Đặng Linh Nhi
Giới thiệu về bản thân
Tôi
câu 1.
Trong nhịp sống hối hả của kỷ nguyên số, lối sống chủ động chính là "chiếc chìa khóa" vàng giúp mỗi cá nhân làm chủ vận mệnh của mình. Sống chủ động không chỉ là việc chuẩn bị trước kế hoạch mà còn là một tư thế tâm thế luôn sẵn sàng đối mặt với thử thách thay vì chờ đợi cơ hội đến. Tầm quan trọng của lối sống này trước hết thể hiện ở khả năng tối ưu hóa thời gian và nguồn lực. Người chủ động luôn biết mình cần gì, từ đó tự giác học tập, rèn luyện mà không cần sự thúc ép từ bên ngoài. Khi đối mặt với khó khăn, thay vì than vãn hay đổ lỗi cho hoàn cảnh, họ tập trung tìm kiếm giải pháp, biến nguy thành cơ. Điều này đặc biệt quan trọng đối với thế hệ trẻ trước làn sóng sa thải hay sự phát triển của trí tuệ nhân tạo; chỉ có sự chủ động nâng cấp bản thân mới giúp chúng ta không bị đào thải. Hơn nữa, lối sống này còn giúp con người rèn luyện bản lĩnh, sự tự tin và tạo ra những giá trị tích cực cho cộng đồng. Ngược lại, lối sống thụ động, "há miệng chờ sung" sẽ khiến con người dần đánh mất nhiệt huyết và trở nên lạc hậu. Tóm lại, chủ động là biểu hiện của một nhân cách mạnh mẽ. Hãy bắt đầu chủ động từ những việc nhỏ nhất như lập thời gian biểu hay tự học một kỹ năng mới để không bao giờ phải hối tiếc vì những cơ hội đã vụt mất.câu 2.
Nguyễn Trãi không chỉ là một nhà quân sự, nhà chính trị lỗi lạc mà còn là một thi sĩ với tâm hồn nhạy cảm, tha thiết yêu thiên nhiên và con người. Bài thơ "Cảnh ngày hè" (số 43 trong chùm Bảo kính cảnh giới) được viết trong những ngày ông ở ẩn tại Côn Sơn, đã vẽ nên một bức tranh mùa hè rực rỡ sức sống, qua đó bộc lộ tấm lòng "ưu quốc ái dân" cao cả. Mở đầu bài thơ là tâm thế của nhà thơ trước cảnh sắc thiên nhiên:“Rồi hóng mát thuở ngày trường”
Câu thơ lục ngôn ngắn gọn, ngắt nhịp 1/2/3 lạ mắt thể hiện một sự thảnh thơi hiếm hoi. "Rồi" ở đây là rảnh rỗi. Giữa những ngày tháng lui về ở ẩn, nhà thơ có dịp sống chậm lại để giao hòa với thiên nhiên. Tuy nhiên, cái "rảnh" ấy chỉ là thân nhàn mà tâm không nhàn, bởi tâm hồn ông vẫn đang mở rộng để đón nhận nhịp sống của tạo hóa. Bức tranh mùa hè hiện lên với những gam màu và hình ảnh đầy ấn tượng:
“Hoè lục đùn đùn tán rợp trương.
Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ.
Hồng liên trì đã tịn mùi hương.”
Cảnh vật không tĩnh lặng mà tràn đầy sức sống nội tại. Các động từ mạnh như "đùn đùn", "phun", "trương" cho thấy nhựa sống đang trào dâng từ bên trong, không gì ngăn lại được. Cây hòe xanh mướt tỏa bóng rợp; hoa lựu đỏ rực như phun trào sắc thắm; hương sen hồng thoang thoảng cuối mùa. Tất cả tạo nên một không gian đa sắc, đa hương, rực rỡ và nồng nàn. Không chỉ dừng lại ở thiên nhiên, bức tranh ngày hè còn sống động bởi âm thanh của cuộc sống con người:
“Lao xao chợ cá làng ngư phủ;
Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương.”
