Dương Tuấn Dũng
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Niềm tin là một trong những sức mạnh lớn lao giúp con người vượt qua khó khăn để vươn tới thành công. Câu nói: “Cuối cùng thời điểm rực rỡ nhất của mỗi người cũng sẽ đến” khẳng định ý nghĩa quan trọng của niềm tin trong cuộc sống. Mỗi người đều có hành trình riêng với những thử thách, thất bại và cả những khoảng thời gian tưởng chừng như vô vọng. Nếu dễ dàng bỏ cuộc vì chưa nhìn thấy kết quả, chúng ta sẽ không thể chạm tới những giá trị tốt đẹp ở phía trước. Ngược lại, niềm tin giúp con người giữ vững ý chí, kiên trì theo đuổi mục tiêu và không ngừng hoàn thiện bản thân. Trong thực tế, nhiều người thành công đã phải trải qua những năm tháng âm thầm nỗ lực trước khi được ghi nhận. Giống như một hạt giống phải bám rễ sâu trong lòng đất trước khi đâm chồi nảy lộc, con người cũng cần thời gian để tích lũy tri thức, kinh nghiệm và bản lĩnh. Tuy nhiên, niềm tin cần đi đôi với hành động và sự cố gắng không ngừng. Khi biết tin vào chính mình và bền bỉ phấn đấu, mỗi người sẽ có cơ hội đón nhận “thời điểm rực rỡ” của riêng mình.
Câu 2
Trong nền thơ ca Việt Nam hiện đại, hình tượng Tổ quốc luôn là nguồn cảm hứng bất tận. Bài thơ “Tổ quốc chân trời” của Anh Ngọc đã thể hiện sâu sắc tình yêu nước, niềm tự hào dân tộc và khát vọng cống hiến của một người lính đã dành trọn tuổi trẻ cho đất nước. Qua đó, cảm xúc của nhân vật trữ tình hiện lên chân thành, sâu lắng và giàu suy tư.
Mở đầu bài thơ là cảm xúc nhận thức về Tổ quốc trên hành trình khám phá và cống hiến:
“Bắt đầu từ mảnh đất dưới chân anh
Tổ quốc nối với những miền xa vợi”
Tổ quốc không chỉ là nơi chôn nhau cắt rốn mà còn là không gian rộng lớn trải dài đến những vùng đất xa xôi. Nhân vật trữ tình cảm nhận Tổ quốc bằng trải nghiệm thực tế của một người luôn trên đường đi. Câu thơ “Tổ quốc là điều phải đi tìm mới thấy” cho thấy nhận thức sâu sắc rằng tình yêu Tổ quốc không chỉ đến từ hiểu biết mà còn được bồi đắp bằng hành trình khám phá, dấn thân và cống hiến. Vì thế, cuộc đời người lính trở thành “một cuộc lên đường” không ngơi nghỉ.
Đến những khổ thơ tiếp theo, cảm xúc của nhân vật trữ tình chuyển thành niềm xúc động và tự hào trước vẻ đẹp thiêng liêng của non sông đất nước. Đứng trước vùng biển Sa Vĩ nơi địa đầu Tổ quốc, nhân vật trữ tình cảm nhận được chiều sâu lịch sử dân tộc:
“Cái tảng đá đứng ngàn năm thách thức
Như bài thơ tứ tuyệt của cha ông…”
Hình ảnh cột mốc, tảng đá và câu thơ “Nam quốc sơn hà” gợi nhắc chủ quyền thiêng liêng của dân tộc qua hàng nghìn năm lịch sử. Trước không gian biển trời rộng lớn, người lính nâng niu từng nắm đất quê hương. Dù “biển thì rộng mà nhỏ nhoi hạt cát”, nhưng chính hạt cát ấy lại “lay động tận hồn anh”. Đó là tình yêu sâu nặng đối với từng tấc đất quê hương, là niềm tự hào về Tổ quốc được kết tinh từ những điều bình dị nhất.
Nhân vật trữ tình còn bộc lộ cảm xúc say mê, ngợi ca vẻ đẹp rộng lớn của đất nước. Hình ảnh:
“Tổ quốc anh nối trời với biển
Giữa bao la căng một mảnh đất liền”
đã khắc họa dáng hình Tổ quốc vừa gần gũi vừa hùng vĩ. Không gian đất nước hiện lên với những chân trời, những con đường, những cánh rừng trải dài bất tận. Trước vẻ đẹp ấy, người lính cảm nhận rõ trách nhiệm của thế hệ mình:
“Thế hệ anh nối nhau mải miết
Ba lô đeo tuổi trẻ ở đằng sau”
Đó là niềm tự hào về một thế hệ sẵn sàng hiến dâng tuổi xuân cho đất nước. Hình ảnh “ba lô đeo tuổi trẻ” vừa chân thực vừa giàu ý nghĩa biểu tượng, thể hiện lý tưởng sống cao đẹp của lớp người đã đi qua chiến tranh.
