Nghiêm Thị Quỳnh Giao
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Trong cuộc đời, không ai có thể tỏa sáng mãi từ đầu và cũng không ai mãi chìm trong bóng tối. Sức mạnh của niềm tin chính là ngọn đèn soi đường khi ta đứng trước những mùa đông giá lạnh nhất. Tin rằng “cuối cùng thời điểm rực rỡ nhất của mỗi người cũng sẽ đến” không phải là ảo tưởng hão huyền, mà là sự bám rễ sâu vào lòng đất để chờ xuân sang. Niềm tin ấy giúp ta kiên nhẫn khi khu vườn của mình vẫn chưa một bông hoa. Nó giúp ta không nản lòng khi người khác đã được chúc tụng còn mình vẫn lặng thầm vun xới. Lịch sử đã chứng minh: có những thiên tài bị khinh rẻ lúc sinh thời, có những phát minh vĩ đại phải chờ hàng thập kỷ mới được công nhận. Nhưng rồi, tất cả đều đến – không sớm thì muộn. Quan trọng là trong suốt chặng đường chờ đợi ấy, ta có đủ can đảm để tiếp tục bước, có đủ tình yêu để gieo trồng, và có đủ niềm tin để hướng về phía trước. Vì vậy, hãy nuôi dưỡng niềm tin mỗi ngày, như cây hút chất dinh dưỡng từ lòng đất. Đến một ngày, khi thời điểm chín muồi, khu vườn của ta sẽ bừng nở rực rỡ, còn hơn cả những gì ta từng mơ ước.
Câu 2
Anh Ngọc – một nhà thơ – người lính đã cống hiến cả tuổi thanh xuân cho những tháng năm chiến tranh ác liệt. Thơ ông thường mang đậm hơi thở hào hùng mà không kém phần trữ tình sâu lắng. Bài thơ “Tổ quốc chân trời” là một trong những tác phẩm tiêu biểu, thể hiện một tình yêu Tổ quốc vừa thiêng liêng, vừa gần gũi, vừa mãnh liệt, vừa đượm buồn. Qua tiếng lòng của nhân vật trữ tình – cũng chính là người lính – người đọc cảm nhận được những cung bậc cảm xúc phong phú về đất nước: từ những gì nhỏ bé, bình dị nhất cho đến những chân trời rộng lớn, kỳ vĩ, từ quá khứ oai hùng đến hiện tại với bao trăn trở và lý tưởng sống cao đẹp.
Trước hết, cảm xúc về Tổ quốc được mở ra từ những điều gần gũi, thân thuộc nhất. Nhà thơ viết:
“Bắt đầu từ mảnh đất dưới chân anh
Tổ quốc nói với những miền xa vời
Tổ quốc là điều phải đi tìm mới thấy”
“Mảnh đất dưới chân anh” – chỉ một khoảng không gian nhỏ bé, vật chất, sờ nắm được. Thế nhưng, từ cái cụ thể ấy, Tổ quốc lại “nói với những miền xa vời”. Câu thơ tạo ra sự kết nối kỳ diệu giữa cái gần gũi và cái bao la. Tổ quốc không phải một khái niệm trừu tượng xa xôi mà hiện hữu ngay trên mảnh đất ta đứng, trong từng tấc đất, từng con đường ta đi. Cảm xúc về Tổ quốc vì thế mà trở nên thân thương, cụ thể. Và rồi, tác giả khẳng định: “Tổ quốc là điều phải đi tìm mới thấy” – Tổ quốc không tự nhiên mà có trong nhận thức, nó cần được khám phá, chiêm nghiệm, thậm chí đánh đổi bằng cả mồ hôi, xương máu. Đi cùng với đó là những hình ảnh đầy chất thơ:
“Xòe bàn tay là gặp những chân trời
Là gặp những con đường
Những cánh rừng đã suốt đời không hết”
“Xòe bàn tay” – một hành động vừa nhỏ bé vừa bao dung. Chỉ cần xòe tay ra, nhân vật trữ tình đã bắt gặp cả những chân trời, con đường, cánh rừng bạt ngàn. Điệp từ “gặp” cùng cách liệt kê tạo cảm giác Tổ quốc vừa mênh mông, vô tận, vừa hiện hữu trong lòng bàn tay mỗi người. Đó là một cách cảm nhận rất riêng, rất Anh Ngọc: vừa hào sảng, vừa trữ tình.