Tiếng "lao xao" từ chợ cá xa vọng lại gợi lên sự ấm no, thanh bình của làng quê. Tiếng ve "dắng dỏi" như tiếng đàn cầm vang lên trong buổi chiều tà ("tịch dương"). Nghệ thuật đảo ngữ và từ láy tượng thanh đã làm nổi bật nhịp điệu rộn ràng của đời sống lao động. Đây chính là cái nhìn của một người luôn hướng về nhân dân, lấy niềm vui của dân làm niềm vui của chính mình. Hai câu kết chính là điểm sáng tư tưởng của toàn bài:
“Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng,
Dân giàu đủ khắp đòi phương.”
Nhà thơ khao khát có được chiếc đàn của vua Thuấn (đàn Ngu cầm) để gảy khúc Nam phong, cầu mong cho mưa thuận gió hòa, để "dân giàu đủ khắp đòi phương". Điểm kết thúc của bức tranh thiên nhiên lại chính là nỗi lòng lo cho dân cho nước. Dù đang ở ẩn, tâm nguyện lớn nhất của Nguyễn Trãi vẫn là cuộc sống ấm no cho nhân dân muôn nơi. Đó là một tư tưởng nhân văn sâu sắc, vượt lên trên cái tôi cá nhân vị kỷ. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn xen lục ngôn một cách sáng tạo, ngôn ngữ tiếng Việt giản dị mà tinh tế, hình ảnh giàu sức gợi. Đặc biệt, bút pháp tả cảnh ngụ tình đã giúp Nguyễn Trãi gửi gắm trọn vẹn lý tưởng bình trị của mình. Tóm lại, "Cảnh ngày hè" không chỉ là một bức tranh thiên nhiên tươi đẹp mà còn là bức chân dung tinh thần của Nguyễn Trãi: một con người yêu đời, yêu cuộc sống và luôn cháy bỏng khát vọng về một đất nước thái bình, thị dân hạnh phúc.
- Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật (viết bằng chữ Nôm).
- Công cụ lao động: mai, cuốc, cần câu.
- Thức ăn dân dã (theo mùa): măng trúc, giá.
- Sinh hoạt tự tại: tắm hồ sen, tắm ao, uống rượu bên cội cây.
- Chỉ ra: Liệt kê các danh từ chỉ công cụ lao động gắn liền với nhà nông: mai, cuốc, cần câu đi kèm với số từ một.
- Tác dụng:
- Nhấn mạnh sự chuẩn bị chu đáo, sẵn sàng cho cuộc sống lao động tự cung tự cấp.
- Tạo nhịp điệu thong dong, thể hiện phong thái ung dung, tự tại và sự gắn bó mật thiết với cuộc sống điền viên đơn sơ.
- Điểm đặc biệt nằm ở cách nói ngược (thâm thúy):
- "Dại" của tác giả là tìm về "nơi vắng vẻ" (thiên nhiên, nơi không có tranh giành) để giữ cốt cách sạch trong.
- "Khôn" của người đời là đến "chốn lao xao" (nơi phồn hoa, quyền quý, tranh quyền đoạt lợi).
- => Đây là cách rút lui khỏi vòng danh lợi đầy biến động để bảo vệ nhân cách. Cái "dại" của một trí tuệ lớn chính là cái khôn của một bậc đại nhân, đại trí.
Qua bài thơ, ta thấy Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên với vẻ đẹp của một bậc ẩn sĩ cao khiết. Ông coi khinh danh lợi, xem phú quý chỉ như một "giấc chiêm bao" phù du để chọn lối sống hòa hợp, gắn bó mật thiết với thiên nhiên. Nhân cách ấy không chỉ dừng lại ở sự thanh cao, thoát tục mà còn là sự khẳng định bản lĩnh trước những cám dỗ tầm thường của bụi trần. Ông chọn cho mình một tâm thế ung dung, tự tại, lấy sự thảnh thơi trong tâm hồn làm niềm vui đích thực, thể hiện một trí tuệ mẫn tiệp và một tâm hồn thuần khiết.
câu 1.
