Nguyễn Hồng Nguyên
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Trong đoạn trích "Thổn thức gió đông" của Dương Giao Linh, diễn biến tâm trạng của nhân vật “tôi” khi gặp lại dì Lam được khắc họa vô cùng tinh tế và chân thực, đi từ ngỡ ngàng đến thấu hiểu, trân trọng. Sau nhiều năm xa cách, khoảnh khắc đầu tiên bắt gặp bước chân quen thuộc, "tôi" rơi vào trạng thái "thảng thốt" và ngỡ ngàng khi nhận ra người đàn bà mảnh khánh trước mặt chính là dì Lam. Sự ngỡ ngàng nhanh chóng nhường chỗ cho một chút hụt hẫng, băn khoăn đầy trẻ thơ khi thấy dì đứng đó, không chạy lại xoa đầu như ngày bé, khiến "tôi" tự ý thức rằng mình đã lớn và mối quan hệ đã có những khoảng cách của thời gian. Thế nhưng, khi nhìn thấy bé Cải – đứa con riêng của dì, tâm trạng của "tôi" chuyển sang sự đồng cảm và xót thương. "Tôi" lắng nghe lời dì giải thích về tên đứa bé với niềm trắc ẩn, thấu hiểu cho nỗi đau của người phụ nữ chịu nhiều bất hạnh. Đỉnh điểm của mạch cảm xúc là sự xúc động và nể phục khi chứng kiến giọt nước mắt của mẹ hiếm hoi rơi xuống, cùng ánh mắt "bình thản và an vui" đến lạ kỳ của dì Lam. Nhìn ngắm mái tóc đượm mùi bồ kết và thần thái an yên của dì, tâm hồn "tôi" không còn những phán xét của người đời mà hoàn toàn lắng dịu, tin tưởng và bình yên. Diễn biến tâm trạng ấy không chỉ thể hiện sự trưởng thành trong nhận thức của nhân vật "tôi" mà còn làm ngời sáng tinh thần bao dung, trân trọng những giá trị khuất lấp bên trong người phụ nữ chịu nhiều dông bão.
Câu 2
Đất nước ta vừa đi qua những ngày tháng lịch sử thiêng liêng khi cả dân tộc cùng hướng về kỉ niệm 50 năm ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước. Giữa không khí hào hùng ấy, bên cạnh muôn vàn câu chuyện đẹp về lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc, chúng ta vẫn phải thẳng thắn nhìn nhận những nốt nhạc lạc điệu trong bức tranh đời sống. Đó chính là thực trạng về văn hóa ứng xử nơi công cộng của một bộ phận thế hệ trẻ ngày nay — một vấn đề tuy không mới nhưng chưa bao giờ ngừng nhức nhối.
Văn hóa ứng xử nơi công cộng được hiểu là hệ thống những chuẩn mực hành vi, lời nói, cử chỉ và thái độ của mỗi cá nhân khi tiếp xúc với không gian và những người xung quanh tại các địa điểm chung như trường học, công viên, bệnh viện, hay ngay cả trên không gian mạng. Đối với thế hệ trẻ, ứng xử văn minh không chỉ là thước đo nhân cách cá nhân mà còn phản chiếu trình độ phát triển của cả một xã hội.Nhìn vào thực tế, chúng ta không thể phủ nhận đại bộ phận thanh niên ngày nay đều có học thức, năng động và sở hữu lối sống rất văn minh. Từ trải nghiệm của bản thân khi tham gia các tuyến xe buýt công cộng hay các chương trình tình nguyện, tôi đã bắt gặp rất nhiều hình ảnh đẹp: những bạn trẻ chủ động đứng dậy nhường chỗ cho người già, phụ nữ mang thai; những cái cúi đầu lễ phép chào bác bảo vệ, cô lao công; hay thói quen kiên nhẫn xếp hàng tại các quầy vé mà không hề chen lấn. Những hành động nhỏ bé ấy đã và đang gieo vào xã hội những hạt mầm của sự tử tế.Tuy nhiên, song song với những mảng sáng ấy, một bộ phận người trẻ lại đang có những hành vi lệch chuẩn đáng báo động. Không khó để chứng kiến cảnh một vài nhóm học sinh vô tư nói tục, chửi thề bừa bãi nơi quán xá, hay thản nhiên xả rác ngay dưới chân mình sau các buổi tụ tập tại công viên. Đáng ngại hơn, trên "không gian công cộng ảo" là mạng xã hội, một số bạn trẻ sẵn sàng dùng lời lẽ lăng mạ, xúc phạm danh dự người khác chỉ vì bất đồng quan điểm, tạo nên làn sóng "bạo lực mạng" đầy độc hại.Nguyên nhân của những mảng tối này trước hết xuất phát từ cái tôi quá lớn và lối sống ích kỷ, chuộng sự tự do vô tổ chức của một số cá nhân. Bên cạnh đó, việc thiếu hụt các kỹ năng sống, sự buông lỏng trong giáo dục gia đình và tác động tiêu cực từ các trào lưu độc hại trên Internet cũng là những tác nhân lớn khiến người trẻ dễ bị cuốn theo thói ứng xử vô văn hóa.Hậu quả của lối ứng xử lệch chuẩn này vô cùng tai hại. Nó không chỉ làm xấu đi hình ảnh của thế hệ thanh niên — những chủ nhân tương lai của đất nước — trong mắt bạn bè quốc tế, mà còn làm rạn nứt các giá trị đạo đức truyền thống. Sự vô cảm, thô lỗ nơi công cộng sẽ biến không gian chung trở nên ngột ngạt, căng thẳng và thiếu an toàn cho tất cả mọi người.Để khắc phục tình trạng này, giải pháp cốt lõi phải bắt đầu từ sự tự thức của chính thế hệ trẻ. Chúng ta cần học cách lắng nghe, biết "vị tha trước khi vị kỷ" và luôn giữ thái độ thượng tôn pháp luật. Gia đình và nhà trường cũng cần phối hợp chặt chẽ để giáo dục thế hệ trẻ không chỉ bằng sách vở mà bằng chính những tấm gương ứng xử văn minh mỗi ngày.
