Lê Thị Thy Mỹ
Giới thiệu về bản thân

b) Nhận xét: - GDP tăng rất nhanh, liên tục qua các năm. - Từ 1211,3 (2000) → 14687,7 (2020) → Tăng hơn 12 lần. - Giai đoạn 2000 – 2010: tăng mạnh. - Giai đoạn 2010 – 2020: tiếp tục tăng rất nhanh, quy mô ngày càng lớn. Tóm lại: Quy mô GDP của Trung Quốc tăng nhanh và liên tục, thể hiện sự phát triển kinh tế mạnh mẽ.
* Nguồn nhân lực chất lượng cao: - Người lao động có trình độ, kỉ luật, tay nghề cao. - Tinh thần trách nhiệm, ý thức tập thể tốt. → Nâng cao năng suất và hiệu quả sản xuất. * Ứng dụng khoa học – công nghệ hiện đại: - Luôn đi đầu trong nghiên cứu, đổi mới công nghệ. - Áp dụng mạnh vào sản xuất. → Tạo ra sản phẩm chất lượng cao, cạnh tranh mạnh. * Tổ chức quản lí hiệu quả: - Doanh nghiệp có chiến lược dài hạn, quản lí chặt chẽ. - Nhà nước định hướng phát triển rõ ràng. * Phát triển các ngành kinh tế mũi nhọn: - Công nghiệp chế tạo, điện tử, ô tô, robot…→ Giá trị xuất khẩu lớn, tạo nguồn thu mạnh. * Mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại: - Đẩy mạnh xuất khẩu, đầu tư ra nước ngoài. - Hội nhập sâu vào kinh tế thế giới. * Cơ sở hạ tầng hiện đại: - Giao thông, thông tin liên lạc phát triển → Tăng hiệu quả sản xuất và lưu thông hàng hóa.
Tóm lại là nhờ nguồn nhân lực chất lượng cao, khoa học – công nghệ hiện đại và quản lí hiệu quả, Nhật Bản vẫn duy trì được vị thế cường quốc kinh tế hàng đầu thế giới.
* Đặc điểm dân cư của Nhật Bản:
- Dân số đông (hơn 120 triệu người) nhưng đang giảm.
- Già hóa dân số nhanh → Tỉ lệ người già cao, tỉ lệ sinh thấp.
- Mật độ dân số cao, phân bố không đều → Tập trung đông ở đồng bằng, ven biển.
- Dân cư có trình độ cao → Lao động kỉ luật, tay nghề tốt.
* Ảnh hưởng của cơ cấu dân số đến phát triển kinh tế – xã hội: - Thuận lợi: + Lao động chất lượng cao → Thúc đẩy phát triển công nghiệp, công nghệ cao. + Dân trí cao → Dễ tiếp thu khoa học kĩ thuật, nâng cao năng suất. - Khó khăn: + Già hóa dân số: • Thiếu lao động trẻ. • Tăng gánh nặng an sinh xã hội (y tế, lương hưu). • Tỉ lệ sinh thấp → Quy mô dân số giảm → ảnh hưởng lâu dài đến kinh tế.
* Địa hình: - Địa hình cao ở phía Tây, thấp dần về phía Đông → tạo thành dạng bậc thang rõ rệt. - Phía Tây: + Chủ yếu là núi cao, sơn nguyên đồ sộ. + Tiêu biểu: cao nguyên, dãy núi lớn. + Khí hậu khắc nghiệt, dân cư thưa. - Phía Đông: + Chủ yếu là đồng bằng rộng lớn, thấp và bằng phẳng. + Thuận lợi cho trồng trọt, sinh sống. - Xen giữa có: Bồn địa, cao nguyên, đồi núi thấp.
* Đất đai: - Phía Đông: + Chủ yếu là đất phù sa màu mỡ. + Rất thuận lợi cho nông nghiệp (trồng lúa, cây lương thực). - Phía Tây: + Chủ yếu là đất khô cằn, đất hoang mạc. + Ít thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp. - Ngoài ra còn có nhiều loại đất khác nhau do địa hình và khí hậu đa dạng.
* Khí hậu: - Khí hậu đa dạng, phân hóa phức tạp (ôn đới, cận nhiệt, nhiệt đới). - Gió mùa chi phối rõ rệt: + Mùa hạ: nóng, mưa nhiều + Mùa đông: lạnh, khô - Phân hóa theo không gian: + Đông ẩm, mưa nhiều + Tây khô hạn, ít mưa - Ảnh hưởng: + Thuận lợi phát triển nông nghiệp đa dạng. + Nhưng dễ xảy ra thiên tai (bão, lũ, hạn hán) → ảnh hưởng sản xuất.
2. Sông ngòi Mạng lưới sông ngòi dày đặc ở phía Đông, thưa ở phía Tây. Nhiều sông lớn, giàu nước (Hoàng Hà, Trường Giang…). Chế độ nước theo mùa, lũ vào mùa mưa. 👉 Ảnh hưởng: Cung cấp nước cho sản xuất và sinh hoạt. Thuận lợi phát triển thủy điện, giao thông đường thủy. Nhưng dễ gây lũ lụt, thiệt hại kinh tế. 🎯 Tóm lại: 👉 Điều kiện tự nhiên vừa thuận lợi vừa gây khó khăn cho phát triển kinh tế (đặc biệt là nông nghiệp).
* Khí hậu: - Khí hậu đa dạng, phân hóa phức tạp (ôn đới, cận nhiệt, nhiệt đới). - Gió mùa chi phối rõ rệt: + Mùa hạ: nóng, mưa nhiều + Mùa đông: lạnh, khô - Phân hóa theo không gian: + Đông ẩm, mưa nhiều. + Tây khô hạn, ít mưa. - Ảnh hưởng: + Thuận lợi phát triển nông nghiệp đa dạng. + Nhưng dễ xảy ra thiên tai (bão, lũ, hạn hán) → ảnh hưởng sản xuất. * Sông ngòi: - Mạng lưới sông ngòi dày đặc ở phía Đông, thưa ở phía Tây. - Nhiều sông lớn, giàu nước (Hoàng Hà, Trường Giang…). - Chế độ nước theo mùa, lũ vào mùa mưa. - Ảnh hưởng: + Cung cấp nước cho sản xuất và sinh hoạt. + Thuận lợi phát triển thủy điện, giao thông đường thủy. + Nhưng dễ gây lũ lụt, thiệt hại kinh tế.
Tóm lại: Điều kiện tự nhiên vừa thuận lợi vừa gây khó khăn cho phát triển kinh tế (đặc biệt là nông nghiệp).

b. Nhận xét: - Giai đoạn 2000 – 2010: + GDP tăng nhanh (151,7 → 417,4 tỉ USD) –> Tăng mạnh nhất trong toàn giai đoạn - Giai đoạn 2010 – 2020: + GDP giảm (417,4 → 338,0 tỉ USD) + Cao nhất: năm 2010 (417,4 tỉ USD) + Thấp nhất: năm 2000 (151,7 tỉ USD) –> Kết luận: Quy mô GDP của Nam Phi tăng nhanh giai đoạn đầu, sau đó giảm dần, biến động không ổn định.