Nguyễn Xuân Lan Trinh
Giới thiệu về bản thân
Biến thiên enthalpy chuẩn của phản ứng đốt cháy ethane là:
[2.(-393,50) + 3.(-285,84)] - [(-84,70)+0]=-1559,82 kJ/mol
Tốc độ phản ứng sau 4s theo tert-butyl chloride:
v=-(0,10-0,22)/4=0,03 (M/s)
a, Phương trình hóa học: 2KMnO4+16HCl->2KCl+2MnCl2+5Cl2+8H2O
Chất khử: HCl
Chất oxi hóa: KMnO4
Quá trình oxi hóa: 2Cl- -> Cl2+2e
Quá trình khử: Mn+7 +5e-> Mn+2
b, ta có: nNaI=0,1M . 0,2L =0,02 mol
Cl2+2NaI->2NaCl+I2
=> nCl2=1/2.nNaI=0,02/2=0,01 mol
theo phương trình ở câu a: nKMnO4=2/5.nCl2=2/5.0,01=0,004 mol
=>mKMnO4=n.M=0,004.(39+55+16.4) =0,632(g)
So sánh độ tan của NaCl và AgCl trong nước: NaCl có độ tan rất cao trong nước, trong khi AgCl có độ tan rất thấp, gần như không tan.
Giải thích sự khác biệt về tính dẫn điện: NaCl tan tốt trong nước, phân ly hoàn toàn thành các ion Na+ và Cl-. Các ion này di chuyển tự do trong dung dịch, mang điện tích và tạo nên dòng điện khi có điện trường. AgCl, do độ tan rất thấp, chỉ có một lượng rất nhỏ các ion Ag+ và Cl- trong dung dịch. Vì vậy, số lượng các ion dẫn điện trong dung dịch AgCl ít hơn rất nhiều so với trong dung dịch NaCl, dẫn đến tính dẫn điện kém hơn.
(1) 2Fe+3Cl2→2FeCl3
(2) Br2+2KI→2KBr+I2
(3) Zn+2HCl→ZnCl2+H2
(4) AgNO3+NaBr→AgBr+NaNO3
Phản ứng: 2NOCl(g) -> 2NO(g)+Cl2(g)
chất đầu: vtb = - (1/2) * (Δ[NOCl] / Δt) = - (1/2) * ([NOCl]t2 - [NOCl]t1 / (t2 - t1))
chất sản phẩm: vtb = + (1/2) * (Δ[NO] / Δt) = + (1/2) * ([NO]t2 - [NO]t1 / (t2 - t1))
chất sản phẩm: vtb = + (1/1) * (Δ[Cl2] / Δt) = + (Δ[Cl2] / Δt) = + ([Cl2]t2 - [Cl2]t1 / (t2 - t1))
Phương trình hóa học: Fe+2HCl -> FeCl2+H2
ta có: MFe=56 g/mol
=> nFe=8,96/56=0,16 mol
Tỉ lệ mol giữ Fe và H2 là 1:1
=> nH2=nFe=0,16 mol
Giá trị của V là: V=0,16 . 24,79= 3,9664 lít
- Có 5 yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng: nồng độ, nhiệt độ, áp suất, diện tích bề mặt tiếp xúc, chất xúc tác.
1. Nồng độ chất phản ứng
-Ảnh hưởng: Nồng độ các chất tham gia phản ứng càng lớn, tốc độ phản ứng càng nhanh.
-Giải thích: Khi tăng nồng độ, số lượng phân tử chất phản ứng trong một đơn vị thể tích tăng lên, dẫn đến tần số va chạm giữa các phân tử tăng. Số va chạm nhiều hơn làm tăng xác suất va chạm hiệu quả, từ đó tốc độ phản ứng tăng.
2. Nhiệt độ
-Ảnh hưởng: Nhiệt độ càng cao, tốc độ phản ứng càng lớn.
-Giải thích: Khi nhiệt độ tăng, các phân tử chuyển động nhanh hơn, làm tăng tần số va chạm. Quan trọng hơn, năng lượng của các phân tử tăng lên, giúp nhiều phân tử đạt năng lượng hoạt hóa hơn (va chạm hiệu quả hơn).
