Nguyễn Khánh Linh
Giới thiệu về bản thân
Gia tốc chuyển động của vật là 1 m/s2
Để thanh nằm ngang cân bằng,khoảng cách OC phải bằng 1,75 m
vận chuyển động với gia tốc có:
-Phương:nằm ngang
-Chiều:cùng chiều với lực kéo (chiều dương đã chọn )
-Độ lớn:0,54 m/s2
1. Tính tổng số Nucleotide (N) của đoạn DNA
Chiều dài của đoạn DNA ($L$) là $15300\ \text{Å}$.
Mỗi cặp nucleotide có chiều dài $3,4\ \text{Å}$.
Tổng số cặp nucleotide ($N/2$) là:
Tổng số nucleotide ($N$) của đoạn DNA là:
2. Tính số Nucleotide mỗi loại của đoạn DNA
Ta có các công thức:
- Tổng số Nucleotide: $N = 2A + 2G$ (Vì $A=T$ và $G=C$).
- Số liên kết Hydrogen ($H$): $H = 2A + 3G$.
Thay các giá trị đã biết vào công thức:
- $2A + 2G = 9000$ (1)
- $2A + 3G = 11500$ (2)
Trừ phương trình (1) cho phương trình (2) để tìm $G$:
Thay $G = 2500$ vào phương trình (1) để tìm $A$:
Vì $A=T$ và $G=C$, ta có số lượng nucleotide mỗi loại của đoạn DNA:
- Adenine ($A$): 2000 nucleotide
- Thymine ($T$): 2000 nucleotide
- Guanine ($G$): 2500 nucleotide
- Cytosine ($C$): 2500 nucleotide
🔬 Tính số lượng Nucleotide mỗi loại của mạch thứ hai
Ta có số lượng nucleotide trên mạch 1 ($A_1, T_1, G_1, C_1$) và quy tắc bổ sung $A = A_1 + A_2$, $T = T_1 + T_2$, $A_1 = T_2$, $G_1 = C_2$, v.v.
Dữ kiện đã cho trên mạch 1:
- $A_1 = 1150$ nucleotide
- $G_1 = 890$ nucleotide
1. Tính số nucleotide loại T và C trên mạch 1:
Sử dụng tổng số nucleotide loại A và G đã tính ở phần 1:
- Tổng $A$ (của cả đoạn DNA): $A = A_1 + A_2 = 2000$
- Tổng $G$ (của cả đoạn DNA): $G = G_1 + G_2 = 2500$
Vì $A_2 = T_1$ và $G_2 = C_1$:
- $T_1 = A - A_1$ (Sử dụng $T_1 = A_2$, và $A_2 = A - A_1$)
- $T_1 = 2000 - 1150 = 850$ nucleotide
- $C_1 = G - G_1$ (Sử dụng $C_1 = G_2$, và $G_2 = G - G_1$)
- $C_1 = 2500 - 890 = 1610$ nucleotide
2. Tính số nucleotide mỗi loại của mạch thứ hai (Mạch 2):
Áp dụng nguyên tắc bổ sung: $A_2 = T_1$; $T_2 = A_1$; $G_2 = C_1$; $C_2 = G_1$.
Loại Nucleotide | Công thức | Số lượng (nucleotide) |
Adenine ($A_2$) | $A_2 = T_1$ | 850 |
Thymine ($T_2$) | $T_2 = A_1$ | 1150 |
Guanine ($G_2$) | $G_2 = C_1$ | 1610 |
Cytosine ($C_2$) | $C_2 = G_1$ | 890 |
1. Tính tổng số Nucleotide (N) của đoạn DNA
Chiều dài của đoạn DNA ($L$) là $15300\ \text{Å}$.
Mỗi cặp nucleotide có chiều dài $3,4\ \text{Å}$.
Tổng số cặp nucleotide ($N/2$) là:
Tổng số nucleotide ($N$) của đoạn DNA là:
2. Tính số Nucleotide mỗi loại của đoạn DNA
Ta có các công thức:
- Tổng số Nucleotide: $N = 2A + 2G$ (Vì $A=T$ và $G=C$).
- Số liên kết Hydrogen ($H$): $H = 2A + 3G$.
Thay các giá trị đã biết vào công thức:
- $2A + 2G = 9000$ (1)
- $2A + 3G = 11500$ (2)
Trừ phương trình (1) cho phương trình (2) để tìm $G$:
Thay $G = 2500$ vào phương trình (1) để tìm $A$:
Vì $A=T$ và $G=C$, ta có số lượng nucleotide mỗi loại của đoạn DNA:
- Adenine ($A$): 2000 nucleotide
- Thymine ($T$): 2000 nucleotide
- Guanine ($G$): 2500 nucleotide
- Cytosine ($C$): 2500 nucleotide
🔬 Tính số lượng Nucleotide mỗi loại của mạch thứ hai
Ta có số lượng nucleotide trên mạch 1 ($A_1, T_1, G_1, C_1$) và quy tắc bổ sung $A = A_1 + A_2$, $T = T_1 + T_2$, $A_1 = T_2$, $G_1 = C_2$, v.v.
