Lại Gia Bảo
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Theo văn bản, để trồng một khu vườn, chúng ta cần cân nhắc và lựa chọn cẩn thận những loại cây sẽ trồng và vị trí trồng chúng trong khu vườn của mình, vì việc làm vườn đòi hỏi nhiều yếu tố hơn là chỉ đất và nước, cần có sự tính toán phù hợp để cây phát triển tốt.
Câu 2
Biện pháp tu từ được sử dụng trong câu văn “Những bông hoa không ganh tị với nhau chỉ vì đối phương nở rộ” là nhân hóa (gán cho bông hoa những tính chất, hành vi của con người như “ganh tị”, thể hiện sự so sánh, cảm xúc).
Câu 3
Đoạn (3) sử dụng bằng chứng từ hiện tượng tự nhiên: cây bằng lăng nở hoa mùa hè, cây nghinh xuân nở hoa mùa xuân, mỗi loài có thời điểm phát triển riêng, không ghen tuông, kiên trì chờ đợi thời điểm của mình.
Hiệu quả:
- Làm rõ luận điểm: người làm vườn cần học theo thiên nhiên, không để ý ánh nhìn người khác, kiên trì chờ đợi thời điểm thành công của chính mình.
- Tạo sự cụ thể, dễ hiểu, gần gũi, giúp người đọc dễ dàng tiếp nhận và đồng cảm với tư tưởng tác giả.
- Làm tăng sức thuyết phục, nhấn mạnh quy luật phát triển có trình tự, mỗi người có giá trị và thời điểm tỏa sáng riêng.
Câu 4
Mục đích người viết muốn hướng tới:
- Khẳng định giá trị của sự kiên nhẫn, bền bỉ và tin tưởng vào quy luật phát triển tự nhiên trong cuộc sống và công việc.
- Khuyên mọi người không nên ganh tị, so sánh với người khác, không vội vàng đòi hỏi kết quả ngay lập tức.
- Khuyến khích mỗi người tập trung vào phát triển bản thân, giữ vững niềm tin, chờ đợi đúng thời điểm để tỏa sáng.
Câu 5
Tôi hoàn toàn đồng tình với quan điểm: “Để trở thành những người làm vườn hạnh phúc, chúng ta cần bắt chước thiên nhiên, không để ý đến ánh nhìn của người khác”.
Lý do:
- Thiên nhiên luôn phát triển theo quy luật riêng, không so sánh hay ghen tuông, mỗi loài đều có vẻ đẹp và giá trị riêng. Cuộc sống con người cũng vậy: mỗi người có năng lực, điều kiện và con đường phát triển khác nhau, không thể áp đặt cùng một tiêu chuẩn.
- Nếu quá chú ý đến ánh nhìn, đánh giá của người khác, ta dễ mất phương hướng, ganh tị, bất mãn, từ đó bỏ lỡ cơ hội phát triển bản thân. Ngược lại, khi tập trung vào việc hoàn thiện chính mình, giữ vững niềm tin và kiên trì, ta sẽ cảm thấy bình yên, hạnh phúc và đạt được thành công đúng thời điểm.
- Sự hạnh phúc thực sự đến từ sự phát triển nội tại và giá trị bản thân, chứ không phụ thuộc vào sự công nhận của người khác.
II. VIẾT
Câu 1: Suy nghĩ về sức mạnh của niềm tin: cuối cùng thời điểm rực rỡ nhất của mỗi người cũng sẽ đến
(Khoảng 200 chữ)
Niềm tin là ngọn đèn soi đường, là sức mạnh nội tại giúp mỗi người vượt qua mọi khó khăn, thử thách trong cuộc sống. Như những loài cây trong thiên nhiên, dù phải trải qua mùa đông lạnh giá, vẫn kiên trì bám rễ, chờ đợi đến khi mùa xuân đến để nở hoa rực rỡ. Con người cũng vậy, cuộc hành trình phát triển không bao giờ bằng phẳng, có lúc chông gai, có lúc thất vọng, nhưng niềm tin vào chính mình, vào giá trị của bản thân sẽ giúp ta giữ vững tinh thần, tiếp tục cố gắng.