Không chỉ dừng lại ở những hình ảnh bình dị, cảm xúc của nhân vật trữ tình còn vươn ra không gian biên cương, nơi lịch sử và chủ quyền dân tộc được khắc ghi:
“Có một lần trên cát trắng Hà Giang
Chiều Sa Vì sóng chớm lên cột mốc
Cái tảng đá đứng ngàn năm thách thức
Như bài thơ tứ tuyệt của cha ông...”
Địa danh “Hà Giang”, “Sa Vì” – những miền đất thiêng liêng nơi biên ải. Hình ảnh “sóng chớm lên cột mốc” vừa tả thực vừa gợi sự xói lở của thời gian, nhưng cột mốc vẫn đứng vững. “Cái tảng đá đứng ngàn năm thách thức” – phông nền hùng vĩ của núi rừng, của những tảng đá trầm mặc nhưng kiên cường. So sánh “như bài thơ tứ tuyệt của cha ông” thật độc đáo: tảng đá vô tri nhưng chất chứa lịch sử, văn hóa, như những áng thơ cổ mà tiêu biểu là “Nam quốc sơn hà”. Chỉ bằng một câu thơ, nhà thơ đã kết nối quá khứ oai hùng với hiện tại, khẳng định chủ quyền thiêng liêng của dân tộc. Và rồi:
“Vốc nắm đất anh hình dung Tổ quốc
Biển trời rộng mà nhỏ hẹp hơn tát
Hạt cát nào lay động tâm hồn anh”
“Vốc nắm đất” – hành động giản dị nhưng đầy trân trọng. Tổ quốc hiện ra trong lòng bàn tay như một sự trao truyền thiêng liêng. Đối lập giữa “biển trời rộng” và “nhỏ hẹp hơn tát” gợi sự bất lực của con người trước thiên nhiên, nhưng chính sự nhỏ bé ấy lại làm nên tình yêu lớn. Và “hạt cát” – thứ nhỏ nhất – cũng có thể “lay động tâm hồn anh” – điều đó chứng tỏ tình yêu Tổ quốc đã thấm sâu vào từng thớ thịt, từng cảm xúc của nhân vật trữ tình.
Đặc biệt, bài thơ còn thể hiện một cảm xúc gắn liền với lý tưởng, trách nhiệm và sự cống hiến của thế hệ nhà thơ – thế hệ những người lính:
“Thế hệ anh nói nhau mãi miết
Ba lô đèo tuổi trẻ ở đằng sau
Chết hình lên tóc đã bạc lúc nào
Lòng không nguôi những chân mây góc biển”
“Ba lô đèo tuổi trẻ” – một hình ảnh giàu sức gợi, nói lên sự hy sinh thầm lặng. Cả một tuổi thanh xuân đã được gửi lại trên những nẻo đường hành quân. “Chết hình lên tóc đã bạc lúc nào” – câu thơ mang dáng dấp của sự chiêm nghiệm, của thời gian thấm đẫm mất mát. Nhưng “lòng không nguôi những chân mây góc biển” – đó vẫn là một tấm lòng hướng về Tổ quốc, hướng về biển đảo, biên cương. Tình yêu đất nước trong thơ Anh Ngọc không phải thứ tình cảm ồn ào, khoa trương mà lặng lẽ, bền bỉ, có cả những vết xước thời gian. Và rồi khép lại bài thơ là một lời khẳng định đầy kiêu hãnh:
“Cả đời anh với khẩu súng lên đường
Trái tim đập trong bão giông lửa cháy
Tổ quốc là điều phải đi tìm mới thấy
Nên lòng anh luôn hướng tới những chân trời”
“Khẩu súng lên đường” – hình ảnh của người lính, của một thế hệ đã trải qua chiến tranh. “Bão giông lửa cháy” – đó là những năm tháng ác liệt, khốc liệt. Thế nhưng trái tim vẫn đập, vẫn sống, vẫn yêu. Câu thơ vang lên như một lời thề, một sự khẳng định về lẽ sống. Và cuối cùng, câu thơ “Tổ quốc là điều phải đi tìm mới thấy” được lặp lại, tạo nên sự đối ứng với phần đầu, nhấn mạnh hành trình tìm kiếm và khám phá Tổ quốc là không có điểm dừng. “Lòng anh luôn hướng tới những chân trời” – một kết thúc mở, tràn đầy niềm tin và hy vọng.
