Ngô Mạnh Tiến
Giới thiệu về bản thân
Ok, mình làm lại Câu 1 + Câu 2 phần VIẾT theo đúng form học sinh giỏi bạn hay yêu cầu:
👉 có câu nói dẫn – mở bài chuẩn – triển khai mạch lạc – không gãy ý
II. VIẾT
Câu 1
Có ý kiến cho rằng: “Thiên nhiên không phải là tài sản của con người, mà con người chỉ là một phần của thiên nhiên.” Thật vậy, trong bối cảnh hiện nay, việc bảo vệ môi trường có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sự sống của nhân loại. Môi trường không chỉ cung cấp không khí, nước và tài nguyên mà còn là không gian nuôi dưỡng đời sống tinh thần của con người. Khi môi trường bị tàn phá, con người không chỉ đối mặt với những hậu quả như biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh mà còn phải chịu những tổn thương sâu sắc về tâm lí, điển hình là hiện tượng “tiếc thương sinh thái”. Điều đó cho thấy thiên nhiên gắn bó mật thiết với đời sống con người đến mức khi nó bị mất đi, con người cũng cảm thấy đau đớn như mất đi một phần của chính mình. Vì vậy, bảo vệ môi trường chính là bảo vệ tương lai của chúng ta. Mỗi người cần nâng cao ý thức bằng những hành động thiết thực như hạn chế rác thải nhựa, tiết kiệm tài nguyên và tích cực trồng cây xanh. Chỉ khi con người sống hài hòa với thiên nhiên, chúng ta mới có thể xây dựng một cuộc sống bền vững và tốt đẹp hơn.
Câu 2
Bài làm:
Nhà văn từng nói: “Giá trị của một con người không nằm ở những gì họ sở hữu, mà ở cách họ lựa chọn cách sống.” Trong văn học trung đại Việt Nam, nhiều nhà nho đã lựa chọn lối sống ẩn dật để giữ gìn nhân cách giữa xã hội đầy biến động. Hình tượng người ẩn sĩ vì thế trở thành một hình tượng đẹp, tiêu biểu, được thể hiện rõ qua bài thơ “Nhàn” của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ thu của Nguyễn Khuyến. Tuy cùng viết về cuộc sống ẩn dật, nhưng mỗi tác giả lại thể hiện những sắc thái riêng, góp phần làm nổi bật vẻ đẹp phong phú của hình tượng này.
Trước hết, trong bài thơ “Nhàn”, Nguyễn Bỉnh Khiêm đã khắc họa hình tượng người ẩn sĩ với cuộc sống giản dị, thanh cao và hoàn toàn chủ động. Ngay từ câu thơ mở đầu “Một mai, một cuốc, một cần câu”, tác giả đã gợi ra một nhịp sống chậm rãi, ung dung, gắn bó với lao động và thiên nhiên. Điểm đặc sắc nằm ở quan niệm sống được thể hiện qua hai câu thơ: “Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao”. Ở đây, cách nói ngược “ta dại” thực chất là sự khẳng định cái khôn của người biết tránh xa danh lợi. Nhà thơ chủ động lựa chọn lối sống ẩn dật để giữ gìn nhân cách và tâm hồn. Cuộc sống ấy hiện lên qua những hình ảnh rất đỗi bình dị: ăn măng trúc, ăn giá, tắm hồ sen, tắm ao. Đó là một cuộc sống hòa hợp với tự nhiên, không bon chen, không toan tính. Đặc biệt, câu thơ “Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao” đã thể hiện thái độ dứt khoát, coi thường danh lợi, xem phú quý chỉ là giấc mộng phù du. Có thể thấy, hình tượng người ẩn sĩ trong “Nhàn” mang vẻ đẹp của sự ung dung, tự tại và triết lí sâu sắc.
Khác với Nguyễn Bỉnh Khiêm, Nguyễn Khuyến lại khắc họa hình tượng người ẩn sĩ trong một không gian mùa thu tĩnh lặng và giàu chất trữ tình. Bức tranh thiên nhiên hiện lên với “trời thu xanh ngắt”, “nước biếc”, “bóng trăng”, tạo nên một không gian trong trẻo, yên bình nhưng cũng đầy gợi cảm. Trong khung cảnh ấy, con người hiện lên với tâm hồn nhạy cảm, tinh tế trước thiên nhiên. Tuy nhiên, điểm đặc biệt là người ẩn sĩ của Nguyễn Khuyến không hoàn toàn thoát khỏi thế sự. Câu thơ “Nhân hứng cũng vừa toan cất bút / Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào” đã bộc lộ nỗi niềm trăn trở, tự vấn. Tác giả cảm thấy mình chưa đạt đến sự thanh cao tuyệt đối như Đào Uyên Minh – hình mẫu ẩn sĩ lí tưởng. Điều đó cho thấy dù sống ẩn dật, Nguyễn Khuyến vẫn mang trong mình nỗi day dứt, vẫn nặng lòng với cuộc đời. Vì vậy, hình tượng người ẩn sĩ ở đây mang vẻ đẹp trầm lắng, sâu sắc và giàu nội tâm.