Nghệ thuật lập luận của Nguyễn Trãi trong bản Chiếu cầu hiền tài (1429) thể hiện tư duy chính trị sắc sảo và khả năng thuyết phục bậc thầy. Trước hết, cấu trúc lập luận rất chặt chẽ và logic: đi từ nguyên lý chung (thịnh trị nhờ hiền tài) đến thực trạng (vua đang khao khát cầu hiền) và cuối cùng là giải pháp cụ thể (các phương thức tiến cử). Cách đặt vấn đề của tác giả cực kỳ khiêm nhường nhưng đầy uy quyền, khi dùng hình ảnh "sớm khuya lo sợ, như gần vực sâu" để bộc lộ nỗi lòng cầu thị của bậc minh quân, từ đó xóa bỏ rào cản giữa vua và tôi. Hệ thống dẫn chứng lịch sử (Tiêu Hà, Nguy Vô Tri...) được liệt kê dồn dập, tạo điểm tựa vững chắc cho luận điểm: hiền tài không tự nhiên mà có, phải qua tiến cử mới phát huy được tác dụng. Đặc biệt, nghệ thuật khơi gợi tâm lý của Nguyễn Trãi rất tinh tế khi ông khích lệ sĩ phu đừng ngại việc "đem ngọc bán rao", phá vỡ rào cản lễ giáo hẹp hòi để khuyến khích họ tự tiến thân. Ngôn ngữ văn bản vừa trang trọng, điển phạm lại vừa chân thành, thiết tha, biến một mệnh lệnh hành chính thành một lời kêu gọi đồng lòng cứu nước. Chính nghệ thuật lập luận thấu tình đạt lý này đã tạo nên sức nặng, khiến kẻ sĩ bốn phương tin tưởng và sẵn sàng ra sức giúp đời.
câu 2.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, “chảy máu chất xám” – hiện tượng những người có trình độ chuyên môn cao rời bỏ quê hương để làm việc tại nước ngoài – đang là một bài toán hóc búa đối với sự phát triển của Việt Nam. Đây không chỉ là sự dịch chuyển nhân lực đơn thuần mà còn là nỗi đau về tổn thất nguồn lực quốc gia. Thực trạng này diễn ra âm thầm nhưng mạnh mẽ. Theo thống kê, phần lớn các quán quân chương trình "Đường lên đỉnh Olympia" hay những sinh viên xuất sắc du học bằng học bổng chính phủ đều chọn ở lại các quốc gia phát triển như Úc, Mỹ hay châu Âu. Không chỉ dừng lại ở sinh viên, nhiều chuyên gia, bác sĩ, kỹ sư dày dặn kinh nghiệm cũng tìm đường ra biển lớn. Họ ra đi không phải vì thiếu lòng yêu nước, mà vì sức hút của những môi trường chuyên nghiệp. Nguyên nhân đầu tiên phải kể đến là sự chênh lệch về chế độ đãi ngộ. Thu nhập tại các nước phát triển có thể gấp hàng chục lần so với trong nước, giúp họ đảm bảo cuộc sống cho gia đình. Tuy nhiên, quan trọng hơn cả tiền bạc chính là môi trường làm việc. Một nhà khoa học không thể phát huy tài năng nếu thiếu phòng thí nghiệm hiện đại; một trí thức không thể cống hiến nếu bị bó buộc bởi cơ chế hành chính rườm rà hay tư duy "sống lâu lên lão làng". Khi tài năng không được trọng dụng đúng chỗ, họ buộc phải tìm nơi có "đất diễn" tốt hơn. Hậu quả của hiện tượng này là vô cùng nghiêm trọng. Việt Nam mất đi những "đầu tàu" dẫn dắt các ngành kinh tế, kỹ thuật mũi nhọn. Chúng ta tốn chi phí đào tạo nhưng lại để quốc gia khác hưởng lợi từ thành quả đó. Khoảng cách phát triển giữa Việt Nam và thế giới vì thế mà càng khó khỏa lấp, đẩy nước ta vào nguy cơ tụt hậu trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Để giữ chân người tài, chúng ta không thể chỉ dùng khẩu hiệu hay lòng tự tôn dân tộc. Nhà nước cần có những chính sách đột phá: cải cách tiền lương, đầu tư cơ sở hạ tầng nghiên cứu và đặc biệt là tạo ra một cơ chế quản lý minh bạch, nơi năng lực thực sự được tôn vinh. Bên cạnh đó, cần thay đổi tư duy: không nhất thiết phải ở trong nước mới là cống hiến. Việc tạo mạng lưới kết nối với trí thức kiều bào, thu hút họ đóng góp chất xám từ xa cũng là một cách "hồi máu" hiệu quả. Tóm lại, hiền tài là nguyên khí quốc gia. Một đất nước muốn hùng cường phải biết trân trọng và tạo điều kiện cho người tài tỏa sáng trên chính mảnh đất quê hương. Đã đến lúc chúng ta cần hành động quyết liệt để "đất lành chim đậu", biến Việt Nam thành nơi đáng sống và đáng cống hiến cho mọi tài năng.câu 1.
