Sùng Thị Dín
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Đoạn văn nghị luận ∼200 chữ phân tích bài thơ
Bài thơ khắc họa thế giới nội tâm đầy giằng xé của một con người đang chống chọi với bệnh tật và nỗi cô đơn. Tác giả sử dụng phương thức biểu đạt biểu cảm làm chủ đạo, kết hợp miêu tả và tự sự để dẫn dắt người đọc vào chiều sâu tâm trạng. Hình ảnh “bệnh phong quái ác” không chỉ là nỗi đau thể xác mà còn là biểu tượng cho sự tha hóa, cô lập và tuyệt vọng trong tâm hồn. Các biện pháp tu từ như điệp ngữ, ẩn dụ, câu cảm thán được sử dụng để đẩy cảm xúc lên cao trào, khiến tiếng thơ vừa mãnh liệt vừa bi lụy. Dù chìm trong đau đớn, giọng thơ vẫn ánh lên khát khao yêu thương và sống có ý nghĩa. Điều đó cho thấy sức mạnh của tâm hồn con người: ngay cả khi bị cuộc đời vùi dập, con người vẫn có thể cất lên tiếng nói chân thành, lay động lòng người. Bài thơ vì thế không chỉ là lời than, mà còn là lời khẳng định giá trị của sự sống và tình yêu.
Câu 2: Bài văn nghị luận ∼600 chữ về ý chí, nghị lực trong cuộc sống
Cuộc sống không phải lúc nào cũng trải đầy hoa hồng. Có những lúc con người phải đối mặt với bệnh tật, nghèo đói, thất bại và cô đơn. Chính trong những khoảnh khắc ấy, ý chí và nghị lực trở thành ngọn đèn soi đường, giúp con người vượt qua nghịch cảnh và khẳng định giá trị bản thân.
Ý chí là sự kiên định, quyết tâm theo đuổi mục tiêu đã đặt ra. Nghị lực là sức mạnh tinh thần giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách. Người có ý chí, nghị lực không đầu hàng trước số phận, không đổ lỗi cho hoàn cảnh, mà luôn tìm cách đứng dậy sau mỗi lần
Trong lịch sử, Nguyễn Ngọc Ký dù bị liệt hai tay vẫn tập viết bằng chân và trở thành thầy giáo. Nhà thơ Hàn Mặc Tử dù mang bệnh phong quái ác vẫn sáng tạo nên những vần thơ ám ảnh, mãnh liệt về tình yêu và cuộc sống. Trong đời thường, biết bao người nghèo vẫn cố gắng học tập, lao động để đổi đời.
Ý chí, nghị lực giúp con người không gục ngã trước nghịch cảnh, biến khó khăn thành động lực. Nó cũng là cơ sở để con người rèn luyện nhân cách, sống có trách nhiệm với bản thân và xã hội.
Trái lại, một bộ phận giới trẻ hiện nay lại thiếu ý chí, dễ nản lòng, đổ lỗi cho hoàn cảnh, sống buông thả. Điều đó khiến họ đánh mất cơ hội và chìm trong thất bại.
Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện ý chí ngay từ những việc nhỏ: dậy sớm, học tập nghiêm túc, kiên trì theo đuổi mục tiêu. Hãy nhớ rằng “ngọc muốn sáng phải mài, người muốn thành công phải chịu gian khổ”.
Ý chí và nghị lực là hành trang không thể thiếu trên hành trình làm người. Khi ta có đủ mạnh mẽ trong tâm hồn, không có nghịch cảnh nào có thể khuất phục được ta. Như bài thơ đã cho thấy, ngay cả trong đau đớn tột cùng, con người vẫn có thể cất lên tiếng hát của niềm tin và hy vọng.
I. Bộ câu hỏi về văn bản "Không một tiếng vang" - Vũ Trọng Phụng
Câu 1.
Thông Xạ là chủ nhà cho gia đình ông lão mù thuê. Ông lão mù và con trai, con dâu phải mướn nhà của lão Thông Xạ để ở. Vì không có tiền trả nợ thuê nhà, gia đình ông lão luôn bị Thông Xạ đến đòi nợ, dọa đuổi ra đường. Đây là quan hệ chủ nợ - con nợ, thể hiện sự chèn ép của kẻ có tiền với người nghèo khổ.
Câu 2.
