trai “không nói gì”, lặng lẽ ăn phở và nhìn những đồng tiền cha lấy ra từ chiếc ví vải bạc màu. Chúng hiểu từng đồng tiền ấy được đổi bằng biết bao mồ hôi, công sức nơi ruộng đồng. Câu văn cuối truyện: “Hôm nay, chúng nợ cha ba mươi nghìn đồng. Cuộc đời này, chúng nợ những người cha hơn thế nhiều...” là lời nhắn nhủ đầy xúc động. Con cái không chỉ mang món nợ vật chất nhỏ bé mà còn mang món nợ ân tình to lớn không gì đong đếm được.

Về nghệ thuật, truyện ngắn thành công trước hết ở cách xây dựng tình huống giản dị mà giàu ý nghĩa. Chỉ một bữa ăn trong quán phở cũng đủ làm hiện lên bao số phận, bao tình cảm thiêng liêng. Nghệ thuật miêu tả tâm lí tinh tế giúp người đọc nhận ra sự ngại ngùng của những người cha, nỗi lặng im suy tư của những người con. Tác giả sử dụng ngôi kể thứ nhất qua nhân vật “tôi” – người chứng kiến câu chuyện – tạo cảm giác chân thực, khách quan mà vẫn giàu cảm xúc. Ngôn ngữ kể chuyện mộc mạc, gần gũi đời thường nhưng chứa sức gợi lớn. Đặc biệt, chi tiết chiếc ví vải, những tờ tiền hai nghìn, năm nghìn, mười nghìn hay hai bát phở đã trở thành những hình ảnh ám ảnh, làm sáng lên chủ đề tác phẩm.

Tóm lại, “Bát phở” là truyện ngắn ngắn gọn nhưng giàu giá trị nhân văn. Tác phẩm ca ngợi tình cha sâu nặng, sự hi sinh thầm lặng của những bậc làm cha mẹ và nhắc nhở mỗi người con phải biết yêu thương, trân trọng công lao sinh thành dưỡng dục. Với nghệ thuật kể chuyện tinh tế, chân thực và cảm động, truyện đã để lại dư âm sâu sắc trong lòng người đọc về tình thân giản dị mà thiêng liêng trong cuộc đời.

Trong dòng văn học hiện đại viết về đời sống thường ngày, nhiều tác phẩm không cần những sự kiện lớn lao mà vẫn lay động lòng người bởi những chi tiết giản dị, chân thực. Truyện ngắn “Bát phở” của Phong Điệp là một tác phẩm như thế. Qua câu chuyện hai người cha đưa con từ quê lên Hà Nội thi đại học và chỉ gọi hai bát phở cho con ăn, tác giả đã làm nổi bật tình phụ tử sâu nặng, sự hi sinh thầm lặng của cha mẹ và khơi gợi lòng biết ơn đối với đấng sinh thành.

Trước hết, truyện ngắn ca ngợi tình yêu thương con vô bờ bến của những người cha nông dân nghèo. Từ quê lên thành phố xa lạ, họ mang theo bao lo toan để chăm lo cho con trong kì thi quan trọng. Dù kinh tế khó khăn, hai người cha vẫn dành điều tốt nhất cho con mình. Khi bước vào quán phở, họ chỉ gọi “hai phở bò chín. Hai trứng” cho hai cậu con trai, còn bản thân thì ngồi ngoài kéo ghế ra trò chuyện. Chi tiết ấy tuy nhỏ nhưng vô cùng cảm động: cha chấp nhận nhịn ăn để con được no bụng, có sức bước vào phòng thi. Tình thương của cha không phô trương bằng lời nói mà thể hiện qua hành động âm thầm, lặng lẽ.

Bên cạnh đó, truyện còn khắc họa sự lam lũ, nhọc nhằn của người cha nơi thôn quê. Họ nói với nhau chuyện “mùa màng, bò đẻ, vải thiều sụt giá”, chuyện phòng trọ đắt đỏ, chuyện phải trả phòng sớm để tiết kiệm tiền. Những câu chuyện đời thường ấy phản ánh cuộc sống nhiều vất vả của người nông dân. Bộ quần áo “chỉn chu nhất” đã cũ màu cũng được mang ra mặc khi lên Hà Nội cho thấy họ rất nghèo nhưng luôn cố gắng dành sự tử tế, trang trọng cho chuyến đi quan trọng của con. Người đọc cảm nhận được cả một đời tần tảo, nhọc nhằn đằng sau dáng vẻ giản dị của những người cha.

