Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh
Giới thiệu về bản thân
1. bài làm:
Trong hành trình kiến tạo "khu vườn" cuộc đời, niềm tin rằng “cuối cùng thời điểm rực rỡ nhất của mỗi người cũng sẽ đến” chính là nguồn sức mạnh tinh thần vô giá giúp con người vượt qua nghịch cảnh. Sức mạnh của niềm tin trước hết nằm ở khả năng định hướng và giữ vững tâm thế. Khi đối mặt với áp lực đồng lứa hay những thất bại tạm thời, một người có niềm tin sẽ không rơi vào bẫy của sự đố kỵ hay tự ti, mà hiểu rằng mỗi cá nhân sở hữu một "múi giờ" thành công hoàn toàn khác biệt. Giống như cây bằng lăng đợi mùa hè mới trổ bông, niềm tin giúp chúng ta kiên nhẫn tích lũy nội lực, âm thầm "bám rễ" sâu vào lòng đất ngay cả trong những "mùa đông" lạnh lẽo nhất của cuộc đời. Không chỉ vậy, niềm tin ấy còn là ngọn hải đăng xua tan bóng tối của sự nản lòng, thôi thúc con người không ngừng hành động để biến hy vọng thành hiện thực. Thiếu đi niềm tin, chúng ta dễ dàng bỏ cuộc ngay trước ngưỡng cửa của sự tỏa sáng, tự tay nhổ đi cái cây sắp đến ngày đơm hoa kết trái. Nhận thức được sức mạnh này, bản thân mỗi người trẻ cần học cách ngừng so sánh bản thân với người khác một cách cực đoan. Thay vào đó, hãy lặng lẽ hoàn thiện những "tế bào" của chính mình, kiên trì trau dồi tri thức và đạo đức. Hãy tin rằng, chỉ cần nỗ lực không ngừng nghỉ, vào đúng thời điểm, bông hoa mang tên bạn chắc chắn sẽ bung nở một cách rực rỡ và trọn vẹn nhất.
2. bài làm:
Đại tá, nhà thơ Anh Ngọc là một trong những gương mặt tiêu biểu của nền thơ học Việt Nam với phong cách viết giàu chất suy tư, trải nghiệm và luôn đau đáu với những giá trị thiêng liêng của dân tộc. Bài thơ “Tổ quốc chân trời” (xuất bản đầu năm 2026) là một nốt nhạc trầm hùng, tha thiết, thể hiện một cách trọn vẹn và sâu sắc dòng cảm xúc của nhân vật trữ tình – một người lính, một người con đi suốt cuộc đời để định nghĩa và cảm nhận hai tiếng “Tổ quốc”.
Mở đầu bài thơ, cảm xúc của nhân vật trữ tình gắn liền với một nhận thức mang tính tự giác về Tổ quốc. Tổ quốc không phải là khái niệm trừu tượng trên trang sách mà “Bắt đầu từ mảnh đất dưới chân anh”. Từ điểm tựa vững chắc ấy, Tổ quốc nối dài đến những miền xa vợi. Nhận thức “Tổ quốc là điều phải đi tìm mới thấy” đã đẩy cảm xúc của nhân vật vào một tâm thế chủ động: “Nên đời anh là một cuộc lên đường”. Đó không chỉ là cuộc hành quân của người lính, mà là hành trình dấn thân để thấu thị hình hài đất nước.