Tóm lại, văn hóa ứng xử nơi công cộng chính là tấm gương phản chiếu tri thức và tâm hồn của mỗi con người. Để xứng đáng với sự hy sinh của các thế hệ cha anh đi trước và để viết tiếp những trang sử tự hào cho dân tộc, người trẻ hôm nay hãy cùng nhau xây dựng một nếp sống văn minh, bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất: một lời cảm ơn, một nụ cười thân thiện và một hành vi lịch thiệp nơi công cộng.
Câu 1
Dấu hiệu: Đoạn trích sử dụng ngôi kể thứ nhất.
Biểu hiện: Người kể chuyện xưng "tôi" trực tiếp xuất hiện để kể lại câu chuyện và bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ của mình (Ví dụ: "Tôi trở lại với ruộng đồng...", "Tôi ngẩng đầu lên...", "Tôi nhớ dì Lam của tôi...").
Câu 2
Các chi tiết thể hiện sự thay đổi, hiện đại hóa của làng quê bao gồm:
Mảnh ruộng ít đi, chỉ còn lại một năm hai vụ gieo cấy.
Người làng từ những người nông dân thuần túy nay đi làm thợ xây và làm thuê cho dự án.
Dưới lòng quê xuất hiện tiếng còi xe và nhạc băng đĩa thay cho những lời hát ru con mỗi buổi trưa hè.
Những ngôi nhà trong làng đã khang trang, không khí khác trước nhiều lắm.
Câu 3
Biện pháp tu từ nổi bật: Phép đối (đối lập/tương phản) giữa hai vế câu qua từ nối "Nhưng":
Vế 1: tiều tụy đi, yếu mòn đi (sự suy giảm về mặt thể xác, sức khỏe theo thời gian).
Vế 2: kiên cường và bền bỉ (sự trưởng thành, vững vàng về mặt tinh thần, ý chí).
Tác dụng:
Về nội dung: Nhấn mạnh quy luật của cuộc sống và bản lĩnh con người. Thời gian có thể bào mòn sức khỏe, thể xác nhưng những biến cố, thăng trầm của cuộc đời lại là chất xúc tác rèn giũa con người trở nên mạnh mẽ, vững vàng và kiên cường hơn trước những nghịch cảnh.
Về nghệ thuật: Tạo nên sự cân đối, nhịp điệu cho câu văn; tăng tính triết lý, sức thuyết phục và gợi cảm cho sự diễn đạt.
Câu 4
Đoạn trích sử dụng điểm nhìn trần thuật từ nhân vật "tôi" – người cháu, người chứng kiến toàn bộ câu chuyện từ quá khứ đến hiện tại, từ lúc dì Lam ra đi đầy cay đắng cho đến ngày trở về với một đứa con nhỏ.
Sự phù hợp với chủ đề:
Tính chân thực, khách quan và giàu cảm xúc: Điểm nhìn từ một người thân trong gia đình giúp các chi tiết hiện lên chân thực, lay động lòng người. Cảm xúc trân trọng, thấu hiểu dành cho người phụ nữ (mẹ và dì) được bộc lộ một cách tự nhiên.
Làm nổi bật chủ đề về số phận người phụ nữ và tình yêu thương: Qua cái nhìn thấu cảm của "tôi", những định kiến khắt khe của làng quê xưa cũ lùi lại, nhường chỗ cho sự bao dung của người mẹ và sự kiên cường của dì Lam. Điểm nhìn này giúp người đọc thấu suốt chiều sâu nội tâm của dì Lam: một người phụ nữ dù trải qua bao giông bão, chịu nhiều tổn thương nhưng vẫn giữ được sự bình thản, tĩnh lặng và tâm hồn an yên.
Câu 5
Sự thay đổi của các vùng nông thôn hiện nay (đô thị hóa, công nghiệp hóa) là một quy luật tất yếu mang tính hai mặt. Một mặt, nó mang lại diện mạo mới khang trang, nâng cao đời sống vật chất và mở ra nhiều cơ hội việc làm cho người nông dân. Tuy nhiên, mặt trái của quá trình này là sự thu hẹp của đất canh tác và đặc biệt là sự phai nhạt của những giá trị văn hóa truyền thống, sự yên bình vốn có của làng quê. Do đó, phát triển kinh tế là cần thiết, nhưng chúng ta cần phải song hành với việc gìn giữ nét đẹp văn hóa cốt lõi, không gian xanh và tình làng nghĩa xóm để quê hương luôn là chốn bình yên để trở về.