Vũ Thị Phương Thảo
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 :
Trong hành trình kiến tạo "khu vườn" cuộc đời, niềm tin rằng "cuối cùng thời điểm rực rỡ nhất của mỗi người cũng sẽ đến" chính là nguồn sức mạnh tinh thần vô giá nuôi dưỡng bản lĩnh con người. Niềm tin này không phải là sự lạc quan hão huyền, mà là sự thấu hiểu sâu sắc quy luật của cuộc sống: mỗi cá nhân là một bản thể duy nhất với một "mùa hoa" riêng biệt. Khi sở hữu niềm tin ấy, con người sẽ có đủ kiên nhẫn để bám rễ thật sâu vào lòng đất, âm thầm tích lũy tri thức và kinh nghiệm thay vì nôn nóng, đố kỵ trước thành công của người khác. Sức mạnh của niềm tin giúp chúng ta đứng vững trước những "mùa đông" lạnh giá của thử thách, xem thất bại chỉ là bước đệm tạm thời để chờ ngày bứt phá. Nhìn ra xã hội, từ những tấm gương vượt khó cho đến những vĩ nhân thành danh muộn, tất cả đều minh chứng rằng sự kiên trì kết hợp với lòng tin vững vàng sẽ tạo ra quả ngọt. Ngược lại, nếu thiếu đi niềm tin này, chúng ta dễ rơi vào cái bẫy của sự so sánh, tự ti và bỏ cuộc ngay trước ngưỡng cửa của sự thành công. Vì vậy, hãy ngừng nhìn ngó "khu vườn" của người khác. Hãy lặng lẽ thổi sức sống vào chính mình, kiên trì gieo trồng và chăm sóc, bởi vì chỉ cần đủ thời gian và sự nỗ lực, bông hoa rực rỡ nhất của đời bạn chắc chắn sẽ bung nở đúng thời điểm.
Câu 2 :
Nhà lý luận văn học người Nga vĩ đại L.Tolstoy từng khẳng định: “Một tác phẩm nghệ thuật đích thực phải là một cái nhìn mới mẻ vào cuộc sống”. Thơ ca, suy cho cùng, không phải là sự sao chép cơ học thế giới khách quan, mà là sự khúc xạ của hiện thực qua lăng kính tâm hồn của người nghệ sĩ. Đề tài Tổ quốc vốn là một dòng sông đỏ nặng phù sa trong văn học Việt Nam, đã được tắm mát qua bao hồn thơ lớn từ Nguyễn Đình Thi đến Nguyễn Khoa Điềm. Thế nhưng, đến với "Tổ quốc chân trời" của nhà thơ chiến sĩ Anh Ngọc, người đọc lại được diện kiến một "cái nhìn mới mẻ" như thế. Tác phẩm không chỉ là tiếng lòng ngợi ca non sông gấm vóc, mà là dòng cảm xúc suy tưởng sâu sắc, đầy chất triết lý của một cái tôi trữ tình luôn xem Tổ quốc là một hành trình dấn thân, một khát vọng hướng tới những chân trời vô tận.
Mở đầu bài thơ, tác giả không dẫn người đọc vào những định nghĩa sử sách đao to búa lớn, mà kiến tạo một khái niệm Tổ quốc bắt nguồn từ điều bình dị nhất, dịch chuyển theo chiều dài của sự dấn thân: Tổ quốc ở đây mang tính biện chứng rõ rệt: vừa gần gũi như “mảnh đất dưới chân”, lại vừa bao la, kỳ vĩ nối liền với “những miền xa vợi”. Biện chứng ấy dẫn đến một chân lý nghệ thuật đầy thức tỉnh: “Tổ quốc là điều phải đi tìm mới thấy”. Tình yêu đất nước không thể là thứ tình cảm đóng khung trong phòng kính, hay nằm im trên những trang bản đồ vô tri. Nó phải được gieo mầm từ sự trải nghiệm, được tưới tắm bằng mồ hôi và máu xương trên những cung đường dặm thẳm. Điệp từ “Tổ quốc” vang lên một cách thiêng liêng, trở thành động lực tối thượng biến cuộc đời nhân vật trữ tình thành “một cuộc lên đường” bất tận. Hành trình “đi tìm” ấy đã đưa người lính đến với Sa Vĩ – nơi địa đầu Đông Bắc của Tổ quốc, nơi ngọn sóng đầu tiên đánh vào bờ cõi lãnh thổ: Dưới ngòi