Cảm xúc ấy càng trở nên thiêng liêng, thành kính khi nhân vật trữ tình đối diện với những chứng nhân lịch sử ở nơi địa đầu:
“Có một lần trên cát trắng hàng dương Chiều Sa Vĩ sóng chồm lên cột mốc Cái tảng đá đứng ngàn năm thách thức Như bài thơ tứ tuyệt của cha ông…”
Hình ảnh sóng chồm, tảng đá ngàn năm thách thức tại mũi Sa Vĩ hiện lên đầy gân guốc, kỳ vĩ. Tác giả so sánh tảng đá biên cương với “bài thơ tứ tuyệt của cha ông”, gợi nhắc đến bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên “Nam quốc sơn hà”. Giữa không gian mênh mông ấy, cái tôi trữ tình bỗng trở nên nhỏ bé nhưng tâm hồn lại mở rộng đến vô biên: “Biển thì rộng mà nhỏ nhoi hạt cát / Hạt cát nào lay động tận hồn anh”. Vốc một nắm đất, ngắm một cánh buồm nâu như chiếc lá, như cánh én, nhân vật trữ tình nhận ra sự hòa hợp tuyệt đối giữa thiên nhiên kỳ vĩ và dáng hình đất nước: “Tổ quốc anh nối trời với biển / Giữa bao la căng một mảnh đất liền”.
Theo dấu chân của nhân vật trữ tình, cảm xúc tự hào hòa quyện với ý thức trách nhiệm của cả một thế hệ. Khi “Xoè bàn tay là gặp những chân trời”, người đọc chứng kiến hành trình tiếp nối mải miết của những người con yêu nước: “Ba lô đèo tuổi trẻ ở đằng sau / Chợt nhìn lên tóc đã bạc lúc nào”. Thời gian có thể làm bạc mái đầu, nhưng lòng kiên trung và ngọn lửa yêu nước trong tim thì bất diệt. Cảm xúc ấy được đẩy lên cao trào khi gắn liền với biểu tượng lịch sử: “Xanh trên đầu vẫn sắc trời tháng chín / Nắng Ba Đình xao xuyến sáng Tuyên ngôn”. Ánh sáng của ngày độc lập mùng 2 tháng 9 năm mươi năm trước vẫn soi rọi, làm "xao xuyến" và nâng đỡ tâm hồn người chiến sĩ đi qua bão giông lửa cháy với khẩu súng trên vai.
Về mặt nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu linh hoạt, lúc dồn dập như tiếng sóng biên thùy, lúc lắng đọng như lời tự sự. Các hình ảnh đối lập giữa "nhỏ nhoi" và "bao la", giữa "hạt cát" và "Tổ quốc" kết hợp với điệp khúc “Tổ quốc là điều phải đi tìm mới thấy” đã tạo nên một kết cấu vòng tròn, nhấn mạnh khát vọng cống hiến không mệt mỏi.
Thay cho lời kết, “Tổ quốc chân trời” không chỉ là tiếng lòng soi chiếu quá khứ và hiện tại của nhân vật trữ tình mà còn là lời vẫy gọi thế hệ trẻ hôm nay. Tổ quốc luôn rộng lớn và tươi đẹp, và chỉ khi chúng ta chịu "lên đường", chịu cống hiến và dấn thân, chúng ta mới có thể chạm vào những chân trời rực rỡ nhất của non sông.
1.
-Mình sẽ trồng những loại cây nào.
-Sẽ trồng chúng ở đâu trong khu vườn của mình.
2.Biện pháp tu từ: Nhân hóa (gán hành động, tâm trạng "ganh tị" của con người cho "những bông hoa").
3.Trong đoạn 3, người viết đã sử dụng bằng chứng thực tế từ tự nhiên: "Giống như cây bằng lăng nở hoa vào mùa hè không ghen tị với cây nghinh xuân bung nở vào mùa xuân." và hình ảnh cái cây "bám chặt rễ dưới nền đất băng giá và kiên trì chờ mùa xuân đến"
Hiệu quả của bằng chứng
-Về mặt lập luận: Giúp cho lý lẽ của tác giả trở nên cụ thể, sinh động, giàu hình ảnh và có sức thuyết phục cao hơn thay vì chỉ nói những triết lý khô khan.
-Về mặt nội dung: Làm nổi bật thông điệp: mỗi người có một "mùa nở hoa" riêng, một mốc thời gian trưởng thành và tỏa sáng khác nhau trong đời. Sự kiên trì, âm thầm tích lũy nội lực quan trọng hơn việc nôn nóng, so đo với thành công của người khác.