Nghệ thuật lập luận của Nguyễn Trãi trong bản Chiếu cầu hiền tài (1429) thể hiện tư duy chính trị sắc sảo và khả năng thuyết phục bậc thầy. Trước hết, cấu trúc lập luận rất chặt chẽ và logic: đi từ nguyên lý chung (thịnh trị nhờ hiền tài) đến thực trạng (vua đang khao khát cầu hiền) và cuối cùng là giải pháp cụ thể (các phương thức tiến cử). Cách đặt vấn đề của tác giả cực kỳ khiêm nhường nhưng đầy uy quyền, khi dùng hình ảnh "sớm khuya lo sợ, như gần vực sâu" để bộc lộ nỗi lòng cầu thị của bậc minh quân, từ đó xóa bỏ rào cản giữa vua và tôi. Hệ thống dẫn chứng lịch sử (Tiêu Hà, Nguy Vô Tri...) được liệt kê dồn dập, tạo điểm tựa vững chắc cho luận điểm: hiền tài không tự nhiên mà có, phải qua tiến cử mới phát huy được tác dụng. Đặc biệt, nghệ thuật khơi gợi tâm lý của Nguyễn Trãi rất tinh tế khi ông khích lệ sĩ phu đừng ngại việc "đem ngọc bán rao", phá vỡ rào cản lễ giáo hẹp hòi để khuyến khích họ tự tiến thân. Ngôn ngữ văn bản vừa trang trọng, điển phạm lại vừa chân thành, thiết tha, biến một mệnh lệnh hành chính thành một lời kêu gọi đồng lòng cứu nước. Chính nghệ thuật lập luận thấu tình đạt lý này đã tạo nên sức nặng, khiến kẻ sĩ bốn phương tin tưởng và sẵn sàng ra sức giúp đời.
