Nguyễn Đăng Huy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Đăng Huy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
1. Đặc điểm dân cư Nhật Bản
  • Quy mô và tăng trưởng: Dân số đông (126,2 triệu người năm 2020) nhưng có xu hướng giảm. Tỉ lệ tăng dân số thấp, dưới 0% từ năm 2008, năm 2020 là -0,3%.
  • Cơ cấu dân số già: Tỷ trọng dân số từ 65 tuổi trở lên cao (29% năm 2020), nhóm 0-14 tuổi thấp (12%), thuộc nhóm già hóa nhanh nhất thế giới.
  • Tuổi thọ và giới tính: Tuổi thọ trung bình cao nhất thế giới (84 tuổi năm 2020), số nam ít hơn nữ.
  • Mật độ và phân bố: Mật độ dân số cao ( ≈338≈338người/ km2km2 năm 2020). Dân cư phân bố không đều, tập trung đông ở các đồng bằng ven biển, đặc biệt là phía đông nam đảo Hôn-su.
  • Đô thị hóa: Tỷ lệ dân thành thị cao (91,8% - 2020), các đô thị lớn như Tô-ky-ô, Ô-xa-ca.
  • Thành phần dân tộc: Dân tộc đồng nhất (khoảng 98% là người Nhật). 
2. Ảnh hưởng của cơ cấu dân số đến kinh tế - xã hội
  • Tác động tiêu cực (Thách thức):
    • Thiếu hụt lao động: Cơ cấu già hóa dẫn đến số người trong độ tuổi lao động giảm, gây khan hiếm lao động trầm trọng trong các ngành kinh tế.
    • Áp lực phúc lợi xã hội: Chi phí chăm sóc sức khỏe, lương hưu tăng cao, gây áp lực lên ngân sách quốc gia.
    • Kinh tế tăng trưởng chậm: Lực lượng lao động ít đi làm giảm sức sản xuất và thị trường tiêu thụ nội địa có nguy cơ thu hẹp.
  • Tác động tích cực (Cơ hội):
    • Nguồn nhân lực chất lượng cao: Lao động Nhật Bản nổi tiếng kỷ luật, có trình độ kỹ thuật và chuyên môn cao, năng suất lao động lớn.
    • Thị trường tiêu thụ lớn: Mức sống cao tạo nên sức mua lớn, thúc đẩy các ngành dịch vụ và công nghệ.
    • Phát triển các ngành mới: Cơ cấu già dân khuyến khích phát triển công nghiệp robot, dịch vụ chăm sóc người cao tuổi, công nghệ y tế.
1. Đặc điểm địa hình
  • Hướng nghiêng: Cao ở phía Tây, thấp dần về phía Đông, tạo thành 3 bậc thang lớn, nghiêng ra biển.
  • Ba bậc địa hình chính:
    • Bậc 1 (rất cao): Cao nguyên Tây Tạng - "nóc nhà thế giới" (độ cao  >4000m>4000𝑚).
    • Bậc 2 (trung bình): Các cao nguyên, bồn địa (VD: Bồn địa Tứ Xuyên), độ cao  1000 2000𝑚.
    • Bậc 3 (thấp): Đồng bằng rộng lớn ven biển (VD: Đồng bằng Hoa Bắc), độ cao  <500m<500𝑚, dân cư tập trung đông.
  • Sự đa dạng: Gồm núi cao, cao nguyên, hoang mạc, bồn địa, đồng bằng và vùng ven biển. 
2. Đặc điểm đất đai
  • Đất phù sa màu mỡ: Phân bố ở các đồng bằng lớn (hạ lưu Hoàng Hà, Trường Giang), thuận lợi trồng lúa, lúa mì.
  • Đất hoàng thổ (đất vàng): Tập trung ở cao nguyên Hoàng Thổ, màu mỡ nhưng dễ xói mòn.
  • Đất khô cằn, hoang mạc: Phổ biến ở miền Tây và Tây Bắc, giá trị nông nghiệp thấp.
  • Đất rừng và đất đồi núi: Nhiều ở miền Nam và Đông Nam. 
3. Nhận xét chung
  • Địa hình phức tạp chia cắt khí hậu, sông ngòi và phân bố dân cư (đông ở Đông, thưa ở Tây).
  • Đất đai màu mỡ tạo điều kiện nông nghiệp thuận lợi ở miền Đông, trong khi miền Tây khó khăn cho phát triển.

