Hoàng Khánh Ly

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Khánh Ly
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu 1: Hiện tượng tiếc thương sinh thái là nỗi đau khổ trước những mất mác về sinh thái do biến đổi khí hậu gây ra Những mất mát này có thể là sự biến mất của các loài sinh vật hoặc sự thay đổi của những cảnh quan quan trọng đối với đời sống tinh thần của con người. Nỗi đau này giống như cảm giác mất mát khi mất người thân.

Câu 2. Bài viết trên trình bày thông tin theo trình tự từ khái niệm và xuất xứ của hiện tượng tiếc thương sinh thái, sau đó là những trường hợp cụ thể về tác động của biến đổi khí hậu đối với các cộng đồng khác nhau. Cuối cùng, bài viết đưa ra kết quả nghiên cứu về cảm xúc của trẻ em và thanh thiếu niên đối với biến đổi khí hậu, nhằm nhấn mạnh tác động rộng rãi của vấn đề này.

câu 3: Tác giả đã sử dụng những bằng chứng khoa học các con số thống kê và những ví dụ thực tiễn để cung cấp những thông tin xác thực cho người đọc về hiện tượng tâm lý "tiếc thương sinh thái" một hậu quả của biến đổikhí hậu

Câu 4. Cách tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu của tác giả rất sâu sắc và nhân văn. Tác giả không chỉ đơn thuần đưa ra thông tin về biến đổi khí hậu mà còn đi sâu vào tác động tâm lý của nó đối với con người, đặc biệt là cảm xúc tiếc thương sinh thái. Điều này giúp người đọc cảm nhận được sự gần gũi và nghiêm trọng của vấn đề, đồng thời nhắn mạnh rằng tác động không chỉ ảnh hưởng đến môi trường mà còn đến tinh thần và tâm lý của con người.

Câu 5. Thông điệp sâu sắc nhất mà tôi nhận được từ bài viết trên là biến đổi khí hậu không chỉ là một vấn đề về môi trường mà còn là một vấn đề về sức khỏe tâm thần và tỉnh thần của con người. Nỗi tiếc thương sinh thái là một phản ứng tự nhiên đối với những mất mát về môi trường sống và cảnh quan, nhắc nhở chúng ta về sự liên kết mật thiết giữa con người và thiên nhiên.

Câu 1.

Môi trường và hệ sinh thái là vật chất quan trọng nhất nơi con người có thể tồn tại và phát triển. Chúng ta sống trong môi trường nào, dù ở bất cứ đâu thì cũng cần bảo vệ môi trường bởi lẽ bảo vệ môi trường thiên nhiên là bảo vệ cuộc sống của chúng ta. Môi trường thiên nhiên chính là những sự vật có sẵn ở tự nhiên bao quanh con người mà chúng ta nhìn thấy hằng ngày: nước, đất, không khí, cây cối,.. Hiện nay, môi trường đang bị ô nhiễm nặng nề, không khí nhiều khói bụi, nguồn nước ô nhiễm mang nhiều mầm bệnh nguy hiểm, cây rừng bị chặt phá rất nhiều và vô tổ chức khiến cho diện tích rừng tự nhiên giảm mạnh ở mức báo động đỏ, môi trường đất cũng bị suy thoái, sạt lở, bạc màu,… Trước thực trạng đáng buồn này, mỗi cá nhân phải có nhận thức đúng đắn về vai trò, tầm quan trọng của môi trường tự nhiên đối với cuộc sống của mình, từ đó có những hành động thiết thực để bảo vệ. Mỗi người một hành động nhỏ nhưng tạo nên được giá trị to lớn. Chúng ta quan tâm đến môi trường hơn một chút, có ý thức giữ gìn từ những việc nhỏ nhất như: xả rác đúng nơi quy định, phân loại rác, hạn chế sử dụng bao bì ni lông,… đến những hành động lớn lao hơn như trồng cây gây rừng, tuyên truyền, vận động con người không xả rác, bảo vệ môi trường xung quanh; khắc phục những ô nhiễm trước đây mà con người gây ra,… Bên cạnh đó, các cơ quan chức năng và nhà nước cần có những biện pháp mạnh mẽ hơn để ngăn chặn những hành vi gây ô nhiễm môi trường cũng như khắc phục tình trạng ô nhiễm hiện tại. Môi trường và hệ sinh thái có xanh, sạch, đẹp thì chất lượng cuộc sống mới tốt hơn, chúng ta hãy có ý thức bảo vệ, giữ gìn môi trường sống xung quanh ngay từ hôm nay.