câu 2.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, “chảy máu chất xám” – hiện tượng những người có trình độ chuyên môn cao rời bỏ quê hương để làm việc tại nước ngoài – đang là một bài toán hóc búa đối với sự phát triển của Việt Nam. Đây không chỉ là sự dịch chuyển nhân lực đơn thuần mà còn là nỗi đau về tổn thất nguồn lực quốc gia. Thực trạng này diễn ra âm thầm nhưng mạnh mẽ. Theo thống kê, phần lớn các quán quân chương trình "Đường lên đỉnh Olympia" hay những sinh viên xuất sắc du học bằng học bổng chính phủ đều chọn ở lại các quốc gia phát triển như Úc, Mỹ hay châu Âu. Không chỉ dừng lại ở sinh viên, nhiều chuyên gia, bác sĩ, kỹ sư dày dặn kinh nghiệm cũng tìm đường ra biển lớn. Họ ra đi không phải vì thiếu lòng yêu nước, mà vì sức hút của những môi trường chuyên nghiệp. Nguyên nhân đầu tiên phải kể đến là sự chênh lệch về chế độ đãi ngộ. Thu nhập tại các nước phát triển có thể gấp hàng chục lần so với trong nước, giúp họ đảm bảo cuộc sống cho gia đình. Tuy nhiên, quan trọng hơn cả tiền bạc chính là môi trường làm việc. Một nhà khoa học không thể phát huy tài năng nếu thiếu phòng thí nghiệm hiện đại; một trí thức không thể cống hiến nếu bị bó buộc bởi cơ chế hành chính rườm rà hay tư duy "sống lâu lên lão làng". Khi tài năng không được trọng dụng đúng chỗ, họ buộc phải tìm nơi có "đất diễn" tốt hơn. Hậu quả của hiện tượng này là vô cùng nghiêm trọng. Việt Nam mất đi những "đầu tàu" dẫn dắt các ngành kinh tế, kỹ thuật mũi nhọn. Chúng ta tốn chi phí đào tạo nhưng lại để quốc gia khác hưởng lợi từ thành quả đó. Khoảng cách phát triển giữa Việt Nam và thế giới vì thế mà càng khó khỏa lấp, đẩy nước ta vào nguy cơ tụt hậu trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Để giữ chân người tài, chúng ta không thể chỉ dùng khẩu hiệu hay lòng tự tôn dân tộc. Nhà nước cần có những chính sách đột phá: cải cách tiền lương, đầu tư cơ sở hạ tầng nghiên cứu và đặc biệt là tạo ra một cơ chế quản lý minh bạch, nơi năng lực thực sự được tôn vinh. Bên cạnh đó, cần thay đổi tư duy: không nhất thiết phải ở trong nước mới là cống hiến. Việc tạo mạng lưới kết nối với trí thức kiều bào, thu hút họ đóng góp chất xám từ xa cũng là một cách "hồi máu" hiệu quả. Tóm lại, hiền tài là nguyên khí quốc gia. Một đất nước muốn hùng cường phải biết trân trọng và tạo điều kiện cho người tài tỏa sáng trên chính mảnh đất quê hương. Đã đến lúc chúng ta cần hành động quyết liệt để "đất lành chim đậu", biến Việt Nam thành nơi đáng sống và đáng cống hiến cho mọi tài năng.Câu 1:
Trong kỷ nguyên số và xã hội hiện đại biến chuyển không ngừng, lối sống chủ động không chỉ là một kỹ năng mà là chìa khóa then chốt để thành công và hạnh phúc. Chủ động nghĩa là tự làm chủ cuộc đời, đề ra mục tiêu, sẵn sàng đối mặt và giải quyết vấn đề thay vì chờ đợi hay phụ thuộc vào người khác. Nhờ sự nhạy bén, người sống chủ động dễ dàng nắm bắt cơ hội, vượt qua nghịch cảnh và tối ưu hóa tiềm năng bản thân. Ngược lại, thụ động dễ dẫn đến ỷ lại, lười nhác và bế tắc. Rèn luyện tinh thần chủ động từ việc nhỏ nhất giúp con người vững vàng trước thách thức, không bị lạc hậu trước sự phát triển của xã hội, đồng thời lan tỏa năng lượng tích cực. Đó là con đường duy nhất để kiến tạo một cuộc sống ý nghĩa, trọn vẹn và cống hiến cho cộng đồng.
câu 2;
Nguyễn Trãi là một vị anh hùng dân tộc, danh nhân văn hóa thế giới, ông để lại sự nghiệp sáng tác đồ sộ, bao gồm cả sáng tác chữ Hán và chữ Nôm. Ở phần nào ông cũng có những tác phẩm xuất sắc. Và Cảnh ngày hè là một trong những bài thơ nổi bật nhất của ông trong tập Quốc âm thi tập. Tác phẩm thể hiện tình yêu thiên nhiên tha thiết, lòng yêu dân, yêu nước sâu nặng của Nguyễn Trãi.