Thời điểm rực rỡ nhất không đến sớm hay muộn theo tiêu chuẩn của người khác, mà đến khi ta đã tích lũy đủ kinh nghiệm, sức lực và sự trưởng thành. Niềm tin giúp ta không bỏ cuộc khi chưa đạt kết quả, không ghen tuông khi thấy người khác thành công sớm hơn. Chỉ cần ta kiên trì, chăm chỉ và tin vào con đường mình đã chọn, cuối cùng, thời điểm tỏa sáng của chính mình chắc chắn sẽ đến, rực rỡ và xứng đáng với tất cả những gì ta đã cố gắng.
Câu 2: Phân tích cảm xúc nhân vật trữ tình trong bài thơ Tổ quốc chân trời của Anh Ngọc
(Khoảng 600 chữ)
Tổ quốc chân trời là tác phẩm tiêu biểu của nhà thơ Anh Ngọc, được viết bằng những câu thơ giản dị mà sâu lắng, qua đó thể hiện tình yêu Tổ quốc sâu nặng, gắn bó và niềm tự hào của người chiến sĩ đối với quê hương, đất nước. Bài thơ mở đầu bằng câu thơ đầy cảm xúc: “Bắt đầu từ mảnh đất dưới chân anh”, ngay lập tức khơi gợi những cảm xúc thiêng liêng, gần gũi về Tổ quốc.
Cảm xúc đầu tiên của nhân vật trữ tình là sự gắn bó, yêu thương sâu sắc với mảnh đất quê hương. Tổ quốc không phải là khái niệm xa vời, mà bắt đầu từ những gì gần gũi nhất: mảnh đất dưới chân, những con đường, làng mạc, dòng sông nơi anh đã sinh ra và lớn lên. Đối với người chiến sĩ, mỗi tấc đất đều chứa đựng ký ức, tình cảm, là nơi có gia đình, người thân và những giá trị thiêng liêng. Tình yêu Tổ quốc từ đó mà ra, từ những điều nhỏ bé, bình dị nhưng vô cùng quý giá. Cảm xúc này được thể hiện qua cách nhà thơ chọn hình ảnh cụ thể, gần gũi, giúp người đọc cảm nhận được tình yêu chân thành, tự nhiên như hơi thở.
Tiếp theo, nhân vật trữ tình thể hiện niềm tự hào và ý thức trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc. Là một người chiến sĩ, anh hiểu rõ giá trị của mảnh đất mình đang đứng trên, hiểu rằng đó là phần của Tổ quốc rộng lớn, là nơi chứa đựng lịch sử, truyền thống và văn hóa của dân tộc. Cảm xúc tự hào hòa quyện với ý thức trách nhiệm: bảo vệ từng tấc đất, giữ gìn sự bình yên cho quê hương. Tổ quốc như “chân trời” – vừa rộng lớn, bao la, vừa là mục tiêu, là điểm đến, là nơi anh luôn hướng về, dù ở bất kỳ đâu. Cảm xúc này không chỉ là tình cảm cá nhân, mà còn là tình cảm của cả dân tộc, là ý chí kiên cường, quyết tâm giữ gìn độc lập, tự do.
Bên cạnh đó, còn có cảm xúc thiêng liêng, kính trọng đối với Tổ quốc. Đối với nhân vật trữ tình, Tổ quốc là tất cả, là nguồn cội, là nơi anh thuộc về. Từ mảnh đất dưới chân đến chân trời xa thẳm, Tổ quốc bao bọc, nuôi dưỡng và là niềm tự hào của mỗi người con. Cảm xúc này được thể hiện qua giọng thơ trang trọng, sâu lắng, không hoa mỹ nhưng đủ sức chạm đến trái tim người đọc, gợi lên những cảm xúc thiêng liêng về quê hương, đất nước.
Tóm lại, qua Tổ quốc chân trời, Anh Ngọc đã khắc họa thành công cảm xúc của nhân vật trữ tình: tình yêu gắn bó, niềm tự hào và ý thức trách nhiệm sâu sắc đối với Tổ quốc. Bài thơ không chỉ là lời bày tỏ tình cảm cá nhân, mà còn là tiếng nói chung của mọi người con Việt Nam, khẳng định tình yêu quê hương, đất nước là giá trị thiêng liêng, bất biến, luôn tồn tại và phát triển trong mỗi trái tim người Việt.
