La Thành Cương
Giới thiệu về bản thân
Đặc điểm | Tiến hóa nhỏ | Tiến hóa lớn |
|---|---|---|
Quy mô | Trong phạm vi nội bộ quần thể. | Trên quy mô rộng, liên loài. |
Thời gian | Ngắn, có thể nghiên cứu thực nghiệm. | Lâu dài, hàng triệu năm. |
Kết quả | Hình thành loài mới. | Hình thành các đơn vị trên loài (chi, bộ...). |
Mối quan hệ | Là nguyên nhân, diễn ra trước. | Là hệ quả, diễn ra sau. |
Theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại, sự hình thành đặc điểm thích nghi là kết quả của sự tương tác giữa các nhân tố tiến hóa:
- Tạo nguồn biến dị di truyền (Nguyên liệu): Đột biến (gen, nhiễm sắc thể) là nguồn biến dị sơ cấp; biến dị tổ hợp qua giao phối là nguồn biến dị thứ cấp, tạo ra sự đa dạng về kiểu gen và kiểu hình trong quần thể.
- CLTN - Nhân tố định hướng (Vai trò quyết định): CLTN phân hóa khả năng sống sót và sinh sản của các cá thể có kiểu gen khác nhau. Chọn lọc tự nhiên tích lũy các đột biến và biến dị tổ hợp có lợi, loại bỏ các biến dị bất lợi.
- Quá trình tích lũy: Qua các thế hệ, các allele quy định đặc điểm thích nghi được tăng dần tần số, trong khi các allele bất lợi bị giảm tần số, làm cho quần thể ngày càng thích nghi cao độ với môi trường.
Đặc điểm | Tiến hóa nhỏ | Tiến hóa lớn |
|---|---|---|
Quy mô | Trong phạm vi nội bộ quần thể. | Trên quy mô rộng, liên loài. |
Thời gian | Ngắn, có thể nghiên cứu thực nghiệm. | Lâu dài, hàng triệu năm. |
Kết quả | Hình thành loài mới. | Hình thành các đơn vị trên loài (chi, bộ...). |
Mối quan hệ | Là nguyên nhân, diễn ra trước. | Là hệ quả, diễn ra sau. |
Theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại, sự hình thành đặc điểm thích nghi là kết quả của sự tương tác giữa các nhân tố tiến hóa:
- Tạo nguồn biến dị di truyền (Nguyên liệu): Đột biến (gen, nhiễm sắc thể) là nguồn biến dị sơ cấp; biến dị tổ hợp qua giao phối là nguồn biến dị thứ cấp, tạo ra sự đa dạng về kiểu gen và kiểu hình trong quần thể.
- CLTN - Nhân tố định hướng (Vai trò quyết định): CLTN phân hóa khả năng sống sót và sinh sản của các cá thể có kiểu gen khác nhau. Chọn lọc tự nhiên tích lũy các đột biến và biến dị tổ hợp có lợi, loại bỏ các biến dị bất lợi.
- Quá trình tích lũy: Qua các thế hệ, các allele quy định đặc điểm thích nghi được tăng dần tần số, trong khi các allele bất lợi bị giảm tần số, làm cho quần thể ngày càng thích nghi cao độ với môi trường.
Đặc điểm | Tiến hóa nhỏ | Tiến hóa lớn |
|---|---|---|
Quy mô | Trong phạm vi nội bộ quần thể. | Trên quy mô rộng, liên loài. |
Thời gian | Ngắn, có thể nghiên cứu thực nghiệm. | Lâu dài, hàng triệu năm. |
Kết quả | Hình thành loài mới. | Hình thành các đơn vị trên loài (chi, bộ...). |
Mối quan hệ | Là nguyên nhân, diễn ra trước. | Là hệ quả, diễn ra sau. |
Theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại, sự hình thành đặc điểm thích nghi là kết quả của sự tương tác giữa các nhân tố tiến hóa:
- Tạo nguồn biến dị di truyền (Nguyên liệu): Đột biến (gen, nhiễm sắc thể) là nguồn biến dị sơ cấp; biến dị tổ hợp qua giao phối là nguồn biến dị thứ cấp, tạo ra sự đa dạng về kiểu gen và kiểu hình trong quần thể.
- CLTN - Nhân tố định hướng (Vai trò quyết định): CLTN phân hóa khả năng sống sót và sinh sản của các cá thể có kiểu gen khác nhau. Chọn lọc tự nhiên tích lũy các đột biến và biến dị tổ hợp có lợi, loại bỏ các biến dị bất lợi.
- Quá trình tích lũy: Qua các thế hệ, các allele quy định đặc điểm thích nghi được tăng dần tần số, trong khi các allele bất lợi bị giảm tần số, làm cho quần thể ngày càng thích nghi cao độ với môi trường.