Ở những khổ thơ cuối, cảm xúc của nhân vật trữ tình lắng sâu thành những suy tư về thời gian và cuộc đời. Nhìn lại chặng đường đã qua, người lính chợt nhận ra:
“Chợt nhìn lên tóc đã bạc lúc nào”
Tuổi trẻ đã trôi qua nhưng tình yêu Tổ quốc vẫn vẹn nguyên. Những “chân mây góc biển”, sắc trời tháng Chín hay “nắng Ba Đình xao xuyến sáng Tuyên ngôn” đều gợi lên niềm xúc động thiêng liêng về lịch sử dân tộc và ngày độc lập. Dù đã trải qua bao năm tháng chiến đấu:
“Cả đời anh với khẩu súng lên đường
Trái tim đập trong bão giông lửa cháy”
nhân vật trữ tình vẫn giữ nguyên khát vọng hướng về những chân trời phía trước. Đó là tinh thần cống hiến không mệt mỏi và tình yêu nước sâu sắc của người lính.
Bằng thể thơ tự do, hình ảnh giàu sức gợi, giọng điệu thiết tha và giàu cảm xúc, Anh Ngọc đã khắc họa thành công hình tượng người lính gắn bó máu thịt với Tổ quốc. Qua diễn biến cảm xúc từ nhận thức, tự hào, xúc động đến suy tư và khát vọng cống hiến, bài thơ đã thể hiện tình yêu quê hương đất nước tha thiết cùng trách nhiệm của mỗi con người đối với Tổ quốc. “Tổ quốc chân trời” vì thế không chỉ là tiếng lòng của riêng nhà thơ mà còn là lời nhắc nhở mỗi thế hệ hãy biết yêu quý, gìn giữ và cống hiến cho đất nước thân yêu của mình.
Câu 1
Niềm tin là một trong những sức mạnh lớn lao giúp con người vượt qua khó khăn để vươn tới thành công. Câu nói: “Cuối cùng thời điểm rực rỡ nhất của mỗi người cũng sẽ đến” khẳng định ý nghĩa quan trọng của niềm tin trong cuộc sống. Mỗi người đều có hành trình riêng với những thử thách, thất bại và cả những khoảng thời gian tưởng chừng như vô vọng. Nếu dễ dàng bỏ cuộc vì chưa nhìn thấy kết quả, chúng ta sẽ không thể chạm tới những giá trị tốt đẹp ở phía trước. Ngược lại, niềm tin giúp con người giữ vững ý chí, kiên trì theo đuổi mục tiêu và không ngừng hoàn thiện bản thân. Trong thực tế, nhiều người thành công đã phải trải qua những năm tháng âm thầm nỗ lực trước khi được ghi nhận. Giống như một hạt giống phải bám rễ sâu trong lòng đất trước khi đâm chồi nảy lộc, con người cũng cần thời gian để tích lũy tri thức, kinh nghiệm và bản lĩnh. Tuy nhiên, niềm tin cần đi đôi với hành động và sự cố gắng không ngừng. Khi biết tin vào chính mình và bền bỉ phấn đấu, mỗi người sẽ có cơ hội đón nhận “thời điểm rực rỡ” của riêng mình.
Câu 2
Trong nền thơ ca Việt Nam hiện đại, hình tượng Tổ quốc luôn là nguồn cảm hứng bất tận. Bài thơ “Tổ quốc chân trời” của Anh Ngọc đã thể hiện sâu sắc tình yêu nước, niềm tự hào dân tộc và khát vọng cống hiến của một người lính đã dành trọn tuổi trẻ cho đất nước. Qua đó, cảm xúc của nhân vật trữ tình hiện lên chân thành, sâu lắng và giàu suy tư.
Mở đầu bài thơ là cảm xúc nhận thức về Tổ quốc trên hành trình khám phá và cống hiến:
“Bắt đầu từ mảnh đất dưới chân anh
Tổ quốc nối với những miền xa vợi”
Tổ quốc không chỉ là nơi chôn nhau cắt rốn mà còn là không gian rộng lớn trải dài đến những vùng đất xa xôi. Nhân vật trữ tình cảm nhận Tổ quốc bằng trải nghiệm thực tế của một người luôn trên đường đi. Câu thơ “Tổ quốc là điều phải đi tìm mới thấy” cho thấy nhận thức sâu sắc rằng tình yêu Tổ quốc không chỉ đến từ hiểu biết mà còn được bồi đắp bằng hành trình khám phá, dấn thân và cống hiến. Vì thế, cuộc đời người lính trở thành “một cuộc lên đường” không ngơi nghỉ.
