Đằng Thị Trang
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Xác định ngôi kể của văn bản
Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất.
→ Người kể xưng “tôi”, trực tiếp tham gia vào câu chuyện.
Câu 2. Xác định điểm nhìn trong đoạn trích
Điểm nhìn trần thuật là điểm nhìn của nhân vật “tôi” (Chi-hon) – người con gái thứ ba trong gia đình.
→ Mọi sự việc, cảm xúc, suy nghĩ về mẹ đều được nhìn nhận từ góc nhìn của người con.
Câu 3. Biện pháp nghệ thuật được sử dụng trong đoạn văn
Đoạn văn sử dụng biện pháp nghệ thuật đối lập/so sánh song hành tình huống:
Đối lập giữa:
-Khi mẹ bị lạc ở ga tàu điện ngầm Seoul → “tôi” đang ở Bắc Kinh.
-Hai không gian – hai thời điểm khác nhau được đặt cạnh nhau.
Tác dụng:
-Làm nổi bật sự trớ trêu, đau xót của hoàn cảnh.
-Nhấn mạnh cảm giác bất lực, day dứt của người con khi không ở bên mẹ lúc mẹ gặp nạn.
Câu 4. Phẩm chất của người mẹ được thể hiện
Phẩm chất của người mẹ:
-Tần tảo, hi sinh, chịu đựng.
-Lặng lẽ yêu thương con cái.
-Cam chịu, quen sống vì người khác hơn vì bản thân.
Câu văn thể hiện phẩm chất đó (tiêu biểu):
“Nếu là con thì mẹ đã thử cái váy này.”
→ Cho thấy mẹ luôn nhường phần tốt đẹp cho con, quên đi mong muốn của bản thân.
Câu 5. Đoạn văn nêu suy nghĩ (4–5 câu)
Chi-hon hối tiếc vì đã từng vô tâm, không thấu hiểu và quan tâm đầy đủ đến mẹ. Cô nhận ra rằng những hành động thờ ơ, những lời nói vô tình có thể khiến người thân tổn thương sâu sắc. Khi còn mẹ bên cạnh, cô đã quen với sự hi sinh lặng lẽ ấy mà không trân trọng. Chỉ đến khi mẹ bị lạc, cô mới thấm thía nỗi lo sợ mất mát. Qua đó, mỗi người cần học cách yêu thương và quan tâm đến người thân khi còn có thể.
Câu 1
Trong đoạn trích, tâm lý nhân vật Chi-hon trải qua một diễn biến đầy phức tạp, thể hiện sự giằng xé sâu sắc giữa quá khứ và hiện tại, giữa nỗi đau mất mát và niềm hy vọng mong manh.Ban đầu, Chi-hon chìm đắm trong những hồi ức về người mẹ đã khuất. Những kỷ niệm ấm áp, những khoảnh khắc hạnh phúc khi còn mẹ bên cạnh hiện lên rõ nét trong tâm trí cô. Tình yêu thương vô bờ bến mà cô từng nhận được từ mẹ là điểm tựa tinh thần quý giá.Tuy nhiên, sự ngọt ngào của quá khứ càng làm nổi bật nỗi đau mất mát và sự cô đơn mà Chi-hon đang phải đối mặt trong hiện tại. Cô nhận ra mẹ đã mãi mãi rời xa, và những kỷ niệm đẹp đẽ kia chỉ còn là những mảnh vỡ của một thời đã qua. Nỗi đau này khiến Chi-hon cảm thấy lạc lõng, bơ vơ, mất đi chỗ dựa tinh thần vững chắc.Dù vậy, sâu thẳm trong tâm hồn, Chi-hon vẫn nuôi dưỡng một niềm hy vọng. Cô tin rằng dù mẹ không còn ở bên cạnh, tình yêu thương của mẹ vẫn luôn dõi theo và là nguồn sức mạnh cho cô. Niềm tin này giúp Chi-hon dần học cách chấp nhận sự thật về sự ra đi của mẹ, và tìm thấy động lực để tự mình đối mặt và bước tiếp trên con đường đời. Diễn biến tâm lý này cho thấy sự trưởng thành và sức mạnh nội tâm của Chi-hon khi đối diện với mất mát.
