Ngô Thanh Tuyền
Giới thiệu về bản thân
Quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” được tác giả triển khai bằng cách khẳng định rằng danh hiệu nhà thơ không phải có sẵn hay tồn tại suốt đời, mà mỗi bài thơ đều là một lần “ứng cử” trước sự đánh giá nghiêm khắc của “cử tri chữ”. Tác giả dùng dẫn chứng Ét-mông Gia-bét và trường hợp Vích-to Huy-gô để cho thấy ngay cả thiên tài cũng có lúc không được “tái cử” nếu chữ không đạt. Đồng thời, ông nhấn mạnh rằng chữ chỉ bầu cho những ai thật sự lao động nghệ thuật kiên trì, nghiêm túc, biến ngôn ngữ chung thành tiếng nói độc đáo của chính mình.
Trong phần 2 của văn bản, tác giả Lê Đạt đưa ra nhiều lí lẽ và dẫn chứng để khẳng định rằng làm thơ là một quá trình lao động công phu, không thể chỉ dựa vào cảm hứng hay “thiên phú”:
Lí lẽ:
- Phản bác quan niệm ca tụng thơ thiên bẩm:
Tác giả cho rằng việc đề cao nhà thơ viết tức khắc trong cơn bốc đồng là sai lầm, vì “trời cho thì trời lại lấy đi”, cảm hứng thường ngắn ngủi. - Khẳng định thơ là kết quả của lao động nghệ thuật nghiêm túc:
Những câu thơ hay là “kì ngộ” nhưng là kết quả của “một thành tâm kiên trì, một đa mang đắm đuối, làm động lòng quỷ thần”. - Phê phán định kiến “nhà thơ chín sớm thì tàn sớm”:
Đây là quan niệm sai vì những người chỉ sống bằng tài trời cho thì sẽ nhanh chóng lụi tàn. - Đề cao sự rèn luyện bền bỉ của nhà thơ lớn:
Cái trẻ hay cái già của nhà thơ không phụ thuộc tuổi tác mà phụ thuộc “nội lực của chữ”.
Dẫn chứng:
- Tôn-xtôi, Phlô-be: những nhà văn cực kỳ công phu trong lao động nghệ thuật.
- Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go: những nhà thơ lớn vẫn sáng tác sung sức khi về già.
- Pi-cát-xô với câu nói: “Người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ.”
- Ét-mông Gia-bét với quan niệm “Chữ bầu lên nhà thơ”.
- Vích-to Huy-gô: có lúc “tưởng mình là Huy-gô”, nghĩa là ngay cả thiên tài cũng không phải lúc nào cũng được “chữ bầu”.
Nhận xét của bạn về cách lập luận của tác giả:
Tác giả lập luận sắc sảo, chặt chẽ và giàu sức thuyết phục.
- Các lí lẽ được trình bày rõ ràng, nhất quán, đánh thẳng vào định kiến sai lầm về thơ thiên bẩm.
- Dẫn chứng phong phú, chọn lựa kĩ, bao gồm nhiều tên tuổi lớn trong văn học và nghệ thuật thế giới, tạo tính thuyết phục cao.
- Cách diễn đạt độc đáo, giàu hình ảnh (như “làm động lòng quỷ thần”) giúp lập luận vừa sâu sắc vừa giàu cảm xúc.
- Thái độ tranh luận đĩnh đạc, mạnh mẽ nhưng vẫn giàu chất nghệ sĩ.
→ Nhìn chung, phần 2 cho thấy tư duy lí luận sắc bén và quan niệm nghệ thuật nghiêm túc của Lê Đạt.
Ý kiến “nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” của Lê Đạt đã nhấn mạnh sâu sắc đến công phu lao động nghệ thuật của người làm thơ. Qua hình ảnh ví von người nông dân “lực điền” trên ruộng đồng, tác giả muốn khẳng định rằng sáng tác thơ không phải là việc dễ dàng hay chỉ dựa vào cảm hứng bốc đồng. Mỗi câu, mỗi chữ trong thơ đều phải được gạn lọc, cân nhắc, mài giũa bằng sự kiên trì và nỗ lực bền bỉ. Nhà thơ phải lao động miệt mài, nghiêm túc, thậm chí đánh đổi thời gian và tâm huyết để tìm được “hạt chữ” ưng ý. Vì thế, thơ hay là thành quả của một quá trình lao động nghệ thuật vất vả, chứ không phải của sự may rủi hay tài năng bẩm sinh. Quan điểm này góp phần đề cao trách nhiệm và thái độ cẩn trọng của người sáng tác đối với ngôn từ và nghệ thuật.