Đến những khổ thơ tiếp theo, cảm xúc của nhân vật trữ tình chuyển thành niềm xúc động và tự hào trước vẻ đẹp thiêng liêng của non sông đất nước. Đứng trước vùng biển Sa Vĩ nơi địa đầu Tổ quốc, nhân vật trữ tình cảm nhận được chiều sâu lịch sử dân tộc:
“Cái tảng đá đứng ngàn năm thách thức
Như bài thơ tứ tuyệt của cha ông…”
Hình ảnh cột mốc, tảng đá và câu thơ “Nam quốc sơn hà” gợi nhắc chủ quyền thiêng liêng của dân tộc qua hàng nghìn năm lịch sử. Trước không gian biển trời rộng lớn, người lính nâng niu từng nắm đất quê hương. Dù “biển thì rộng mà nhỏ nhoi hạt cát”, nhưng chính hạt cát ấy lại “lay động tận hồn anh”. Đó là tình yêu sâu nặng đối với từng tấc đất quê hương, là niềm tự hào về Tổ quốc được kết tinh từ những điều bình dị nhất.
Nhân vật trữ tình còn bộc lộ cảm xúc say mê, ngợi ca vẻ đẹp rộng lớn của đất nước. Hình ảnh:
“Tổ quốc anh nối trời với biển
Giữa bao la căng một mảnh đất liền”
đã khắc họa dáng hình Tổ quốc vừa gần gũi vừa hùng vĩ. Không gian đất nước hiện lên với những chân trời, những con đường, những cánh rừng trải dài bất tận. Trước vẻ đẹp ấy, người lính cảm nhận rõ trách nhiệm của thế hệ mình:
“Thế hệ anh nối nhau mải miết
Ba lô đeo tuổi trẻ ở đằng sau”
Đó là niềm tự hào về một thế hệ sẵn sàng hiến dâng tuổi xuân cho đất nước. Hình ảnh “ba lô đeo tuổi trẻ” vừa chân thực vừa giàu ý nghĩa biểu tượng, thể hiện lý tưởng sống cao đẹp của lớp người đã đi qua chiến tranh.
Ở những khổ thơ cuối, cảm xúc của nhân vật trữ tình lắng sâu thành những suy tư về thời gian và cuộc đời. Nhìn lại chặng đường đã qua, người lính chợt nhận ra:
“Chợt nhìn lên tóc đã bạc lúc nào”
Tuổi trẻ đã trôi qua nhưng tình yêu Tổ quốc vẫn vẹn nguyên. Những “chân mây góc biển”, sắc trời tháng Chín hay “nắng Ba Đình xao xuyến sáng Tuyên ngôn” đều gợi lên niềm xúc động thiêng liêng về lịch sử dân tộc và ngày độc lập. Dù đã trải qua bao năm tháng chiến đấu:
“Cả đời anh với khẩu súng lên đường
Trái tim đập trong bão giông lửa cháy”
nhân vật trữ tình vẫn giữ nguyên khát vọng hướng về những chân trời phía trước. Đó là tinh thần cống hiến không mệt mỏi và tình yêu nước sâu sắc của người lính.
Bằng thể thơ tự do, hình ảnh giàu sức gợi, giọng điệu thiết tha và giàu cảm xúc, Anh Ngọc đã khắc họa thành công hình tượng người lính gắn bó máu thịt với Tổ quốc. Qua diễn biến cảm xúc từ nhận thức, tự hào, xúc động đến suy tư và khát vọng cống hiến, bài thơ đã thể hiện tình yêu quê hương đất nước tha thiết cùng trách nhiệm của mỗi con người đối với Tổ quốc. “Tổ quốc chân trời” vì thế không chỉ là tiếng lòng của riêng nhà thơ mà còn là lời nhắc nhở mỗi thế hệ hãy biết yêu quý, gìn giữ và cống hiến cho đất nước thân yêu của mình.
Câu 1:
Trong đoạn trích Thổn thức gió đồng, tâm trạng của nhân vật “tôi” (Lâm) có nhiều diễn biến tinh tế và sâu sắc. Mở đầu đoạn trích, “tôi” mang tâm trạng bâng khuâng, trăn trở khi chứng kiến những đổi thay của quê hương. Dù đời sống vật chất của người dân được cải thiện, làng quê trở nên khang trang hơn nhưng “tôi” vẫn cảm thấy bất an trước sự mai một của những nét đẹp bình dị, thân thuộc. Khi gặp lại dì Lam sau bao năm xa cách, “tôi” vô cùng ngỡ ngàng, thảng thốt và xúc động. Niềm vui gặp lại người dì thân yêu hòa cùng sự ngạc nhiên trước những đổi thay của dì và sự xuất hiện của bé Cải. Chứng kiến cuộc hội ngộ giữa mẹ và dì Lam, “tôi” lại ngạc nhiên khi thấy mẹ khóc, từ đó suy ngẫm sâu sắc về những mất mát, yêu thương và sự tha thứ trong cuộc đời. Đặc biệt, qua việc quan sát dáng vẻ bình thản của dì Lam, “tôi” dần thấu hiểu sức mạnh của thời gian và nghị lực con người. Từ sự cảm phục, “tôi” nhận ra rằng những đau khổ đã giúp dì trở nên mạnh mẽ, điềm tĩnh và tìm được sự an yên trong tâm hồn. Qua diễn biến tâm trạng ấy, nhân vật “tôi” hiện lên là một người giàu tình cảm, biết yêu thương, cảm thông và suy ngẫm sâu sắc về cuộc sống.
