Trần Thị Trang
Giới thiệu về bản thân
Ý kiến của Mark Twain gửi gắm một thông điệp sâu sắc về cách sống của con người, đặc biệt là tuổi trẻ. Trong cuộc đời, điều khiến ta hối tiếc nhất không phải là những sai lầm đã trải qua, mà là những cơ hội đã bỏ lỡ vì sợ hãi và do dự. Khi không dám bước ra khỏi vùng an toàn, con người sẽ tự giới hạn khả năng của mình và đánh mất nhiều trải nghiệm quý giá. Ngược lại, việc dám thử sức, dám hành động sẽ giúp ta trưởng thành hơn, hiểu rõ bản thân và cuộc sống. Tuổi trẻ là khoảng thời gian đẹp nhất để khám phá và dấn thân, vì vậy nếu chỉ sống an toàn, thụ động, ta sẽ dễ cảm thấy nuối tiếc về sau. Tuy nhiên, dám làm không có nghĩa là hành động mù quáng mà cần suy nghĩ chín chắn và có trách nhiệm. Vì vậy, mỗi người cần chủ động nắm bắt cơ hội, mạnh dạn bước đi để tạo nên một cuộc sống ý nghĩa và không phải ân hận trong tương lai.
Câu 2
Trong đoạn trích “Trở về”, Thạch Lam đã khắc họa thành công hình ảnh người mẹ già với nhiều phẩm chất đáng trân trọng, qua đó thể hiện giá trị thiêng liêng của tình mẫu tử và gợi lên nỗi xót xa về sự vô tâm của con người.
Trước hết, người mẹ hiện lên trong hoàn cảnh nghèo khó, cô đơn và lam lũ. Ngôi nhà “sụp thấp hơn”, “mái gianh xơ xác hơn” không chỉ gợi sự tàn tạ của không gian mà còn phản ánh cuộc sống vất vả, thiếu thốn của bà. Hình ảnh bà vẫn mặc “bộ áo cũ kỹ” cho thấy sự giản dị, tằn tiện, quen chịu đựng. Thời gian đã in dấu lên dáng vẻ của bà, khiến bà “già đi nhiều”, đó cũng là minh chứng cho những tháng năm hi sinh âm thầm vì con.
Không chỉ vậy, người mẹ còn là hiện thân của tình yêu thương con sâu sắc. Khi gặp lại Tâm, bà “ứa nước mắt”, xúc động nghẹn ngào. Những lời hỏi han ân cần về sức khỏe, công việc của con thể hiện sự quan tâm chân thành và nỗi nhớ thương dồn nén bấy lâu. Dù sống một mình, bà vẫn luôn hướng về con, lo lắng khi nghe tin con ốm nhưng không dám lên thăm vì hoàn cảnh hạn chế. Tình cảm ấy mộc mạc nhưng vô cùng thiêng liêng và cảm động.
Tuy nhiên, ẩn sau tình yêu thương ấy là nỗi cô đơn, tủi thân của người mẹ. Bà sống lặng lẽ, chỉ có cô Trinh làm bạn. Niềm vui của bà chỉ xoay quanh những câu chuyện nhỏ nơi làng quê. Khi con vội vã rời đi, bà chỉ “run run” nhận tiền, đôi mắt “rơm rớm nước mắt”. Sự im lặng ấy chứa đựng nỗi đau khi tình cảm không được đáp lại, khi sự quan tâm của con chỉ dừng lại ở vật chất.
Qua nhân vật người mẹ, Thạch Lam bày tỏ sự trân trọng đối với những người phụ nữ giàu đức hi sinh, đồng thời kín đáo phê phán sự vô tâm của Tâm. Từ đó, tác phẩm nhắc nhở mỗi người cần biết yêu thương, quan tâm và trân trọng gia đình, bởi tình thân là giá trị thiêng liêng không gì có thể thay thế.
Câu 1
Phương thức biểu bạt chính được sử dụng trong văn bản là: Nghị luân.
Câu2
Hai lối được nêu trong đoạn trích:
- Lối sống thụ động, trì trệ: khước từ vận tìm sự an "như đầm lầy".