bút của Anh Ngọc, không gian Sa Vĩ hiện lên vừa lãng mạn với “cát trắng hàng dương”, lại vừa khốc liệt với hình ảnh nhân hóa đầy bạo liệt “sóng chồm lên cột mốc”. Ở nơi đầu sóng ngọn gió ấy, “cái tảng đá” cột mốc chủ quyền hiện ra như một chứng nhân lịch sử. Nó “đứng ngàn năm thách thức” trước bão giông thiên nhiên và cả những âm mưu xâm lược của ngoại bang. Phép so sánh độc đáo “Như bài thơ tứ tuyệt của cha ông” đã nâng tầm vóc của một khối đá vô tri thành một biểu tượng văn hóa kiêu hãnh. Tảng đá ấy vững chãi như thể được tạc bằng những câu chữ đanh thép trong bản Tuyên ngôn độc lập đầu tiên “Nam quốc sơn hà”. Sự đồng hiện giữa không gian và thời gian, giữa thiên nhiên và lịch sử đã khiến lòng người nghệ sĩ lay động mãnh liệt: Hành động “vốc nắm đất” là một cử chỉ chứa chan sự thành kính. Nắm đất trong lòng bàn tay chính là một phần xương thịt của giang sơn. Đứng trước cái mênh mông của biển trời, nhân vật trữ tình tự nhận mình chỉ là một “hạt cát” nhỏ nhoi. Thế nhưng, đó không phải là sự tự ti, mà là cái giật mình đầy tự hào của một cá nhân khi nhận ra mối liên kết máu thịt với cộng đồng. Hạt cát ấy mang trong mình linh hồn sông núi, thế nên nó mới có sức mạnh “lay động tận hồn anh”, thổi vào ngực trẻ một luồng sinh khí anh hùng. Từ những chứng tích lịch sử tâm linh, cảm xúc thơ mở rộng sang bức tranh hiện thực của đất nước đang chuyển mình vươn ra biển lớn:Nhịp thơ thanh thản, êm dịu như chính sắc màu của quê hương. Hình ảnh “cánh buồm nâu” giữa “biển xanh” được ví như “chiếc lá”, như “cánh én” – những biểu tượng của sự bình yên và hy vọng. Đất nước hiện ra với dáng hình kỳ vĩ: một dải đất liền “căng” mình giữa bao la để kết nối đất – trời – biển. Từ “căng” được dùng rất đắc địa, nó gợi tả tư thế hiên ngang, đầy sức sống và chủ động của một dân tộc không bao giờ chịu khuất phục. Mạch thơ tiếp tục dồn dập khi nhân vật trữ tình suy ngẫm về sự tiếp nối của các thế hệ trên hành trình phụng sự đất nước: Cụm từ “Ba lô đèo tuổi trẻ ở đằng sau” là một sáng tạo nghệ thuật vô cùng đắt giá của Anh Ngọc. Chiếc ba lô của người lính không chỉ đựng nhu yếu phẩm, mà nó đựng cả thanh xuân, cả những ước mơ và khát vọng của một thế hệ. Tuổi trẻ ấy không gửi lại nơi phồn hoa đô hội, mà được "đèo" theo trên suốt những dặm đường hành quân, đi qua “những cánh rừng đi suốt đời không hết”. Họ đi “mải miết” từ thế hệ này sang thế hệ khác, hiến dâng những năm tháng đẹp nhất của cuộc đời cho dáng hình xứ sở. Để rồi, khi ngoảnh đầu nhìn lại, quy luật nghiệt ngã của thời gian có thể làm mái tóc đổi màu, nhưng lý tưởng trong tim thì bất tử: Cái giật mình “tóc đã bạc lúc nào” nghe thật rưng rưng, cảm động. Thời gian đã lấy đi tuổi trẻ thể xác, nhưng không thể dập tắt ngọn lửa trong tâm hồn người lính. Ngược lại, lòng họ vẫn “không nguôi những chân mây góc biển”. Sức mạnh tinh thần ấy được tiếp nguồn từ một hằng số lịch sử vĩnh cửu: “sắc trời tháng chín” và “nắng Ba Đình”. Ánh nắng của ngày 2/9/1945 – ngày khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa – vẫn mãi là nguồn sáng “xao xuyến”, soi rọi và nâng đỡ bước chân của người lính qua mọi thăng trầm. Khép lại