Câu 2
Cuộc đời mỗi con người là một hành trình dài, được dệt nên từ vô vàn những trải nghiệm, những khoảnh khắc. Trong đó, ký ức về những người thân yêu đóng một vai trò vô cùng quan trọng, không chỉ là những thước phim quay chậm về quá khứ mà còn là nguồn sức mạnh tinh thần, là sợi dây kết nối vô giá, là hành trang không thể thiếu trên bước đường trưởng thành và hoàn thiện bản thân.Trước hết, ký ức về những người thân yêu chính là cội nguồn của tình yêu thương. Những kỷ niệm, dù là những điều bình dị nhất như bữa cơm gia đình ấm áp, những lời dặn dò ân cần, hay cái ôm động viên kịp thời, đều chứa đựng tình yêu thương vô bờ bến. Chính tình yêu thương ấy đã nuôi dưỡng tâm hồn chúng ta, mang đến cảm giác an toàn, sự ấm áp và che chở. Khi đối diện với những khó khăn, thử thách trong cuộc sống, việc nhớ về tình yêu thương ấy sẽ tiếp thêm cho chúng ta sức mạnh, động lực để vượt qua mọi trở ngại.Bên cạnh đó, ký ức về những người thân yêu còn là những bài học quý giá. Ông bà, cha mẹ, hay những người đi trước đã dày công vun đắp, truyền dạy cho chúng ta những kinh nghiệm sống, những bài học về đạo đức, lẽ sống. Những lời khuyên, những bài học ấy, dù đôi khi chúng ta chưa nhận ra ngay giá trị, sẽ trở thành hành trang quý báu, giúp chúng ta định hướng suy nghĩ, hành động và hoàn thiện bản thân theo thời gian. Ký ức về những bài học này sẽ luôn đồng hành, dẫn lối cho chúng ta trên con đường đời.Hơn thế nữa, ký ức về những người thân yêu còn là sợi dây kết nối chúng ta với cội nguồn, với quá khứ, hiện tại và tương lai. Chúng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân, về gia đình, về những giá trị truyền thống. Nhờ đó, chúng ta có thể xác định được vị trí của mình trong dòng chảy cuộc sống, định hình được những mục tiêu và hoài bão. Khi nhớ về những người thân yêu, chúng ta cảm nhận được sự gắn kết, sự thuộc về, và có thêm trách nhiệm với cuộc sống của mình và những người xung quanh.Đặc biệt, ký ức về những người thân yêu còn là nguồn an ủi vô giá khi chúng ta phải đối mặt với nỗi đau mất
Câu 1. Xác định ngôi kể của văn bản
👉 Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất.
Người kể xưng “tôi”, là người trong cuộc – con gái thứ ba Chi-hon, trực tiếp chứng kiến và suy ngẫm về câu chuyện của mẹ.
Câu 2. Xác định điểm nhìn trong đoạn trích
👉 Đoạn trích được kể từ điểm nhìn của nhân vật “tôi” (Chi-hon).
Mọi sự việc, suy nghĩ, cảm xúc đều được nhìn nhận và đánh giá từ góc nhìn của người con gái trong gia đình.
Câu 3. Biện pháp nghệ thuật trong đoạn văn và tác dụng
Biện pháp nghệ thuật:
👉 Liệt kê kết hợp đối lập
-Liệt kê các địa điểm, hoàn cảnh: Bắc Kinh – Seoul – ga tàu điện ngầm – quầy sách – triển lãm…
-Đối lập giữa sự chủ động, năng động của người mẹ trong công việc và sự lạc lõng, cô đơn khi bị tách khỏi gia đình.
Tác dụng:
-Làm nổi bật hoàn cảnh mẹ bị lạc giữa không gian rộng lớn, xa lạ.
-Gợi cảm giác xót xa, thương cảm cho người mẹ.