Bài thơ mở đâu bằng câu thơ mang tính chất thông báo :
Rồi hóng mát thuở ngày trường
Rồi có nghĩa là nhàn rỗi, thảnh thơi, từ rồi được đảo lên đầu câu, cách ngắt nhịp lạ, độc đáo 1/2/3 đã giúp nhấn mạnh hoàn cảnh, tâm trạng của nhân vật trữ tình. Đối với Nguyễn Trãi suốt một đời bận bịu, lo cho dân cho nước thì đây là khoảng thời gian hiếm hoi trong cuộc đời ông được thảnh thơi, ung dung. Từ rồi kết hợp với ngày trường (ngày dài) gợi nhắc về khoảng thời gian ông lui về ở ẩn, sống cuộc đời nhàn tản, ung dung, tự tại, hòa mình với thiên nhiên. Câu thơ mở đầu đã hé lộ cho người đọc thấy tâm thế mở lòng để đón nhận mọi vẻ đẹp của thiên nhiên, của cuộc sống.
Sau câu thơ mở đầu, năm câu thơ tiếp theo khung cảnh mùa hè mở ra vô cùng sinh động, đẹp đẽ, ngập tràn sức sống
Hòe lục đùn đùn tán rợp giương
Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ
Hồng liên trì đã tiễn mùi hương
Lao xao chợ cá làng ngư phủ
Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương
Mùa hè được tác giả khắc họa qua hàng loạt các sự vật: hòe, thạch lựu, sen, đây đều là những loài cây đặc trưng của mùa hè. Nhưng ấn tượng hơn chính là cách Nguyễn Trãi kết hợp các sự vật tự nhiên với các động từ: hòe đùn đùn, thạch lựu phun, sen tiễn, cho thấy sức sống mạnh mẽ, mãnh liệt, sự trỗi dậy của cảnh vật, tất cả đều vận động theo chiều hướng đi lên, ngày một căng tràn nhựa sống hơn. Bức tranh mùa hè còn trở nên sinh động hơn với sự kết hợp của các màu sắc: xanh, đỏ, hồng những gam màu nóng, khiến cho bức tranh thêm phần sinh động, ngập đầy sức sống. Hòa trong không gian là hương thơm đặc trưng của mùa hè, đó là hương hoa sen, hương hoa lựu, hương của vạn vật cỏ cây, cái dịu nhẹ, thanh mát của chúng hòa tan trong không khí lan tỏa vào cả lòng thi nhân.
Trong bức tranh ấy còn có âm thanh của cuộc sống con người. Tiếng lao xao chợ cá gợi lên cuộc sống đông vui, tấp nập của làng chài, đây cũng là bức tranh thu nhỏ của cuộc sống con người. Đồng thời âm thanh tiếng lao xao cũng gợi cho ta liên tưởng về thứ âm thanh từ xa vọng lại, cho thấy sự tĩnh lặng của không gian và sự mở rộng tâm hồn của lòng người để cảm nhận đầy đủ vẻ đẹp của thiên nhiên, cuộc sống xung quanh.
Dưới ngòi bút của Nguyễn Trãi, bức tranh mùa hè hiện lên với những nét đặc trưng của làng cảnh Việt Nam, ở đó mọi sự vật đều căng tràn sức sống, rộn rã âm thanh, cuộc sống con người tươi vui ấm no. Đồng thời qua những câu thơ cũng cho thấy một con người có tâm hồn thư thái, thảnh thơi, tâm hồn rộng mở để lắng nghe, quan sát và cảm nhận những vẻ đẹp tinh tế nhất của cuộc sống.
