Cầm Thị Thuỳ Trang
Giới thiệu về bản thân
.dac-diem {
border: 1px solid #FFA500; /* Viền nét liền, màu cam */
font-weight: bold; /* Chữ đậm */
color: black; /* Màu chữ đen */
font-size: 30px; /* 15px × 2 = 30px */
}
Hiện nay cáp quang và cáp xoắn vẫn là đường truyền chính cho mạng Internet diện rộng thay vì Internet vệ tinh vì 4 lý do chính:
1. Độ trễ thấp hơn rất nhiều
- Cáp quang: Tín hiệu đi trong lõi thủy tinh với tốc độ ∼200,000 km/s. Khoảng cách từ Việt Nam sang Mỹ qua cáp biển ∼12,000km → độ trễ chỉ 60-80ms.
- Vệ tinh địa tĩnh: Ở độ cao 35,786km, tín hiệu phải đi lên rồi xuống → quãng đường >71,000km → độ trễ >500ms. Vệ tinh quỹ đạo thấp như Starlink cũng ∼40-60ms nhưng vẫn cao hơn cáp quang trong nước.
- Độ trễ cao làm game online, call video, điều khiển từ xa bị lag nặng.
2. Băng thông và dung lượng cực lớn
- 1 sợi cáp quang biển hiện nay chở được >100 Tbps. Cả tuyến cáp có hàng trăm sợi → tổng dung lượng hàng Pbps.
- Vệ tinh: 1 vệ tinh Starlink chỉ ∼20 Gbps. Cả chùm hàng nghìn vệ tinh cũng không bằng 1 tuyến cáp quang biển.
- Vì thế cáp quang mới gánh được lưu lượng của cả quốc gia, cả châu lục.
3. Ổn định và ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết
- Cáp quang: Chôn dưới đất/đáy biển, không bị mưa, bão, mây che. Tín hiệu quang không bị nhiễu điện từ. Độ ổn định 99.99%.
- Vệ tinh: Bị ảnh hưởng nặng bởi mưa lớn, bão, mây dày → rớt mạng. Tín hiệu còn bị cản bởi nhà cao tầng, cây cối.
4. Chi phí trên mỗi GB dữ liệu rẻ hơn
- Cáp quang: Đầu tư ban đầu lớn nhưng chi phí vận hành thấp, truyền được dung lượng khổng lồ → giá thành/GB rất rẻ.
- Vệ tinh: Phóng vệ tinh, bảo trì đắt. Băng thông hạn chế → giá cước cao hơn nhiều. Starlink ∼2.3 triệu/tháng chỉ được 50-200 Mbps.
Thực tại ảo VR có thể ứng dụng trong rất nhiều lĩnh vực vì nó tạo ra môi trường mô phỏng "như thật" và phản ứng theo hành động người dùng. 3 lĩnh vực tiêu biểu nhất:
1. Lĩnh vực Giáo dục & Đào tạo
Ứng dụng:
- Mô phỏng phòng thí nghiệm Hóa học, Sinh học: học sinh thực hành phản ứng nguy hiểm mà không sợ cháy nổ
- Tham quan ảo: đi vào kim tự tháp Ai Cập, du hành trong cơ thể người, khám phá vũ trụ
- Đào tạo nghề: phi công lái máy bay mô phỏng, bác sĩ tập phẫu thuật, thợ máy sửa động cơ
Vì sao: VR cho phép "học bằng trải nghiệm" thay vì chỉ đọc sách. An toàn tuyệt đối, chi phí rẻ hơn làm thật, và lặp lại được nhiều lần. Não bộ ghi nhớ tốt hơn 75% khi được tương tác trực tiếp.
2. Lĩnh vực Y tế
Ứng dụng:
- Phẫu thuật mô phỏng: bác sĩ mới tập mổ trên bệnh nhân ảo trước khi mổ thật
- Điều trị tâm lý: chữa chứng sợ độ cao, sợ không gian hẹp bằng cách cho bệnh nhân tiếp xúc dần trong VR
- Phục hồi chức năng: bệnh nhân tập đi, tập cử động tay trong game VR
Vì sao: Sai sót trong VR không gây hậu quả. Giúp bác sĩ rèn tay nghề và giúp bệnh nhân vượt qua nỗi sợ trong môi trường kiểm soát được.
3. Lĩnh vực Giải trí & Du lịch
Ứng dụng:
- Game VR: người chơi hóa thân thành nhân vật, cầm kiếm, bắn súng bằng cử chỉ thật
- Du lịch ảo: đeo kính VR là đi Paris, leo Everest ngay tại nhà
- Xem hòa nhạc, bóng đá với góc nhìn 360° như đang ở sân
Vì sao: VR xóa bỏ giới hạn về không gian và chi phí. Mang lại cảm giác "hiện diện" mà màn hình phẳng không làm được. Chỉ cần kính VR là đi khắp thế giới.
1. *Toàn bộ nội dung trang (`body`)*:
- Font chữ: `Arial, sans-serif`.
- Màu chữ: *đen*.
- Kích thước chữ: *16px*.
2. *Thẻ `<h1>`*:
- Chứa nội dung tiêu đề.
- Font chữ: `Time New Roman`.
- Màu chữ: *xanh dương (`blue`)*.
- Kích thước chữ: *24px*.