Tác phẩm còn gửi gắm thông điệp sâu sắc về lòng biết ơn của con cái đối với cha mẹ. Hai cậu con trai “không nói gì”, lặng lẽ ăn phở và nhìn những đồng tiền cha lấy ra từ chiếc ví vải bạc màu. Chúng hiểu từng đồng tiền ấy được đổi bằng biết bao mồ hôi, công sức nơi ruộng đồng. Câu văn cuối truyện: “Hôm nay, chúng nợ cha ba mươi nghìn đồng. Cuộc đời này, chúng nợ những người cha hơn thế nhiều...” là lời nhắn nhủ đầy xúc động. Con cái không chỉ mang món nợ vật chất nhỏ bé mà còn mang món nợ ân tình to lớn không gì đong đếm được.

Về nghệ thuật, truyện ngắn thành công trước hết ở cách xây dựng tình huống giản dị mà giàu ý nghĩa. Chỉ một bữa ăn trong quán phở cũng đủ làm hiện lên bao số phận, bao tình cảm thiêng liêng. Nghệ thuật miêu tả tâm lí tinh tế giúp người đọc nhận ra sự ngại ngùng của những người cha, nỗi lặng im suy tư của những người con. Tác giả sử dụng ngôi kể thứ nhất qua nhân vật “tôi” – người chứng kiến câu chuyện – tạo cảm giác chân thực, khách quan mà vẫn giàu cảm xúc. Ngôn ngữ kể chuyện mộc mạc, gần gũi đời thường nhưng chứa sức gợi lớn. Đặc biệt, chi tiết chiếc ví vải, những tờ tiền hai nghìn, năm nghìn, mười nghìn hay hai bát phở đã trở thành những hình ảnh ám ảnh, làm sáng lên chủ đề tác phẩm.

Tóm lại, “Bát phở” là truyện ngắn ngắn gọn nhưng giàu giá trị nhân văn. Tác phẩm ca ngợi tình cha sâu nặng, sự hi sinh thầm lặng của những bậc làm cha mẹ và nhắc nhở mỗi người con phải biết yêu thương, trân trọng công lao sinh thành dưỡng dục. Với nghệ thuật kể chuyện tinh tế, chân thực và cảm động, truyện đã để lại dư âm sâu sắc trong lòng người đọc về tình thân giản dị mà thiêng liêng trong cuộc đời.

Trong nền thơ ca kháng chiến chống Pháp, Hoàng Trung Thông là một nhà thơ tiêu biểu với giọng thơ chân thành, giàu cảm xúc và gắn bó sâu sắc với nhân dân. Bài thơ “Bộ đội về làng” được sáng tác trong những năm kháng chiến gian khổ nhưng hào hùng, đã tái hiện sinh động niềm vui của người dân khi đón bộ đội trở về. Qua đoạn trích, tác giả không chỉ làm nổi bật tình quân dân thắm thiết mà còn thể hiện vẻ đẹp của cuộc sống kháng chiến và niềm tin vào thắng lợi của dân tộc.

Trước hết, đoạn thơ đã khắc họa không khí vui tươi, rộn ràng của xóm làng khi bộ đội trở về. Ngay từ những câu thơ đầu, tác giả đã gợi ra sự ấm áp, hân hoan:

“Các anh về
Mái ấm nhà vui,
Tiếng hát câu cười
Rộn ràng xóm nhỏ.”

Sự xuất hiện của bộ đội khiến cả ngôi làng như bừng sáng. Từ “rộn ràng” diễn tả âm thanh náo nức, vui vẻ lan tỏa khắp nơi. Không chỉ từng gia đình mà cả “xóm nhỏ” đều ngập tràn niềm vui. Hình ảnh “mái ấm nhà vui” cho thấy bộ đội không chỉ là người chiến sĩ mà còn là người thân yêu của nhân dân, mang đến hạnh phúc và bình yên cho mỗi mái nhà.

Niềm vui ấy còn được thể hiện qua sự chào đón nồng nhiệt của dân làng, đặc biệt là trẻ em và người mẹ già. Tác giả viết:

“Các anh về
Tưng bừng trước ngõ,
Lớp lớp đàn em hớn hở chạy theo sau.”