tác phẩm, bài thơ ngân vang những giai điệu đúc kết trọn vẹn cả một cuộc đời lý tưởng: Hai hình ảnh hoán dụ và biểu tượng “khẩu súng” và “trái tim” đặt cạnh nhau tạo nên một chỉnh thể hoàn mỹ về người lính cụ Hồ. “Khẩu súng” đại diện cho ý chí chiến đấu, cho nhiệm vụ bảo vệ biên cương; còn “trái tim” đại diện cho tình yêu, cho khát vọng hòa bình cháy bỏng. Câu thơ “Tổ quốc là điều phải đi tìm mới thấy”một lần nữa được điệp lại như một lời thề son sắt, một chân lý sống khắc cốt ghi tâm. Tổ quốc không ở đâu xa, Tổ quốc nằm ở phía trước, ở nơi những “chân trời” mà cả cuộc đời anh hướng tới.Làm nên sự thành công và sức lay động sâu sắc của "Tổ quốc chân trời" trước hết phải kể đến những đặc sắc về mặt nghệ thuật. Tác phẩm được viết theo thể thơ tự do với nhịp điệu linh hoạt, lúc dồn dập như bước chân hành quân, lúc lắng đọng như lời tự sự. Anh Ngọc đã rất thành công trong việc xây dựng hệ thống hình ảnh mang tính biểu tượng cao: từ tảng đá Sa Vĩ kiêu hãnh, chiếc ba lô đèo tuổi trẻ đầy sáng tạo, cho đến hình ảnh khẩu súng và trái tim. Ngôn ngữ thơ hàm súc, giàu chất triết lý nhưng lại không hề khô khan nhờ được bao bọc trong một mạch cảm xúc chân thành, mãnh liệt của một người từng trải. Đặc biệt, kết cấu điệp cấu trúc câu thơ bản lề đã tạo nên một bộ khung vững chãi, giúp tư tưởng của bài thơ được khắc sâu vào tâm trí độc giả.
Văn học có một chức năng cao cả là thanh lọc và định hướng giá trị cho tâm hồn con người. Bài thơ "Tổ quốc chân trời" của Anh Ngọc đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh ấy. Qua những dòng suy tưởng sâu sắc về hành trình “đi tìm” Tổ quốc, tác phẩm đã vượt ra khỏi giới hạn của một tiếng thơ thời đại để trở thành lời vẫy gọi, lời nhắn nhủ thiêng liêng gửi đến mọi thế hệ mai sau. Đất nước không chỉ cần chúng ta yêu thương bằng lời nói, mà cần chúng ta sẵn sàng khoác ba lô lên đường, dám dấn thân và cống hiến để mở rộng những “chân trời” mới cho Tổ quốc thân yêu.
- Những loại cây nào sẽ trồng.
- Vị trí sẽ trồng chúng ở đâu trong khu vườn.
- Biện pháp tu từ: Nhân hóa.
- Từ ngữ thể hiện: "không ganh tị", "đối phương" (gán những đặc điểm tâm lý, hành động của con người cho "những bông hoa").
- Về mặt diễn đạt: Làm cho lý lẽ trở nên sinh động, hình ảnh cụ thể và dễ hiểu.
- Về mặt nội dung: Chứng minh thuyết phục rằng mỗi loài cây (hay mỗi con người) đều có một mốc thời gian và giá trị riêng biệt.
- Về mặt tư tưởng: Khuyên con người không nên đố kỵ, cần kiên nhẫn tích lũy nội lực để chờ đợi thời điểm tỏa sáng của chính mình.
- Khuyên con người ngừng so sánh bản thân với thành công của người khác.
- Khích lệ sự kiên nhẫn, bền bỉ và tập trung phát triển giá trị nội tại của chính mình.
- Định hướng một lối sống bình thản, hạnh phúc và thuận theo tự nhiên.
- Lựa chọn: Đồng tình với quan điểm trên.
- Lý do:
- Việc quá để ý đến ánh nhìn của người khác dễ khiến chúng ta rơi vào bẫy so sánh, sinh lòng đố kỵ và đánh mất sự bình yên trong tâm hồn.
- Khi "bắt chước thiên nhiên", sống tập trung vào việc nuôi dưỡng bản thân, chúng ta sẽ có đủ không gian và thời gian để phát triển một cách tự nhiên, vững chắc và hạnh phúc nhất.