3. *Thẻ `<p>` thông thường*:
- Chứa nội dung đoạn văn bản 1.
- Kế thừa style của `body` (Arial, 16px, đen).
4. *Thẻ `<p>` có class `special`*:
- Chứa nội dung đoạn văn bản 2.
- Màu chữ: *đỏ (`red`)*.
- Chữ *đậm (`font-weight: bold`)*.
- Kích thước chữ: *18px*, màu *xanh lá (`green`)*.
.
Bước 1: Thiết bị trung tâm (Switch): Sử dụng một bộ chia mạng (Switch) có ít nhất 24 cổng (để đủ cho 20 máy tính + 1 máy in + 1 cổng kết nối với Router). Đặt Switch ở vị trí trung tâm văn phòng để tối ưu độ dài dây cáp.
Bước 2: Kết nối các máy trạm:
Sử dụng dây cáp Cat6 đã bấm sẵn đầu RJ45.
Cắm một đầu vào cổng LAN trên mỗi máy tính và máy in.
Đầu còn lại cắm vào các cổng trống trên Switch.
Bước 3: Kết nối Internet (Router):
Dùng một dây cáp mạng kết nối từ cổng LAN của Router (thiết bị cấp internet) vào một cổng trên Switch.
Việc này giúp toàn bộ các thiết bị trong Switch có thể truy cập Internet và giao tiếp với nhau.
Bước 4: Cấu hình và Kiểm tra:
Thiết lập địa chỉ IP cho các máy (thường để chế độ nhận IP động - DHCP từ Router).
Kiểm tra đèn tín hiệu trên Switch và biểu tượng mạng trên máy tính để đảm bảo kết nối thông suốt.
Bước 1: Thiết bị trung tâm (Switch): Sử dụng một bộ chia mạng (Switch) có ít nhất 24 cổng (để đủ cho 20 máy tính + 1 máy in + 1 cổng kết nối với Router). Đặt Switch ở vị trí trung tâm văn phòng để tối ưu độ dài dây cáp.
Bước 2: Kết nối các máy trạm:
Sử dụng dây cáp Cat6 đã bấm sẵn đầu RJ45.
Cắm một đầu vào cổng LAN trên mỗi máy tính và máy in.
Đầu còn lại cắm vào các cổng trống trên Switch.
Bước 3: Kết nối Internet (Router):
Dùng một dây cáp mạng kết nối từ cổng LAN của Router (thiết bị cấp internet) vào một cổng trên Switch.
Việc này giúp toàn bộ các thiết bị trong Switch có thể truy cập Internet và giao tiếp với nhau.
Bước 4: Cấu hình và Kiểm tra:
Thiết lập địa chỉ IP cho các máy (thường để chế độ nhận IP động - DHCP từ Router).
Kiểm tra đèn tín hiệu trên Switch và biểu tượng mạng trên máy tính để đảm bảo kết nối thông suốt.
Bước 1: Thiết bị trung tâm (Switch): Sử dụng một bộ chia mạng (Switch) có ít nhất 24 cổng (để đủ cho 20 máy tính + 1 máy in + 1 cổng kết nối với Router). Đặt Switch ở vị trí trung tâm văn phòng để tối ưu độ dài dây cáp.
Bước 2: Kết nối các máy trạm:
Sử dụng dây cáp Cat6 đã bấm sẵn đầu RJ45.
Cắm một đầu vào cổng LAN trên mỗi máy tính và máy in.
Đầu còn lại cắm vào các cổng trống trên Switch.
Bước 3: Kết nối Internet (Router):
Dùng một dây cáp mạng kết nối từ cổng LAN của Router (thiết bị cấp internet) vào một cổng trên Switch.
Việc này giúp toàn bộ các thiết bị trong Switch có thể truy cập Internet và giao tiếp với nhau.
Bước 4: Cấu hình và Kiểm tra:
Thiết lập địa chỉ IP cho các máy (thường để chế độ nhận IP động - DHCP từ Router).
Kiểm tra đèn tín hiệu trên Switch và biểu tượng mạng trên máy tính để đảm bảo kết nối thông suốt.
Bước 1: Thiết bị trung tâm (Switch): Sử dụng một bộ chia mạng (Switch) có ít nhất 24 cổng (để đủ cho 20 máy tính + 1 máy in + 1 cổng kết nối với Router). Đặt Switch ở vị trí trung tâm văn phòng để tối ưu độ dài dây cáp.
Bước 2: Kết nối các máy trạm:
Sử dụng dây cáp Cat6 đã bấm sẵn đầu RJ45.
Cắm một đầu vào cổng LAN trên mỗi máy tính và máy in.
Đầu còn lại cắm vào các cổng trống trên Switch.
Bước 3: Kết nối Internet (Router):
Dùng một dây cáp mạng kết nối từ cổng LAN của Router (thiết bị cấp internet) vào một cổng trên Switch.
Việc này giúp toàn bộ các thiết bị trong Switch có thể truy cập Internet và giao tiếp với nhau.
Bước 4: Cấu hình và Kiểm tra:
Thiết lập địa chỉ IP cho các máy (thường để chế độ nhận IP động - DHCP từ Router).
Kiểm tra đèn tín hiệu trên Switch và biểu tượng mạng trên máy tính để đảm bảo kết nối thông suốt.