Lê Hương Lan

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Hương Lan
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Bài làm

Niềm tin có sức mạnh vô cùng lớn lao bởi nó giúp con người kiên trì theo đuổi mục tiêu và vượt qua những khó khăn trên hành trình trưởng thành. Câu nói: “Cuối cùng thời điểm rực rỡ nhất của mỗi người cũng sẽ đến” nhắc nhở chúng ta rằng mỗi người đều có một nhịp độ phát triển riêng. Trong cuộc sống, không phải ai cũng đạt được thành công ngay từ đầu. Có những người phải trải qua nhiều lần thất bại, nhiều năm nỗ lực âm thầm mới có thể chạm tới ước mơ của mình. Nếu mất niềm tin, con người dễ chán nản, bỏ cuộc trước khi nhìn thấy thành quả. Ngược lại, khi tin vào bản thân và tương lai, chúng ta sẽ có thêm động lực để học tập, lao động và hoàn thiện mình từng ngày. Thực tế đã chứng minh nhiều người nổi tiếng trong các lĩnh vực khoa học, thể thao hay nghệ thuật đều thành công nhờ sự bền bỉ và niềm tin không lay chuyển. Tuy nhiên, niềm tin cần đi đôi với hành động, ý chí và sự cố gắng không ngừng. Vì vậy, mỗi người hãy biết kiên nhẫn, nuôi dưỡng niềm tin tích cực để chờ đón “mùa hoa nở” của riêng mình. Câu 2: Bài làm

Trong nền thơ ca Việt Nam hiện đại, hình tượng Tổ quốc luôn là nguồn cảm hứng bất tận. Với bài thơ "Tổ quốc chân trời", nhà thơ Anh Ngọc đã thể hiện những cảm xúc sâu sắc của nhân vật trữ tình về đất nước, từ niềm tự hào, xúc động đến ý thức trách nhiệm và khát vọng cống hiến suốt đời cho Tổ quốc. Mở đầu bài thơ là cảm xúc nhận thức và khám phá về Tổ quốc: “Bắt đầu từ mảnh đất dưới chân anh Tổ quốc nối với những miền xa vờ Tổ quốc là điều phải đi tìm mới thấy

Nên đời anh là một cuộc lên đường” Tổ quốc không chỉ là khái niệm địa lí mà còn là một giá trị thiêng liêng cần được trải nghiệm, khám phá và thấu hiểu. Câu thơ “Tổ quốc là điều phải đi tìm mới thấy” cho thấy nhận thức sâu sắc của nhân vật trữ tình: tình yêu đất nước không phải là điều có sẵn mà được bồi đắp qua hành trình sống, cống hiến và gắn bó. Từ đó xuất hiện cảm xúc háo hức, say mê trên hành trình “lên đường” vì đất nước. Đến khổ thơ tiếp theo, cảm xúc chuyển thành niềm tự hào và xúc động trước vẻ đẹp thiêng liêng của chủ quyền dân tộc: “Chiều Sa Vĩ sóng chồm lên cột mốc