Câu 1 :
Trong dòng chảy của văn học, có ý kiến cho rằng: “Văn chương chỉ thật sự sống lâu bền khi chạm tới những rung động sâu kín trong tâm hồn con người”. Đoạn trích trong truyện ngắn của Dương Giao Linh đã để lại nhiều dư âm bởi những cảm xúc chân thành, sâu lắng được thể hiện qua diễn biến tâm trạng tinh tế của nhân vật “tôi”. Qua điểm nhìn của người kể chuyện, nhân vật “tôi” không chỉ cảm nhận sự đổi thay của quê hương mà còn trải qua nhiều cung bậc cảm xúc khi gặp lại dì Lam sau bao năm xa cách.
Mở đầu đoạn trích là tâm trạng bâng khuâng, xen lẫn bất an của nhân vật “tôi” trước những đổi thay của làng quê. Dù đời sống người dân đã khá giả hơn, nhà cửa khang trang hơn nhưng “tôi” vẫn cảm thấy thiếu vắng nét bình yên quen thuộc của quê hương xưa. Tiếng còi xe, nhạc băng ầm ĩ đã thay cho lời hát ru con mỗi trưa hè. Qua cảm nhận ấy, người đọc thấy được ở nhân vật “tôi” một tâm hồn nhạy cảm, giàu tình yêu quê hương và luôn trân trọng những giá trị truyền thống giản dị.
Khi dì Lam bất ngờ trở về, tâm trạng của “tôi” chuyển sang ngỡ ngàng, xúc động: “Tôi thảng thốt: – Dì Lam!”. Sau bao năm xa cách, hình ảnh người dì gắn bó với tuổi thơ bỗng xuất hiện trước mắt khiến “tôi” vừa bất ngờ vừa nghẹn ngào. Đặc biệt, khi nhìn thấy dì Lam đi cùng con gái nhỏ tên Cải, “tôi” cảm nhận được niềm hạnh phúc và sự bình yên trong cuộc đời dì. Chính vì vậy, “tôi” không hỏi về những năm tháng đã qua bởi chỉ cần nhìn vẻ dịu dàng của dì dành cho con cũng đủ hiểu dì đang sống thanh thản và an yên.
Tâm trạng của “tôi” còn trở nên xúc động sâu sắc khi chứng kiến cuộc gặp gỡ giữa mẹ và dì Lam. Người mẹ vốn tưởng như còn mang nhiều giận hờn nay lại bật khóc khi gặp em gái. Điều đó khiến “tôi” ngỡ ngàng bởi đây không phải giọt nước mắt của đau khổ mà là của yêu thương, đoàn tụ sau bao năm xa cách. Qua đó, nhân vật “tôi” càng thấm thía giá trị của tình thân và sự bao dung trong gia đình.
Cuối đoạn trích, “tôi” chìm trong những suy ngẫm đầy cảm thông về dì Lam. Nhân vật nhận ra rằng thời gian và biến cố tuy có thể khiến con người hao gầy nhưng cũng giúp họ trở nên mạnh mẽ, từng trải và bình thản hơn trước cuộc đời. Đó là sự trưởng thành trong nhận thức của “tôi”, đồng thời thể hiện sự trân trọng đối với vẻ đẹp tâm hồn và nghị lực sống của người phụ nữ.
Bằng ngôi kể thứ nhất, điểm nhìn trần thuật giàu cảm xúc cùng nghệ thuật miêu tả tâm lí tinh tế, ngôn ngữ mộc mạc mà giàu chất trữ tình, Dương Giao Linh đã khắc họa thành công diễn biến tâm trạng của nhân vật “tôi”. Qua đó, đoạn trích không chỉ làm nổi bật vẻ đẹp của tình thân, của người phụ nữ giàu nghị lực mà còn để lại trong lòng người đọc nhiều suy ngẫm nhân văn sâu sắc.
Câu 2 :
“Cách con người ứng xử với nhau chính là tấm gương phản chiếu trình độ văn hóa của một xã hội.” Trong đời sống hiện đại hôm nay, khi xã hội ngày càng phát triển và con người có nhiều cơ hội kết nối hơn, văn hóa ứng xử nơi công cộng lại càng trở thành thước đo nhân cách của mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ. Trong dịp kỉ niệm 50 năm ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước, bên cạnh những hình ảnh đẹp về lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc, vẫn còn xuất hiện một số hành vi thiếu văn hóa khiến nhiều người trăn trở. Điều đó đặt ra vấn đề đáng suy ngẫm về văn hóa ứng xử nơi công cộng của thế hệ trẻ ngày nay.