4.Qua văn bản, người viết muốn hướng tới các mục đích sau:
-Thức tỉnh và xoa dịu: Giúp người đọc giải tỏa bớt áp lực, sự tự ti hay lòng nôn nóng khi vô tình so sánh hành trình của bản thân ("khu vườn" của mình) với thành tựu của người khác mạng xã hội hay ngoài đời thực.
-Định hướng thái độ sống tích cực: Khuyên con người nên có tâm thế kiên nhẫn, tập trung vào việc hoàn thiện, phát triển nội lực chính mình ("lặng lẽ thổi sự sống vào các tế bào") và tin tưởng rằng chỉ cần tích lũy đủ, thời điểm rực rỡ nhất của bản thân chắc chắn sẽ đến.
5.
-Bản chất của việc "bắt chước thiên nhiên, không để ý đến ánh nhìn của người khác" giúp chúng ta giữ được sự bình yên trong tâm hồn, không bị cuốn vào vòng xoáy áp lực đồng lứa (peer pressure) hay những tiêu chuẩn định kiến của xã hội. Khi bớt nhìn ngó xung quanh, ta mới có đủ không gian và sự kiên nhẫn để thấu hiểu bản thân, âm thầm cắm rễ thật sâu để chờ ngày nở hoa theo cách riêng của mình. Đó chính là chìa khóa của hạnh phúc đích thực. Tuy nhiên, "không để ý đến ánh nhìn của người khác" không có nghĩa là hoàn toàn cô lập, phớt lờ mọi lời khuyên hay trở nên ích kỷ, bất cần. Đôi khi, những phản hồi mang tính xây dựng từ người xung quanh lại là tấm gương soi giúp chúng ta nhận ra cỏ dại trong khu vườn của mình để kịp thời nhổ bỏ. Sống hòa hợp như thiên nhiên là biết tiếp thu những điều tốt đẹp từ môi trường (nắng, mưa, gió) để lớn lên, nhưng giữ vững bản chất và nhịp điệu của chính mình.
Câu 1:
Trong đoạn trích "Thổn thức gió đồng" của Dương Giao Linh, diễn biến tâm trạng của nhân vật “tôi” (cậu bé Lâm) là một hành trình đi từ những hoài niệm trong trẻo đến những trăn trở, suy tư sâu sắc của sự trưởng thành. Ban đầu, khi đối diện với những chi tiết đổi thay của làng quê, tâm trạng "tôi" nhuốm màu ngỡ ngàng xen lẫn chút tiếc nuối. Những kí ức tuổi thơ gắn liền với tiếng gió đồng và cánh đồng bao la giờ đây phải nhường chỗ cho dấu ấn của sự hiện đại hóa. Sự dịch chuyển không gian ấy vô tình tạo nên một khoảng trống hoài niệm trong tâm hồn nhân vật. Tiếp đó, mạch cảm xúc có sự lắng đọng và chín chắn hơn khi nhân vật suy ngẫm về quy luật của thời gian thông qua phép đối lập: "tháng năm có thể khiến con người ta tiều tụy đi... nhưng lại khiến ý chí... can trường và bền bỉ". Ở đây, nỗi buồn thương trước sự tàn phá của thời gian đã nâng cấp thành niềm thấu cảm, trân trọng và tự hào trước sức sống, ý chí kiên cường của con người quê hương. Điểm nhìn trần thuật đan xen giữa quá khứ và hiện tại đã giúp nhân vật "tôi" biểu hiện trọn vẹn tình yêu quê hương thiết tha. Đó không phải là sự níu kéo quá khứ một cách cực đoan, mà là tâm trạng biết ơn, trân quý những giá trị cũ để làm điểm tựa vững vàng cho hành trình tương lai.
Câu 2:
Năm 2025 vừa qua, cả nước vừa trải qua những giây phút thiêng liêng khi kỷ niệm 50 năm ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước. Bên cạnh những hình ảnh xúc động về niềm tự hào dân tộc, những giọt nước mắt của thế hệ đi trước và sự tiếp nối đầy nhiệt huyết của người trẻ, người ta vẫn phải chứng kiến một vài hành vi ứng xử thiếu văn hóa của một bộ phận thanh niên tại các tụ điểm công cộng. Điều này một lần nữa gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh, buộc chúng ta phải nghiêm túc nhìn nhận lại vấn đề: Văn hóa ứng xử nơi công cộng của thế hệ trẻ ngày nay.