Cái tảng đá đứng ngàn năm thách thức Như bài thơ tứ tuyệt của cha ông…” Những hình ảnh “cột mốc”, “tảng đá”, “Sa Vĩ” gợi lên vùng biên cương địa đầu Tổ quốc. Từ cảnh sắc thiên nhiên, nhân vật trữ tình liên tưởng đến bài thơ *Nam quốc sơn hà* – bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên của dân tộc. Đó là niềm tự hào về truyền thống dựng nước và giữ nước của cha ông qua hàng nghìn năm lịch sử. Khi: “Vốc nắm đất anh hình dung Tổ quốc” chỉ một nắm đất nhỏ bé cũng đủ làm dâng lên tình yêu quê hương tha thiết. Hình ảnh “hạt cát nào lay động tận hồn anh” cho thấy sự rung động sâu xa của nhân vật trữ tình trước từng phần máu thịt của đất nước. Từ niềm tự hào ấy, cảm xúc tiếp tục mở rộng thành sự ngợi ca vẻ đẹp bao la của non sông: “Tổ quốc anh nối trời với biển Giữa bao la căng một mảnh đất liền” Tổ quốc hiện lên vừa rộng lớn, hùng vĩ vừa gần gũi, thân thương. Hình ảnh cánh buồm trên biển xanh tạo nên bức tranh giàu chất thơ. Cảm xúc của nhân vật trữ tình là niềm yêu mến, gắn bó và tự hào trước vẻ đẹp của đất nước trải dài từ biển khơi đến rừng núi. Ở những khổ thơ sau, cảm xúc nổi bật là ý thức trách nhiệm và sự cống hiến bền bỉ của một thế hệ: “Thế hệ anh nối nhau mải miết Ba lô đèo tuổi trẻ ở đằng sau” Đó là hình ảnh lớp lớp thanh niên lên đường vì Tổ quốc. Nhân vật trữ tình không chỉ nói về bản thân mà còn đại diện cho cả một thế hệ đã dành tuổi trẻ cho đất nước. Cảm xúc ở đây là niềm tự hào xen lẫn sự tận tụy, sẵn sàng hi sinh vì lý tưởng cao đẹp. Thời gian trôi qua, tuổi trẻ dần đi xa: “Chợt nhìn lên tóc đã bạc lúc nào Lòng không nguôi những chân mây góc biển” Dù mái tóc đã bạc, tình yêu Tổ quốc vẫn vẹn nguyên. Hình ảnh “sắc trời tháng chín”, “nắng Ba Đình”, “sáng Tuyên ngôn” gợi nhớ ngày độc lập của dân tộc, khơi dậy niềm xúc động và lòng biết ơn sâu sắc đối với lịch sử vẻ vang của đất nước. Khép lại bài thơ là cảm xúc khẳng định và lời thề son sắt: “Cả đời anh với khẩu súng lên đường Trái tim đập trong bão giông lửa cháy Tổ quốc là điều phải đi tìm mới thấy Nên lòng anh luôn hướng tới những chân trời.” Đó là tình yêu nước mãnh liệt, là khát vọng cống hiến không ngừng nghỉ. “Những chân trời” vừa là không gian của Tổ quốc, vừa là biểu tượng cho những nhiệm vụ, những lý tưởng cao đẹp mà con người luôn hướng tới. Bằng giọng thơ trữ tình sâu lắng, hình ảnh giàu sức gợi và cảm xúc chân thành, Anh Ngọc đã khắc họa thành công hành trình cảm xúc của nhân vật trữ tình: từ nhận thức, khám phá đến tự hào, xúc động và cống hiến hết mình cho đất nước. Qua đó, bài thơ khơi dậy trong mỗi người đọc tình yêu quê hương, ý thức trách nhiệm và khát vọng góp phần xây dựng, bảo vệ Tổ quốc Việt Nam.


Câu 1: - Theo văn bản, để trồng một khu vườn, chúng ta cần cân nhắc và lựa chọn cẩn thận: + Sẽ trồng những loại cây nào. + Sẽ trồng chúng ở đâu trong khu vườn của mình. Câu 2: Biện pháp tu từ được sử dụng trong câu văn: “Những bông hoa không ganh tị với nhau chỉ vì đối phương nở rộ.” là nhân hóa. Tác giả gán cho những bông hoa đặc điểm, cảm xúc của con người là “ganh tị”. Câu 3: Trong đoạn (3), tác giả sử dụng bằng chứng từ thiên nhiên như: cây bằng lăng nở hoa vào mùa hè không ghen tị với cây nghinh xuân nở vào mùa xuân; cây vẫn bám rễ dưới nền đất băng giá và kiên trì chờ mùa xuân đến. - Hiệu quả: + Làm cho lập luận trở nên cụ thể, sinh động, gần gũi và dễ hiểu. + Chứng minh rằng mỗi loài cây đều có thời điểm phát triển và tỏa sáng riêng, không cần so sánh hay ganh đua với nhau. + Gợi cho con người bài học về sự kiên trì, biết chờ đợi đúng thời điểm và tin tưởng vào giá trị của bản thân. + Tăng sức thuyết phục cho thông điệp của văn bản. Câu 4: Mục đích người viết muốn hướng tới qua văn bản là: - Khuyên con người sống kiên nhẫn, bền bỉ trên hành trình phát triển bản thân. - Không so sánh, ganh tị với thành công của người khác. - Tin tưởng rằng mỗi người đều có thời điểm tỏa sáng riêng nếu không ngừng nỗ lực và nuôi dưỡng những giá trị tốt đẹp của mình.