Văn hóa ứng xử nơi công cộng là cách con người giao tiếp, hành động và cư xử phù hợp với các chuẩn mực đạo đức, pháp luật ở những không gian chung như trường học, bệnh viện, công viên, đường phố hay trên mạng xã hội. Đó không chỉ là việc nói năng lịch sự, biết xếp hàng, giữ gìn vệ sinh chung mà còn là thái độ tôn trọng người khác, biết đặt lợi ích cộng đồng lên trên cái tôi cá nhân. Với người trẻ, văn hóa ứng xử còn thể hiện trình độ nhận thức, ý thức trách nhiệm và hình ảnh của cả một thế hệ trong mắt xã hội.
Hiện nay, nhiều bạn trẻ đang có những hành động đẹp và lan tỏa nguồn năng lượng tích cực trong cộng đồng. Trong các dịp lễ lớn, không khó để bắt gặp hình ảnh những bạn trẻ mặc áo cờ đỏ sao vàng, cùng nhau dọn rác sau lễ hội, nhường đường cho người già, xếp hàng văn minh hay chia sẻ những thông điệp tích cực trên mạng xã hội. Nhiều bạn còn tham gia hoạt động thiện nguyện, hỗ trợ cộng đồng, cư xử thân thiện với khách du lịch và có trách nhiệm trong các hoạt động tập thể. Những hành động tuy nhỏ nhưng góp phần xây dựng hình ảnh một thế hệ trẻ văn minh, năng động và giàu lòng yêu nước.
Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực vẫn còn không ít hành vi đáng phê phán. Một bộ phận giới trẻ có thói quen nói tục, cười đùa quá mức ở nơi công cộng, chen lấn khi tham gia sự kiện, xả rác bừa bãi hoặc thiếu ý thức khi tham gia giao thông. Trên mạng xã hội, nhiều người sẵn sàng dùng lời lẽ công kích, miệt thị người khác để thu hút sự chú ý. Trong dịp lễ kỉ niệm vừa qua, có những trường hợp trèo lên di tích để chụp ảnh, xô đẩy khi xem diễu hành hay phát ngôn lệch chuẩn trên mạng xã hội. Những hành vi ấy không chỉ cho thấy sự thiếu ý thức mà còn làm xấu đi hình ảnh của giới trẻ trong mắt cộng đồng.
Thực trạng ấy xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Trước hết là do một số bạn trẻ thiếu ý thức tự giác, chưa nhận thức đầy đủ về trách nhiệm của bản thân ở nơi công cộng. Sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội cũng khiến nhiều người chạy theo sự nổi tiếng, thích thể hiện bản thân mà quên đi giới hạn văn hóa. Ngoài ra, việc giáo dục đạo đức và kỹ năng sống ở gia đình, nhà trường đôi khi chưa được chú trọng đúng mức. Một số người lớn cũng chưa thực sự trở thành tấm gương tốt cho giới trẻ noi theo.
Văn hóa ứng xử nơi công cộng có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với mỗi cá nhân và toàn xã hội. Một lời nói lịch sự, một hành động đẹp tuy nhỏ nhưng có thể lan tỏa sự tử tế và tạo nên môi trường sống văn minh hơn. Đối với thế hệ trẻ, ứng xử có văn hóa giúp hoàn thiện nhân cách, tạo dựng hình ảnh đẹp và nhận được sự tôn trọng từ người khác. Xa hơn, đó còn là cách để quảng bá hình ảnh đất nước, con người Việt Nam trong thời đại hội nhập quốc tế. Ngược lại, những hành vi thiếu văn hóa sẽ làm suy giảm các giá trị đạo đức và ảnh hưởng tiêu cực đến cộng đồng.
Để xây dựng văn hóa ứng xử nơi công cộng, trước hết mỗi người trẻ cần nâng cao ý thức cá nhân, học cách tôn trọng người khác và chịu trách nhiệm với hành động của mình. Hãy bắt đầu từ những điều nhỏ nhất như không xả rác, biết nói lời cảm ơn – xin lỗi, xếp hàng nơi công cộng hay cư xử văn minh trên mạng xã hội. Gia đình và nhà trường cũng cần chú trọng giáo dục đạo đức, kỹ năng sống và tinh thần trách nhiệm cộng đồng cho học sinh. Đồng thời, xã hội cần lan tỏa những tấm gương đẹp và có biện pháp xử lý phù hợp với các hành vi lệch chuẩn.