Tóm lại, bài thơ “Tổ quốc chân trời” của Anh Ngọc đã khắc họa thành công cảm xúc của nhân vật trữ tình – một người lính, một người con của đất nước. Đó là tình yêu Tổ quốc không chỉ dừng lại ở những hình ảnh kỳ vĩ, thiêng liêng mà còn thấm đẫm trong từng nắm đất, hạt cát, trong từng nhịp đập trái tim. Bằng những hình ảnh thơ giàu sức gợi, ngôn ngữ vừa mộc mạc vừa bay bổng, nhà thơ đã chạm đến những cung bậc cảm xúc sâu xa nhất của người đọc. Tác phẩm xứng đáng là một trong những bài thơ hay viết về Tổ quốc trong nền thơ ca hiện đại Việt Nam, khơi dậy trong mỗi chúng ta tình yêu, niềm tự hào và ý thức trách nhiệm với non sông gấm vóc.
Câu 1. Theo văn bản, để trồng một khu vườn, chúng ta cần cân nhắc và lựa chọn cẩn thận những loại cây mình sẽ trồng và sẽ trồng chúng ở đâu trong khu vườn của mình.
Câu 2. Biện pháp tu từ được sử dụng trong câu văn "Những bông hoa không ganh tị với nhau chỉ vì đối phương nở rộ" là nhân hóa. Tác giả đã gán cho loài hoa hành động, cảm xúc "ganh tị" vốn chỉ có ở con người.
Câu 3. Trong đoạn (3), tác giả sử dụng biện pháp so sánh, tương phản (giữa thiên nhiên và con người; giữa cây băng lăng nở mùa hè và cây nghinh xuân nở mùa xuân; giữa mùa đông lạnh giá và mùa xuân ấm áp). Hiệu quả của biện pháp này:
Thứ nhất, làm nổi bật quy luật tự nhiên: mỗi loài cây có thời điểm nở hoa riêng, không vội vã, không so đo.
Thứ hai, qua đó gợi bài học về thái độ sống: con người cần kiên nhẫn, không ganh tị, không chạy theo ánh nhìn của người khác.
Thứ ba, tạo nhịp điệu giàu hình ảnh, gợi cảm xúc sâu lắng, giúp người đọc dễ dàng liên hệ với chính mình.
Câu 4. Mục đích mà người viết hướng tới qua văn bản: khuyên con người hãy sống chậm lại, kiên nhẫn vun đắp giá trị của bản thân, không so sánh hay ganh tị với thành công của người khác, đồng thời học cách bình thản như thiên nhiên để tìm thấy hạnh phúc đích thực. Tác giả muốn người đọc hiểu rằng mỗi người đều có một "mùa" riêng để tỏa sáng, chỉ cần đủ niềm tin và sự kiên trì.
Câu 5. Em đồng tình với quan điểm: "Để trở thành những người làm vườn hạnh phúc, chúng ta cần bắt chước thiên nhiên, không để ý đến ánh nhìn của người khác". Vì:
Thiên nhiên vận hành theo quy luật khách quan, không vội vàng, không ganh đua. Cây không ghen tị với cây, mùa không so bì với mùa. Nhờ đó, vạn vật phát triển đúng nhịp, đúng thời điểm.
Nếu con người cũng sống như vậy, chúng ta sẽ thoát khỏi áp lực từ sự so sánh, đánh giá của xã hội, từ đó tập trung vào quá trình nuôi dưỡng tâm hồn, tri thức và kỹ năng.
Khi không quá bận tâm đến ánh nhìn bên ngoài, ta sẽ tìm thấy sự bình an, hạnh phúc thực sự từ bên trong, giống như khu vườn âm thầm tích lũy chờ ngày kết trái.