Câu 5: Em đồng tình với quan điểm: “Để trở thành những người làm vườn hạnh phúc, chúng ta cần bắt chước thiên nhiên, không để ý đến ánh nhìn của người khác.”. Vì: - Quá bận tâm đến đánh giá của người khác dễ khiến chúng ta tự ti, áp lực và mất phương hướng. - Mỗi người có hoàn cảnh, năng lực và tốc độ phát triển khác nhau nên việc so sánh bản thân với người khác là không cần thiết. - Khi tập trung vào mục tiêu và sự tiến bộ của chính mình, chúng ta sẽ có thêm động lực để cố gắng và cảm thấy hạnh phúc hơn. - Tuy nhiên, không để ý đến ánh nhìn của người khác không có nghĩa là bỏ ngoài tai mọi góp ý; chúng ta vẫn nên lắng nghe những nhận xét chân thành để hoàn thiện bản thân. => Vì vậy, sống như thiên nhiên: kiên trì phát triển, không ganh đua vô ích và tin vào thời điểm của mình là cách giúp con người đạt được sự bình an và hạnh phúc.


Câu 1: Mục đích nghị luận của văn bản là: khẳng định ý nghĩa, tầm quan trọng của việc chú ý đến những việc nhỏ, làm tốt từng chi tiết trong cuộc sống để góp phần hiện thực hóa những mục tiêu lớn và xây dựng xã hội tốt đẹp hơn. Câu 2:

Theo văn bản, điều khiến Elon Musk trở nên khác biệt với phần còn lại của thế giới là: bên cạnh khả năng sáng tạo đáng kinh ngạc, ông còn có sự tập trung đến mức ám ảnh vào từng chi tiết và khả năng giải quyết vấn đề ở cấp độ kỹ thuật trong từng sản phẩm. Câu 3: Nhan đề “Bắt đầu từ việc nhỏ” có mối quan hệ chặt chẽ với nội dung văn bản: - Nhan đề nêu lên tư tưởng cốt lõi của bài viết: muốn thực hiện những giấc mơ lớn lao thì cần bắt đầu từ những điều nhỏ bé, cụ thể. - Nội dung văn bản triển khai và làm sáng tỏ tư tưởng ấy qua dẫn chứng về Elon Musk và những người thành công luôn chú trọng từng chi tiết. - Đồng thời, nhan đề còn gửi gắm thông điệp: mỗi cá nhân cần rèn luyện sự chỉn chu, trách nhiệm trong từng việc nhỏ hằng ngày để hoàn thiện bản thân và đóng góp cho xã hội. Câu 4: Tác dụng của ngôn ngữ biểu cảm trong đoạn (2) và (3): - Giúp lời văn trở nên giàu cảm xúc, gần gũi và có sức lay động. - Thể hiện niềm tin, sự tha thiết của tác giả đối với vai trò của mỗi cá nhân trong việc xây dựng xã hội. - Tăng sức thuyết phục cho lập luận, khơi gợi ý thức sống tích cực, trách nhiệm ở người đọc.

Câu 5: Hai quan điểm trên không mâu thuẫn với nhau mà bổ sung cho nhau: - Trong "Dế Mèn phiêu lưu kí", Tô Hoài thể hiện khát vọng của tuổi trẻ: không muốn sống tẻ nhạt, gò bó, bằng phẳng mà muốn được cống hiến, khẳng định bản thân và sống có ý nghĩa. - Còn Đỗ Thành Long nhấn mạnh rằng mỗi người cần biết đặt mình trong khuôn khổ chung để hoàn thiện bản thân và đóng góp cho xã hội. Thực chất, tuổi trẻ cần có khát vọng lớn, tinh thần sáng tạo, dám vượt giới hạn, nhưng điều đó không đồng nghĩa với sống tùy tiện hay phủ nhận kỉ luật. Muốn phát triển bản thân và cống hiến hiệu quả, con người vẫn cần tôn trọng chuẩn mực chung, sống có trách nhiệm với cộng đồng. Vì vậy, hai quan điểm cùng hướng tới một lối sống tích cực, có ích cho xã hội.

