Nguyễn Tuấn Bách

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Tuấn Bách
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

BÀI LÀM

Nhà văn Phong Điệp nổi tiếng với lối viết nhẹ nhàng, khách quan nhưng thấm sâu nỗi niềm nhân thế. Truyện ngắn Bát phở là một minh chứng tiêu biểu. Bằng điểm nhìn của người kể chuyện ngồi cùng quán, tác phẩm đã khắc họa cảm động tình phụ tử thiêng liêng, đồng thời gợi lên bao trăn trở về thân phận và sự hy sinh thầm lặng. Qua đó, truyện cũng bộc lộ những nét đặc sắc về nghệ thuật trần thuật và xây dựng chi tiết.

Trước hết, Bát phở xoay quanh chủ đề tình cha con và sự hy sinh. Hai người cha từ quê lên thành phố đưa con đi thi đại học. Họ vào quán phở, nhưng chỉ gọi hai bát cho hai cậu con trai. Người cha thì thầm tính toán: phòng trọ đắt, vải thiều sụt giá, con bò sắp đẻ ốm… Chính vì vậy, họ chắt chiu từng bữa ăn, nhường phần cho con. Hành động “lẳng lặng moi cái ví bằng vài bông chằn màu lam” và đếm “từng tờ hai nghìn, năm nghìn” gợi lên sự nghèo túng nhưng tràn đầy trách nhiệm. Đồng thời, tác phẩm gieo vào lòng người đọc nỗi niềm về món nỉa lớn lao mà con cái mang với cha mẹ. Hình ảnh hai cậu con trai “lặng lẽ”, “không dám khen một câu” và gương mặt hiện rõ “nỗi âu lo, mỏi mệt” cho thấy sự thấu hiểu. Câu kết vang lên như một lẽ sống: “Hôm nay, chúng nợ cha ba mươi nghìn đồng. Cuộc đời này, chúng nợ những người cha hơn thế nhiều…”. Sự so sánh giữa món nợ tiền bạc nhỏ nhoi và món nỉa tinh thần vô cùng khẳng định lòng biết ơn và trách nhiệm của người con.


Bên cạnh nội dung sâu sắc, truyện còn hấp dẫn bởi những nét đặc sắc nghệ thuật. Trước hết, ngôi kể thứ nhất – nhân vật “tôi” – đóng vai trò quan sát khách quan, không bình luận, không can thiệp. Nhờ đó, câu chuyện trở nên chân thực, cảm xúc lắng đọng mà không bị gượng ép. Giọng điệu kể nhẹ nhàng, dửng dưng nhưng ẩn chứa sự đồng cảm sâu xa. Các câu văn ngắn, cách liệt kê chi tiết đời thường như “chuyện phòng trọ”, “bánh mì ăn trên xe”… tạo nên nhịp điệu chậm rãi, buồn thấm thìa. Đặc biệt, nghệ thuật chọn chi tiết giàu sức gợi khiến độc giả ám ảnh: chỉ hai bát phở cho bốn người, bộ quần áo đẹp nhất của người cha “không còn rõ màu sắc ban đầu”, và ánh mắt ngơ ngác của cậu bé chạy bàn “Sao bốn người mà chỉ có hai bát?”. Những chi tiết nhỏ nhưng xoáy vào bi kịch thầm lặng của người nông dân nghèo. Kết cấu truyện mở cùng câu kết hàm súc khiến bạn đọc phải suy ngẫm mãi về “món nợ” tinh thần mà không phải ai cũng trả được trọn vẹn.


Tóm lại, Bát phở của Phong Điệp là truyện ngắn giàu giá trị nhân văn. Tác phẩm ca ngợi sự hy sinh thầm lặng của cha mẹ và nhắc nhở trách nhiệm của con cái. Với lối viết nhẹ tênh mà thấm sâu, câu chuyện nhỏ đã chạm đến tận cùng trái tim người đọc, để lại dư âm đẹp về tình thân giữa đời thường

Câu1: → Văn bản bàn về bức tranh mùa gặt ở nông thôn miền Bắc thời hợp tác hóa qua thơ Nguyễn Duy, tập trung phân tích không gian, cảm xúc và chiều sâu tâm trạng (niềm vui xen lẫn nỗi lo xa, sự trân trọng thành quả lao động). Câu 2. → Câu văn nêu luận điểm: "Chưa hết, không gian mùa gặt không chỉ được mở ra trên những cánh đồng ban ngày, nó còn hiện lên ở trong thôn xóm buổi đêm." (Câu này ở đầu đoạn (3), làm nhiệm vụ chuyển ý và khẳng định luận điểm về không gian mùa gặt đa dạng.) Câu 3. Thành phần biệt lập: · a. Thành phần tình thái: "hình như" (thể hiện phỏng đoán, chưa chắc chắn). · b. Thành phần phụ chú: "của một đồng, công một nén là đây" (giải thích, nhấn mạnh cho "thành quả ấy"). Câu 4. Đoạn (2) sử dụng cách trích dẫn bằng chứng: trích dẫn thơ kết hợp với phân tích từ ngữ, hình ảnh (ví dụ: chữ "phả", hình ảnh "cánh cò dẫn gió", "lưỡi hái liếm ngang chân trời"). → Tác dụng: Vừa đưa dẫn chứng cụ thể từ thơ, vừa làm nổi bật cách dùng từ độc đáo của Nguyễn Duy, giúp người đọc thấy được sự sống động, có hồn của thiên nhiên trong thơ. Câu 5. Trong đoạn (4), lí lẽ và bằng chứng có vai trò → Làm rõ luận điểm "người nông dân trong thơ Nguyễn Duy rất hay 'cả nghĩ'" (có hai thái cực song hành: náo nức và lo xa). Cụ thể: · Lí lẽ: chỉ ra sự đối lập trong tình cảm. · Bằng chứng: trích thơ "Tay nhè nhẹ chút... xót lòng", "Thân rơm rách để hạt lành lúa ơi", "Nắng non mầm mục..." → chứng minh sự trân trọng, lo xa, gắn bó với lúa, với đời. → Vai trò: giúp luận điểm trở nên thuyết phục, cụ thể, giàu cảm xúc. Câu 6. Em thích nhất cách tác giả lựa chọn và phân tích từ ngữ giàu hình ảnh trong thơ Nguyễn Duy (như "phả", "dẫn gió", "liếm ngang chân trời"). Vì qua đó, tác giả không chỉ giải thích mà còn giúp người đọc cảm nhận được cái hồn của sự vật, không gian mùa gặt trở nên sống động và đầy chất thơ.