3. Áp suất (đối với chất khí)
- Ảnh hưởng: Áp suất càng lớn, tốc độ phản ứng càng nhanh (áp dụng cho phản ứng có chất khí).
-Giải thích: Tăng áp suất tương đương với việc giảm thể tích, khiến các phân tử khí nằm gần nhau hơn. Điều này làm nồng độ chất khí tăng, dẫn đến tần số va chạm giữa các phân tử khí tăng.
4. Diện tích bề mặt tiếp xúc (đối với chất rắn)
-Ảnh hưởng: Diện tích bề mặt càng lớn (kích thước hạt càng nhỏ), tốc độ phản ứng càng nhanh.
-Giải thích: Các phân tử chỉ có thể phản ứng khi va chạm với nhau trên bề mặt. Khi nghiền nhỏ hoặc tăng diện tích tiếp xúc, số phân tử trên bề mặt sẵn sàng phản ứng tăng lên, dẫn đến va chạm xảy ra nhiều hơn.
5. Chất xúc tác
-Ảnh hưởng: Sự có mặt của chất xúc tác làm tăng tốc độ phản ứng nhưng không bị tiêu hao trong quá trình phản ứng.
-Giải thích: Chất xúc tác làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng bằng cách tạo ra một con đường phản ứng mới (cơ chế phản ứng thay đổi). Nhờ đó, số va chạm hiệu quả giữa các phân tử tăng đáng kể.
-Ảnh hưởng: Nồng độ các chất tham gia phản ứng càng lớn, tốc độ phản ứng càng nhanh.
-Giải thích: Khi tăng nồng độ, số lượng phân tử chất phản ứng trong một đơn vị thể tích tăng lên, dẫn đến tần số va chạm giữa các phân tử tăng. Số va chạm nhiều hơn làm tăng xác suất va chạm hiệu quả, từ đó tốc độ phản ứng tăng.
2. Nhiệt độ-Ảnh hưởng: Nhiệt độ càng cao, tốc độ phản ứng càng lớn.
-Giải thích: Khi nhiệt độ tăng, các phân tử chuyển động nhanh hơn, làm tăng tần số va chạm. Quan trọng hơn, năng lượng của các phân tử tăng lên, giúp nhiều phân tử đạt năng lượng hoạt hóa hơn (va chạm hiệu quả hơn).
3. Áp suất (đối với chất khí)- Ảnh hưởng: Áp suất càng lớn, tốc độ phản ứng càng nhanh (áp dụng cho phản ứng có chất khí).
-Giải thích: Tăng áp suất tương đương với việc giảm thể tích, khiến các phân tử khí nằm gần nhau hơn. Điều này làm nồng độ chất khí tăng, dẫn đến tần số va chạm giữa các phân tử khí tăng.
4. Diện tích bề mặt tiếp xúc (đối với chất rắn)-Ảnh hưởng: Diện tích bề mặt càng lớn (kích thước hạt càng nhỏ), tốc độ phản ứng càng nhanh.
-Giải thích: Các phân tử chỉ có thể phản ứng khi va chạm với nhau trên bề mặt. Khi nghiền nhỏ hoặc tăng diện tích tiếp xúc, số phân tử trên bề mặt sẵn sàng phản ứng tăng lên, dẫn đến va chạm xảy ra nhiều hơn.
5. Chất xúc tác-Ảnh hưởng: Sự có mặt của chất xúc tác làm tăng tốc độ phản ứng nhưng không bị tiêu hao trong quá trình phản ứng.
-Giải thích: Chất xúc tác làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng bằng cách tạo ra một con đường phản ứng mới (cơ chế phản ứng thay đổi). Nhờ đó, số va chạm hiệu quả giữa các phân tử tăng đáng kể.
khối lượng dung dịch: mdd=D×V=1,1 × 500= 550g
khối lượng glucose (dd 5%) (dung dịch 5% nghĩa là 5 g glucose trong 100 g dung dịch)
m glucose =5/100 × 550= 27,5g
số mol glucose (M C6H12O6=180g/mol)
n=27,5/180=0,1528
năng lượng tỏa ra 1 mol glucose → 2803 kJ
=>Q=0,1528×2803=428kj