Câu 1: Bài làm Con người không ai sinh ra đã hoàn hảo, vì thế việc trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình mỗi ngày là điều vô cùng cần thiết. Đó là quá trình không ngừng học hỏi, sửa đổi hạn chế và phát huy những điểm mạnh để hoàn thiện bản thân. Khi cố gắng tiến bộ từng ngày, chúng ta sẽ tích lũy thêm kiến thức, kĩ năng và bản lĩnh để đối mặt với khó khăn trong cuộc sống. Việc hoàn thiện bản thân cũng giúp con người sống tích cực hơn, tự tin hơn và có khả năng tạo ra những giá trị tốt đẹp cho cộng đồng. Trong xã hội hiện đại đầy cạnh tranh, nếu không nỗ lực thay đổi, con người rất dễ tụt hậu và đánh mất cơ hội phát triển. Tuy nhiên, trở thành phiên bản tốt hơn không có nghĩa là phải biến mình thành người hoàn hảo hay chạy theo hình mẫu của người khác, mà là biết vượt lên chính mình của ngày hôm qua. Chỉ cần mỗi ngày tiến thêm một bước nhỏ, con người sẽ dần tạo nên những thay đổi lớn trong tương lai. Vì vậy, mỗi người trẻ cần sống có mục tiêu, biết tự nhìn lại bản thân và kiên trì hoàn thiện mình từng ngày. Câu 2: Bài làm Trong nền văn học Việt Nam hiện đại, hình ảnh người phụ nữ luôn là đối tượng được nhiều nhà văn quan tâm khám phá. Nếu Nam Cao trong truyện ngắn Dì Hảo tập trung phản ánh số phận bất hạnh, đau khổ của người phụ nữ trong xã hội cũ thì Nguyễn Khải ở Mùa lạc lại phát hiện sức sống và khát vọng hạnh phúc của con người trong cuộc sống mới. Qua hai đoạn trích, người đọc thấy được sự gặp gỡ và khác biệt trong tư tưởng nghệ thuật của hai nhà văn. Trước hết, cả hai đoạn trích đều viết về những người phụ nữ có cuộc đời nhiều bất hạnh. Dì Hảo là người phụ nữ nghèo khổ, lấy phải người chồng lười biếng, vô trách nhiệm. Dì tần tảo làm lụng để nuôi chồng nhưng cuối cùng lại rơi vào bi kịch: mất con, bị tê liệt và bị chồng ruồng bỏ. Cuộc đời dì chìm trong nước mắt và đau khổ. Còn chị Đào trong Mùa lạc cũng có số phận không may: chồng cờ bạc rồi chết sớm, con nhỏ mất tích, bản thân phải sống phiêu bạt, cô đơn nhiều năm trời. Qua đó, cả Nam Cao và Nguyễn Khải đều bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc đối với số phận người phụ nữ. Tuy nhiên, ở mỗi tác phẩm, hình tượng người phụ nữ lại được nhìn nhận dưới những góc độ khác nhau. Trong Dì Hảo, Nam Cao chủ yếu nhấn mạnh bi kịch của con người trong xã hội cũ. Dì Hảo hiện lên là người phụ nữ nhẫn nhục, cam chịu đến đáng thương. Dù bị chồng đối xử tàn nhẫn, dì vẫn không oán trách. Những câu văn như “Dì khóc nức nở, khóc nấc lên, khóc như người ta thổ” đã diễn tả nỗi đau đớn tột cùng của nhân vật. Qua đó, Nam Cao tố cáo xã hội bất công đã đẩy con người vào cảnh đói nghèo, khiến nhân tính bị tha hóa. Người chồng của dì Hảo từ chỗ lười biếng đã trở nên ích kỉ, tàn nhẫn vì miếng cơm manh áo. Ngòi bút Nam Cao mang đậm cảm hứng hiện thực và tinh thần nhân đạo sâu sắc. Trong khi đó, Nguyễn Khải ở Mùa lạc không chỉ nói về nỗi đau mà còn hướng tới sự hồi sinh của con người trong cuộc sống mới. Chị Đào từng có quá khứ đau khổ nhưng không chìm mãi trong tuyệt vọng. Đến với nông trường Hồng Cúm, chị tìm lại niềm vui sống và khát vọng hạnh phúc. Câu văn giàu ý nghĩa triết lí: “Sự sống nảy sinh từ cái chết, hạnh phúc hiện hình từ trong những hy sinh, gian khổ...” đã thể hiện niềm tin của nhà văn vào con người và cuộc đời. Nếu nhân vật của Nam Cao bị bế tắc trong bóng tối thì nhân vật của Nguyễn Khải lại hướng tới ánh sáng và tương lai. Sự khác biệt ấy bắt nguồn từ hoàn cảnh lịch sử và cảm hứng sáng tác của mỗi thời đại. Nam Cao viết trước Cách mạng tháng Tám, khi người nông dân và người phụ nữ bị áp bức, nghèo đói, không tìm thấy lối thoát. Nguyễn Khải sáng tác sau Cách mạng, trong không khí xây dựng cuộc sống mới ở miền Bắc xã hội chủ nghĩa, vì thế tác phẩm mang âm hưởng lạc quan, tin tưởng vào khả năng đổi thay của con người. Về nghệ thuật, cả hai nhà văn đều có khả năng phân tích tâm lí nhân vật tinh tế và ngôn ngữ giàu sức gợi. Tuy nhiên, Nam Cao thiên về giọng điệu xót xa, đau đớn; còn Nguyễn Khải giàu chất suy tư, triết lí và lạc quan. Qua hai đoạn trích, có thể thấy dù ở những hoàn cảnh khác nhau, người phụ nữ Việt Nam vẫn hiện lên với nhiều phẩm chất đáng quý: giàu đức hi sinh, giàu nghị lực và luôn khát khao hạnh phúc. Đồng thời, hai tác phẩm cũng cho thấy sự vận động của văn học Việt Nam từ cảm hứng hiện thực phê phán trước Cách mạng đến cảm hứng ngợi ca cuộc sống mới sau Cách mạng.