Câu 1
Trong đoạn trích, tâm trạng nhân vật “tôi” (Lâm) diễn biến tinh tế từ ngỡ ngàng đến xúc động, rồi lắng lại trong những suy tư sâu lắng. Ban đầu, khi thấy dì Lam bất ngờ trở về, “tôi” thảng thốt gọi “Dì Lam!” – đó là sự bất ngờ pha lẫn niềm vui khôn xiết. Tiếp đến, chứng kiến cảnh mẹ khóc, dì không khóc mà chỉ bình thản ôm vai bà, “tôi” nhận ra sự thay đổi lớn trong tâm hồn dì. Từ hình ảnh dì ngày xưa với mái tóc dài, đôi mắt trong veo “như đang cười”, “tôi” trào dâng nỗi nhớ những năm tháng đẹp nhất của dì. Cuối cùng, khi bế em Cái ra vườn, “tôi” lặng lẽ chiêm nghiệm: đôi mắt dì giờ “bình thản” vì “đã trải người, đã thấu hiểu sự đời”. Cảm xúc từ vui mừng, thương xót chuyển sang sự kính trọng và niềm tin thanh thản vào “cái tâm an yên” của dì. Tất cả cho thấy “tôi” không chỉ chứng kiến cuộc đoàn tụ mà còn trưởng thành qua những cảm nhận sâu sắc về đời sống tinh thần con người.
Câu 2
Trong không khí tự hào của những ngày lễ kỉ niệm 50 năm ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (30/4/1975 – 30/4/2025), hàng triệu trái tim người Việt cùng hướng về những giá trị lịch sử hào hùng. Thế nhưng, bên cạnh những câu chuyện đẹp về lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc, vẫn còn tồn tại không ít hành vi ứng xử thiếu văn hóa nơi công cộng. Điều đó khiến mỗi chúng ta phải băn khoăn, suy ngẫm về văn hóa ứng xử của thế hệ trẻ hôm nay – những người được kỳ vọng sẽ là chủ nhân tương lai của đất nước.
Văn hóa ứng xử nơi công cộng là cách mỗi cá nhân cư xử, giao tiếp, tương tác với những người xung quanh và tôn trọng không gian chung – nơi trường học, bệnh viện, xe buýt, công viên, bảo tàng, di tích lịch sử, các sự kiện văn hóa, lễ hội… Ở đó, thế hệ trẻ đang từng ngày bộc lộ cả những phẩm chất tốt đẹp lẫn những hạn chế đáng buồn.
Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ ngày nay có lối sống văn minh, lịch sự, biết nhường ghế trên xe buýt, xếp hàng trật tự nơi công cộng, nhặt rác sau khi tham gia sự kiện. Đó là những hình ảnh đẹp, đáng trân trọng. Tuy nhiên, không ít trường hợp lại gây phản cảm: chen lấn, xô đẩy tại các điểm tổ chức lễ hội, kỉ niệm; nói to, bật loa điện thoại khi tham quan di tích lịch sử; vứt rác bừa bãi, thậm chí trèo lên tượng đài, bia tưởng niệm để chụp ảnh “sống ảo”. Những hành vi ấy không chỉ làm mất đi vẻ đẹp thiêng liêng của những không gian văn hóa, lịch sử mà còn bộc lộ sự thiếu ý thức, vô cảm trước cộng đồng.
Nguyên nhân sâu xa của thực trạng này trước hết xuất phát từ sự thiếu hụt giáo dục kỹ năng sống, ý thức cộng đồng từ gia đình và nhà trường. Bên cạnh đó, ảnh hưởng từ lối sống thực dụng, đề cao cái tôi cá nhân, coi nhẹ những giá trị tập thể đang dần len lỏi vào tâm thức một bộ phận giới trẻ. Mặt khác, sự phát triển của mạng xã hội cũng góp phần tạo nên một “văn hóa thể hiện” – nơi nhiều bạn trẻ sẵn sàng làm mọi điều để có được một bức ảnh đẹp, một lượt tim, bất chấp những quy tắc ứng xử tối thiểu.
Hậu quả của những hành vi thiếu văn hóa nơi công cộng thật khó lường: nó phá vỡ không gian tôn nghiêm của các di tích, sự kiện trọng đại; gây mất mỹ quan, ảnh hưởng xấu đến hình ảnh du lịch và con người Việt Nam; đồng thời hình thành lối sống ích kỷ, thiếu trách nhiệm – một căn bệnh nguy hiểm hơn cả sự vô học.