Câu 1:
Niềm tin là ngọn đèn soi đường, là sức mạnh nội tại giúp mỗi người vượt qua mọi khó khăn, thử thách trong cuộc sống. Như những loài cây trong thiên nhiên, dù phải trải qua mùa đông lạnh giá, vẫn kiên trì bám rễ, chờ đợi đến khi mùa xuân đến để nở hoa rực rỡ. Con người cũng vậy, cuộc hành trình phát triển không bao giờ bằng phẳng, có lúc chông gai, có lúc thất vọng, nhưng niềm tin vào chính mình, vào giá trị của bản thân sẽ giúp ta giữ vững tinh thần, tiếp tục cố gắng.Thời điểm rực rỡ nhất không đến sớm hay muộn theo tiêu chuẩn của người khác, mà đến khi ta đã tích lũy đủ kinh nghiệm, sức lực và sự trưởng thành. Niềm tin giúp ta không bỏ cuộc khi chưa đạt kết quả, không ghen tuông khi thấy người khác thành công sớm hơn. Chỉ cần ta kiên trì, chăm chỉ và tin vào con đường mình đã chọn, cuối cùng, thời điểm tỏa sáng của chính mình chắc chắn sẽ đến, rực rỡ và xứng đáng với tất cả những gì ta đã cố gắng.
Câu2:
Tổ quốc chân trời là tác phẩm tiêu biểu của nhà thơ Anh Ngọc, được viết bằng những câu thơ giản dị mà sâu lắng, qua đó thể hiện tình yêu Tổ quốc sâu nặng, gắn bó và niềm tự hào của người chiến sĩ đối với quê hương, đất nước. Bài thơ mở đầu bằng câu thơ đầy cảm xúc: “Bắt đầu từ mảnh đất dưới chân anh”, ngay lập tức khơi gợi những cảm xúc thiêng liêng, gần gũi về Tổ quốc.
Cảm xúc đầu tiên của nhân vật trữ tình là sự gắn bó, yêu thương sâu sắc với mảnh đất quê hương. Tổ quốc không phải là khái niệm xa vời, mà bắt đầu từ những gì gần gũi nhất: mảnh đất dưới chân, những con đường, làng mạc, dòng sông nơi anh đã sinh ra và lớn lên. Đối với người chiến sĩ, mỗi tấc đất đều chứa đựng ký ức, tình cảm, là nơi có gia đình, người thân và những giá trị thiêng liêng. Tình yêu Tổ quốc từ đó mà ra, từ những điều nhỏ bé, bình dị nhưng vô cùng quý giá. Cảm xúc này được thể hiện qua cách nhà thơ chọn hình ảnh cụ thể, gần gũi, giúp người đọc cảm nhận được tình yêu chân thành, tự nhiên như hơi thở.
Tiếp theo, nhân vật trữ tình thể hiện niềm tự hào và ý thức trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc. Là một người chiến sĩ, anh hiểu rõ giá trị của mảnh đất mình đang đứng trên, hiểu rằng đó là phần của Tổ quốc rộng lớn, là nơi chứa đựng lịch sử, truyền thống và văn hóa của dân tộc. Cảm xúc tự hào hòa quyện với ý thức trách nhiệm: bảo vệ từng tấc đất, giữ gìn sự bình yên cho quê hương. Tổ quốc như “chân trời” – vừa rộng lớn, bao la, vừa là mục tiêu, là điểm đến, là nơi anh luôn hướng về, dù ở bất kỳ đâu. Cảm xúc này không chỉ là tình cảm cá nhân, mà còn là tình cảm của cả dân tộc, là ý chí kiên cường, quyết tâm giữ gìn độc lập, tự do.
Bên cạnh đó, còn có cảm xúc thiêng liêng, kính trọng đối với Tổ quốc. Đối với nhân vật trữ tình, Tổ quốc là tất cả, là nguồn cội, là nơi anh thuộc về. Từ mảnh đất dưới chân đến chân trời xa thẳm, Tổ quốc bao bọc, nuôi dưỡng và là niềm tự hào của mỗi người con. Cảm xúc này được thể hiện qua giọng thơ trang trọng, sâu lắng, không hoa mỹ nhưng đủ sức chạm đến trái tim người đọc, gợi lên những cảm xúc thiêng liêng về quê hương, đất nước.