Câu 1: Bài làm Con người không ai sinh ra đã hoàn hảo, vì thế việc trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình mỗi ngày là điều vô cùng cần thiết. Đó là quá trình không ngừng học hỏi, sửa đổi hạn chế và phát huy những điểm mạnh để hoàn thiện bản thân. Khi cố gắng tiến bộ từng ngày, chúng ta sẽ tích lũy thêm kiến thức, kĩ năng và bản lĩnh để đối mặt với khó khăn trong cuộc sống. Việc hoàn thiện bản thân cũng giúp con người sống tích cực hơn, tự tin hơn và có khả năng tạo ra những giá trị tốt đẹp cho cộng đồng. Trong xã hội hiện đại đầy cạnh tranh, nếu không nỗ lực thay đổi, con người rất dễ tụt hậu và đánh mất cơ hội phát triển. Tuy nhiên, trở thành phiên bản tốt hơn không có nghĩa là phải biến mình thành người hoàn hảo hay chạy theo hình mẫu của người khác, mà là biết vượt lên chính mình của ngày hôm qua. Chỉ cần mỗi ngày tiến thêm một bước nhỏ, con người sẽ dần tạo nên những thay đổi lớn trong tương lai. Vì vậy, mỗi người trẻ cần sống có mục tiêu, biết tự nhìn lại bản thân và kiên trì hoàn thiện mình từng ngày. Câu 2: Bài làm Trong nền văn học Việt Nam hiện đại, hình ảnh người phụ nữ luôn là đối tượng được nhiều nhà văn quan tâm khám phá. Nếu Nam Cao trong truyện ngắn Dì Hảo tập trung phản ánh số phận bất hạnh, đau khổ của người phụ nữ trong xã hội cũ thì Nguyễn Khải ở Mùa lạc lại phát hiện sức sống và khát vọng hạnh phúc của con người trong cuộc sống mới. Qua hai đoạn trích, người đọc thấy được sự gặp gỡ và khác biệt trong tư tưởng nghệ thuật của hai nhà văn. Trước hết, cả hai đoạn trích đều viết về những người phụ nữ có cuộc đời nhiều bất hạnh. Dì Hảo là người phụ nữ nghèo khổ, lấy phải người chồng lười biếng, vô trách nhiệm. Dì tần tảo làm lụng để nuôi chồng nhưng cuối cùng lại rơi vào bi kịch: mất con, bị tê liệt và bị chồng ruồng bỏ. Cuộc đời dì chìm trong nước mắt và đau khổ. Còn chị Đào trong Mùa lạc cũng có số phận không may: chồng cờ bạc rồi chết sớm, con nhỏ mất tích, bản thân phải sống phiêu bạt, cô đơn nhiều năm trời. Qua đó, cả Nam Cao và Nguyễn Khải đều bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc đối với số phận người phụ nữ. Tuy nhiên, ở mỗi tác phẩm, hình tượng người phụ nữ lại được nhìn nhận dưới những góc độ khác nhau. Trong Dì Hảo, Nam Cao chủ yếu nhấn mạnh bi kịch của con người trong xã hội cũ. Dì Hảo hiện lên là người phụ nữ nhẫn nhục, cam chịu đến đáng thương. Dù bị chồng đối xử tàn nhẫn, dì vẫn không oán trách. Những câu văn như “Dì khóc nức nở, khóc nấc lên, khóc như người ta thổ” đã diễn tả nỗi đau đớn tột cùng của nhân vật. Qua đó, Nam Cao tố cáo xã hội bất công đã đẩy con người vào cảnh đói nghèo, khiến nhân tính bị tha hóa. Người chồng của dì Hảo từ chỗ lười biếng đã trở nên ích kỉ, tàn nhẫn vì miếng cơm manh áo. Ngòi bút Nam Cao mang đậm cảm hứng hiện thực và tinh thần nhân đạo sâu sắc. Trong khi đó, Nguyễn Khải ở Mùa lạc không chỉ nói về nỗi đau mà còn hướng tới sự hồi sinh của con người trong cuộc sống mới. Chị Đào từng có quá khứ đau khổ nhưng không chìm mãi trong tuyệt vọng. Đến với nông trường Hồng Cúm, chị tìm lại niềm vui sống và khát vọng hạnh phúc. Câu văn giàu ý nghĩa triết lí: “Sự sống nảy sinh từ cái chết, hạnh phúc hiện hình từ trong những hy sinh, gian khổ...” đã thể hiện niềm tin của nhà văn vào con người và cuộc đời. Nếu nhân vật của Nam Cao bị bế tắc trong bóng tối thì nhân vật của Nguyễn Khải lại hướng tới ánh sáng và tương lai. Sự khác biệt ấy bắt nguồn từ hoàn cảnh lịch sử và cảm hứng sáng tác của mỗi thời đại. Nam Cao viết trước Cách mạng tháng Tám, khi người nông dân và người phụ nữ bị áp bức, nghèo đói, không tìm thấy lối thoát. Nguyễn Khải sáng tác sau Cách mạng, trong không khí xây dựng cuộc sống mới ở miền Bắc xã hội chủ nghĩa, vì thế tác phẩm mang âm hưởng lạc quan, tin tưởng vào khả năng đổi thay của con người. Về nghệ thuật, cả hai nhà văn đều có khả năng phân tích tâm lí nhân vật tinh tế và ngôn ngữ giàu sức gợi. Tuy nhiên, Nam Cao thiên về giọng điệu xót xa, đau đớn; còn Nguyễn Khải giàu chất suy tư, triết lí và lạc quan. Qua hai đoạn trích, có thể thấy dù ở những hoàn cảnh khác nhau, người phụ nữ Việt Nam vẫn hiện lên với nhiều phẩm chất đáng quý: giàu đức hi sinh, giàu nghị lực và luôn khát khao hạnh phúc. Đồng thời, hai tác phẩm cũng cho thấy sự vận động của văn học Việt Nam từ cảm hứng hiện thực phê phán trước Cách mạng đến cảm hứng ngợi ca cuộc sống mới sau Cách mạng.