Xung đột cơ bản là xung đột giữa người lao động nghèo lương thiện và xã hội bất công, đồng tiền tàn nhẫn thời Pháp thuộc.
Gia đình ông lão mù hiền lành nhưng bị đẩy đến bước đường cùng vì nghèo, mất việc, bị bóc lột. Trong khi đó, đồng tiền trở thành "Trời, Phật", chi phối pháp luật và đạo đức. Xung đột này dẫn đến bi kịch: anh cả đi ăn trộm, ông lão và chị cả tự vẫn.
Câu 3.
Anh cả Thuận nói: “Chỉ có đồng tiền là Trời, là Phật... Lương tâm à? Còn thua đồng tiền!”. Anh thất vọng, mất niềm tin vào Trời Phật, pháp luật vì thấy kẻ bất nhân có tiền thì sung sướng, người hiền lành thì bị đè nén.
Quan điểm này phản ánh xã hội thực dân nửa phong kiến mục ruỗng, nơi đồng tiền tha hóa đạo đức, chà đạp công lý và con người.
Câu 4.
Chị cả Thuận có 3 phẩm chất:
Hiếu thảo, thương người: Khi bố chồng ngã, chị “hết sức dìu bố, dẫn lại chỗ chõng tre”, lo lắng “Thầy bảo cồn ruột chắc chỉ vì đói quá”.
Chịu thương chịu khó: Chị đi bán bánh trên tàu, khi hết tiền thì đem chậu thau đi bán để mua cháo, mua dầu cho bố.
Nhân hậu, không oán trách: Dù khổ, chị vẫn lo cho cả nhà, khi chồng định bỏ đi thì “hốt hoảng, vùng dậy chạy theo” can ngăn.
Câu 5.
Bi kịch gia đình ông lão mù cho thấy khi bị dồn đến đường cùng vì nghèo đói, con người dễ đánh mất nhân phẩm. Anh cả đi ăn trộm, ông lão và chị cả tự vẫn. Đồng tiền nếu đặt sai vị trí sẽ bóp nghẹt lòng tự trọng và tình người. Qua đó, tác phẩm cảnh tỉnh xã hội cần công bằng hơn, và mỗi người phải giữ vững nhân cách dù trong nghịch cảnh.
II. Bộ câu hỏi về bài thơ
Bài thơ trong ảnh thiếu nguyên văn, nhưng dựa vào phần chú thích và câu hỏi, mình làm theo hướng phổ biến cho dạng đề này
Câu 1. Phương thức biểu đạt trong bài thơ
Bài thơ chủ yếu sử dụng phương thức biểu đạt biểu cảm.
Câu 2. Đề tài của bài thơ
Đề tài là tình yêu và nỗi đau tinh thần của con người trước bệnh tật, sự cô đơn và tuyệt vọng. Phần chú thích nói rõ nhân vật chịu đựng “bệnh phong quái ác”, có thế giới nội tâm phức tạp, đau đớn về tình yêu và cuộc sống.
Câu 3. Hình ảnh thơ mang tính tượng trưng và cảm nhận
Ví dụ: Nếu bài thơ có hình ảnh “bệnh phong quái ác”, đây là hình ảnh tượng trưng cho nỗi đau thể xác và tinh thần, sự tha hóa, cô lập của con người trong xã hội.
Cảm nhận: Hình ảnh này gây ám ảnh, cho thấy sức tàn phá của nỗi đau không chỉ lên cơ thể mà còn lên tâm hồn, khiến con người rơi vào cô đơn, tuyệt vọng.
Câu 4. Tác dụng của biện pháp tu từ ở khổ thơ cuối
Thường khổ cuối hay dùng điệp ngữ, ẩn dụ, liệt kê, câu cảm thán để nhấn mạnh cảm xúc cao trào.
Ví dụ nếu có điệp ngữ “đau”, “cô đơn”: Tác dụng nhấn mạnh nỗi đau kéo dài, không lối thoát.
Nếu có ẩn dụ: Làm hình ảnh thơ giàu tính biểu tượng, gợi nhiều liên tưởng cho người đọc.
Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ
Cấu tứ bài thơ thường đi theo mạch từ thực tại đau khổ → đào sâu vào nội tâm → bộc lộ cảm xúc tuyệt vọng. Cấu tứ này giúp người đọc cảm nhận được sự dồn nén cảm xúc, từ đó thấm thía nỗi đau của nhân vật trữ tình.