Tóm lại, qua Tổ quốc chân trời, Anh Ngọc đã khắc họa thành công cảm xúc của nhân vật trữ tình: tình yêu gắn bó, niềm tự hào và ý thức trách nhiệm sâu sắc đối với Tổ quốc. Bài thơ không chỉ là lời bày tỏ tình cảm cá nhân, mà còn là tiếng nói chung của mọi người con Việt Nam, khẳng định tình yêu quê hương, đất nước là giá trị thiêng liêng, bất biến, luôn tồn tại và phát triển trong mỗi trái tim người Việt.
CÂU 2:
Chúng ta đang sống trong những ngày tháng vô cùng ý nghĩa khi cả nước vừa trải qua kì kỉ niệm 50 năm ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (30/04/1975 – 30/04/2025). Đây là cột mốc lịch sử thiêng liêng để mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, nhìn lại quá khứ tự hào và ý thức hơn về trách nhiệm của mình trong thời bình. Thế nhưng, bên cạnh dòng chảy của lòng yêu nước và lòng tự hào dân tộc, xã hội vẫn không khỏi trăn trở trước một mảng tối đáng buồn: văn hóa ứng xử nơi công cộng của một bộ phận người trẻ hiện nay.
Văn hóa ứng xử nơi công cộng hiểu một cách đơn giản chính là cách chúng ta giao tiếp, hành động và thể hiện thái độ đối với mọi người xung quanh ở những không gian chung. Đó có thể là giảng đường, bệnh viện, công viên, trên xe buýt hay thậm chí là cả trên không gian mạng xã hội. Hành vi ứng xử nơi công cộng không chỉ là tấm gương phản chiếu rõ nhất nhân cách, nền tảng giáo dục của mỗi cá nhân mà còn là thước đo văn minh của cả một thế hệ.
Nhìn vào thực tế ngày nay, chúng ta không thể phủ nhận có rất nhiều bạn trẻ đang sống cực kỳ văn minh và tử tế. Họ biết chủ động nhường ghế cho người già, phụ nữ mang thai trên xe buýt; biết nở nụ cười và nói lời cảm ơn khi mua hàng; kiên nhẫn xếp hàng chờ đến lượt hay cùng nhau nán lại nhặt rác sau các sự kiện countdown, lễ hội lớn. Những hình ảnh đẹp đẽ ấy xuất hiện ngày càng nhiều, chứng minh cho một thế hệ trẻ năng động, biết sẻ chia và có trách nhiệm với cộng đồng.
Tuy nhiên, thẳng thắn mà nói, bức tranh ứng xử công cộng vẫn còn những mảng màu khá xám xịt. Không khó để bắt gặp hình ảnh những nhóm học sinh thoải mái nói tục, chửi thề văng mạng ở quán cà phê; những cái xô đẩy, chen lấn tranh lượt khi lên tàu xe; hay cảnh tượng những bãi rác khổng lồ để lại sau mỗi đêm nhạc hội của thần tượng. Đáng sợ hơn, văn hóa ứng xử ấy khi bước lên thế giới ảo lại biến tướng thành bạo lực mạng. Nhiều bạn trẻ sẵn sàng dùng những lời lẽ thô tục, cay nghiệt để "tấn công", "phán xét" một người xa lạ chỉ vì họ không vừa mắt, coi đó như một cách để giải tỏa cái tôi vô tội vạ. Như một nghịch lý đáng buồn, trong khi đất nước ngày càng phát triển về cơ sở vật chất, công nghệ ngày càng hiện đại, thì ý thức văn minh của một bộ phận người trẻ lại có dấu hiệu tụt lùi.
Nguyên nhân của hiện tượng này, trước hết xuất phát từ cái tôi quá lớn và lối sống ích kỷ, thiếu tự giác. Nhiều bạn quá nuông chiều cảm xúc cá nhân mà quên đi quyền lợi và sự thoải mái của mọi người xung quanh. Bên cạnh đó, cũng phải nhìn nhận lại sự buông lỏng trong giáo dục từ phía gia đình khi quá nuông chiều con cái, hay nhà trường đôi khi còn nặng về dạy kiến thức sách vở mà nhẹ đi việc uốn nắn kỹ năng sống, kỹ năng hành xử văn minh thực tế.
