Hoàng Khánh Duy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Khánh Duy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Trong cuộc sống ngày nay, lối sống chủ động trở thành một yếu tố rất quan trọng để mỗi người có thể phát triển và khẳng định bản thân. Chủ động không chỉ đơn giản là làm việc nhanh nhẹn, mà còn là dám nghĩ, dám làm và tự mình nắm lấy cơ hội. Trong một xã hội luôn thay đổi, nếu chỉ chờ đợi người khác dẫn đường thì chúng ta rất dễ bị bỏ lại phía sau. Ngược lại, khi sống chủ động, con người sẽ biết đặt mục tiêu cho bản thân, tự tìm cách học hỏi và không ngại thử thách. Đặc biệt đối với học sinh, sự chủ động trong học tập giúp chúng ta hiểu bài sâu hơn, rèn luyện tính tự giác và chuẩn bị hành trang vững vàng cho tương lai. Có người từng nói rằng: cơ hội thường không đến với người chờ đợi, mà đến với người biết bước về phía trước. Vì vậy, mỗi chúng ta cần rèn luyện lối sống chủ động từ những việc nhỏ như tự học, quản lý thời gian hay mạnh dạn thể hiện suy nghĩ của mình. Khi biết chủ động trong cuộc sống, con người không chỉ tiến gần hơn đến thành công mà còn trưởng thành và bản lĩnh hơn từng ngày.


Câu 2

bài làm

Trong nền văn học trung đại Việt Nam, Nguyễn Trãi không chỉ là một anh hùng dân tộc mà còn là một nhà thơ có tâm hồn sâu sắc và giàu tình yêu với cuộc sống. Bài thơ Bảo kính cảnh giới (bài 43) là một trong những tác phẩm tiêu biểu thể hiện vẻ đẹp thiên nhiên mùa hè và đặc biệt là tấm lòng luôn hướng về nhân dân của ông.

Ngay từ những câu thơ đầu, tác giả đã mở ra một bức tranh thiên nhiên mùa hè đầy sức sống. Những tán hòe xanh “đùn đùn” vươn lên mạnh mẽ, tạo nên bóng mát rộng lớn. Hình ảnh hoa lựu đỏ “phun” sắc thắm và hương sen thoang thoảng nơi ao hồ khiến cảnh vật trở nên rực rỡ và tràn đầy sinh khí. Chỉ bằng vài nét chấm phá, thiên nhiên hiện lên vừa gần gũi vừa sống động. Điều đó cho thấy tâm hồn tinh tế của nhà thơ, một con người luôn biết lắng nghe nhịp thở của thiên nhiên.

Không chỉ có cảnh sắc, bài thơ còn gợi lên âm thanh của cuộc sống đời thường. Tiếng “lao xao” của chợ cá làng chài và tiếng ve “dắng dỏi” lúc chiều tà đã làm cho bức tranh mùa hè thêm phần sinh động. Những âm thanh ấy gợi ra một không gian làng quê bình dị, nơi con người đang lao động và sinh hoạt. Qua đó, ta cảm nhận được sự gắn bó sâu sắc của tác giả với đời sống của nhân dân.

Đặc biệt, hai câu thơ cuối đã bộc lộ rõ tấm lòng của nhà thơ. Ông ước có cây đàn của bậc minh quân xưa để gảy lên khúc nhạc thái bình, mong cho nhân dân khắp nơi được sống ấm no, hạnh phúc. Ước mong ấy giản dị nhưng vô cùng lớn lao, bởi nó xuất phát từ một trái tim luôn đặt hạnh phúc của nhân dân lên trên hết.

Qua bài thơ, Nguyễn Trãi không chỉ vẽ nên một bức tranh thiên nhiên mùa hè tươi đẹp mà còn gửi gắm lý tưởng sống cao đẹp: luôn mong muốn đất nước thanh bình và nhân dân được ấm no. Chính tấm lòng ấy đã làm nên vẻ đẹp lớn lao trong thơ ca cũng như trong nhân cách của ông.

Câu 1: Thể thơ của bài là thất ngôn bát cú Đường luật.

Câu 2: Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả là:

  • Công cụ lao động: Mai, cuốc, cần câu.
  • Thức ăn và hoạt động theo mùa: Măng trúc, giá, tắm hồ sen, tắm ao.

Câu 3:

  • Biện pháp tu từ: Liệt kê ("một mai", "một cuốc", "một cần câu").
  • Tác dụng: Biện pháp liệt kê này làm nổi bật hình ảnh một nhà hiền triết đang vui thú điền viên với những dụng cụ lao động giản dị, gần gũi. Nó không chỉ cho thấy sự chủ động, sẵn sàng của tác giả trong cuộc sống ẩn dật mà còn nhấn mạnh phong thái nhàn nhã, thư thái, coi nhẹ công danh để gắn bó với thiên nhiên, lao động.

Câu 4: Quan niệm "dại – khôn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm có điểm rất đặc biệt và mang tính nghịch lý:

  • Tác giả tự nhận mình là "dại" vì chọn nơi "vắng vẻ" (nơi tĩnh lặng, tránh xa quyền quý).
  • Người đời được gọi là "khôn" khi tìm đến "chốn lao xao" (nơi tranh giành, bon chen danh lợi).
  • Sự đặc biệt: Đây là cách nói ngược đầy thâm thúy. Thực chất, tác giả dùng "dại" để chỉ lối sống thuận tự nhiên, giữ gìn nhân cách trong sạch, còn "khôn" lại chỉ sự thực dụng, dấn thân vào chốn bụi bặm. Qua đó, ông khẳng định quan điểm sống lánh đục tìm trong, coi khinh danh lợi và đề cao tự do cá nhân.

Câu 5: Vẻ đẹp nhân cách của Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên qua bài thơ là sự hòa quyện tuyệt vời giữa bậc trí giả và một tâm hồn yêu thiên nhiên thuần khiết. Ông chọn cách sống "nhàn" không phải vì trốn tránh, mà là sự lựa chọn chủ động để giữ trọn vẹn nhân cách trước sự xoay vần của thời thế. Với thái độ xem nhẹ phú quý "tựa chiêm bao", Nguyễn Bỉnh Khiêm cho thấy một bản lĩnh vững vàng, một trí tuệ siêu việt khi nhìn thấu lẽ đời. Sống giữa thiên nhiên, hòa mình vào cuộc sống lao động đạm bạc, ông toát lên vẻ đẹp ung dung, tự tại, tiêu biểu cho cốt cách thanh cao của bậc đại trí thời phong kiến.