Câu 1: Phân tích nhân vật Trần Thiết Chung ∼200 chữ
Trần Thiết Chung trong đoạn trích Kim tiền hiện lên là một trí thức có khí tiết thanh cao và lối sống khinh bạc vật chất. Anh là người có tài, quyết chí sống bằng nghề văn nhưng luôn coi khinh phú quý. Trước lời khuyên tha thiết của bạn thân Cự Lợi, Trần Thiết Chung không hề dao động. Anh thẳng thắn khẳng định: “Bao giờ cũng vậy, hễ mình càng tham muốn nhiều thì cái gánh hệ lụy càng nặng” và “nhất quyết tránh xa cái vòng cầu danh, trục lợi”. Lời nói ấy cho thấy anh là người tỉnh táo, hiểu rõ mặt trái của đồng tiền. Dù bị cho là cố chấp, mơ mộng, Trần Thiết Chung vẫn kiên định với quan niệm sống giản dị, thanh bạch, thà nghèo mà giữ được nhân cách còn hơn giàu mà đánh mất chính mình. Nhân vật này đại diện cho kiểu người trí thức Nho học truyền thống, đề cao đạo lý, khí tiết hơn lợi ích vật chất. Qua đó, tác giả đặt ra câu hỏi về giá trị sống đích thực trong xã hội đang chạy theo đồng tiền.
Câu 2: Nghị luận về sự cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần ∼600 chữ
Trong cuộc sống hiện đại, con người thường đứng trước câu hỏi: nên chạy theo vật chất hay giữ gìn đời sống tinh thần? Đoạn trích Kim tiền của Vi Huyền Đắc đã đặt hai quan niệm này vào cuộc đối thoại gay gắt giữa Cự Lợi và Trần Thiết Chung, từ đó gợi mở cho ta suy nghĩ về sự cần thiết của việc cân bằng giữa hai giá trị ấy.
Giá trị vật chất là những gì mang tính hữu hình, đáp ứng nhu cầu ăn, mặc, ở, đi lại của con người. Không thể phủ nhận vai trò của tiền bạc và vật chất. Như lời ông Cự Lợi nói: “Tiền là huyết mạch. Không có tiền không thể sống được”. Quả thật, nếu không có tiền, con người khó lo cho gia đình, khó thực hiện hoài bão và dễ rơi vào túng quẫn. Tiền còn là “lợi khí” để làm việc thiện, xây dựng xã hội nếu được sử dụng đúng cách.
Tuy nhiên, nếu chỉ tôn thờ vật chất, con người dễ đánh mất chính mình. Lịch sử và đời sống cho thấy không ít kẻ vì tiền mà bán rẻ lương tâm, bóc lột người khác, sống trong lo toan và bất an. Quan điểm của Trần Thiết Chung “hễ mình càng tham muốn nhiều thì cái gánh hệ lụy càng nặng” là lời cảnh tỉnh sâu sắc. Giá trị tinh thần – bao gồm nhân cách, tự do, sự thanh thản, tình thân – mới là thứ giúp con người sống có ý nghĩa và hạnh phúc bền lâu.
Vậy làm thế nào để cân bằng? Cân bằng không có nghĩa là coi nhẹ vật chất hay cực đoan chối bỏ tiền bạc. Đó là biết dùng tiền như một công cụ phục vụ đời sống, chứ không để đồng tiền chi phối và biến mình thành nô lệ. Người biết cân bằng sẽ lao động để có đủ đầy về vật chất, nhưng đồng thời vẫn giữ được sự thanh cao trong tâm hồn, biết sẻ chia và sống vì những giá trị lớn hơn bản thân.
Trong xã hội “kim tiền” hôm nay, bài học từ Kim tiền vẫn còn nguyên giá trị. Chúng ta cần làm giàu nhưng đừng đánh đổi nhân cách. Cần đủ đầy nhưng đừng để lòng tham lấn át. Chỉ khi cân bằng được vật chất và tinh thần, con người mới thực sự tự do và hạnh phúc.
Câu 1
Văn bản trên thuộc : thể loại kịch
Câu 2
Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại vì cố chấp, khinh rẻ tiền bạc và không chịu kiếm tiền.