Từ láy “tưng bừng”, “hớn hở” đã diễn tả niềm phấn khởi chân thành của mọi người. Trẻ em háo hức chạy theo các anh bộ đội như đón những người anh hùng trở về. Đó là hình ảnh rất đẹp về tình cảm yêu mến, ngưỡng mộ của thế hệ nhỏ tuổi dành cho người lính. Bên cạnh đó là hình ảnh cảm động của người mẹ già:

“Mẹ già bịn rịn áo nâu
Vui đàn con ở rừng sâu mới về.”

Từ “bịn rịn” diễn tả tâm trạng xúc động, lưu luyến. Người mẹ nghèo trong chiếc áo nâu giản dị hiện lên như hình ảnh đại diện cho người mẹ Việt Nam tần tảo, giàu tình thương. Bộ đội được xem như “đàn con”, cho thấy tình cảm quân dân gắn bó như ruột thịt.

Đoạn thơ còn làm nổi bật vẻ đẹp của người dân quê nghèo giàu lòng yêu nước và hiếu khách. Tác giả không che giấu cuộc sống còn thiếu thốn của làng quê:

“Làng tôi nghèo
Mái lá nhà tre.”

Chỉ với hai câu thơ ngắn, hình ảnh làng quê hiện lên đơn sơ, mộc mạc. Tuy nhiên, trong cái nghèo ấy lại sáng ngời tấm lòng nhân hậu:

“Nhà lá đơn sơ
Tấm lòng rộng mở
Nồi cơm nấu dở
Bát nước chè xanh
Ngồi vui kể chuyện tâm tình bên nhau.”

Người dân tuy nghèo vật chất nhưng giàu tình nghĩa. Họ sẵn sàng dành những gì tốt đẹp nhất để đón tiếp bộ đội. “Nồi cơm nấu dở”, “bát nước chè xanh” là những hình ảnh bình dị mà ấm áp, thể hiện sự chân thành, mộc mạc của người dân quê. Cảnh quân dân ngồi kể chuyện tâm tình bên nhau đã cho thấy sức mạnh to lớn của khối đoàn kết toàn dân trong kháng chiến.

Về nghệ thuật, đoạn thơ thành công nhờ thể thơ tự do với nhịp điệu linh hoạt, phù hợp để diễn tả cảm xúc vui tươi, náo nức. Điệp ngữ “Các anh về” được lặp lại nhiều lần như nhấn mạnh sự kiện quan trọng và niềm vui lớn lao của nhân dân. Ngôn ngữ thơ giản dị, gần gũi, đậm chất dân gian, giàu sức gợi. Các từ láy như “rộn ràng”, “tưng bừng”, “xôn xao”, “hớn hở” đã góp phần tạo nên không khí vui tươi, sôi động cho bài thơ. Hình ảnh thơ chân thực, mộc mạc nhưng giàu cảm xúc, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc tình quân dân thắm thiết.

Tóm lại, đoạn trích bài thơ “Bộ đội về làng” đã thể hiện thành công chủ đề ca ngợi tình cảm gắn bó keo sơn giữa bộ đội và nhân dân trong thời kì kháng chiến chống Pháp. Đồng thời, bài thơ cũng cho thấy vẻ đẹp của người dân Việt Nam nghèo khó mà giàu nghĩa tình, luôn yêu thương và đùm bọc bộ đội. Với nghệ thuật giản dị mà giàu sức biểu cảm, bài thơ đã để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc về một thời kháng chiến đầy gian khổ nhưng chan chứa niềm vui và tình người.

Câu 1.
Văn bản cung cấp những hiểu biết cơ bản về bão như khái niệm, mắt bão, nguyên nhân hình thành và tác hại của bão đối với đời sống con người.

Câu 2.
Bão là hiện tượng thời tiết cực đoan có gió mạnh, mưa lớn và sức phá hủy lớn; còn mắt bão là vùng trung tâm của cơn bão, nơi thường lặng gió, trời quang mây tạnh và khá yên bình.

Câu 3.

a. Thành phần biệt lập trong câu là: “mắt bão lỗ kim” (thành phần phụ chú).

b. Xét theo mục đích nói, câu trên thuộc kiểu câu trần thuật.

Câu 4.
Trong phần “Nguyên nhân hình thành bão”, tác giả triển khai thông tin bằng cách chia thành hai ý lớn: nguyên nhân chủ quan từ con người và nguyên nhân khách quan từ tự nhiên, sau đó giải thích cụ thể từng nguyên nhân. Cách trình bày này giúp thông tin rõ ràng, logic, dễ hiểu và dễ tiếp nhận.