Văn hóa ứng xử nơi công cộng được hiểu là hệ thống những chuẩn mực hành vi, ngôn ngữ, cách giao tiếp và thái độ của cá nhân đối với mọi người xung quanh trong không gian chung như công viên, trường học, bệnh viện, hay các khu di tích lịch sử. Đối với thế hệ trẻ – lực lượng nòng cốt và là tương lai của đất nước, văn hóa ứng xử không chỉ thể hiện trình độ nhận thức mà còn là tấm gương phản chiếu nhân cách của một con người.
Nhìn một cách tổng thể, đại đa số người trẻ ngày nay đều sở hữu lối sống văn minh, tiến bộ. Có những bạn trẻ sẵn sàng nhường ghế cho người già trên xe buýt, cúi đầu chào bác bảo vệ, hay tham gia vào các chiến dịch nhặt rác bảo vệ môi trường. Đặc biệt, trong đại lễ kỷ niệm vừa qua, hàng ngàn tình nguyện viên trẻ tuổi đã không quản ngại nắng nôi để hướng dẫn du khách, hỗ trợ các cụ cựu chiến binh về thăm lại chiến trường xưa. Đó là những mảng màu sáng, khẳng định thế hệ trẻ vẫn đang gìn giữ và phát huy truyền thống "tôn sư trọng đạo", "uống nước nhớ nguồn" của dân tộc.
Tuy nhiên, bên cạnh những đóa hoa thơm ấy, chúng ta không thể nhắm mắt làm ngơ trước những "con sâu làm rầu nồi canh". Đâu đó tại các quảng trường lớn, sau khi các chương trình nghệ thuật chào mừng khép lại, thứ bỏ lại là những bãi rác khổng lồ do các bạn trẻ vô ý thức xả ra. Tại các đài tưởng niệm thiêng liêng, vẫn có những nhóm thanh niên ăn mặc hở hang, cười đùa oang oang, chen lấn xô đẩy chỉ để có một tấm ảnh "check-in" sống ảo đẹp mắt. Thậm chí, không ít bạn sẵn sàng dùng những lời lẽ tục tĩu, thô lỗ để giải quyết một va chạm nhỏ trên đường. Lối ứng xử ích kỷ, coi cái tôi của mình là trên hết và xem nhẹ không gian chung của một bộ phận người trẻ đang làm xấu đi hình ảnh của một thế hệ năng động.
Nguyên nhân của thực trạng này một phần xuất phát từ sự lỏng lẻo trong giáo dục gia đình và nhà trường khi quá chú trọng vào kiến thức văn hóa mà bỏ quên việc rèn luyện kỹ năng sống, đạo đức làm người. Mặt khác, sự bùng nổ của mạng xã hội với những trào lưu độc hại cũng phần nào làm lệch lạc nhận thức của giới trẻ, khiến họ chạy theo giá trị ảo mà quên đi những chuẩn mực văn hóa thực tế.