Trong những giây phút đắm say, hòa mình cùng nhịp sống thiên nhiên nhưng Nguyễn Trãi vẫn mang trong mình một mơ ước, một mong mỏi lớn :
Dẽ có Ngu cầm đàn một tiếng
Dân giàu đủ khắp đòi phương
Ước mơ của ông thật đẹp đẽ, cao cả, ông ước có cây đàn của vua Nghiêu vua Thuấn, đàn lên khúc ca Nam Phong để dân chúng được hưởng cuộc sống ấm no, hạnh phúc đủ đầy hơn. Mơ ước đã thể hiện tâm hồn và lí tưởng cao đẹp của Nguyễn Trãi. Suốt cuộc đời ông luôn lo cho dân, cho nước, đây là tâm sự đã được ông thể hiện trong nhiều bài thơ :
Bui một tấm lòng ưu ái cũ
Đêm ngày cuồn cuộn nước triều dâng
Tác phẩm là một sự sáng tạo trong thể thơ: thất ngôn xen lục ngôn. Ngôn ngữ tài hoa, phong phú, sử dụng những động từ mạnh, các từ láy, tượng thanh thành công để miêu tả thiên nhiên và cuộc sống con người. Tiết tấu bài thơ đa dạng, ngắt nhịp độc đáo, khiến bài thơ trở nên hấp dẫn, thú vị hơn.
Bài thơ đã khắc họa thành công bức tranh thiên nhiên cảnh ngày hè phong phú, đa dạng, sinh động tràn đầy sức sống. Qua bài thơ ta còn thấy được vẻ đẹp tâm hồn của Nguyễn Trãi: yêu thiên nhiên, yêu cuộc sống, có một tâm hồn thi sĩ và đặc biệt có một tấm lòng yêu nước, thương dân sâu sắc.
Câu 1 :Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật (viết bằng chữ Nôm).
Câu 2 : Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao:
Công cụ lao động: "Một mai, một cuốc, một cần câu".
Thức ăn dân dã: "măng trúc", "giá".
Hoạt động hòa mình với thiên nhiên: "tắm hồ sen", "tắm ao", "uống rượu gốc cây".
Câu 3 :
Biện pháp tu từ: Liệt kê ("Một mai, một cuốc, một cần câu").
Tác dụng:
Nội dung: Nhấn mạnh sự chuẩn bị sẵn sàng, đầy đủ các công cụ lao động thô sơ, dân dã của người nông dân. Khắc họa chân dung tác giả trong tư thế thong dong, chủ động tận hưởng cuộc sống bình dị, xa rời chốn danh lợi.
Nghệ thuật: Tạo nhịp điệu chậm rãi, ung dung, tạo cảm giác về một cuộc sống điền viên êm đềm.
Câu 4 : Quan niệm dại – khôn của tác giả mang nét đặc biệt:
Đảo ngược triết lý thông thường: Tác giả tự nhận mình là "dại" khi chọn "nơi vắng vẻ" (chốn thôn quê yên bình) và gọi người đời là "khôn" khi chen chúc "chốn lao xao" (nơi quan trường bon chen).
Ý nghĩa: Đây là lối nói ngược (ngụ ý) đầy thâm thúy. Cái "dại" của tác giả thực chất là cái khôn của một bậc trí giả: chọn cách sống bình yên, giữ cốt cách thanh cao. Cái "khôn" của người đời thực chất là cái dại vì theo đuổi danh lợi phù phiếm, đánh mất mình.
Câu 5 :
Đoạn văn cảm nhận về nhân cách Nguyễn Bỉnh Khiêm:
Qua bài thơ "Nhàn", Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên là một bậc hiền triết có nhân cách cao thượng, xem nhẹ công danh phú quý và luôn giữ vững phẩm giá trong sạch. Ông chọn lối sống ẩn dật, hòa hợp với thiên nhiên ("thu ăn măng trúc, đông ăn giá"), tận hưởng cuộc sống đạm bạc mà tự tại, ung dung, không bị ràng buộc bởi vòng danh lợi "chốn lao xao". Quan niệm "nhàn" của ông không phải là lười biếng mà là giữ "nhàn thân" và "nhàn tâm", xem phú quý chỉ là giấc chiêm bao, qua đó thể hiện sự khinh thường thói đời đen bạc. Cách sống đó cho thấy một tâm hồn cao khiết, một trí tuệ sáng suốt, luôn đứng cao hơn sự bon chen của thời đại.