Câu 5.
Phương tiện phi ngôn ngữ trong văn bản là hình ảnh “Mắt bão”. Hình ảnh này giúp người đọc hình dung rõ hơn về cấu tạo, vị trí của mắt bão, làm nội dung sinh động và tăng sức thuyết phục.

Câu 6.
Theo em, để hạn chế ảnh hưởng nghiêm trọng của bão, chúng ta cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường và giảm biến đổi khí hậu. Mỗi người nên trồng nhiều cây xanh, hạn chế xả rác và tiết kiệm năng lượng. Nhà nước cần dự báo thời tiết kịp thời để người dân chủ động phòng tránh. Người dân cần gia cố nhà cửa, chuẩn bị lương thực và nơi trú ẩn an toàn khi có bão. Thanh niên cần tích cực tham gia các hoạt động hỗ trợ cộng đồng trước và sau thiên tai. Nếu cùng chung tay hành động, chúng ta sẽ giảm bớt thiệt hại do bão gây ra.

Câu 1.

Người bố trong truyện ngắn “Bố tôi” là hình ảnh đẹp về tình phụ tử sâu nặng, thiêng liêng và cảm động. Dù sống ở vùng núi cao xa xôi, ông luôn dõi theo con trai đang học dưới đồng bằng. Cuối mỗi tuần, ông đều mặc chiếc áo phẳng phiu nhất, đi chân đất xuống núi để nhận thư con gửi. Chi tiết ấy cho thấy sự trân trọng, mong ngóng và niềm tự hào của người cha dành cho con. Khi cầm lá thư, ông “xem từng con chữ, chạm tay vào nó, ép nó vào khuôn mặt đầy râu”, những hành động vụng về mà chan chứa yêu thương. Đặc biệt, dù không biết chữ, ông vẫn nói đầy tự tin: “Nó là con tôi, nó viết gì tôi biết cả”. Câu nói mộc mạc thể hiện lòng tự trọng, tình yêu thương vô bờ và sự gắn bó sâu sắc giữa cha với con. Ông cất giữ cẩn thận từng lá thư như báu vật, kể cả những lá thư đầu tiên nét chữ còn non nớt. Qua đó, ta thấy người bố là người giàu đức hi sinh, sống giản dị nhưng có tình cảm sâu nặng. Khi bố mất, người con vẫn cảm nhận bố luôn đồng hành trên mọi chặng đường đời. Nhân vật người bố đã để lại trong lòng người đọc niềm xúc động về tình cha bao la, thầm lặng mà vô cùng lớn lao.

Câu 2.

Trong thiên nhiên có rất nhiều hiện tượng thú vị như mưa, cầu vồng, sấm chớp hay tuyết rơi. Trong đó, hiện tượng cầu vồng luôn khiến em thích thú bởi vẻ đẹp rực rỡ và những điều kì diệu mà nó mang lại.

Cầu vồng là dải màu sắc xuất hiện trên bầu trời sau cơn mưa, thường có hình vòng cung. Cầu vồng gồm bảy màu cơ bản: đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím. Hiện tượng này thường xuất hiện khi trời vừa tạnh mưa và có ánh nắng chiếu qua các hạt nước còn lơ lửng trong không khí.

Nguyên nhân hình thành cầu vồng là do sự khúc xạ, phản xạ và tán sắc ánh sáng. Ánh sáng Mặt Trời tưởng như có màu trắng, nhưng thực chất gồm nhiều màu khác nhau. Khi tia nắng đi qua những giọt nước mưa, ánh sáng bị bẻ cong rồi tách thành các màu riêng biệt. Sau đó, các màu phản chiếu trở lại mắt người quan sát, tạo nên hình ảnh cầu vồng lung linh trên bầu trời.

Cầu vồng thường xuất hiện vào buổi sáng sớm hoặc chiều muộn, khi Mặt Trời ở vị trí thấp. Muốn nhìn thấy cầu vồng rõ, người quan sát cần đứng quay lưng về phía Mặt Trời và nhìn về phía có mưa hoặc hơi nước. Đôi khi, người ta còn thấy cầu vồng kép, tức là hai vòng cầu vồng xuất hiện cùng lúc, rất hiếm và đẹp mắt.

Hiện tượng cầu vồng không chỉ có giá trị khoa học mà còn mang ý nghĩa tinh thần. Sau cơn mưa, cầu vồng xuất hiện như báo hiệu trời quang đãng trở lại, tượng trưng cho hi vọng và những điều tốt đẹp sau khó khăn. Trong văn học, âm nhạc và hội họa, cầu vồng thường được nhắc đến như biểu tượng của ước mơ và hạnh phúc.