-Tăng sức gợi hình, gợi cảm cho câu chuyện.
Câu 4. Phẩm chất của người mẹ được thể hiện qua lời kể
Phẩm chất của người mẹ:
-Tần tảo, tận tụy với gia đình
-Có trách nhiệm, độc lập, giàu hi sinh
-Âm thầm chịu đựng, ít than phiền
Câu văn thể hiện rõ phẩm chất của mẹ:
“Lúc mẹ cô bị lạc ở ga tàu điện ngầm Seoul, cô đang cầm trên tay bản dịch tiếng Trung cuốn sách của cô tại một quầy sách ở triển lãm.”
→ Cho thấy dù tuổi cao, mẹ vẫn làm việc, đóng góp cho gia đình.
Câu 5. Chi-hon đã hối tiếc điều gì? (đoạn văn 4–5 câu)
Chi-hon hối tiếc vì đã từng vô tâm, coi thường khả năng và cảm xúc của mẹ, nghĩ mẹ già yếu, lạc hậu. Những hành động thờ ơ, thiếu quan tâm của con cái đã khiến mẹ phải chịu tổn thương âm thầm. Đôi khi chỉ vì sự chủ quan và ích kỉ, ta quên mất rằng người thân cũng cần được thấu hiểu và trân trọng. Câu chuyện nhắc nhở mỗi người hãy quan tâm đến cha mẹ nhiều hơn khi còn có thể, đừng để hối tiếc khi đã quá muộn.
Câu 1 Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích ý nghĩa của hình tượng Đất Nước trong văn bản phần Đọc hiểu
Hình tượng Đất Nước trong văn bản ở phần Đọc hiểu hiện lên không phải là khái niệm trừu tượng mà gắn bó sâu sắc với con người và lịch sử dân tộc. Đất Nước được cảm nhận qua số phận của những em bé, những cô gái lớn lên trong chiến tranh, sinh ra từ bom đạn nhưng vẫn hướng tới tương lai hòa bình. Qua đó, Đất Nước mang ý nghĩa của sự hi sinh, mất mát nhưng cũng là biểu tượng cho sức sống bền bỉ và ý chí kiên cường của nhân dân Việt Nam. Đất Nước không chỉ được tạo nên từ lãnh thổ, núi sông mà còn từ máu xương, mồ hôi và nước mắt của bao thế hệ. Hình tượng ấy gợi nhắc con người hôm nay phải biết trân trọng giá trị của hòa bình, độc lập, đồng thời sống có trách nhiệm với Tổ quốc. Như vậy, Đất Nước vừa là hiện thân của quá khứ đau thương, vừa là niềm tin, hi vọng vào tương lai tươi sáng của dân tộc.
Câu 2 Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ):
“Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử.” Lịch sử dân tộc không chỉ được viết bằng những con số, sự kiện hay mốc thời gian khô khan mà được tạo nên từ số phận, máu xương và khát vọng của con người. Bởi vậy, ý kiến cho rằng: “Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử” là một nhận định sâu sắc, đúng đắn.
Những bài giảng lịch sử thường cung cấp kiến thức, giúp con người hiểu về quá khứ, nhưng nếu chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ sự kiện thì lịch sử dễ trở nên xa vời, thiếu cảm xúc. Điều khiến con người rung động thật sự chính là hình ảnh những con người cụ thể đứng sau các trang sử: những người lính ra trận khi tuổi đời còn rất trẻ, những bà mẹ tiễn con đi mà không hẹn ngày trở lại, hay những con người bình dị sẵn sàng hi sinh hạnh phúc cá nhân vì độc lập dân tộc. Chính họ đã thổi hồn vào lịch sử, biến lịch sử từ những dòng chữ thành những câu chuyện sống động và đầy xúc cảm.
Khi ta biết rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng biết bao máu xương, ta không thể thờ ơ. Khi hiểu rằng những trang sử chói lọi là kết quả của sự hi sinh thầm lặng của hàng triệu con người vô danh, ta mới cảm nhận được giá trị thật sự của lịch sử. Lịch sử vì thế không chỉ để học, mà để biết ơn, để trân trọng và để sống xứng đáng hơn.