Là một người trẻ, em hiểu rằng văn hóa ứng xử không phải điều gì quá lớn lao mà được hình thành từ chính những hành động nhỏ mỗi ngày. Một thế hệ trẻ văn minh không chỉ cần tri thức mà còn phải biết cư xử đúng mực, sống có trách nhiệm và biết yêu thương cộng đồng. Khi mỗi người trẻ đều có ý thức giữ gìn văn hóa nơi công cộng, xã hội sẽ trở nên tốt đẹp, văn minh và đáng sống hơn.
Câu 1 :
Trong dòng chảy của văn học, có ý kiến cho rằng: “Văn chương chỉ thật sự sống lâu bền khi chạm tới những rung động sâu kín trong tâm hồn con người”. Đoạn trích trong truyện ngắn của Dương Giao Linh đã để lại nhiều dư âm bởi những cảm xúc chân thành, sâu lắng được thể hiện qua diễn biến tâm trạng tinh tế của nhân vật “tôi”. Qua điểm nhìn của người kể chuyện, nhân vật “tôi” không chỉ cảm nhận sự đổi thay của quê hương mà còn trải qua nhiều cung bậc cảm xúc khi gặp lại dì Lam sau bao năm xa cách.
Mở đầu đoạn trích là tâm trạng bâng khuâng, xen lẫn bất an của nhân vật “tôi” trước những đổi thay của làng quê. Dù đời sống người dân đã khá giả hơn, nhà cửa khang trang hơn nhưng “tôi” vẫn cảm thấy thiếu vắng nét bình yên quen thuộc của quê hương xưa. Tiếng còi xe, nhạc băng ầm ĩ đã thay cho lời hát ru con mỗi trưa hè. Qua cảm nhận ấy, người đọc thấy được ở nhân vật “tôi” một tâm hồn nhạy cảm, giàu tình yêu quê hương và luôn trân trọng những giá trị truyền thống giản dị.
Khi dì Lam bất ngờ trở về, tâm trạng của “tôi” chuyển sang ngỡ ngàng, xúc động: “Tôi thảng thốt: – Dì Lam!”. Sau bao năm xa cách, hình ảnh người dì gắn bó với tuổi thơ bỗng xuất hiện trước mắt khiến “tôi” vừa bất ngờ vừa nghẹn ngào. Đặc biệt, khi nhìn thấy dì Lam đi cùng con gái nhỏ tên Cải, “tôi” cảm nhận được niềm hạnh phúc và sự bình yên trong cuộc đời dì. Chính vì vậy, “tôi” không hỏi về những năm tháng đã qua bởi chỉ cần nhìn vẻ dịu dàng của dì dành cho con cũng đủ hiểu dì đang sống thanh thản và an yên.
Tâm trạng của “tôi” còn trở nên xúc động sâu sắc khi chứng kiến cuộc gặp gỡ giữa mẹ và dì Lam. Người mẹ vốn tưởng như còn mang nhiều giận hờn nay lại bật khóc khi gặp em gái. Điều đó khiến “tôi” ngỡ ngàng bởi đây không phải giọt nước mắt của đau khổ mà là của yêu thương, đoàn tụ sau bao năm xa cách. Qua đó, nhân vật “tôi” càng thấm thía giá trị của tình thân và sự bao dung trong gia đình.
Cuối đoạn trích, “tôi” chìm trong những suy ngẫm đầy cảm thông về dì Lam. Nhân vật nhận ra rằng thời gian và biến cố tuy có thể khiến con người hao gầy nhưng cũng giúp họ trở nên mạnh mẽ, từng trải và bình thản hơn trước cuộc đời. Đó là sự trưởng thành trong nhận thức của “tôi”, đồng thời thể hiện sự trân trọng đối với vẻ đẹp tâm hồn và nghị lực sống của người phụ nữ.
Bằng ngôi kể thứ nhất, điểm nhìn trần thuật giàu cảm xúc cùng nghệ thuật miêu tả tâm lí tinh tế, ngôn ngữ mộc mạc mà giàu chất trữ tình, Dương Giao Linh đã khắc họa thành công diễn biến tâm trạng của nhân vật “tôi”. Qua đó, đoạn trích không chỉ làm nổi bật vẻ đẹp của tình thân, của người phụ nữ giàu nghị lực mà còn để lại trong lòng người đọc nhiều suy ngẫm nhân văn sâu sắc.