Để khắc phục tình trạng này, cần sự chung tay từ nhiều phía. Gia đình và nhà trường phải đặt việc giáo dục nhân cách, văn hóa ứng xử ngang tầm với việc dạy chữ. Các cơ quan chức năng cần có chế tài xử phạt nghiêm minh đối với những hành vi thiếu văn hóa nơi công cộng. Quan trọng nhất, mỗi bạn trẻ cần ý thức được rằng: văn minh nơi công cộng không phải là sự gò bó, càng không phải chuyện nhỏ; nó chính là tấm gương phản chiếu nhân cách, là thước đo trình độ văn hóa của một cá nhân, một cộng đồng, một dân tộc. Sống đẹp không chỉ trong không gian riêng, mà còn phải thể hiện qua từng hành vi nhỏ nhất nơi công cộng – đó mới là lối sống của một công dân có văn hóa trong thời đại mới.
Tóm lại, văn hóa ứng xử nơi công cộng của thế hệ trẻ hôm nay đang đứng trước cả cơ hội và thách thức. Hãy để lòng tự hào dân tộc, tình yêu quê hương đất nước không chỉ dừng lại ở những lời ca, những bài viết, mà còn được thể hiện bằng những hành động cụ thể, văn minh, lịch sự mỗi ngày. Bởi suy cho cùng, một đất nước phát triển không chỉ giàu mạnh về kinh tế mà còn phải giàu có về văn hóa – và văn hóa bắt đầu từ những điều nhỏ nhất.
Câu 1
Ngôi kể thứ nhất.
Dấu hiệu: Nhân vật “tôi” (Lâm) trực tiếp xưng “tôi”, kể lại câu chuyện từ chính trải nghiệm, cảm xúc và suy nghĩ của mình (ví dụ: “Tôi cười với Cái”, “Tôi nhớ dì Lam của tôi”, “Mẹ tôi vẫn bảo…”).
Câu 2.
Người làng từ nông dân chỉ biết cấy lúa, trồng rau giờ đi làm thợ xây, làm thuê cho dự án.
Cuộc sống bất ổn, cơ cực hơn.
Tiếng còi xe, nhạc ầm ĩ thay cho lời hát ru mỗi buổi trưa hè.
Những ngôi nhà trong làng khang trang
Câu 3
Biện pháp tu từ: Điệp cấu trúc “Tháng năm có thể…” / “Nhưng tháng năm lại…” kết hợp với đối lập (tiêu tụy, yếu mòn ↔ can trường, bền bỉ).
Tác dụng: Nhấn mạnh sự tác động hai mặt của thời gian: một mặt hủy hoại thể xác, nhưng mặt khác lại tôi luyện ý chí, tinh thần. Qua đó thể hiện triết lí nhân sinh sâu sắc: nghịch cảnh và thời gian không chỉ lấy đi sức trẻ mà còn có thể hun đúc bản lĩnh con người.
Câu 4
Điểm nhìn trần thuật từ ngôi thứ nhất – nhân vật “tôi” (Lâm) – rất phù hợp để thể hiện chủ đề về sự thay đổi của làng quê, biến động thời cuộc và sự trở về của dì Lam. “Tôi” vừa là người trong cuộc (chứng kiến mẹ, dì, làng quê đổi thay), vừa có khoảng lặng để suy ngẫm. Nhờ đó, những triết lí về thời gian, về nỗi đau và sự mạnh mẽ của con người được bộc lộ một cách tự nhiên, thấm thía. Điểm nhìn này cũng làm nổi bật thông điệp: qua thử thách, con người có thể trở nên bình thản, vững vàng hơn.
Câu 5
Sự thay đổi của nông thôn hiện nay là tất yếu trong quá trình phát triển kinh tế và đô thị hóa. Bên cạnh những mặt tích cực như cơ sở hạ tầng khang trang, đời sống vật chất được nâng lên, cũng xuất hiện nhiều hệ lụy: mất đi không gian văn hóa truyền thống, sự gắn kết cộng đồng bị xói mòn, con người dễ rơi vào trạng thái bất an, chạy theo vật chất. Theo tôi, cần có chiến lược phát triển bền vững, vừa hiện đại hóa vừa giữ gìn bản sắc làng quê, để nông thôn không chỉ giàu lên mà còn giữ được hồn cốt văn hóa.