-Lối sống chủ độn, tích: dám trải nghiệm, dám bước đi, hươngs ra "biển rộng"
Câu 3
BPTT: So Sánh "sông như đời người", "tuổi trẻ như dòng sông".
Tác dụng:
Nhấn mạnh quy luật tất yếu: con người cũng như dòng sông, phải luôn vận động, không ngừng tiến về phía trước.
Qua đó, tác giả khẳng định ý nghĩa của lối sống tích cực: tuổi trẻ cần dám trải nghiệm, dám vươn ra “biển rộng” để phát triển bản thân, đồng thời phê phán lối sống thụ động, trì trệ, ngại thay đổi, chỉ biết thu mình trong vùng an toàn
Câu 4.
“Tiếng gọi chảy đi sông ơi” là:
Tiếng gọi thúc giục bên trong mỗi con người.
Là khát vọng sống, khát vọng vươn lên, trải nghiệm, không ngừng tiến về phía trước.
Nhắc nhở con người không được dừng lại hay sống an phận.
Câu 5.
Bài học rút ra:
Mỗi người, đặc biệt là tuổi trẻ, cần sống chủ động, dám trải nghiệm và không ngừng tiến lên.Không nên sống thụ động, ngại thay đổi vì điều đó khiến cuộc sống trở nên vô nghĩa. Vì cuộc đời giống như dòng sông, chỉ có ý nghĩa khi luôn vận động và hướng ra biển lớn.Nếu dừng lại, con người sẽ đánh mất cơ hội phát triển và giá trị của chính mình.
Đoạn trích "Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác" khắc họa rõ nét những phẩm chất cao quý của hai nhân vật chính trong bối cảnh chiến tranh khốc liệt:
Héc-to: Là một dũng tướng tài ba, chủ soái quân đội thành Tơ-roa, luôn đặt vận mệnh của thành phố và nhân dân lên hàng đầu. Chàng là người chồng, người cha đầy trách nhiệm, yêu thương vợ con tha thiết. Dù biết trước số phận bi thảm, chàng vẫn dũng cảm, kiên quyết chiến đấu vì nghĩa lớn.
Ăng-đrô-mác: Là một người vợ, người mẹ mẫu mực, hết lòng yêu thương chồng con. Nàng thấu hiểu nghĩa vụ của Héc-to nhưng cũng không giấu được nỗi lo âu, sợ hãi trước viễn cảnh mất chồng, mất cha. Nàng đại diện cho tình cảm gia đình, hạnh phúc đời thường.
Sự chia tay: Cuộc chia tay đẫm nước mắt nhưng đầy cao cả, thể hiện bi kịch của chiến tranh và tình yêu vĩnh cửu. Cả hai đều vượt lên trên tình cảm cá nhân để hướng tới trách nhiệm lớn lao.
chúng ta cần phải phân tích cuộc đối thoại giữa Héc-to và Ăng-đrô-mác khi mới gặp và lúc chia tay, sau đó nhận xét về tính của hai nhân vật này
Nhân vật sử thi được khác họa với những đặc điểm cố định (tính ngữ cố định) vì đây là thể loại văn học dân gian, được lưu truyền qua hình thức truyền miệng, nên cần những công thức cố định để dễ ghi nhớ, dễ thuộc và lưu truyền trong cộng đồng.
Không gian sử thi là không gian rộng lớn, kì vĩ, gắn liền với những sự kiện trọng đại của cộng đồng, như chiến trường, thành quách, hoặc nơi các vị thần can thiệp.
. Mở bài
Giới thiệu vấn đề: Trong xã hội hiện đại, quyền được sống thật với bản thân là quyền cơ bản của mỗi người.
Tuy vậy, tư tưởng kì thị người đồng tính vẫn tồn tại, gây tổn thương nghiêm trọng và cản trở sự phát triển của một xã hội văn minh.
Khẳng định mục đích: Cần thuyết phục mọi người từ bỏ tư tưởng kì thị, hướng tới sự tôn trọng và bình đẳng.
2. Thân bài
Luận điểm 1: Người đồng tính không “khác thường” hay “lệch lạc”, họ chỉ khác biệt về xu hướng tình cảm
Xu hướng tính dục là yếu tố tự nhiên, không phải điều con người lựa chọn.