Câu 1: Bài làm Trong đoạn trích, tâm trạng của nhân vật “tôi” có nhiều chuyển biến tinh tế và giàu cảm xúc. Ban đầu, “tôi” mang nỗi bâng khuâng, trăn trở trước sự đổi thay của quê hương. Dù cuộc sống vật chất của người dân khá hơn nhưng nhân vật vẫn cảm thấy “đầy bất an” khi những âm thanh ồn ào của nhịp sống hiện đại thay thế vẻ bình yên xưa cũ. Khi gặp lại dì Lam sau bao năm xa cách, “tôi” vô cùng ngỡ ngàng, xúc động và thảng thốt. Những kỉ niệm tuổi thơ ùa về khiến nhân vật cảm nhận sâu sắc sự đổi thay của dì theo năm tháng. “Tôi” không hỏi về quá khứ vì hiểu rằng dì đã trải qua quá nhiều đau khổ. Chứng kiến mẹ khóc khi gặp lại dì Lam, nhân vật càng thấm thía tình cảm gia đình và những mất mát con người phải trải qua trong cuộc đời. Cuối đoạn trích, “tôi” dành cho dì Lam sự yêu thương, cảm phục và trân trọng. Qua dòng cảm xúc của nhân vật “tôi”, tác giả đã thể hiện vẻ đẹp của người phụ nữ từng đi qua đau thương nhưng vẫn giữ được sự bình thản, nhân hậu và mạnh mẽ.