Câu 2 :
“Cách con người ứng xử với nhau chính là tấm gương phản chiếu trình độ văn hóa của một xã hội.” Trong đời sống hiện đại hôm nay, khi xã hội ngày càng phát triển và con người có nhiều cơ hội kết nối hơn, văn hóa ứng xử nơi công cộng lại càng trở thành thước đo nhân cách của mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ. Trong dịp kỉ niệm 50 năm ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước, bên cạnh những hình ảnh đẹp về lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc, vẫn còn xuất hiện một số hành vi thiếu văn hóa khiến nhiều người trăn trở. Điều đó đặt ra vấn đề đáng suy ngẫm về văn hóa ứng xử nơi công cộng của thế hệ trẻ ngày nay.
Văn hóa ứng xử nơi công cộng là cách con người giao tiếp, hành động và cư xử phù hợp với các chuẩn mực đạo đức, pháp luật ở những không gian chung như trường học, bệnh viện, công viên, đường phố hay trên mạng xã hội. Đó không chỉ là việc nói năng lịch sự, biết xếp hàng, giữ gìn vệ sinh chung mà còn là thái độ tôn trọng người khác, biết đặt lợi ích cộng đồng lên trên cái tôi cá nhân. Với người trẻ, văn hóa ứng xử còn thể hiện trình độ nhận thức, ý thức trách nhiệm và hình ảnh của cả một thế hệ trong mắt xã hội.
Hiện nay, nhiều bạn trẻ đang có những hành động đẹp và lan tỏa nguồn năng lượng tích cực trong cộng đồng. Trong các dịp lễ lớn, không khó để bắt gặp hình ảnh những bạn trẻ mặc áo cờ đỏ sao vàng, cùng nhau dọn rác sau lễ hội, nhường đường cho người già, xếp hàng văn minh hay chia sẻ những thông điệp tích cực trên mạng xã hội. Nhiều bạn còn tham gia hoạt động thiện nguyện, hỗ trợ cộng đồng, cư xử thân thiện với khách du lịch và có trách nhiệm trong các hoạt động tập thể. Những hành động tuy nhỏ nhưng góp phần xây dựng hình ảnh một thế hệ trẻ văn minh, năng động và giàu lòng yêu nước.
Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực vẫn còn không ít hành vi đáng phê phán. Một bộ phận giới trẻ có thói quen nói tục, cười đùa quá mức ở nơi công cộng, chen lấn khi tham gia sự kiện, xả rác bừa bãi hoặc thiếu ý thức khi tham gia giao thông. Trên mạng xã hội, nhiều người sẵn sàng dùng lời lẽ công kích, miệt thị người khác để thu hút sự chú ý. Trong dịp lễ kỉ niệm vừa qua, có những trường hợp trèo lên di tích để chụp ảnh, xô đẩy khi xem diễu hành hay phát ngôn lệch chuẩn trên mạng xã hội. Những hành vi ấy không chỉ cho thấy sự thiếu ý thức mà còn làm xấu đi hình ảnh của giới trẻ trong mắt cộng đồng.
Thực trạng ấy xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Trước hết là do một số bạn trẻ thiếu ý thức tự giác, chưa nhận thức đầy đủ về trách nhiệm của bản thân ở nơi công cộng. Sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội cũng khiến nhiều người chạy theo sự nổi tiếng, thích thể hiện bản thân mà quên đi giới hạn văn hóa. Ngoài ra, việc giáo dục đạo đức và kỹ năng sống ở gia đình, nhà trường đôi khi chưa được chú trọng đúng mức. Một số người lớn cũng chưa thực sự trở thành tấm gương tốt cho giới trẻ noi theo.
Văn hóa ứng xử nơi công cộng có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với mỗi cá nhân và toàn xã hội. Một lời nói lịch sự, một hành động đẹp tuy nhỏ nhưng có thể lan tỏa sự tử tế và tạo nên môi trường sống văn minh hơn. Đối với thế hệ trẻ, ứng xử có văn hóa giúp hoàn thiện nhân cách, tạo dựng hình ảnh đẹp và nhận được sự tôn trọng từ người khác. Xa hơn, đó còn là cách để quảng bá hình ảnh đất nước, con người Việt Nam trong thời đại hội nhập quốc tế. Ngược lại, những hành vi thiếu văn hóa sẽ làm suy giảm các giá trị đạo đức và ảnh hưởng tiêu cực đến cộng đồng.