Câu 1.

Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm (kết hợp tự sự, miêu tả).


Câu 2.

Văn bản gợi nhắc đến các tác phẩm của Hans Christian Andersen:

-Nàng tiên cá

-Cô bé bán diêm

-(gợi hình ảnh thế giới cổ tích Andersen nói chung)



Câu 3.

Việc gợi nhắc các tác phẩm của Andersen có tác dụng:

-Tạo không gian cổ tích quen thuộc, giàu cảm xúc

-Làm nổi bật hình tượng nhân vật (nàng tiên, cô bé…) gắn với số phận, tình yêu và hi sinh

-Tăng chiều sâu ý nghĩa, giúp người đọc liên tưởng và đồng cảm mạnh mẽ hơn.



Câu 4.

So sánh “Biển mặn mòi như nước mắt của em”:


-Nhấn mạnh vị mặn của biển gắn với nỗi đau, nước mắt

-Gợi sự đồng điệu giữa thiên nhiên và cảm xúc con người

-Làm tăng tính biểu cảm, thể hiện nỗi buồn sâu lắng, day dứt.



Câu 5.

Khổ thơ cuối thể hiện vẻ đẹp của nhân vật trữ tình:

-Dịu dàng, giàu yêu thương, biết vỗ về (“Thôi ngủ đi em…”)

-Tin tưởng vào tình yêu dù có mất mát, dang dở

-Mang tâm hồn lãng mạn, nhân hậu, luôn hướng tới sự trọn vẹn và ý nghĩa của tình yêu.



Câu 1.

Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2.

Hai hình ảnh thể hiện sự khắc nghiệt của thiên nhiên miền Trung:


“Lúa con gái mà gầy còm úa đỏ”

“Chỉ gió bão là tốt tươi như cỏ”



Câu 3.

Những dòng thơ cho thấy:


-Mảnh đất miền Trung tuy hẹp, khó khăn (“eo đất này thắt đáy lưng ong”)

-Nhưng con người nơi đây giàu tình nghĩa, đằm thắm, sâu sắc (“tình người đọng mật”).



Câu 4.

Việc vận dụng thành ngữ “mồng tơi không kịp rớt” có tác dụng:

-Nhấn mạnh cái nghèo khó, thiếu thốn của mảnh đất miền Trung

-Làm cho cách diễn đạt gần gũi, giàu hình ảnh và mang màu sắc dân gian.



Câu 5.

Tác giả thể hiện tình cảm:

-Yêu thương, gắn bó sâu nặng với miền Trung

-Đồng cảm với những khó khăn, gian khổ của vùng đất

-Trân trọng vẻ đẹp con người và luôn tha thiết mong được trở về quê hương.



Câu 1.

Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2.

Nhân vật trữ tình bày tỏ lòng biết ơn đối với:

-Những cánh sẻ nâu (thiên nhiên, tuổi thơ)

-Người mẹ

-Những trò chơi tuổi nhỏ

-Tiếng Việt (ngôn ngữ dân tộc)

-Những dấu chân, con đường đời (trải nghiệm sống)



Câu 3.

Dấu ngoặc kép trong câu “Chuyền chuyền một…” dùng để:

-Trích dẫn lời đồng dao/trò chơi dân gian
→ Gợi không khí tuổi thơ thân thuộc, sinh động và giàu bản sắc văn hóa.



Câu 4.

Phép lặp cú pháp “Biết ơn…” có hiệu quả:


-Nhấn mạnh tình cảm biết ơn sâu sắc, chân thành

-Tạo nhịp điệu cho đoạn thơ

-Làm nổi bật mạch cảm xúc xuyên suốt của nhân vật trữ tình



Câu 5.

Thông điệp ý nghĩa nhất:

→ Con người cần biết trân trọng, biết ơn những điều giản dị đã nuôi dưỡng và làm nên cuộc sống của mình (gia đình, tuổi thơ, quê hương, ngôn ngữ…).