1. Tác giả “rất ghét” hay “không mê” những gì?
Lê Đạt rất ghét:
- “Cái định kiến quái gở… các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm.”
Lê Đạt không mê:
- “Những nhà thơ thần đồng.”
Nói cách khác, ông không thích những nhà thơ chỉ sống bằng vốn trời cho, chỉ dựa vào thiên phú, chín sớm – tàn sớm.
2. Ngược lại, ông “ưa” đối tượng nào?
Ông ưa:
- “Những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ.”
Tức là ông trân trọng nhà thơ lao động chữ miệt mài, cần cù, bền bỉ, không dựa vào may rủi hay tài năng bột phát.
a. Dấu hiệu nổi bật giúp nhận ra lỗi về mạch lạc
- Đoạn văn không có trình tự logic rõ ràng: các câu nêu thông tin rời rạc về thói quen dùng điện thoại, nhận thức về sách và tiện ích của sách.
- Câu cuối dùng “Nó” nhưng chưa rõ “nó” ám chỉ gì (điện thoại hay sách?), gây mất mạch lạc tư tưởng.
b. Dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn
- Liên kết đại từ chưa chính xác: “Nó” trong câu cuối gây nhầm lẫn nghĩa, khiến liên kết giữa các câu bị lỏng.
- Thiếu từ nối hoặc mối quan hệ rõ ràng giữa các câu: chưa thể hiện rõ nguyên nhân – kết quả hay so sánh – đối chiếu.
- Các câu liệt kê các thông tin nhưng không có liên kết ý nghĩa chặt chẽ, tạo cảm giác rời rạc.
c. Đề xuất cách sửa để đảm bảo mạch lạc và liên kết
- Rõ ràng chủ từ trong câu cuối: thay “Nó” bằng “Chiếc điện thoại thông minh”.
- Thêm từ nối, quan hệ ý nghĩa giữa các câu: ví dụ “vì thế”, “do đó”, “trái lại” để nối nguyên nhân – kết quả hoặc so sánh.
- Sắp xếp lại các câu theo mạch lập luận rõ ràng: thói quen → nhận thức → hậu quả → giải pháp/nhận xét.
a. Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc?
• Từ “hiền tài” được lặp nhiều lần trong các câu, nhưng các câu chỉ nêu thông tin riêng lẻ, chưa có liên kết ý nghĩa chặt chẽ.
• Không có dấu hiệu về quan hệ nguyên nhân – kết quả, so sánh – đối chiếu, tổng hợp – khẳng định, nên dù lặp từ, các câu vẫn cảm giác tách rời, thiếu mạch lạc.
b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào?
• Các câu chỉ liệt kê thông tin về hiền tài mà không nối tiếp nhau bằng quan hệ logic.
• Thiếu từ nối hoặc liên kết ý, nên người đọc khó thấy được mạch lập luận, tiến trình phát triển ý.
• Nói cách khác, đoạn văn thiếu sự kết nối tư tưởng giữa các câu, dẫn đến cảm giác rời rạc, chưa thống nhất.
a. Tại sao nó được coi là một đoạn văn?
- Vì đây là một khối văn bản hoàn chỉnh, trình bày một ý chính: con người vốn có lòng đồng cảm và chỉ những người thông minh, kiên định mới giữ được nó, họ chính là nghệ sĩ.
- Các câu trong đoạn văn đều phục vụ cho việc phát triển ý chính này.
b. Mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn
- Câu 1 nêu điểm cơ bản về con người: con người vốn giàu lòng đồng cảm.
- Câu 2 giải thích nguyên nhân tại sao lòng đồng cảm bị cản trở: do cách nghĩ của người đời dồn ép.
- Câu 3 nêu điều kiện để vẫn giữ được lòng đồng cảm: chỉ những kẻ thông minh mới không khất phục.
- Câu 4 kết luận người như vậy là nghệ sĩ.
→ Mỗi câu đều liên kết với câu trước bằng quan hệ nguyên nhân – kết quả – khẳng định, tạo mạch lập luận chặt chẽ. c. Dấu hiệu cho thấy liên kết với đoạn văn trước - Cụm từ “Nói cách khác” ở đầu đoạn văn chính là dấu hiệu liên kết với đoạn trước, cho thấy đoạn này là sự giải thích hoặc làm rõ một ý đã nêu trước đó.
d. Từ ngữ được lặp lại nhiều lần và tác dụng
- Từ/ cụm từ “lòng đồng cảm” được lặp lại.
- Từ “người”/“những người” cũng xuất hiện nhiều lần.
- Tác dụng:
- Nhấn mạnh ý chính của đoạn văn: lòng đồng cảm là đặc điểm quý giá của con người.