Em rất yêu thích hiện tượng cầu vồng vì mỗi lần nhìn thấy nó, em cảm nhận được vẻ đẹp tuyệt vời của thiên nhiên. Cầu vồng nhắc chúng ta biết quan sát, khám phá thế giới xung quanh và thêm yêu cuộc sống.

Câu 1.

Người bố trong truyện ngắn “Bố tôi” là hình ảnh đẹp về tình phụ tử sâu nặng, thiêng liêng và cảm động. Dù sống ở vùng núi cao xa xôi, ông luôn dõi theo con trai đang học dưới đồng bằng. Cuối mỗi tuần, ông đều mặc chiếc áo phẳng phiu nhất, đi chân đất xuống núi để nhận thư con gửi. Chi tiết ấy cho thấy sự trân trọng, mong ngóng và niềm tự hào của người cha dành cho con. Khi cầm lá thư, ông “xem từng con chữ, chạm tay vào nó, ép nó vào khuôn mặt đầy râu”, những hành động vụng về mà chan chứa yêu thương. Đặc biệt, dù không biết chữ, ông vẫn nói đầy tự tin: “Nó là con tôi, nó viết gì tôi biết cả”. Câu nói mộc mạc thể hiện lòng tự trọng, tình yêu thương vô bờ và sự gắn bó sâu sắc giữa cha với con. Ông cất giữ cẩn thận từng lá thư như báu vật, kể cả những lá thư đầu tiên nét chữ còn non nớt. Qua đó, ta thấy người bố là người giàu đức hi sinh, sống giản dị nhưng có tình cảm sâu nặng. Khi bố mất, người con vẫn cảm nhận bố luôn đồng hành trên mọi chặng đường đời. Nhân vật người bố đã để lại trong lòng người đọc niềm xúc động về tình cha bao la, thầm lặng mà vô cùng lớn lao.

Câu 2.

Trong thiên nhiên có rất nhiều hiện tượng thú vị như mưa, cầu vồng, sấm chớp hay tuyết rơi. Trong đó, hiện tượng cầu vồng luôn khiến em thích thú bởi vẻ đẹp rực rỡ và những điều kì diệu mà nó mang lại.

Cầu vồng là dải màu sắc xuất hiện trên bầu trời sau cơn mưa, thường có hình vòng cung. Cầu vồng gồm bảy màu cơ bản: đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím. Hiện tượng này thường xuất hiện khi trời vừa tạnh mưa và có ánh nắng chiếu qua các hạt nước còn lơ lửng trong không khí.

Nguyên nhân hình thành cầu vồng là do sự khúc xạ, phản xạ và tán sắc ánh sáng. Ánh sáng Mặt Trời tưởng như có màu trắng, nhưng thực chất gồm nhiều màu khác nhau. Khi tia nắng đi qua những giọt nước mưa, ánh sáng bị bẻ cong rồi tách thành các màu riêng biệt. Sau đó, các màu phản chiếu trở lại mắt người quan sát, tạo nên hình ảnh cầu vồng lung linh trên bầu trời.

Cầu vồng thường xuất hiện vào buổi sáng sớm hoặc chiều muộn, khi Mặt Trời ở vị trí thấp. Muốn nhìn thấy cầu vồng rõ, người quan sát cần đứng quay lưng về phía Mặt Trời và nhìn về phía có mưa hoặc hơi nước. Đôi khi, người ta còn thấy cầu vồng kép, tức là hai vòng cầu vồng xuất hiện cùng lúc, rất hiếm và đẹp mắt.

Hiện tượng cầu vồng không chỉ có giá trị khoa học mà còn mang ý nghĩa tinh thần. Sau cơn mưa, cầu vồng xuất hiện như báo hiệu trời quang đãng trở lại, tượng trưng cho hi vọng và những điều tốt đẹp sau khó khăn. Trong văn học, âm nhạc và hội họa, cầu vồng thường được nhắc đến như biểu tượng của ước mơ và hạnh phúc.

Em rất yêu thích hiện tượng cầu vồng vì mỗi lần nhìn thấy nó, em cảm nhận được vẻ đẹp tuyệt vời của thiên nhiên. Cầu vồng nhắc chúng ta biết quan sát, khám phá thế giới xung quanh và thêm yêu cuộc sống.