Câu 2: Bài làm Văn hóa ứng xử nơi công cộng là thước đo ý thức, nhân cách của mỗi con người. Trong thời đại hiện nay, đặc biệt qua dịp kỉ niệm 50 năm ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước, bên cạnh những hình ảnh đẹp về lòng yêu nước vẫn còn xuất hiện một số hành vi thiếu văn minh của giới trẻ. Điều đó khiến vấn đề văn hóa ứng xử nơi công cộng trở thành điều cần được quan tâm hơn bao giờ hết. Văn hóa ứng xử nơi công cộng là cách con người cư xử đúng mực ở những nơi sinh hoạt chung như trường học, công viên, bệnh viện, đường phố hay các lễ hội, sự kiện đông người. Những hành vi như nói năng lịch sự, xếp hàng, giữ vệ sinh chung, tôn trọng người khác, chấp hành quy định… đều thể hiện văn hóa ứng xử. Ngược lại, chen lấn, xả rác, nói tục, gây mất trật tự hay đăng tải nội dung phản cảm trên mạng xã hội là biểu hiện của sự thiếu văn hóa. Hiện nay, nhiều bạn trẻ có ý thức tốt trong ứng xử nơi công cộng. Trong các hoạt động cộng đồng, nhiều người sẵn sàng giúp đỡ người già, nhường ghế trên xe buýt, tham gia dọn rác, hỗ trợ du khách hay lan tỏa những thông điệp tích cực trên mạng xã hội. Đặc biệt trong dịp lễ lớn của đất nước, hình ảnh các bạn trẻ mặc áo cờ đỏ sao vàng, thể hiện niềm tự hào dân tộc đã để lại nhiều ấn tượng đẹp. Tuy nhiên, vẫn còn không ít hành vi đáng buồn. Một số bạn trẻ chen lấn khi tham gia sự kiện đông người, xả rác bừa bãi sau lễ hội, phát ngôn thiếu chuẩn mực trên mạng xã hội hoặc có thái độ thờ ơ với mọi người xung quanh. Có người chỉ vì muốn nổi tiếng mà bất chấp chuẩn mực đạo đức, quay clip phản cảm ở nơi công cộng. Những hành vi ấy không chỉ ảnh hưởng đến hình ảnh cá nhân mà còn làm xấu đi hình ảnh của thế hệ trẻ. Nguyên nhân của tình trạng này đến từ nhiều phía. Trước hết là do ý thức cá nhân chưa tốt, thiếu sự tự giác và trách nhiệm với cộng đồng. Bên cạnh đó, một số gia đình còn chưa chú trọng giáo dục cách ứng xử cho con cái. Sự tác động của mạng xã hội cũng khiến nhiều người thích thể hiện bản thân mà quên đi giới hạn văn hóa. Ngoài ra, môi trường sống và việc xử phạt chưa nghiêm cũng góp phần làm những hành vi thiếu văn minh tiếp diễn. Theo tôi, để xây dựng văn hóa ứng xử nơi công cộng, trước hết mỗi bạn trẻ cần nâng cao ý thức cá nhân, biết tôn trọng người khác và chịu trách nhiệm với hành động của mình. Nhà trường và gia đình cần giáo dục đạo đức, lối sống văn minh cho học sinh từ những việc nhỏ nhất. Đồng thời, cộng đồng cũng cần lên án những hành vi phản cảm và lan tỏa những hành động đẹp để tạo ảnh hưởng tích cực. Văn hóa ứng xử nơi công cộng không phải điều lớn lao mà được thể hiện từ những hành động nhỏ hằng ngày. Một thế hệ trẻ văn minh, có trách nhiệm sẽ góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp và hình ảnh đất nước ngày càng văn hóa, hiện đại hơn.


