Vũ Xuân Trường
Giới thiệu về bản thân
- Thể thơ: Thơ tự do (thơ 7 chữ/8 chữ xen lẫn), kết hợp với cấu trúc câu vắt dòng, gieo vần linh hoạt.
- Nhịp thơ: Nhịp thơ linh hoạt, thường là nhịp 2/2/3 hoặc 3/4, 4/4 tạo nhịp điệu chậm rãi, trĩu nặng nỗi buồn và sự suy tư, ngẫm nghĩ thay vì nhịp điệu sôi nổi thường thấy trong thơ Xuân Diệu. Điệp khúc "Yêu, là chết ở trong lòng một ít" được lặp lại tạo nhịp điệu nhấn mạnh, ám ảnh.
- Đề tài: Tình yêu đôi lứa.
- Chủ đề: Khắc họa những cung bậc đau khổ, cô đơn, và sự trăn trở của "cái tôi" khi yêu (đặc biệt là tình yêu đơn phương hoặc không trọn vẹn), qua đó thể hiện triết lý về tình yêu: yêu là sự hiến dâng nhưng cũng là sự hy sinh, đau đớn ("chết ở trong lòng một ít"). Bến Nghé Books +1
- Hình ảnh ấn tượng: "Sa mạc cô liêu".
- Ý nghĩa:
- Sa mạc: Gợi lên sự khô cằn, hoang vu, thiếu vắng sức sống, nỗi cô đơn tột cùng.
- Cô liêu: Nhấn mạnh sự vắng lặng, chỉ có một mình.
- => Ý nghĩa: Hình ảnh này tượng trưng cho cảnh đời khi tình yêu tan vỡ, hoặc khi tình yêu không được hồi đáp. Tình yêu đáng lẽ phải là "oasis" (ốc đảo) tươi xanh, nhưng ở đây, nó lại trở thành sa mạc, nhấn mạnh nỗi đau, sự tuyệt vọng và sự trống trải trong tâm hồn người si tình.
- Cảm nhận: Bài thơ mang lại cảm giác buồn, xót xa, đồng cảm với những người si tình.
- Suy nghĩ:
- Tình yêu không chỉ có hạnh phúc, nồng thắm mà còn chứa đựng sự rủi ro, nỗi đau và hy sinh.
- "Chết ở trong lòng một ít" không hẳn là tiêu cực, mà nó cho thấy tình yêu chân thành, mãnh liệt, dám cho đi dù biết có thể nhận lại sự "thờ ơ", "phụ tình".
- Bài thơ trân trọng những phút giây cảm xúc thật, dù bi lụy, của con người trong tình yêu.
Câu 1
Bài thơ [Tên bài thơ] của [Tác giả] là một bức tranh tâm cảnh đẹp đẽ, khắc họa sâu sắc tình yêu thiên nhiên và quê hương đất nước qua những vần thơ đầy cảm xúc. Ngay từ những dòng thơ đầu, tác giả đã vẽ nên một khung cảnh [miêu tả ngắn gọn cảnh tượng, ví dụ: non nước hữu tình/chiều quê yên ả] thông qua các hình ảnh [nêu hình ảnh thơ đặc sắc] gợi cảm. Nghệ thuật sử dụng từ ngữ [chỉ rõ: từ láy/ẩn dụ/nhân hóa] độc đáo cùng nhịp điệu [chậm rãi/thao thức] đã làm nổi bật vẻ đẹp [nét đặc trưng của cảnh]. Không chỉ dừng lại ở cảnh, bài thơ còn thể hiện nỗi niềm [tình cảm, nỗi nhớ/niềm tự hào] da diết của nhân vật trữ tình. Sự kết hợp hài hòa giữa tả cảnh và ngụ tình tạo nên một không gian nghệ thuật mang đậm dấu ấn cá nhân của [Tác giả]. Với thể thơ [4/5/7/8 chữ], ngôn ngữ tinh tế, bài thơ không chỉ chạm đến trái tim người đọc bằng hình ảnh đẹp mà còn lan tỏa những giá trị nhân văn cao cả, khẳng định tài năng và tấm lòng yêu nước của tác giả.