Trong cuộc sống hiện đại, việc thấu hiểu những người làm nên lịch sử càng có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp thế hệ trẻ nhận thức rõ trách nhiệm của bản thân đối với đất nước, không sống vô cảm, thờ ơ với quá khứ. Xúc động trước những con người làm nên lịch sử cũng chính là động lực để mỗi cá nhân nỗ lực học tập, rèn luyện, góp phần xây dựng đất nước ngày càng phát triển.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là phủ nhận vai trò của những bài giảng lịch sử. Ngược lại, khi bài giảng biết gắn sự kiện với con người, với số phận cụ thể, lịch sử sẽ trở nên gần gũi và giàu cảm xúc hơn. Khi ấy, lịch sử không chỉ được ghi nhớ bằng trí óc mà còn được khắc sâu bằng trái tim.
Chính vậy, con người chính là linh hồn của lịch sử. Chúng ta xúc động không phải vì những trang sách vô tri, mà vì những con người đã sống, chiến đấu và hi sinh để làm nên lịch sử. Hiểu điều đó, mỗi người cần sống có trách nhiệm hơn với hiện tại và tương lai của đất nước.
Câu 1.
Dấu hiệu xác định thể thơ của đoạn trích:
•Các dòng thơ dài ngắn không đều, không gò bó số chữ.
•Không tuân theo niêm luật chặt chẽ như thơ Đường hay lục bát.
•Nhịp thơ linh hoạt, cảm xúc tuôn chảy tự nhiên.
👉 Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.
Cảm xúc của nhân vật trữ tình trong đoạn thơ:
•Xúc động, tự hào và trân trọng con người Việt Nam.
•Vừa đau xót trước chiến tranh khốc liệt, vừa tin yêu vào sức sống, ý chí vươn lên của dân tộc.
•Niềm vui, niềm tin vào tương lai hòa bình.
Câu 3.
Biện pháp tu từ và ý nghĩa:
Biện pháp tu từ nổi bật: Điệp ngữ “Mỗi… đều…”
•“Mỗi em bé… / Đều sinh…”
•“Mỗi cô gái… / Đều đã…”
Ý nghĩa:
•Nhấn mạnh số phận chung của con người Việt Nam sinh ra và lớn lên trong chiến tranh.
•Làm nổi bật sức sống mãnh liệt, tinh thần kiên cường của thế hệ trẻ dù xuất phát từ đau thương, bom đạn.
•Tạo giọng thơ mạnh mẽ, dồn dập, giàu cảm xúc.
Câu 4.
“Vị ngọt” trong câu thơ cuối là:
•“Vị ngọt” là vị ngọt của hòa bình, hạnh phúc, của cuộc sống yên vui.
•Vị ngọt ấy có được từ:
•Những hi sinh, mất mát, đau thương trong chiến tranh.
•Máu, nước mắt và ý chí quật cường của con người Việt Nam.
Câu 5.
Suy nghĩ về ý nghĩa của lòng yêu nước
Đoạn trích giúp em hiểu rằng lòng yêu nước không chỉ thể hiện trong chiến đấu mà còn trong cách con người sống, vượt lên đau thương để xây dựng tương lai. Yêu nước là trân trọng hòa bình hôm nay, biết ơn những hi sinh của thế hệ đi trước và sống có trách nhiệm với đất nước. Với thế hệ trẻ, yêu nước còn là học tập tốt, rèn luyện đạo đức và góp phần làm cho đất nước ngày càng phát triển.
Câu 1:
Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là: Nghị Luận
Câu 2:
Thao tác lập luận chính: Dẫn chứng (nêu sự kiện bầu cử Tổng thống Mỹ 2008, ví dụ về Obama) kết hợp với phân tích, giải thích.