Hậu quả của việc thiếu văn hóa ứng xử là vô cùng lớn. Nó không chỉ làm xấu đi hình ảnh của chính các bạn trong mắt mọi người, mà xa hơn là làm tổn hại đến bộ mặt văn minh của cả một quốc gia, nhất là trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Một xã hội mà ai cũng thích chen lấn, thích nói lời thô lỗ, ứng xử tùy tiện thì đó sẽ là một xã hội thiếu an toàn và kém văn minh.
Để thay đổi điều này, giải pháp bền vững nhất phải đi từ ý thức của mỗi cá nhân. Người trẻ cần hiểu rằng, tự do cá nhân luôn phải nằm trong khuôn khổ của sự tôn trọng cộng đồng. Hãy học cách ứng xử văn minh từ những hành động nhỏ nhất: bớt một câu chửi thề, bỏ rác đúng nơi quy định, biết nói câu "xin lỗi" khi va chạm và học cách lắng nghe, thấu hiểu trên mạng xã hội thay vì công kích người khác. Đồng thời, gia đình và nhà trường cũng cần khắt khe hơn, làm gương tốt hơn để định hình nhân cách cho con em mình.
Thế hệ trẻ hôm nay được thừa hưởng một đất nước hòa bình, độc lập và phát triển từ xương máu của cha ông. Vì vậy, thay vì chỉ tự hào bằng lời nói suông, hãy thể hiện niềm tự hào ấy bằng hành động cụ thể. Hãy để văn hóa ứng xử văn minh nơi công cộng trở thành tấm hộ chiếu định vị giá trị của người trẻ Việt Nam, bắt đầu từ những thay đổi nhỏ nhất của mỗi chúng ta ngày hôm nay.
CÂU1:
Qua đoạn trích "Thổn thức gió đồng", người đọc không chỉ ấn tượng với câu chuyện đời nhiều biến động mà còn bị chạm đến trái tim bởi những chuyển biến tâm trạng đầy tinh tế, nhạy cảm của nhân vật Lâm. Trở về quê nhà sau những năm tháng bôn ba, cảm xúc đầu tiên ngập tràn trong lòng Lâm là nỗi buồn thương xen lẫn sự "bất an" trước dòng chảy xô bồ của làn sóng đô thị hóa. Cậu thảng thốt khi nhận ra tiếng còi xe và những âm thanh ầm ĩ đã nuốt chửng lời ru bình dị trưa hè, và càng xót xa hơn khi chứng kiến đôi bàn tay gầy rộc, lam lũ của mẹ trên mảnh ruộng quê hương. Thế nhưng, mạch cảm xúc ấy bỗng chốc đảo lộn, chuyển sang trạng thái ngỡ ngàng, sửng sốt khi tiếng dép quen thuộc của dì Lam vang lên. Khoảnh khắc nhìn thấy dì trở về cùng đứa con nhỏ sau bao năm biệt tích, trong Lâm là sự đan xen phức tạp giữa niềm vui, sự thương cảm và một cái nhìn thấu suốt đến chín chắn. Cậu không gặng hỏi, không khơi gợi lại những vết thương cũ, mà lặng lẽ bao dung, trân trọng thiên chức làm mẹ cao quý của dì. Đỉnh điểm cho những xúc động trong tâm hồn Lâm là khi chứng kiến giọt nước mắt của người mẹ vốn vô cùng mạnh mẽ. Mẹ khóc khi ôm lấy dì Lam – giọt nước mắt của tình thâm máu mủ đã chính thức xóa nhòa mọi rào cản của định kiến xã hội khắt khe. Để rồi sau tất cả, đoạn trích khép lại bằng một cảm giác bình tâm, nhẹ lòng khi Lâm nhận ra ý chí của dì đã "can trường và bền bỉ" hơn, và tâm hồn dì sau bao bão giông đã thực sự tìm thấy bến đỗ an yên. Bằng việc đặt điểm nhìn vào nhân vật "tôi", tác giả đã khắc họa thành công một người trẻ có thế giới nội tâm sâu sắc, biết trăn trở trước thời cuộc và luôn tràn ngập tình yêu thương gia đình.