Dữ kiện đã cho trên mạch 1:
- $A_1 = 1150$ nucleotide
- $G_1 = 890$ nucleotide
1. Tính số nucleotide loại T và C trên mạch 1:
Sử dụng tổng số nucleotide loại A và G đã tính ở phần 1:
- Tổng $A$ (của cả đoạn DNA): $A = A_1 + A_2 = 2000$
- Tổng $G$ (của cả đoạn DNA): $G = G_1 + G_2 = 2500$
Vì $A_2 = T_1$ và $G_2 = C_1$:
- $T_1 = A - A_1$ (Sử dụng $T_1 = A_2$, và $A_2 = A - A_1$)
- $T_1 = 2000 - 1150 = 850$ nucleotide
- $C_1 = G - G_1$ (Sử dụng $C_1 = G_2$, và $G_2 = G - G_1$)
- $C_1 = 2500 - 890 = 1610$ nucleotide
2. Tính số nucleotide mỗi loại của mạch thứ hai (Mạch 2):
Áp dụng nguyên tắc bổ sung: $A_2 = T_1$; $T_2 = A_1$; $G_2 = C_1$; $C_2 = G_1$.
Loại Nucleotide | Công thức | Số lượng (nucleotide) |
Adenine ($A_2$) | $A_2 = T_1$ | 850 |
Thymine ($T_2$) | $T_2 = A_1$ | 1150 |
Guanine ($G_2$) | $G_2 = C_1$ | 1610 |
Cytosine ($C_2$) | $C_2 = G_1$ | 890 |
1. Tính tổng số Nucleotide (N) của đoạn DNA
Chiều dài của đoạn DNA ($L$) là $15300\ \text{Å}$.
Mỗi cặp nucleotide có chiều dài $3,4\ \text{Å}$.
Tổng số cặp nucleotide ($N/2$) là:
Tổng số nucleotide ($N$) của đoạn DNA là:
2. Tính số Nucleotide mỗi loại của đoạn DNA
Ta có các công thức:
- Tổng số Nucleotide: $N = 2A + 2G$ (Vì $A=T$ và $G=C$).
- Số liên kết Hydrogen ($H$): $H = 2A + 3G$.
Thay các giá trị đã biết vào công thức:
- $2A + 2G = 9000$ (1)
- $2A + 3G = 11500$ (2)
Trừ phương trình (1) cho phương trình (2) để tìm $G$:
Thay $G = 2500$ vào phương trình (1) để tìm $A$:
Vì $A=T$ và $G=C$, ta có số lượng nucleotide mỗi loại của đoạn DNA:
- Adenine ($A$): 2000 nucleotide
- Thymine ($T$): 2000 nucleotide
- Guanine ($G$): 2500 nucleotide
- Cytosine ($C$): 2500 nucleotide
🔬 Tính số lượng Nucleotide mỗi loại của mạch thứ hai
Ta có số lượng nucleotide trên mạch 1 ($A_1, T_1, G_1, C_1$) và quy tắc bổ sung $A = A_1 + A_2$, $T = T_1 + T_2$, $A_1 = T_2$, $G_1 = C_2$, v.v.
Dữ kiện đã cho trên mạch 1:
- $A_1 = 1150$ nucleotide
- $G_1 = 890$ nucleotide
1. Tính số nucleotide loại T và C trên mạch 1:
Sử dụng tổng số nucleotide loại A và G đã tính ở phần 1:
- Tổng $A$ (của cả đoạn DNA): $A = A_1 + A_2 = 2000$
- Tổng $G$ (của cả đoạn DNA): $G = G_1 + G_2 = 2500$
Vì $A_2 = T_1$ và $G_2 = C_1$:
- $T_1 = A - A_1$ (Sử dụng $T_1 = A_2$, và $A_2 = A - A_1$)
- $T_1 = 2000 - 1150 = 850$ nucleotide
- $C_1 = G - G_1$ (Sử dụng $C_1 = G_2$, và $G_2 = G - G_1$)
- $C_1 = 2500 - 890 = 1610$ nucleotide
2. Tính số nucleotide mỗi loại của mạch thứ hai (Mạch 2):
Áp dụng nguyên tắc bổ sung: $A_2 = T_1$; $T_2 = A_1$; $G_2 = C_1$; $C_2 = G_1$.
Loại Nucleotide | Công thức | Số lượng (nucleotide) |
Adenine ($A_2$) | $A_2 = T_1$ | 850 |
Thymine ($T_2$) | $T_2 = A_1$ | 1150 |
Guanine ($G_2$) | $G_2 = C_1$ | 1610 |
Cytosine ($C_2$) | $C_2 = G_1$ | 890 |