Câu 2.

Bài thơ "Nhàn" của Nguyễn Trãi và bài thơ "Thu vịnh" của Nguyễn Khuyến đều khắc họa hình tượng người ẩn sĩ, nhưng với những nét riêng biệt thể hiện quan điểm sống và cách hưởng thụ cuộc đời khác nhau. Nguyễn Trãi trong "Nhàn" thể hiện một quan niệm sống "dại" – tức là lựa chọn cuộc sống thanh đạm, tự tại, xa lánh chốn thị phi. Ông tìm đến sự tĩnh lặng, tự do, hài lòng với những thú vui giản dị như câu cá, trồng cây, ăn uống theo mùa. Ông đối lập với người "khôn" – những người ham danh lợi, chạy theo sự ồn ào, náo nhiệt của cuộc sống chốn quan trường. Lối sống của Nguyễn Trãi là sự hưởng thụ tinh thần, tìm kiếm sự bình yên nội tại, coi phú quý như "chiêm bao". Nguyễn Khuyến trong "Thu vịnh" lại thể hiện một tâm trạng man mác buồn, cô đơn giữa cảnh vật thiên nhiên. Hình ảnh người ẩn sĩ ở đây không hoàn toàn là sự lựa chọn chủ động mà có phần bị động, mang nỗi niềm hoài cổ, tiếc nuối. Ông vẫn giữ được sự thanh cao, nhưng sự thanh cao ấy nhuốm màu u buồn, sự tĩnh lặng pha lẫn sự cô đơn. Dù vẫn có thú vui thưởng ngoạn thiên nhiên, nhưng trong đó ẩn chứa sự trăn trở, day dứt về thân phận Nguyễn Trãi thể hiện một tinh thần lạc quan, tự tại, chủ động trong việc lựa chọn lối sống. Ngôn ngữ bài thơ giản dị, gần gũi, thể hiện sự hài lòng, thỏa mãn với cuộc sống hiện tại. Hình ảnh thiên nhiên được sử dụng để tô điểm cho cuộc sống thanh đạm, bình dị. Nguyễn Khuyến lại sử dụng ngôn ngữ tinh tế, hàm súc hơn để diễn tả tâm trạng sâu lắng, phức tạp. Hình ảnh thiên nhiên trong thơ ông mang nhiều tầng nghĩa, vừa là khung cảnh hữu tình, vừa là biểu tượng cho tâm trạng của nhà thơ. Sự tĩnh lặng trong thơ ông không phải là sự tĩnh lặng tuyệt đối mà là sự tĩnh lặng mang nỗi buồn sâu kín. Cả hai bài thơ đều thể hiện hình tượng người ẩn sĩ với những nét đẹp riêng. Nguyễn Trãi thể hiện một tinh thần tự tại, lạc quan, chủ động lựa chọn cuộc sống thanh đạm. Nguyễn Khuyến lại thể hiện một tâm trạng man mác buồn, cô đơn, nhưng vẫn giữ được sự thanh cao, tinh tế trong tâm hồn. Sự khác biệt này phản ánh quan điểm sống, hoàn cảnh sống và tính cách của mỗi nhà thơ. Tuy nhiên, cả hai đều hướng đến một cuộc sống tinh thần giàu đẹp, vượt lên trên những cám dỗ vật chất tầm thường.