Ngô Thị Kim Ngân
Giới thiệu về bản thân
Bài 2 Ý nghĩa các kí hiệu trên nhãn trang phục: Hình bàn là: Có thể là (ủi) quần áo. Chữ P trong vòng tròn: Có thể giặt khô bằng hóa chất. Hình vuông có gạch ngang: Phơi khô trên mặt phẳng. Hình vuông có vòng tròn bị gạch chéo: Không được sấy khô bằng máy.
Bài 1 Các bước là (ủi) quần áo: Chuẩn bị: Bàn là, quần áo cần là, bình nước (nếu cần). Kiểm tra nhãn hướng dẫn trên quần áo. Điều chỉnh nhiệt độ: Chỉnh nhiệt độ bàn là phù hợp với từng loại vải. Tiến hành là: Là từ những phần nhỏ trước như cổ áo, tay áo, sau đó đến thân áo/quần. Di chuyển bàn là nhẹ nhàng, đều tay. Kết thúc: Treo quần áo lên mắc cho phẳng. Tắt bàn là và rút điện. Những lưu ý khi là quần áo: Không để bàn là quá nóng dễ làm cháy vải. Không để bàn là lâu một chỗ. Kiểm tra loại vải trước khi là. Cẩn thận tránh bị bỏng. Sau khi dùng phải tắt điện.
Câu 1:
Bài thơ "Cây đa" của Trần Đăng Khoa đã để lại trong em nhiều cảm xúc đẹp về làng quê Việt Nam. Qua những câu thơ giản dị, tác giả đã vẽ nên bức tranh quê hương thật yên bình với cây đa, dòng mương nước, cánh đồng lúa vàng mênh mông. Hình ảnh cây đa hiện lên như một người bạn thân thiết của làng quê, vừa che mát cho con người, vừa là nơi chim chóc và ve sầu sinh sống. Dưới bóng đa, con trâu thong thả nhai cỏ, đàn bò đủng đỉnh trở về, các bác nông dân nghỉ mát sau giờ làm việc. Tất cả tạo nên một khung cảnh thanh bình, gần gũi và tràn đầy sức sống. Đọc bài thơ, em cảm nhận được tình yêu thiên nhiên và tình yêu quê hương sâu sắc của tác giả. Bài thơ cũng khiến em thêm yêu và trân trọng vẻ đẹp bình dị của làng quê Việt Nam.
Câu 2 :
Trong cuộc sống, mỗi người đều có những trải nghiệm đáng nhớ bên gia đình. Với em, kỉ niệm đáng nhớ nhất là một lần em cùng mẹ đi gặt lúa ở quê. Hôm đó là một buổi sáng mùa hè. Mặt trời vừa lên, cánh đồng lúa đã vàng óng và thơm mùi lúa chín. Mẹ gọi em dậy sớm để cùng ra đồng. Ban đầu em cảm thấy hơi mệt vì phải dậy sớm, nhưng khi ra đến nơi, nhìn thấy cánh đồng rộng lớn và nghe tiếng gió thổi xào xạc, em cảm thấy rất thích thú. Mẹ cẩn thận chỉ cho em cách cắt từng bó lúa và buộc lại. Lúc đầu em làm rất vụng về, bó lúa rơi xuống nhiều lần khiến mẹ bật cười. Nhưng mẹ vẫn kiên nhẫn hướng dẫn em từng chút một. Sau một lúc làm việc, em mới hiểu rằng công việc của người nông dân thật vất vả. Mồ hôi mẹ ướt cả lưng áo nhưng mẹ vẫn luôn nở nụ cười hiền. Đến trưa, hai mẹ con ngồi nghỉ dưới gốc cây, ăn cơm nắm và trò chuyện rất vui. Tuy bữa ăn đơn giản nhưng em cảm thấy vô cùng ngon miệng. Trải nghiệm hôm đó giúp em hiểu hơn về sự vất vả của mẹ và càng thêm yêu thương, kính trọng mẹ. Đó sẽ luôn là một kỉ niệm đẹp mà em không bao giờ quên.
Câu 1. Vần được gieo trong khổ thơ đầu là vần "ông" ở các từ: đồng - mênh mông. Câu 2. Cây đa là nơi che chở, nuôi dưỡng cho: chim, ve, con trâu, đàn bò và con người (các bác làm đồng nghỉ mát). Câu 3. Bức tranh làng quê trong bài thơ hiện lên rộng lớn, yên bình và tươi đẹp. Có cây đa xanh mát, dòng nước bạc, cánh đồng lúa vàng mênh mông, cùng với chim, ve, trâu bò và con người lao động tạo nên một khung cảnh gần gũi, thanh bình của làng quê Việt Nam. Câu 4. Trong khổ thơ thứ hai, tác giả sử dụng biện pháp nhân hoá qua các hình ảnh: "cây đa gọi gió đến", "cây đa vẫy chim về". Biện pháp này giúp cây đa trở nên sống động như con người, làm cho bức tranh thiên nhiên gần gũi, sinh động, đồng thời thể hiện tình cảm yêu mến của tác giả đối với cây đa và làng quê. Câu 5. Bài thơ gợi cho em cảm xúc yêu mến và tự hào về vẻ đẹp bình dị của quê hương. Hình ảnh cây đa, cánh đồng lúa và con trâu khiến em cảm nhận được sự yên bình của làng quê Việt Nam. Quê hương không chỉ đẹp mà còn gắn bó với cuộc sống của con người. Vì vậy, em càng thêm trân trọng những cảnh vật quen thuộc nơi mình sống. Để giữ gìn vẻ đẹp của quê hương, em sẽ bảo vệ cây xanh, giữ gìn môi trường sạch đẹp và không xả rác bừa bãi. Ngoài ra, em cũng sẽ nhắc nhở mọi người cùng chung tay bảo vệ thiên nhiên.
Câu 1. :
Vần được gieo trong khổ thơ đầu là vần "ông" ở các từ: đồng - mênh mông.
Câu 2. :
Cây đa là nơi che chở, nuôi dưỡng cho: chim, ve, con trâu, đàn bò và con người (các bác làm đồng nghỉ mát).
Câu 3:
Bức tranh làng quê trong bài thơ hiện lên rộng lớn, yên bình và tươi đẹp. Có cây đa xanh mát, dòng nước bạc, cánh đồng lúa vàng mênh mông, cùng với chim, ve, trâu bò và con người lao động tạo nên một khung cảnh gần gũi, thanh bình của làng quê Việt Nam.
Câu 4:
Trong khổ thơ thứ hai, tác giả sử dụng biện pháp nhân hoá qua các hình ảnh: "cây đa gọi gió đến", "cây đa vẫy chim về". Biện pháp này giúp cây đa trở nên sống động như con người, làm cho bức tranh thiên nhiên gần gũi, sinh động, đồng thời thể hiện tình cảm yêu mến của tác giả đối với cây đa và làng quê.
Câu 5:
Bài thơ gợi cho em cảm xúc yêu mến và tự hào về vẻ đẹp bình dị của quê hương. Hình ảnh cây đa, cánh đồng lúa và con trâu khiến em cảm nhận được sự yên bình của làng quê Việt Nam. Quê hương không chỉ đẹp mà còn gắn bó với cuộc sống của con người. Vì vậy, em càng thêm trân trọng những cảnh vật quen thuộc nơi mình sống. Để giữ gìn vẻ đẹp của quê hương, em sẽ bảo vệ cây xanh, giữ gìn môi trường sạch đẹp và không xả rác bừa bãi. Ngoài ra, em cũng sẽ nhắc nhở mọi người cùng chung tay bảo vệ thiên nhiên.