Câu 2
câu 1
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên.- Thể thơ: Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (bài thơ gồm 4 câu, mỗi câu 7 chữ) [1].
- Luật: Luật trắc, vần bằng (chữ cuối câu 1, 2, 4 hiệp vần với nhau: thi - suy - phong).
- Phân tích luật câu 1 (khán "Thiên gia thi" hữu cảm - vần bằng): Thơ / gia / thi / tập / diễn / thi / thi (B - B - B - T - T - B - B) -> Câu 1 câu 1, 2, 4 hiệp vần và câu 1 là vần bằng.
- Biện pháp tu từ: Ẩn dụ/Biểu tượng qua cụm từ "thi trung ưng hữu thiết" (trong thơ nên có thép) ở câu 3 [1].
- Tác dụng:
- Tăng tính hình tượng: Thơ ca vốn mềm mại, nhẹ nhàng được so sánh với "thép" (cứng rắn, sức mạnh) tạo nên một hình ảnh độc đáo, thể hiện quan niệm thi ca mới mẻ.
- Nhấn mạnh tư tưởng: "Thép" tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí kiên cường và sức mạnh của thơ ca cách mạng. Thơ không chỉ để ngâm vịnh, thưởng ngoạn mà phải là vũ khí sắc bén chiến đấu vì độc lập, tự do.
- Thể hiện khí phách Hồ Chí Minh: Dù trong ngục tù, tư tưởng của Người vẫn hướng về chiến đấu, bản lĩnh vững vàng.
Tác giả cho rằng như vậy vì:
- Hoàn cảnh lịch sử: Đất nước đang trong giai đoạn 1939-1945, tình hình chính trị phức tạp, cần chuẩn bị lực lượng và tinh thần cho cuộc cách mạng giải phóng dân tộc. Thơ ca không thể đứng ngoài cuộc mà phải trở thành vũ khí sắc bén [1].
- Quan niệm thi ca mới: Hồ Chí Minh phê phán lối thơ cũ chỉ chú trọng phong hoa tuyết nguyệt, thoát ly thực tại. Thơ thời đại mới cần mang sức mạnh chiến đấu ("thép") để cổ vũ tinh thần quân và dân.
- Vai trò của nhà thơ: Nhà thơ không chỉ là nghệ sĩ mà còn là chiến sĩ, phải có tinh thần "xung phong" chiến đấu trên mặt trận văn hóa, tư tưởng, cầm bút như cầm súng [1].
- Cấu tứ: Theo mô hình Khai - Thừa - Chuyển - Hợp đặc trưng của thơ Đường luật nhưng được vận dụng sáng tạo [1].
- Câu 1-2 (Khai - Thừa): Giới thiệu cuốn sách "Thiên gia thi" và nhận xét về sự suy tàn, thiếu sức sống của thơ ca cổ ("thi cửu suy").
- Câu 3-4 (Chuyển - Hợp): Chuyển từ phê phán sang khẳng định quan niệm mới: thơ hiện đại phải có "thép" và nhà thơ phải là chiến sĩ "xung phong".
- Đặc điểm: Cấu tứ sắc sảo, đi từ thực tại (đọc sách) đến tư tưởng (quan niệm nghệ thuật) và hành động (xung phong). Lời thơ súc tích, hàm súc, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa chất nghệ sĩ và phong thái chiến sĩ của Hồ Chí Minh.
