Bế Văn Bằng
Giới thiệu về bản thân
Có thể nấu được khoảng 18 lít rượu ethanol nguyên chất (làm tròn).
Br₂ trong CCl₄ chỉ phản ứng với alkene, alkane không phản ứng.
Khối lượng dung dịch tăng chính là khối lượng alkene bị giữ lại.
→ m(alkene) = 0,8 g Tổng khối lượng hỗn hợp = 2,0 g
m(alkane) = 2,0 − 0,8 = 1,2 g
Tính phần trăm khối lượng % alkene = (0,8 / 2,0) × 100% = 40% % alkane = (1,2 / 2,0) × 100% = 60%
Kết quả: Alkene: 40% Alkane: 60%
Ta có các phương trình: (1) CaC₂ + 2H₂O → C₂H₂ + Ca(OH)₂
(2) (hiđro hoá một phần) C₂H₂ + H₂ → C₂H₄ (Ni, t°)
(3) (cộng nước vào etilen) C₂H₄ + H₂O → C₂H₅OH (H₂SO₄, t°)
(4) (oxi hoá ancol etylic) C₂H₅OH + CuO → CH₃CHO + Cu + H₂O (đun nóng)
Câu 1
Đoạn trích thể hiện vẻ đẹp của Thúy Kiều và Từ Hải trong lần gặp gỡ đầy ý nghĩa. Thúy Kiều hiện lên là người phụ nữ thông minh, tinh tế và giàu lòng tự trọng. Dù sống trong hoàn cảnh éo le, nàng vẫn giữ được phẩm giá và sự khiêm nhường đáng quý. Lời nói của Kiều mềm mỏng nhưng sâu sắc, thể hiện sự trân trọng đối với Từ Hải. Còn Từ Hải lại hiện lên là một bậc anh hùng có khí phách hiên ngang, mạnh mẽ và đầy bản lĩnh. Chàng không chỉ có tài năng, chí lớn mà còn là người trọng tình nghĩa, biết cảm thông và trân trọng tài sắc của Kiều. Cuộc gặp gỡ giữa hai con người tài sắc ấy tạo nên một bức tranh đẹp, vừa lãng mạn vừa giàu ý nghĩa nhân văn. Qua đó, tác giả đã thể hiện niềm trân trọng đối với vẻ đẹp con người và khát vọng về tình yêu, hạnh phúc.
Câu 2
Trong đoạn trích, hình ảnh Thúy Kiều và Từ Hải được khắc họa với những vẻ đẹp nổi bật, thể hiện tư tưởng nhân văn sâu sắc của tác giả. Thúy Kiều là người con gái tài sắc vẹn toàn nhưng cuộc đời lại gặp nhiều truân chuyên. Tuy rơi vào hoàn cảnh không may, nàng vẫn giữ được cốt cách thanh cao và lòng tự trọng. Khi gặp Từ Hải, Kiều không hề tự ti hay buông xuôi số phận mà vẫn thể hiện sự thông minh, khéo léo trong lời ăn tiếng nói. Nàng biết đề cao chí lớn của Từ Hải, đồng thời bộc lộ sự trân trọng và đồng cảm. Điều đó cho thấy Kiều không chỉ đẹp về nhan sắc mà còn đẹp về tâm hồn. Từ Hải lại là hình tượng người anh hùng lí tưởng. Chàng mang dáng vẻ hiên ngang, mạnh mẽ, có chí lớn tung hoành bốn phương. Không giống những kẻ tầm thường, Từ Hải có tấm lòng rộng mở và trọng nghĩa tình. Khi gặp Kiều, chàng không coi nàng bằng ánh nhìn định kiến mà nhận ra giá trị thực sự của nàng. Chính sự thấu hiểu và trân trọng ấy đã tạo nên sự đồng điệu giữa hai con người. Từ Hải không chỉ là bậc anh hùng về mặt sức mạnh mà còn là anh hùng trong cách đối nhân xử thế. Cuộc gặp gỡ giữa Kiều và Từ Hải vì thế mang ý nghĩa đặc biệt. Đó là sự gặp gỡ của hai tâm hồn đồng điệu, của tài sắc và chí khí. Đoạn trích không chỉ ca ngợi vẻ đẹp cá nhân mà còn thể hiện khát vọng về tự do, công lí và hạnh phúc. Qua việc xây dựng hình tượng hai nhân vật, tác giả đã bộc lộ niềm trân trọng sâu sắc đối với con người, đặc biệt là người phụ nữ tài sắc nhưng chịu nhiều bất hạnh. Như vậy, đoạn trích đã góp phần làm nổi bật giá trị nhân đạo của tác phẩm. Hình ảnh Thúy Kiều và Từ Hải để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc, bởi đó là biểu tượng của vẻ đẹp tài năng, khí phách và khát vọng sống cao đẹp.
Câu 1 → Thể thơ lục bát. Câu 2 → Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau ở lầu xanh (lầu hồng). Câu 3 → Qua những câu thơ, Thúy Kiều hiện lên là người thông minh, khéo léo, khiêm nhường nhưng vẫn giữ lòng tự trọng. Nàng nói năng mềm mỏng, biết đề cao Từ Hải nhưng cũng ý thức rõ thân phận mình. Câu 4 → Từ Hải là người anh hùng, hào hiệp, mạnh mẽ nhưng cũng rất trọng tình nghĩa. Chàng có khí phách hiên ngang song biết trân trọng tài sắc và tấm lòng của Thúy Kiều. Câu 5 → Đoạn trích gợi cảm xúc ngưỡng mộ vẻ đẹp tài sắc của Thúy Kiều và khí phách anh hùng của Từ Hải, đồng thời cảm nhận được sự đồng điệu tâm hồn giữa hai con người tài sắc. Điều đó làm nổi bật vẻ đẹp lãng mạn và nhân văn của tác phẩm.