Giải thích: Cũng như có người thuận tay trái hay người thuận tay phải, sự đa dạng tính dục là bình thường.
Bằng chứng: Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã loại đồng tính khỏi danh sách bệnh tâm thần từ năm 1990.
Từ đó: Việc xem người đồng tính “bệnh hoạn” hay “lệch lạc” là một quan niệm sai lầm.
Luận điểm 2: Kì thị gây ra nhiều tổn thương và hậu quả nghiêm trọng
Người đồng tính dễ bị cô lập, xúc phạm, thậm chí bạo lực.
Tác động tâm lí: trầm cảm, tự ti, tự kỉ, có trường hợp dẫn đến tự tử.
Với cộng đồng: một xã hội kì thị làm thui chột tài năng, cản trở sự phát triển nhân văn.
Ví dụ: nhiều người thuộc cộng đồng LGBT rất tài năng, đóng góp lớn trong nghệ thuật, khoa học, kinh tế… nhưng định kiến khiến họ không được công nhận.
Luận điểm 3: Mỗi người đều xứng đáng được tôn trọng vì giá trị bên trong, không phải vì họ yêu ai
Giá trị con người nằm ở nhân cách, năng lực, sự tử tế, đóng góp cho xã hội.
Tình yêu đồng giới không ảnh hưởng đến đạo đức, không gây hại cho ai.
Tôn trọng sự khác biệt là biểu hiện của xã hội văn minh.
Kêu gọi: Thay vì phán xét, hãy mở lòng, đồng cảm, tìm hiểu và lắng nghe.
Luận điểm 4: Thay đổi tư duy bắt đầu từ mỗi cá nhân
Rũ bỏ định kiến từ lời nói, hành động hằng ngày.
Không dùng các từ ngữ miệt thị, không chế giễu, không lan truyền quan niệm sai lệch.
Sẵn sàng bảo vệ người đồng tính khi họ bị xúc phạm.
Giáo dục bản thân và người xung quanh về kiến thức giới – tính dục.
3. Kết bài
Khẳng định lại: Kì thị người đồng tính là hành vi đi ngược lại giá trị nhân quyền và nhân văn.
Lời kêu gọi: Hãy nhìn nhận người đồng tính bằng sự tôn trọng và yêu thương, để xã hội trở nên văn minh và giàu lòng nhân ái.
Mở rộng: Khi chúng ta từ bỏ định kiến, chúng ta không chỉ giúp người khác mà còn hoàn thiện chính mình.
BÀI VIẾT
Trong xã hội hiện đại, quyền được sống thật với bản thân là một trong những quyền cơ bản và thiêng liêng nhất của con người. Mỗi cá nhân đều xứng đáng được là chính mình, được yêu thương theo cách mà trái tim họ mách bảo. Thế nhưng, dù thế giới đã tiến bộ rất nhiều, tư tưởng kì thị người đồng tính vẫn tồn tại dai dẳng ở không ít nơi. Những lời phán xét, thái độ miệt thị hay sự xa lánh tưởng chừng vô hại ấy lại gây nên những tổn thương sâu sắc, cản trở người đồng tính được sống bình thường và hạnh phúc như bao người khác. Không chỉ vậy, sự kì thị còn là trở lực đối với sự phát triển của một xã hội văn minh, giàu lòng nhân ái. Vì thế, việc thay đổi nhận thức, thuyết phục mọi người từ bỏ định kiến, hướng tới sự tôn trọng và bình đẳng là vô cùng cần thiết.
Trước hết, cần nhìn nhận rõ rằng người đồng tính không hề “khác thường” hay “lệch lạc” như nhiều người vẫn ngộ nhận. Họ chỉ đơn giản là những con người có xu hướng tình cảm và giới tính khác biệt – một sự khác biệt hoàn toàn tự nhiên. Xu hướng tính dục không phải là lựa chọn, càng không phải là thứ có thể thay đổi bằng áp lực hay định hướng của xã hội. Giống như việc có người thuận tay trái hay thuận tay phải, sự đa dạng về tính dục là một hiện tượng bình thường trong tự nhiên và đã tồn tại ở con người từ rất lâu. Năm 1990, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã chính thức loại đồng tính khỏi danh sách các bệnh tâm thần, khẳng định đây không phải là rối loạn hay bệnh lí. Điều đó cho thấy việc xem người đồng tính là “bệnh hoạn”, “lệch lạc” hoàn toàn là quan niệm sai lầm. Định kiến ấy có nguồn gốc từ sự thiếu hiểu biết và quan niệm cổ hủ, chứ không hề có cơ sở khoa học.