Câu 1
Nhân vật lão Goriot trong tiểu thuyết cùng tên của H. Balzac là một điển hình nghệ thuật khắc họa sự tha hóa của tình phụ tử trong xã hội đồng tiền Pháp thế kỷ XIX. Lão là người cha có tình yêu thương con đến mức cuồng dại, mù quáng. Goriot hy sinh toàn bộ tài sản, thậm chí bán cả danh dự và sức khỏe để thỏa mãn lối sống xa hoa, phù phiếm của hai cô con gái quý tộc vô ơn. Bi kịch của Goriot lên đến đỉnh điểm khi lão sống trong cảnh túng quẫn, cô độc, chết trên giường bệnh mà không có các con ở bên cạnh. Qua hình tượng Goriot, Balzac không chỉ xót thương cho một kiếp người bất hạnh mà còn đanh thép tố cáo một xã hội lạnh lùng, nơi đồng tiền đã băng hoại đạo đức, biến mối quan hệ gia đình thành mối quan hệ trao đổi, lạnh lùng và tàn nhẫn. Sự hi sinh của Goriot là cao thượng nhưng cũng vô cùng vô ích, làm nổi bật sự tha hóa tột độ của đồng tiền.
- Ngôi kể: Ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mặt, khách quan nhưng thấu suốt câu chuyện).
- Đề tài: Tình phụ tử và sự băng hoại đạo đức, tình thân vì tiền bạc trong xã hội thượng lưu Pháp (đề tài về gia đình và đồng tiền).
- Sự hối tiếc và thức tỉnh muộn màng: Lời dặn "Con phải yêu quý cha mẹ con" cho thấy sự ân hận vì đã chiều chuộng con vô điều kiện, khiến chúng trở nên ích kỷ.
- Nỗi đau thấu tận tâm can: Hình ảnh "khát mà không bao giờ được uống" thể hiện sự cô độc, khao khát tình thân đến cháy bỏng nhưng bị con cái bỏ rơi trong lúc lâm chung.
- Tình thương con mù quáng: Dù bị bòn rút đến kiệt quệ, tình yêu của ông dành cho các con vẫn là vô bờ bến, sự siết chặt tay cho thấy hy vọng mong manh được gặp con lần cuối.
- Suy nghĩ: Lời nói gợi niềm thương cảm sâu sắc về một người cha tận tụy bị phản bội, đồng thời lên án sự bất hiếu của những đứa con.
- Vì tình yêu thương con của lão quá lớn, trở thành một thứ "tín ngưỡng" mù quáng, vượt lên trên lý trí.
- Sự nguyền rủa chỉ là nỗi uất ức nhất thời khi bị bỏ rơi, còn khao khát gặp con là bản năng của một người cha chỉ sống vì con.
- Lão muốn nhìn thấy con lần cuối để trút bỏ hơi thở cuối cùng trong thanh thản, hoặc mong mỏi một sự hối cải từ các con.
- Bi kịch, cô độc và đáng thương: Lão chết trong cảnh nghèo đói, túng quẫn (không một xu dính túi) tại nhà trọ bình dân, bỏ mặc cho bệnh tật.
- Sự phản bội cay đắng: Hai cô con gái quý tộc, giàu sang do chính tay cha tạo nên lại không hề đến thăm, bỏ mặc cha chết trong cô đơn.
- Kết cục nghiệt ngã: Sự hy sinh cả cuộc đời, tình yêu, tiền bạc của lão Goriot hoàn toàn vô nghĩa trước sự tham lam và vô ơn của con cái, phơi bày sự tàn nhẫn của xã hội coi trọng đồng tiền hơn tình thân.
Câu 1
Nhân vật "tôi" trong đoạn trích hiện lên là một người có tâm hồn nhạy cảm, sâu sắc và luôn trân trọng những giá trị hoài niệm. Qua những dòng hồi tưởng, "tôi" đã khắc họa lại khung cảnh tuổi thơ êm đềm với một tình yêu tha thiết. Sự tinh tế của nhân vật thể hiện qua cách quan sát cảnh vật bình dị, biến những chi tiết nhỏ bé thành nỗi nhớ khôn nguôi. Đó không chỉ là kỷ niệm, mà còn là nỗi niềm nuối tiếc thời gian đã qua, là khao khát được quay về những ngày bình yên. Tình cảm nhân vật "tôi" dành cho [đối tượng, VD: bà, quê hương] rất mộc mạc nhưng sâu nặng, cho thấy một con người trân trọng tình thân và cội nguồn. Bằng ngôn ngữ giàu hình ảnh và tâm tình, "tôi" đã dẫn dắt người đọc trở về không gian đầy cảm xúc, khẳng định giá trị của những kí ức tươi đẹp trong việc định hình nhân cách và tâm hồn.