Để xây dựng một không gian công cộng văn minh, gia đình và nhà trường cần có sự kết hợp chặt chẽ trong việc định hình nhân cách cho trẻ ngay từ nhỏ. Bản thân xã hội cần có những chế tài xử phạt nghiêm khắc hơn đối với các hành vi bôi bẩn, phá hoại nơi công cộng. Nhưng quan trọng nhất vẫn là sự tự thức tỉnh của mỗi người trẻ. Thay vì chỉ hào nhoáng trên thế giới ảo, hãy học cách lắng nghe, biết nói lời "cảm ơn" và "xin lỗi", biết đặt mình vào vị trí của người khác để ứng xử một cách tử tế. Văn hoá ứng xử không phải là cái gì đó quá vĩ mô
Từ những hành động nhỏ nhất của chúng ta ngày hôm nay. Trải nghiệm từ đại lễ lịch sử vừa qua giúp chúng ta hiểu rằng, lòng yêu nước và tự hào dân tộc không chỉ nằm ở những lời hô khẩu hiệu, mà nó phải được chứng minh bằng hành động văn minh, bằng nét đẹp trong cách chúng ta đối xử với nhau và với cộng đồng
1. ngôi kể thứ nhất
-dấu hiệu: người kể chuyện xưng ''tôi''
2. Các chi tiết cho thấy sự thay đổi của làng quê
Dựa vào mạch hồi tưởng của nhân vật "tôi", sự thay đổi của làng quê được thể hiện qua các chi tiết:
Cảnh sắc thiên nhiên và không gian làng quê không còn giữ nguyên vẻ nguyên sơ, vắng lặng như ngày xưa mà thay vào đó là sự xuất hiện của những dấu ấn hiện đại (như đường xá, nhà cửa mới).
Cánh đồng và những cơn "gió đồng" vốn là biểu tượng của kí ức tuổi thơ nay đã nhuốm màu thời gian, mang một không khí khác biệt.
Sự đổi thay trong nhịp sống, sự già đi hoặc vắng bóng của những con người cũ gắn liền với tuổi thơ của nhân vật.
3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ
Trong hai câu văn: “Tháng năm có thể khiến con người ta tiều tuỵ đi, yếu mòn đi. Nhưng tháng năm lại khiến ý chí của con người ta can trường và bền bỉ”, biện pháp tu từ nổi bật nhất là Phép đối (đối lập) kết hợp với Điệp ngữ (tháng năm, con người ta).
Tác dụng:
Về mặt nghệ thuật: Tạo nên sự cân xứng, nhịp điệu hài hòa và tăng sức biểu cảm, nhấn mạnh cho câu văn.
Về mặt nội dung: Làm nổi bật hai mặt quy luật của thời gian. Thời gian ("tháng năm") có thể tàn phá con người về mặt thể xác (tiều tụy, yếu mòn), nhưng ngược lại, chính thử thách của thời gian lại là chất xúc tác rèn luyện, hun đúc cho con người sự trưởng thành vượt bậc về mặt tinh thần (can trường, bền bỉ). Qua đó, thể hiện thái độ trân trọng, ngợi ca ý chí sống của con người trước thử thách.
4. Sự phù hợp của điểm nhìn trần thuật với chủ đề
Điểm nhìn trần thuật: Điểm nhìn dịch chuyển hòa lẫn giữa quá khứ (cậu bé Lâm ngày xưa) và hiện tại (người đàn ông trưởng thành nhìn lại).
Sự phù hợp với chủ đề:
Chủ đề của tác phẩm thường xoay quanh tình yêu quê hương, niềm hoài niệm về những giá trị xưa cũ và sự chiêm nghiệm về dòng chảy thời gian.
Điểm nhìn từ một người con xa quê, ngoái nhìn lại quá khứ giúp câu chuyện mang đậm chất tự sự, trữ tình sâu lắng. Nó giúp người đọc vừa cảm nhận được sự hồn nhiên, chân thực của tuổi thơ, vừa thấu hiểu được những suy tư, trăn trở chín chắn của người trưởng thành trước sự thay đổi tất yếu của quê hương.
5.
Sự thay đổi của nhiều vùng nông thôn hiện nay theo hướng hiện đại hoá. là một quy luật tất yếu và mang lại nhiều tín hiệu đáng mừng. Về mặt tích cực, cơ sở hạ tầng phát triển, đời sống vật chất và tinh thần của người nông dân được nâng cao, thu hẹp khoảng cách giữa thành thị và nông thôn. Tuy nhiên tốc độ đô thị hoá quá nhanh làm phai nhoà đi cái giá trị văn hoá truyền thống. sự thay đổi trọn vẹn khi chúng ta biết phát triển kinh tế đi đôi với việc giữ gìn hồn cốt, bản sắc văn hoá độc đáo của làng quê Việt Nam