Không chỉ sai về bản chất, kì thị người đồng tính còn gây ra nhiều hậu quả vô cùng nghiêm trọng. Những lời chê bai, ánh nhìn soi mói hay thái độ xa lánh khiến họ dễ rơi vào cảm giác cô lập. Trong môi trường gia đình, nhà trường hay nơi làm việc, không ít người đồng tính đã phải chịu đựng sự xúc phạm, thậm chí là bạo lực. Những tổn thương ấy dồn nén lâu ngày có thể dẫn đến trầm cảm, tự ti, rối loạn tâm lí và có trường hợp đau lòng dẫn đến tự tử. Nhưng tác hại của sự kì thị không chỉ dừng lại ở cá nhân. Xã hội khi kì thị sẽ đánh mất cơ hội được đón nhận những tài năng quý giá. Trong nghệ thuật, khoa học, kinh tế hay nhiều lĩnh vực khác, đã có rất nhiều người thuộc cộng đồng LGBT đóng góp những thành tựu nổi bật. Thế nhưng định kiến khiến họ ít được công nhận, không được tạo điều kiện phát triển hết khả năng. Một xã hội đóng kín trước sự đa dạng là một xã hội tự đánh mất sức mạnh của chính mình.
Bên cạnh đó, điều quan trọng hơn cả là cần hiểu rằng giá trị của mỗi con người không phụ thuộc vào việc họ yêu ai. Giá trị ấy nằm ở nhân cách, tài năng, sự tử tế và những đóng góp mà họ mang đến cho cộng đồng. Tình yêu đồng giới không làm tổn hại đến ai, cũng không làm giảm phẩm chất đạo đức của người trong cuộc. Sự tôn trọng khác biệt, ngược lại, chính là biểu hiện rõ ràng nhất của một xã hội tiến bộ và văn minh. Khi chúng ta mở lòng để hiểu và đồng cảm, ta sẽ nhận ra rằng những người đồng tính cũng có ước mơ, niềm vui, nỗi buồn, cũng khao khát được sống đúng với chính mình như bất kì ai. Thay vì phán xét, mỗi chúng ta hãy lắng nghe và thấu hiểu họ nhiều hơn.
Cuối cùng, sự thay đổi tư duy phải bắt đầu từ chính mỗi cá nhân chúng ta. Mỗi người có thể góp phần xây dựng môi trường không kì thị bằng những hành động nhỏ nhưng ý nghĩa: không sử dụng từ ngữ miệt thị, không chế giễu người đồng tính, không lan truyền quan niệm sai lệch về họ. Khi chứng kiến người khác bị xúc phạm hay đối xử bất công, hãy dũng cảm lên tiếng bảo vệ. Đồng thời, bản thân mỗi người cần chủ động tìm hiểu kiến thức về giới và xu hướng tính dục để hiểu đúng, thay vì tin vào định kiến truyền miệng. Sự thay đổi này, dù âm thầm, nhưng lại có sức lan tỏa mạnh mẽ, góp phần tạo nên một môi trường sống an toàn và nhân văn hơn.
Tóm lại, kì thị người đồng tính là hành vi đi ngược lại tinh thần nhân quyền và giá trị nhân văn của xã hội hiện đại. Hơn bao giờ hết, chúng ta cần mở lòng để nhìn nhận người đồng tính bằng sự tôn trọng và yêu thương chân thành. Khi từ bỏ định kiến, chúng ta không chỉ giúp người khác được sống đúng với bản thân, mà còn góp phần hoàn thiện chính mình, xây dựng một xã hội bao dung, tiến bộ và giàu lòng nhân ái. Một xã hội văn minh là xã hội mà mọi người – dù yêu ai – đều được tôn trọng như những con người đúng nghĩa.