Tác dụng: Dẫn chứng cụ thể làm cho luận điểm của tác giả thuyết phục hơn — cho thấy giấc mơ có sức mạnh thực tế, có thể thức tỉnh và khơi dậy hy vọng trong một dân tộc; đồng thời giúp người đọc dễ liên hệ, cảm xúc mạnh hơn và tin vào ý nghĩa của việc “gieo hạt giống giấc mơ”.
Câu 3:
Tác giả nói vậy nhằm nhấn mạnh sự nghèo nàn về tinh thần: chúng ta đã quên mất giấc mơ, không còn “hạt giống” mơ ước trong tâm hồn; chỉ chăm lo vật chất, bỏ quên việc nuôi dưỡng tâm hồn, thơ ca, truyện kể cho trẻ — nên khi mở tay ra thì không thấy gì để gieo. Do đó về phía tinh thần, về khả năng mơ, hy vọng và nhân văn, chúng ta thật sự nghèo.
Câu 4:
Dựa trên ý trong đoạn (11) — người gieo hạt giống giấc mơ vắng mặt trong nhiều nhà và lớp học — các cách khả thi để chữa lành gồm:
- Khôi phục văn hóa kể chuyện, đọc thơ, đọc sách trong gia đình — bố mẹ, ông bà kể chuyện cổ tích, đọc thơ cho trẻ nghe.
- Đưa hoạt động nghệ thuật và văn hóa vào nhà trường: giờ văn, hoạt động kể chuyện, âm nhạc, mỹ thuật, sân khấu cho học sinh thể hiện tưởng tượng và cảm xúc.
- Người lớn làm gương: cha mẹ, thầy cô chủ động gieo niềm mơ ước, khuyến khích sáng tạo, lắng nghe và nói chuyện về ước mơ với trẻ.
- Giáo dục nhân văn, chú trọng nuôi dưỡng tâm hồn thay vì chỉ chăm lo vật chất: dạy về lòng trắc ẩn, giá trị sống, khuyến khích chơi tưởng tượng.
- Hỗ trợ tinh thần, tư vấn khi trẻ có dấu hiệu “đau ốm tâm hồn”: quan sát, trò chuyện, cần đến chuyên gia tâm lý khi cần.
Những biện pháp này vừa khả thi vừa đối ứng trực tiếp với nguyên nhân (thiếu những người gieo giấc mơ và thiếu môi trường nuôi dưỡng tâm hồn) nên có thể giúp chữa lành dần “những cơn đau ốm tâm hồn”.
Những giấc mơ không chỉ là hiện tượng sinh lý bình thường của não bộ mà còn mang những giá trị tinh thần sâu sắc. Dưới góc độ tâm lý học, mơ là sự phản ánh những lo âu, niềm vui, hay những mong muốn chưa được thỏa mãn trong cuộc sống thực tế. Chúng giúp con người đối diện với cảm xúc của mình, đôi khi là cách để giải tỏa căng thẳng. Về mặt tinh thần, giấc mơ có thể là nguồn cảm hứng sáng tạo vô tận cho nghệ thuật, văn học, hoặc đơn giản là mang đến những thông điệp, dự cảm mơ hồ về tương lai. Hiểu được ý nghĩa của những giấc mơ giúp con người hiểu sâu sắc hơn về chính bản thân mình, từ đó điều chỉnh cảm xúc, hành vi để sống tích cực và trọn vẹn hơn.
Câu 2
Nguyễn Bính là nhà thơ nổi tiếng của phong trào Thơ mới trước Cách mạng tháng Tám. Giữa những giọng điệu mới lạ, thơ Nguyễn Bính vẫn giữ được âm hưởng gần gũi với ca dao dân ca, giản dị hồn nhiên mà ngọt ngào, thắm thiết. Tương tư in trong tập Lỡ bước sang ngang, xuất bản năm 1940 tại Hà Nội. Tập thơ này đã mang lại tiếng vang cho tác giả và dấy lên trong đông đảo người đọc một phong trào thuộc thơ, yêu thơ Nguyễn Bính. Bài thơ Tương tư nói lên tâm trạng khắc khoải chờ mong của một chàng trai đang yêu với tình yêu đơn phương không được đáp đền. Mối tương tư ấy được đặt vào khung cảnh nông thôn với dáng dấp một mối tình chân chất như trong ca dao và mang hương vị đồng quê mộc mạc.