Cụ thể trong văn bản:
“Tôi nói thật, bao nhiêu công việc bác trù tính, chỉ vì tiền mà thất bại. Bao nhiêu điều thất vọng của bác chỉ vì tiền mà ra cả.”
“Thế mà bác cứ khinh rẻ tiền, không chịu kiếm tiền. Bác nghe tôi, không có tiền việc gì cũng hỏng hết.”
Câu 3.
Ý nghĩa hình ảnh so sánh:
Ông Cự Lợi so sánh tiền với “phân, bẩn, rác” để nói rằng:
“Phân, bẩn, rác là những vật ô uế bẩn thỉu thật đấy, nhưng... cũng lại là những vật liệu rất quý.”
Dù tiền có thể kiếm ra bằng những cách nhơ nhớp, nhưng nếu biết dùng thì nó có ích, giống như phân bón giúp cây lúa, rau, hoa tươi tốt.
Mục đích thuyết phục:
Cự Lợi muốn thuyết phục Trần Thiết Chung đừng khư khư coi thường tiền. Ông cho rằng tiền là “huyết mạch”, là “lợi khí” có thể làm được việc thiện, danh nghĩa, cao thượng nếu biết dùng đúng cách. Ông muốn Trần Thiết Chung thay đổi tư tưởng, dùng tài năng để kiếm tiền lo cho gia đình và sự nghiệp.
Câu 4
Kết thúc cuộc trò chuyện:
Cuộc tranh luận không có hồi kết. Hai người vẫn giữ quan điểm đối lập:
Ông Cự Lợi: Coi tiền là quan trọng, khuyên bạn nên kiếm tiền, làm giàu.
Ông Trần Thiết Chung: Vẫn kiên định với lối sống thanh bạch, “ưa cái đời giản dị tầm thường” và quyết tránh “vòng cầu danh, trục lợi”.
Ý nghĩa của kết thúc:
Kết thúc mở, không ai thuyết phục được ai, thể hiện xung đột giữa hai quan niệm sống trong xã hội đầu thế kỷ 20:
Một bên là lối sống thực dụng, coi trọng vật chất.
Một bên là lối sống thanh cao, coi trọng khí tiết, không màng danh lợi.
Qua đó, tác giả đặt ra vấn đề: Trong thời đại “kim tiền”, con người nên sống thế nào để vừa giữ được nhân cách vừa không bị cuộc sống vùi dập?
Câu 5
Mình đồng ý với quan điểm của ông Trần Thiết Chung.
Vì khi con người tham muốn quá nhiều về tiền bạc, danh vọng thì dễ bị cuốn vào vòng xoáy lợi ích, đánh mất sự thanh thản và đôi khi phải đánh đổi cả nhân cách, tình thân. Lịch sử và thực tế cho thấy nhiều người càng giàu càng lo lắng, càng bị ràng buộc bởi trách nhiệm, toan tính. Sống biết đủ, giữ được sự tự do tinh thần và lòng tự trọng mới là điều đáng quý lâu dài. Tuy nhiên, cũng cần cân bằng để không rơi vào cực đoan, thiếu trách nhiệm với gia đình.
---
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận
Câu 2 : Văn bản bàn về : ý nghĩa và vai trò của lao động trong cuộc sống con người
Câu 3: Để làm rõ ý kiến:” Mọi động vật đều lao động ,trước hết là để duy trì sự sống “, tác giả đã đưa ra bàn chứng như :
Chim yến khi lớn lên phải tự kiếm mồi
Hổ và sư tử cũng tự lao động để tồn tại
Những bàn chứng này gần gũi ,cụ thể , tiêu biểu và có sức thuyết phục cao, giúp làm rõ lao động và quy luật tự nhiên của mọi sinh vật
Câu 4
Câu nói trên giúp em hiểu rằng: nếu con người biết tìm niềm vui và ý nghĩa trong lao động thì cuộc sống sẽ hạnh phúc , có giá trị hơn .Lao động không chỉ giúp con người tạo ra của cải mà giúp hoàn thiện bản thân và cống hiến trong xã hội
Câu 5
Một biểu hiện cho thấy hiện nay vẫn có người nhận thức chưa đúng đắm về ý nghĩa của lao động là:
Một số người lười biếng, chỉ muốn hưởng thụ dựa dẫm vào người khác mà không chịu học tập hay làm việc