Câu 2
- Câu 1. Ngôi kể: Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất, người kể xưng "tôi" (nhân vật chính kể lại câu chuyện của chính mình).
- Câu 2. Kiệt tác của cậu bé: Bức vẽ số một, mô tả một con trăn đang nuốt chửng một con voi.
- Câu 3. Lý do người lớn khuyên học văn hóa:Người lớn thường thực dụng, chú trọng những kiến thức thực tế (địa lý, lịch sử, toán học) để phục vụ công việc và cuộc sống, thay vì quan tâm đến nghệ thuật, sự tưởng tượng bay bổng của trẻ thơ.
- Câu 4. Miêu tả và nhận xét người lớn:
- Miêu tả: Thiếu trí tưởng tượng, khô khan, chỉ thấy "chiếc mũ" thay vì "con trăn nuốt con voi", chỉ quan tâm đến các vấn đề thực dụng như bài bạc, chính trị, cà vạt.
- Nhận xét: Họ là những người có cái nhìn hạn hẹp, máy móc và đánh mất sự hồn nhiên, khả năng nhìn nhận thế giới qua lăng kính sáng tạo của trẻ con.
- Câu 5. Bài học rút ra:
- Cần giữ vững sự hồn nhiên, trí tưởng tượng sáng tạo và không nên đánh giá mọi thứ chỉ dựa trên khía cạnh thực dụng.
- Nên tôn trọng góc nhìn khác biệt, đặc biệt là thế giới quan của trẻ em.
- Sự "sáng suốt" thực sự không chỉ nằm ở kiến thức thực tế mà còn ở sự thấu cảm và trí tưởng tượng. khoahoc.vietjack.com +2
- Ngôi kể thứ nhất (xưng "tôi" - người kể chuyện trực tiếp kể lại câu chuyện của chính mình).
- Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ số một (bức vẽ con trăn lớn đang nuốt một con mồi), bức tranh mà cậu cho rằng người lớn không bao giờ hiểu được nếu không giải thích.
- Người lớn thường thực tế, suy nghĩ logic và đôi khi khô khan. Họ coi trọng các môn học "có ích" cho nghề nghiệp, sự nghiệp và cuộc sống sau này (địa lý, lịch sử, toán, chính trị...) hơn là nghệ thuật (vẽ). Họ coi vẽ là thú vui vô bổ, không giúp ích cho việc trở thành người thành đạt.
- Miêu tả: Người lớn được miêu tả là những người thiếu trí tưởng tượng, thực tế quá mức, chỉ nhìn thấy bề nổi ("cái mũ" thay vì con trăn). Họ quan tâm đến những vấn đề như "bài bạc, đấu bóng, chính trị, cà vạt".
- Nhận xét: Họ khô khan, thiếu cái nhìn sáng tạo, ngây thơ của trẻ con. Họ sống trong khuôn mẫu, dễ bằng lòng với những thứ bề ngoài và bỏ quên sự thú vị, trí tưởng tượng phong phú của cuộc sống.
- Giữ gìn sự hồn nhiên và trí tưởng tượng: Đừng để sự thực tế hay quan điểm của người lớn làm mất đi khả năng sáng tạo và nhìn nhận thế giới qua lăng kính độc đáo, tươi mới.
- Cần cái nhìn sâu sắc: Đừng đánh giá sự vật, sự việc chỉ qua vẻ bề ngoài. Hãy nhìn sâu vào bản chất bên trong.
- Đồng cảm và tôn trọng: Hiểu rằng mỗi người có cái nhìn khác nhau về thế giới, và cần tôn trọng cả những góc nhìn đơn giản, thực tế của người lớn, nhưng cũng không quên giữ lại sự mơ mộng của chính mình.
- Sống chân thật: Không nên ép mình theo khuôn mẫu chỉ để được người khác công nhận ("hạ ngang tầm" để người lớn vừa lòng).