So sánh hai bài thơ, có thể thấy điểm gặp gỡ của hai tác giả là đều hướng tới lối sống thanh cao, gần gũi với thiên nhiên và coi nhẹ danh lợi. Tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở cách lựa chọn và thể hiện. Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm thể hiện sự dứt khoát, chủ động rời xa vòng danh lợi để sống nhàn, thì Nguyễn Khuyến lại mang tâm trạng băn khoăn, chưa hoàn toàn thoát khỏi những ràng buộc của thế sự. Một bên là sự ung dung, tự tại; một bên là sự trầm tư, day dứt. Chính sự khác biệt này đã làm cho hình tượng người ẩn sĩ trở nên đa dạng và sâu sắc hơn.
Về nghệ thuật, cả hai bài thơ đều sử dụng ngôn ngữ giản dị, hình ảnh gần gũi với đời sống thiên nhiên. Tuy nhiên, “Nhàn” mang giọng điệu triết lí, cô đọng, còn bài thơ của Nguyễn Khuyến lại giàu chất trữ tình, tinh tế trong việc miêu tả cảnh sắc và tâm trạng.
Như vậy, qua hai tác phẩm, hình tượng người ẩn sĩ hiện lên với nhiều sắc thái khác nhau nhưng đều toát lên vẻ đẹp cao quý của nhân cách. Từ đó, các tác giả gửi gắm một thông điệp sâu sắc: trong bất cứ hoàn cảnh nào, con người cũng cần biết giữ gìn phẩm giá, sống thanh cao và không bị cuốn theo danh lợi tầm thường. Đây cũng là bài học có ý nghĩa đối với mỗi chúng ta trong cuộc sống hôm nay.
I. ĐỌC HIỂU
Câu 1.
Theo văn bản, hiện tượng tiếc thương sinh thái là trạng thái đau khổ, buồn bã, lo lắng của con người trước những mất mát về môi trường tự nhiên (đã xảy ra hoặc có thể xảy ra trong tương lai) do biến đổi khí hậu gây ra. Đây là phản ứng tâm lí giống như khi con người mất đi những điều gắn bó, thân thuộc.
Câu 2.
Bài viết được trình bày theo trình tự logic, rõ ràng:
- Trước hết, tác giả giới thiệu và giải thích khái niệm “tiếc thương sinh thái”.
- Sau đó, phân tích biểu hiện và nguyên nhân của hiện tượng này.
- Tiếp theo, đưa ra các dẫn chứng thực tế và số liệu khoa học để làm rõ vấn đề.
- Cuối cùng, mở rộng và khái quát về mức độ ảnh hưởng của hiện tượng đối với con người, đặc biệt là giới trẻ.
Câu 3.
Để tăng tính thuyết phục, tác giả đã sử dụng nhiều loại bằng chứng khác nhau:
- Bằng chứng khoa học: nghiên cứu của hai nhà khoa học Cunsolo và Ellis.
- Dẫn chứng thực tế:
- Người Inuit ở Canada
- Nông dân ở Australia
- Các bộ tộc bản địa trong vụ cháy rừng Amazon năm 2019
- Số liệu khảo sát: nghiên cứu của Caroline Hickman về cảm xúc của thanh thiếu niên ở nhiều quốc gia.
→ Các dẫn chứng đa dạng, cụ thể giúp bài viết trở nên khách quan, đáng tin cậy và giàu sức thuyết phục.
Câu 4.
Cách tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu của tác giả có nhiều điểm đáng chú ý:
- Mới mẻ: không chỉ nhìn ở góc độ môi trường mà còn ở góc độ tâm lí con người.
- Khoa học và khách quan: sử dụng nghiên cứu, số liệu rõ ràng.
- Nhân văn, giàu cảm xúc: thể hiện sự đồng cảm với những cộng đồng chịu ảnh hưởng.
→ Cách tiếp cận này giúp người đọc nhận ra rằng biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề tự nhiên mà còn là vấn đề tinh thần và đời sống con người.
Câu 5.
Thông điệp sâu sắc nhất mà em nhận được từ văn bản là:
Biến đổi khí hậu không chỉ tàn phá môi trường sống mà còn gây ra những tổn thương sâu sắc về tinh thần cho con người, vì vậy mỗi người cần nâng cao ý thức và hành động thiết thực để bảo vệ môi trường, bảo vệ chính cuộc sống của mình.