Tâm lí của những kẻ đang yêu là luôn muốn được gần gũi bên nhau. Bởi vậy, một ngày không gặp dài bằng ba thu. Những người đang yêu nhớ nhau mà không gặp được nhau thì sinh ra tương tư. Thường là một người thương nhớ một người mà không được đền đáp lại, trường hợp này trong văn chương mới gọi là tương tư. Lịch sử tình yêu xưa nay đã ghi nhận bao trái tim Trương Chi tan nát bởi mối hận tình. Chàng trai trong bài thơ này cũng tương tư nhưng có phần nhẹ nhàng hơn bởi tình yêu chưa đặt được cơ sở rạch ròi.
Bốn câu thơ đầu bày tỏ nỗi nhớ mong khắc khoải của kẻ đang yêu. Chàng trai không giấu là mình tương tư:
Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông,
Một người chín nhớ mười mong một người.
Nắng mưa là bệnh của giời
Tương tư là bệnh của tôi yêu nàng
Mối tương tư ấy được thể hiện bằng những hình thức quen thuộc trong ca dao xưa, ở đây, lối hoán dụ nghệ thuật, thủ pháp nhân hóa và thành ngữ dân gian kết hợp với nhau hài hòa, tự nhiên: Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông, rồi bệnh của giời, bệnh của tôi. Dường như đất trời cũng chia sẻ nhớ mong, dự phần tương tư với con người.
Tôi yêu nàng, tôi tương tư, nào có khác chi trời lúc gió lúc mưa. Tâm trạng tương tư của chàng trai cũng tự nhiên như quy luật của trời đất vậy.
“Cái tôi” trong thơ Nguyễn Bính xuất hiện cùng với những “cái tôi” khác trong Thơ mới lúc bấy giờ; có điều nó mang màu sắc độc đáo bởi nó thiết tha, chân thành, gần gũi với cuộc đời bình dị của người dân quê. Nó có thôn Đông, thôn Đoài, có chín nhớ mười mong, có trầu, có cau. Tưởng như một đôi trai gái đồng quê mới bén duyên nhau bên hàng rào dâm bụt, bên giậu mồng tơi, vừa rõ ràng mà vừa mơ hồ. Nhân vật tôi thì đã rõ, còn nhân vật nàng thì vẫn thấp thoáng, vu vơ.
Nếu ở khổ thơ đầu, nhà thơ nói thật là mình đang tương tư thì đến ba khổ thơ sau, nhà thơ trách người mình yêu sao quá hững hờ:
Hai thôn chung lại một làng,
Cớ sao bên ấy chẳng sang bên này?
Ngày qua ngày lại qua ngày,
Lá xanh nhuộm đã thành cây lá vàng.
Bảo rằng cách trở đò giang,
Không sang là chẳng đường sang đã đành.
Nhưng đây cách một đầu đình,
Có xa xôi mấy mà tình xa xôi?
Tương tư thức mấy đêm rồi,
Biết cho ai, hỏi ai người biết cho?
Bao giờ bến mới gặp đò?
Hoa khuê các, bướm giang hồ gặp nhau?
Vậy là chàng trai đang nhớ thật, đang tương tự thật, nhưng khổ tâm ở chỗ nhớ thương có đi mà không có lại. m điệu thơ lục bát uyển chuyển, mượt mà rất hợp với cách thể hiện dung dị: nào là hai bên chung lại một làng, bên ấy, bên này; nào là Cách nhau có một đầu đình; Có xa xôi mấy mà tình xa xôi. Trách móc rồi tự bộc bạch là mình Tương tư thức mấy đêm rồi và ước mong: Bao giờ bến mới gặp đò, Hoa khuê các, bướm giang hồ gặp nhau? Trách, hỏi liên tiếp, dồn dập mà người ta vẫn hững hờ, xa xôi. Ở đời có những tình yêu như thế bởi đối tượng mình yêu đến tương tư kia lại mơ hồ, vô định. Trách và hỏi đều rơi vào khoảng trống khiến cho nỗi tương tư càng trở nên xót xa, vô vọng.
