Danh Thị Tố Như

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Danh Thị Tố Như
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. (2,0 điểm) Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích vẻ đẹp tâm hồn của những con người trên tuyến đường Trường Sơn được thể hiện trong đoạn trích ở phần Đọc hiểu.

Đoạn trích tập trung miêu tả về Nết, một nữ thanh niên xung phong, cùng với những đồng đội của cô trên tuyến đường Trường Sơn. Vẻ đẹp tâm hồn của họ được thể hiện qua các khía cạnh sau:

Tinh thần dũng cảm, kiên cường, vượt lên đau khổ cá nhân:

• Nết đã "đi làm đường trong đội thanh niên xung phong chống Mỹ cứu nước hết hai năm, hai năm lấp cấp dưỡng phong" (chăm sóc thương binh) và thậm chí là y tá phẫu thuật ở chiến trường.

• Cô phải nén lại nỗi nhớ nhà, nỗi đau mất mát người thân (mẹ và em đã chết vì bom Mỹ) để làm việc và chiến đấu: "Hãy nghiến răng lại mà chiến đấu và làm việc để trả thù cho những người thân đã mất!".

• Họ chấp nhận một cuộc sống thiếu thốn, gian khổ ("bếp lửa đặt nén bằng tay khéo léo, khỏi cần lờ mờ trong cờ như sương ban mai rơi tan dần, lửa thì đậu lại").

Vẻ đẹp lãng mạn, hồn nhiên, và giàu tình yêu thương:

• Dù trong hoàn cảnh khốc liệt, họ vẫn giữ được nét duyên dáng, lãng mạn: "chiến sĩ hành quân trên Trường Sơn chợt trông thấy ánh lửa hồng, một mái nhà, cái bờ giậu bằng cầy sắn có răng mỏng tơi lơi, đàn gà lợn trong chuồng, bên đường một mái tóc buộc lọng lơi, một kiểu kít khăn mỏ qua, một nước da con gái đang sốt rét, một ánh mắt đắm thắm vẫn còn".

• Họ biết quan tâm, sẻ chia: "Nết chạy tới nhẹ nhàng giẫm bàn chân trên dọc sống lưng mẹ, giần dữ rầy la mẹ sau các kỳ sinh nở không biết kiêng cữ". (Mặc dù đây là ký ức, nó phản ánh sự quan tâm sâu sắc của Nết). Họ luôn nghĩ đến đồng đội, đến "bếp lửa" chung.

Gợi ý cấu trúc đoạn văn (200 chữ):

1. Mở đoạn: Nêu khái quát vẻ đẹp tâm hồn của những con người trên tuyến đường Trường Sơn (như Nết) là sự hòa quyện giữa lý tưởng cách mạng, tinh thần thép, và vẻ đẹp hồn nhiên, nhân hậu.

2. Phân tích:

• Tập trung làm rõ sự kiên cường, nén đau thương (dẫn chứng: Nết chấp nhận gian khổ, nén nỗi đau mất người thân để làm tròn trách nhiệm "chiến đấu và làm việc để trả thù").

• Phân tích vẻ đẹp lãng mạn, sự sống bất diệt (dẫn chứng: "bếp lửa" là biểu tượng của mái ấm, tình người; dù chiến trường khắc nghiệt nhưng vẫn có "ánh lửa hồng", "một mái tóc buộc lọng lơi").

3. Kết đoạn: Khẳng định vẻ đẹp này là biểu tượng cao đẹp của tuổi trẻ Việt Nam thời kháng chiến chống Mỹ, làm nên chiến thắng vĩ đại.


1. Dấu hiệu hình thức biết ngôi kể được sử dụng trong đoạn trích

Ngôi kể: Ngôi kể thứ ba (người kể chuyện giấu mình, không trực tiếp xưng "tôi").

Dấu hiệu hình thức: Người kể chuyện gọi tên nhân vật là "Nết", xưng "cô" (ví dụ: "cô đã đi gần suốt dãy Trường Sơn", "cô lén lên những tiếng rên rỉ", "mẹ mắng cô: 'Cái con quỷ này...'",...). Điều này cho thấy người kể chuyện là người ngoài cuộc, không tham gia vào câu chuyện.

2. Chỉ ra 02 chi tiết miêu tả hình ảnh bếp lửa

Hai chi tiết miêu tả hình ảnh bếp lửa:

1. "Những cái bếp bằng đất vắt nặn nên bởi bàn tay khéo léo [của Nết], khói chỉ lan lờ mờ trong cỏ như sương ban mai rồi tan dần, lửa thì đậu lại." (Tập trung vào hình dáng, khói và lửa).

2. "Ngọn lửa được ấp ủ trong lòng người con gái đồng bằng." (Tập trung vào ý nghĩa tinh thần của ngọn lửa).