Câu 1: Dấu hiệu xác định ngôi kể trong đoạn trích là người kể xưng “tôi” (“Tôi trở lại với ruộng đồng”, “Tôi thảng thốt”, “Tôi nhớ dì Lam…”). → Đoạn trích được kể ở ngôi thứ nhất.

Câu 2: Các chi tiết cho thấy sự thay đổi của làng quê nơi nhân vật “tôi” sống: - Ruộng đồng chỉ còn “những mảnh ruộng ít ỏi”. - Người dân không chỉ làm nông mà “đi làm thợ xây và làm thuê cho dự án”. - “Cuộc sống bớt lam lũ và cơ cực hơn”. - “Tiếng còi xe và nhạc băng ầm ĩ thay cho những lời hát ru con”. - “Những ngôi nhà trong làng đã khang trang”. - Không khí làng quê “khác trước nhiều lắm”.

Câu 3: Biện pháp tu từ được sử dụng là đối lập: - “tiều tụy đi, yếu mòn đi” ↔ “can trường và bền bỉ”. Tác dụng: - Làm nổi bật sức mạnh của thời gian đối với con người: thời gian có thể khiến con người hao mòn về thể xác nhưng cũng giúp con người trưởng thành, mạnh mẽ hơn về tinh thần. - Nhấn mạnh vẻ đẹp của ý chí, nghị lực sau những đau thương mất mát. - Góp phần thể hiện sự cảm phục của nhân vật “tôi” đối với dì Lam.

Câu 4: Điểm nhìn trần thuật được đặt ở nhân vật “tôi” là phù hợp vì: - Giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi, giàu cảm xúc. - Nhân vật “tôi” vừa là người chứng kiến vừa trực tiếp cảm nhận những đổi thay của quê hương và cuộc đời dì Lam. - Qua góc nhìn của “tôi”, vẻ đẹp của dì Lam hiện lên sâu sắc hơn: chịu nhiều đau khổ nhưng vẫn bình thản, mạnh mẽ. - Điểm nhìn ấy góp phần thể hiện chủ đề đoạn trích: sự đổi thay của làng quê và sức sống bền bỉ của con người trước biến động cuộc đời.

Câu 5: Cuộc sống ở nhiều vùng nông thôn hiện nay đang đổi thay mạnh mẽ theo hướng hiện đại hơn. Đây là tín hiệu đáng mừng vì đời sống vật chất của người dân được nâng cao, cơ sở hạ tầng ngày càng phát triển. Tuy nhiên, bên cạnh đó, nhiều giá trị bình dị, yên ả của làng quê dần mai một. Tiếng máy móc, nhịp sống gấp gáp đôi khi làm mất đi sự gắn bó và nét đẹp truyền thống vốn có. Vì vậy, theo tôi, phát triển kinh tế cần đi đôi với giữ gìn bản sắc văn hóa quê hương để nông thôn vừa hiện đại vừa giàu tình người.