Vẫn là bên ấy, bên này cách biệt. Ngày qua ngày lại qua ngày, Lá xanh nay đã thành cây lá vàng. Thời gian cứ lạnh lùng trôi mà bên ấy vẫn bằn bặt bóng chim tăm cá. Hỏi làm sao bên này chẳng chờ đợi đến hao mòn, tàn úa? Mơ làm chi đến chuyện bao nhiêu ngói bấy nhiêu tình hay chuyện tam tứ núi, ngũ lục sông?
Thế là đã rõ: Tất cả đều vu vơ, chỉ có một điều rất thật là nỗi buồn da diết của chàng trai đang tương tư. Yêu người mà chẳng được người yêu, nhớ mong mà chẳng gặp. Một mối tình như thế sẽ kết thúc ra sao? Chàng trai trở lại với ước mơ thầm kín về một cuộc hôn nhân tốt đẹp cùng nỗi băn khoăn, khắc khoải của lòng mình:
Nhà em có một giàn giầu,
Nhà anh có một hàng cau liên phòng.
Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông,
Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?
Đến lúc này thì không cần vòng vo, ẩn giấu chi nữa, chàng trai không còn xưng tôi mà mạnh dạn xưng là anh và gọi nàng bằng em. Cũng chẳng cẩn bóng gió xa xôi: Bao giờ bến mới gặp đò hay Tương tư thức mấy đêm rồi mà nói thẳng đến chuyện hôn nhân:
Nhà em có một giàn giầu,
Nhà anh có một hàng cau liên phòng.
Thử hình dung cau ấy, trầu này mà kết thành một mâm xinh đẹp thì thật tà đúng nghi lễ cưới xin. Nhưng trớ trêu làm sao: trầu thì ở nhà em, cau lại ở nhà anh. Em ở thôn Đông, anh ở thôn Đoài: Thôn Đoài thì nhớ thôn Đông. Vậy: Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào ? Như vậy là tương tư chưa đi quá nỗi nhớ và nỗi nhớ vẫn chỉ là một bên, một chiều. Tuy có nhích lên một chút cho thân mật hơn trong cách xưng hô anh và em, nhưng rồi lại quay về nơi ẩn náu cũ: Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông, nghĩa là chẳng tiến lên được một bước nào. Mon men tới chuyện trầu cau nhưng vẫn không thoát khỏi nỗi buồn bởi nhớ nhung người ta mà chẳng được người ta đền đáp lại. Cho nên đành chấm dứt nỗi sầu bằng một câu hỏi tu từ: Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào ? “Cái tôi” hiện đại bộc lộ một cách tự nhiên dưới hình thức quen thuộc của ca dao xưa: thôn Đoài, thôn Đông… và nhờ đó mà nỗi đau dường như vợi bớt. Cho nên nỗi tương tư cũng mới chỉ đến mức chín nhớ mười mong hoặc thức mấy đêm rồi, kể cả sự vô vọng dường như kéo dài dằng dặc trong không gian và thời gian kia cũng chỉ là chuyện bến chưa gặp đò, hoa chưa gặp bướm mà thôi.
Bài thơ là một mảnh hồn của nhà thơ, là “cái tôi”mang đậm phong cách Nguyễn Bính: giản dị, hồn nhiên, dân dã mà không kém phần thơ mộng, lãng mạn. Nhà thơ nói chuyện tương tư, kì thực là nói tới khao khát tình yêu và hạnh phúc. Qua đó khẳng định “cái tôi cá nhân” với quyền được sống đúng nghĩa của nó. Tương tư là một trong nhiều dẫn chứng chứng minh cho nhận xét tinh tế của Tô Hoài: Nguyễn Bính là nhà thơ của tình quê, chân quê, hồn quê.