Câu 2:
Trong thời gian diễn ra lễ kỉ niệm 50 năm Ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (30/04/1975 – 30/04/2025), bên cạnh những hình ảnh đẹp về lòng yêu nước, tinh thần tự hào dân tộc và ý thức gìn giữ các giá trị lịch sử, vẫn xuất hiện một số hành vi ứng xử thiếu văn hóa nơi công cộng. Điều đó đặt ra vấn đề đáng suy ngẫm về văn hóa ứng xử của thế hệ trẻ trong xã hội hiện nay.
Văn hóa ứng xử nơi công cộng là cách mỗi người giao tiếp, cư xử và thể hiện ý thức trách nhiệm đối với cộng đồng tại những không gian chung như công viên, trường học, bệnh viện, khu di tích, các sự kiện văn hóa – lịch sử hay trên các phương tiện giao thông công cộng. Đối với thế hệ trẻ, văn hóa ứng xử không chỉ phản ánh trình độ nhận thức mà còn thể hiện nhân cách và hình ảnh của một công dân trong xã hội hiện đại.
Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ ngày nay có ý thức ứng xử rất văn minh. Trong các dịp lễ lớn, nhiều bạn chủ động giữ gìn vệ sinh môi trường, xếp hàng trật tự, hỗ trợ người già và trẻ nhỏ, tham gia các hoạt động tình nguyện để góp phần tạo nên hình ảnh đẹp cho cộng đồng. Bản thân tôi từng chứng kiến nhiều bạn trẻ sau khi tham gia các sự kiện đông người đã tự giác thu gom rác thải, nhường chỗ cho người lớn tuổi và cư xử lịch sự với mọi người xung quanh. Những hành động tuy nhỏ nhưng thể hiện tinh thần trách nhiệm và ý thức cộng đồng đáng trân trọng.
Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận thanh thiếu niên có những hành vi thiếu văn hóa như chen lấn, xô đẩy, nói tục, gây ồn ào ở nơi công cộng, vứt rác bừa bãi hoặc có những phát ngôn thiếu tôn trọng trên mạng xã hội. Trong một số sự kiện đông người, có trường hợp leo trèo lên các công trình công cộng để chụp ảnh, giẫm đạp lên bồn hoa hoặc cố tình vi phạm các quy định chung. Những hành vi đó không chỉ ảnh hưởng đến người xung quanh mà còn làm xấu đi hình ảnh của thế hệ trẻ trong mắt cộng đồng.
Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ nhiều phía. Một số bạn trẻ chưa được giáo dục đầy đủ về ý thức công dân và kỹ năng ứng xử. Bên cạnh đó, sự tác động của mạng xã hội, tâm lý thích thể hiện bản thân hoặc chạy theo đám đông cũng khiến nhiều người hành động thiếu suy nghĩ. Ngoài ra, sự thiếu quan tâm, nhắc nhở từ gia đình và nhà trường cũng là một yếu tố đáng lưu ý.
Để xây dựng văn hóa ứng xử nơi công cộng, trước hết mỗi bạn trẻ cần nâng cao ý thức tự giác, biết tôn trọng người khác và tuân thủ các quy định chung. Gia đình và nhà trường cần chú trọng giáo dục đạo đức, kỹ năng sống và ý thức trách nhiệm với cộng đồng. Đồng thời, xã hội cần lan tỏa những tấm gương đẹp, phê phán các hành vi lệch chuẩn để góp phần hình thành môi trường sống văn minh, lành mạnh.
Văn hóa ứng xử nơi công cộng là thước đo trình độ văn minh của mỗi cá nhân và của cả xã hội. Là thế hệ trẻ, chúng ta cần ý thức rằng mỗi lời nói, hành động của mình đều góp phần xây dựng hoặc làm ảnh hưởng đến hình ảnh cộng đồng. Cư xử văn minh không phải là điều lớn lao mà bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất: biết xếp hàng, giữ gìn vệ sinh chung, tôn trọng người khác và có trách nhiệm với xã hội. Khi đó, thế hệ trẻ sẽ thực sự trở thành lực lượng góp phần xây dựng một đất nước văn minh, giàu đẹp và nhân văn.