Để xây dựng văn hóa ứng xử nơi công cộng, trước hết mỗi người trẻ cần nâng cao ý thức cá nhân, học cách tôn trọng người khác và chịu trách nhiệm với hành động của mình. Hãy bắt đầu từ những điều nhỏ nhất như không xả rác, biết nói lời cảm ơn – xin lỗi, xếp hàng nơi công cộng hay cư xử văn minh trên mạng xã hội. Gia đình và nhà trường cũng cần chú trọng giáo dục đạo đức, kỹ năng sống và tinh thần trách nhiệm cộng đồng cho học sinh. Đồng thời, xã hội cần lan tỏa những tấm gương đẹp và có biện pháp xử lý phù hợp với các hành vi lệch chuẩn.
Là một người trẻ, em hiểu rằng văn hóa ứng xử không phải điều gì quá lớn lao mà được hình thành từ chính những hành động nhỏ mỗi ngày. Một thế hệ trẻ văn minh không chỉ cần tri thức mà còn phải biết cư xử đúng mực, sống có trách nhiệm và biết yêu thương cộng đồng. Khi mỗi người trẻ đều có ý thức giữ gìn văn hóa nơi công cộng, xã hội sẽ trở nên tốt đẹp, văn minh và đáng sống hơn.
Câu 1.
Dấu hiệu xác định ngôi kể trong đoạn trích là người kể xưng “tôi” (“Tôi trở lại với ruộng đồng”, “Tôi thảng thốt”, “Tôi nhớ dì Lam của tôi…” ). → Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất.
⸻
Câu 2.
Các chi tiết cho thấy sự thay đổi của làng quê nơi nhân vật “tôi” sống:
- Người dân từ làm nông chuyển sang “đi làm thợ xây và làm thuê cho dự án”.
- Cuộc sống “bớt lam lũ và cơ cực hơn”.
- Tiếng còi xe, nhạc băng ầm ĩ thay cho lời hát ru xưa.
- Những ngôi nhà trong làng “đã khang trang”.
- Không khí làng quê “khác trước nhiều lắm”.
⸻
Câu 3.
Biện pháp tu từ được sử dụng là điệp từ (“tháng năm”, “khiến”) kết hợp với phép đối lập giữa “tiều tụy, yếu mòn” và “can trường, bền bỉ”.
Tác dụng:
- Nhấn mạnh sức mạnh của thời gian đối với con người.
- Thể hiện những đau khổ, mất mát có thể làm con người hao gầy về thể xác nhưng lại giúp họ trưởng thành, mạnh mẽ hơn trong ý chí.
- Qua đó làm nổi bật vẻ đẹp nội tâm, sự từng trải và nghị lực của dì Lam.
⸻
Câu 4.
Đoạn trích được kể từ điểm nhìn của nhân vật “tôi” – người cháu gắn bó và yêu thương dì Lam. Điểm nhìn này giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi và giàu cảm xúc. Qua những quan sát, suy nghĩ và hồi tưởng của “tôi”, hình ảnh dì Lam hiện lên đầy cảm thông: một người phụ nữ từng chịu nhiều đau khổ nhưng vẫn mạnh mẽ, bình thản và khao khát hạnh phúc. Đồng thời, điểm nhìn ấy còn thể hiện sự đổi thay của làng quê và những suy tư về cuộc sống, qua đó làm nổi bật chủ đề: ca ngợi nghị lực, vẻ đẹp tâm hồn của người phụ nữ và khát vọng bình yên sau biến động cuộc đời.
⸻
Câu 5.
Cuộc sống ở nhiều vùng nông thôn hiện nay đang đổi thay tích cực: đường sá khang trang hơn, đời sống vật chất của người dân được nâng cao, nhiều cơ hội việc làm mới xuất hiện. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển ấy là những giá trị bình dị, yên ả của làng quê dần mai một. Vì vậy, theo em, phát triển kinh tế là cần thiết nhưng cũng cần giữ gìn nét đẹp truyền thống, tình làng nghĩa xóm và không gian văn hóa quen thuộc của quê hương. Chỉ khi hài hòa giữa hiện đại và truyền thống, nông thôn mới phát triển bền vững và đáng sống.