Phún Dảu Lằm
Giới thiệu về bản thân
Để xác định công thức cấu tạo thu gọn của X, ta thực hiện các bước sau: 1. *Xác định công thức phân tử:* - C: 40% → \( n_C = \frac{40}{12} = 3,33 \) - H: 6,67% → \( n_H = \frac{6,67}{1} = 6,67 \) - O: 53,33% → \( n_O = \frac{53,33}{16} = 3,33 \) Tỷ lệ: \( C : H : O = 3,33 : 6,67 : 3,33 = 1 : 2 : 1 \) - Công thức đơn giản nhất: \( CH_2O \) - Khối lượng mol: 60 g/mol → Công thức phân tử: \( C_2H_4O_2 \) 2. *Phổ hồng ngoại:* - Có nhóm \( -COOH \) (giấm ăn) - Công thức cấu tạo thu gọn: *CH₃COOH* (axit axetic) ¹ ² ³.
*✅ Tính hằng số cân bằng K* Phản ứng: $$ 2SO_2 + O_2 \rightleftharpoons 2SO_3 $$ Ban đầu (mol/L): 0,4 0,6 0 Phản ứng (mol/L): 0,3 0,15 0,3 Cân bằng (mol/L): 0,1 0,45 0,3 $$ K = \frac{[SO_3]^2}{[SO_2]^2[O_2]} = \frac{(0,3)^2}{(0,1)^2(0,45)} $$ $$ K = \frac{0,09}{0,0045} = 20 $$ 💡 K = 20, phản ứng thuận lợi tạo SO₃.
1. Đốt quặng pirit sắt (FeS₂): $$ 4FeS_2 + 11O_2 \rightarrow 2Fe_2O_3 + 8SO_2 $$ 2. Oxi hóa SO₂ thành SO₃: $$ 2SO_2 + O_2 \overset{V_2O_5}{\rightleftharpoons} 2SO₃ $$ 3. Hấp thụ SO₃ vào H₂SO₄ tạo oleum: $$ SO_3 + H_2SO_4 \rightarrow H_2S_2O_7 $$ 4. Pha loãng oleum thành H₂SO₄: $$ H_2S_2O_7 + H_2O \rightarrow 2H_2SO_4 $$ 💡 Quá trình này cần xúc tác V₂O₅ và điều kiện nhiệt độ, áp suất thích hợp.