3. Nhận xét về tác dụng của cách kể chuyện đan xen giữa sự kiện ở hiện tại và dòng hồi ức của nhân vật Nết

Tác giả đã sử dụng cách kể chuyện đan xen giữa hiện tại khốc liệt (Nết là y tá, thanh niên xung phong ở Trường Sơn, phải chịu đựng nỗi đau tinh thần) và dòng hồi ức ấm áp về gia đình, quê hương.

Tác dụng:

Tạo chiều sâu tâm lý nhân vật: Giúp người đọc hiểu được nỗi nhớ nhà da diết, tình yêu thương gia đình sâu nặng của Nết, làm rõ nguyên nhân của "cái bệnh nhớ nhà" mà cô không chữa được.

Khắc họa sự đối lập: Tạo sự đối lập gay gắt giữa hiện thực chiến trường ác liệt, cô đơn và quá khứ êm đềm, hạnh phúc bên gia đình. Sự đối lập này làm nổi bật hơn tinh thần kiên cườngsự hi sinh thầm lặng của những người lính, thanh niên xung phong.

Gắn kết quá khứ và hiện tại: Giúp mạch truyện liền mạch, đồng thời làm rõ rằng sức mạnh tinh thần từ quá khứ (tình cảm gia đình) chính là nguồn động lực giúp nhân vật vượt qua hiện tại.

4. Phân tích hiệu quả của việc sử dụng ngôn ngữ thân mật trong các câu văn

Ngôn ngữ trong đoạn trích (như "Nết nhớ ngày ở nhà, cô thường giả vờ xắn ống tay áo dọa đứa thằng em bé nhất", "Thằng bé sợ nhất là bị mẹ gọi đầu liền khóc thét om cả nhà", "Cái con quỷ này lớn xác chỉ khoẻ trêu em!") là ngôn ngữ khẩu ngữ, thân mật, tự nhiên.

Hiệu quả:

Tái hiện không khí gia đình chân thực, sống động: Ngôn ngữ thân mật, gần gũi (như "thằng bé", "gội đầu", "xắn ống tay áo dọa", "cái con quỷ này") tái hiện sinh động không khí đầm ấm, vui vẻ, đầy ắp tiếng cười và tình yêu thương của gia đình Nết.

Khắc họa tính cách nhân vật:

Nết: Hiện lên là một người chị tinh nghịch, hồn nhiên, đầy tình thương yêu em.

Người mẹ: Lời mắng yêu "Cái con quỷ này lớn xác chỉ khoẻ trêu em!" thể hiện tình cảm cưng chiều, gắn bó sâu sắc với con cái.

Tăng giá trị biểu cảm: Giúp người đọc cảm nhận được tình cảm gia đình sâu nặng, làm nổi bật nỗi nhớ quê hương của Nết, đồng thời cho thấy những điều bình dị, thân thương này chính là mục đích chiến đấu của người lính.

5. Lý giải câu nói của Nết: "Không bao giờ tao chịu khóc đâu Dư ạ, lúc xong việc ở đây rồi thì tao sẽ khóc."

Câu nói này của Nết với Dư diễn ra trong bối cảnh chiến tranh khốc liệt, nơi Nết phải kiềm nén nỗi nhớ nhà và nỗi đau mất mát.

Lý giải (Trình bày khoảng 10 dòng):

"Không bao giờ tao chịu khóc đâu Dư ạ": Thể hiện ý chí kiên cường, nghị lực phi thường của một nữ thanh niên xung phong trên tuyến lửa Trường Sơn. Nết hiểu rõ trách nhiệm của mình, không cho phép nỗi đau cá nhân làm lung lay tinh thần chiến đấu hay ảnh hưởng đến đồng đội, công việc (y tá trạm phẫu thuật). Cô chủ động kìm nén cảm xúc, biến nỗi đau thành sức mạnh.

"lúc xong việc ở đây rồi thì tao sẽ khóc": Câu nói chất chứa sự hi sinh cao cảtinh thần trách nhiệm. "Xong việc ở đây" có thể hiểu là hoàn thành nhiệm vụ (chữa bệnh cứu thương cho thương binh) hoặc kết thúc chiến tranh. Khóc lúc đó là sự giải tỏa cảm xúc bị dồn nén bấy lâu, nhưng quan trọng hơn, đó là lời hứa với chính mình: chỉ được phép yếu đuối, được phép khóc cho nỗi đau cá nhân khi đất nước đã độc lập, hòa bình hoặc khi nhiệm vụ đã hoàn thành. Câu nói này khắc họa vẻ đẹp tâm hồn của người lính: sống có trách nhiệm, đặt nghĩa lớn lên trên tình riêng.