- Tạo sự liên kết giữa các câu, giúp đoạn văn mạch lạc và dễ hiểu.
- Mạch lạc tư tưởng:
- Văn bản trình bày một cách rõ ràng, có trình tự logic từ việc nêu quan điểm về vai trò của hiền tài đối với quốc gia đến việc đề xuất cách trọng dụng người hiền.
- Mỗi đoạn, mỗi câu đều phục vụ cho luận điểm chính: hiền tài là nền tảng, là nguyên khí của đất nước.
- Liên kết câu và đoạn:
- Văn bản sử dụng các phương tiện ngôn ngữ để tạo liên kết chặt chẽ, như: liên từ (vì, nên, mà), đại từ (nước, ta, người), từ lặp lại (hiền tài, nguyên khí, quốc gia).
- Các ý trong văn bản liên kết với nhau bằng quan hệ nguyên nhân – kết quả, so sánh – đối chiếu, giúp người đọc dễ theo dõi và hiểu được mạch lập luận của tác giả.
- Tổng thể:
- Văn bản có mạch lạc, chặt chẽ, các luận điểm được nối tiếp hợp lý, tạo nên một lập luận thuyết phục về tầm quan trọng của hiền tài đối với quốc gia.
CÂU CHỦ ĐỀ
Thuyết phục người khác từ bỏ một thói quen xấu (ví dụ: thức khuya, hút thuốc, dùng điện thoại quá nhiều…).
LUẬN ĐIỂM MỞ ĐẦU – Thực trạng, biểu hiện của thói quen
- Nêu thói quen xấu mà nhiều người đang mắc phải.
- Mô tả cách thể hiện của thói quen đó trong đời sống hàng ngày (ví dụ: thức khuya khiến người mệt mỏi, hay dùng điện thoại trong lớp học…).
- Nêu sự phổ biến hoặc mức độ ảnh hưởng của thói quen trong cộng đồng.
LUẬN ĐIỂM BỔ SUNG 1 – Tác hại của thói quen
- Tác hại về sức khỏe: mệt mỏi, giảm sức đề kháng, ảnh hưởng tới thị lực, trí nhớ…
- Tác hại về tinh thần, học tập, công việc: giảm tập trung, mất năng suất, ảnh hưởng các mối quan hệ.
- Tác hại về xã hội: tạo hình ảnh xấu, làm người khác cảm thấy khó chịu, giảm uy tín cá nhân.
LUẬN ĐIỂM BỔ SUNG 2 – Các giải pháp từ bỏ
- Nhận thức: hiểu rõ tác hại, tự nhủ cần thay đổi.
- Hành động cụ thể: đặt lịch sinh hoạt hợp lý, tạo thói quen thay thế tích cực, hạn chế tiếp xúc với tác nhân gây thói quen xấu.
- Hỗ trợ từ môi trường: nhờ người thân nhắc nhở, tham gia nhóm cùng cải thiện thói quen.
- Kiên trì và tự thưởng: duy trì nỗ lực, tự động viên khi đạt mục tiêu nhỏ.
ĐÁNH GIÁ TỔNG KẾT, LIÊN HỆ – Ý nghĩa của việc từ bỏ thói quen
- Từ bỏ thói quen xấu giúp cải thiện sức khỏe, tinh thần, kết quả học tập và công việc.
- Giúp con người trở nên tự chủ, kỷ luật và được mọi người tôn trọng.
- Từ bỏ thói quen xấu còn tạo môi trường sống tích cực hơn, ảnh hưởng tốt đến cộng đồng xung quanh.
Phân tích hai nhân vật lúc chia tay:
- Héc-to:
- Bồng con trai, vuốt ve vợ, cười nhẹ để an ủi, thể hiện tình cảm gia đình sâu sắc.
- Dặn dò Ăng-đrô-mác chăm lo cho gia đình, quay xa kéo sợi, thể hiện trách nhiệm và bổn phận.
- Quyết ra trận dù biết nguy hiểm, thể hiện lòng dũng cảm, ý thức anh hùng và danh dự.
- Ăng-đrô-mác:
- Nức nở, ôm con, thể hiện sự lo lắng, yêu thương sâu sắc.
- Ngước nhìn bóng chồng khi chàng ra trận, thể hiện nỗi sợ mất người thân nhưng tôn trọng quyết định của Héc-to.
- Sự chia tay vừa bi thương vừa cao quý, phản ánh sự dịu hiền và kiên cường nội tâm.
- → Như vậy, khoảnh khắc chia tay làm nổi bật sự kết hợp giữa tình cảm gia đình và tinh thần anh hùng, đồng thời thể hiện chiều sâu nhân cách của cả hai nhân vật.