Trần Thị Hân
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. (Khoảng 200 chữ)
Trong bài thơ, nhân vật “tôi” thể hiện tình cảm sâu sắc, vừa trăn trở vừa thành kính đối với quá khứ dân tộc. Quá khứ hiện lên không hề xa xôi mà mang sức nặng “ngàn cân”, luôn “nhắc nhở gọi ta về”, cho thấy đó là miền ký ức thiêng liêng, chứa đựng biết bao hi sinh, mất mát. Nhân vật “tôi” không chỉ ý thức được giá trị của quá khứ mà còn bị ám ảnh, day dứt trước những đau thương của lịch sử: hình ảnh “tóc mẹ trắng”, “bàn chân cha sủi tăm lịch sử” gợi nên sự hi sinh thầm lặng của bao thế hệ. Đồng thời, cảm xúc ấy còn là sự biết ơn, trân trọng đối với những gì cha ông đã trải qua để làm nên hiện tại. Tuy nhiên, “tôi” không chìm đắm trong quá khứ mà hướng tới hành động: “bưng chén cơm ăn… dậy hương ngày mới”, thể hiện ý thức tiếp nối và sống có trách nhiệm. Như vậy, tình cảm của nhân vật “tôi” là sự hòa quyện giữa tri ân, suy tư và quyết tâm, biến quá khứ thành động lực cho hiện tại và tương lai.
Câu 2. (Khoảng 600 chữ)
Trong dòng chảy không ngừng của thời đại, mỗi dân tộc đều mang trong mình những giá trị truyền thống quý báu được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử. Đối với tuổi trẻ hôm nay, việc tiếp nối và phát huy những giá trị ấy không chỉ là trách nhiệm mà còn là sứ mệnh góp phần định hình tương lai đất nước.
Giá trị truyền thống có thể hiểu là những chuẩn mực, nét đẹp văn hóa, đạo đức, lối sống được hình thành và lưu truyền qua nhiều thế hệ, như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, hiếu nghĩa, cần cù, sáng tạo. Đây chính là nền tảng tinh thần vững chắc giúp dân tộc vượt qua khó khăn, thử thách. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa, những giá trị ấy đang đứng trước nguy cơ bị mai một nếu không được gìn giữ và phát huy đúng cách.
Trách nhiệm tiếp nối giá trị truyền thống của tuổi trẻ trước hết thể hiện ở ý thức trân trọng quá khứ. Người trẻ cần hiểu biết về lịch sử dân tộc, về những hi sinh của cha ông để từ đó hình thành lòng biết ơn và niềm tự hào. Không có sự thấu hiểu quá khứ, việc kế thừa truyền thống sẽ trở nên hời hợt, thiếu chiều sâu. Bên cạnh đó, tuổi trẻ cần chủ động học tập, rèn luyện để phát huy những phẩm chất tốt đẹp như tinh thần hiếu học, ý chí vượt khó, trách nhiệm với cộng đồng. Những giá trị ấy không chỉ tồn tại trong lời nói mà phải được thể hiện bằng hành động cụ thể trong học tập, lao động và đời sống.
Quan trọng hơn, tiếp nối truyền thống không có nghĩa là bảo thủ, giữ nguyên mọi thứ của quá khứ, mà cần biết chọn lọc và phát triển phù hợp với thời đại. Tuổi trẻ hôm nay phải biết kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, giữa bản sắc dân tộc và tinh hoa nhân loại. Chẳng hạn, lòng yêu nước trong thời đại mới không chỉ thể hiện qua việc bảo vệ Tổ quốc mà còn qua việc đóng góp trí tuệ, sáng tạo, nâng cao vị thế đất nước trên trường quốc tế. Tinh thần đoàn kết cũng cần được thể hiện trong môi trường học tập, làm việc, trong việc chung tay giải quyết các vấn đề xã hội.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy một bộ phận người trẻ còn thờ ơ với truyền thống, chạy theo lối sống thực dụng, thiếu ý thức gìn giữ bản sắc văn hóa. Điều này đặt ra yêu cầu cần có sự giáo dục từ gia đình, nhà trường và xã hội, đồng thời bản thân mỗi người trẻ cũng phải tự ý thức và điều chỉnh hành vi của mình.
Để thực hiện tốt trách nhiệm ấy, tuổi trẻ cần bắt đầu từ những việc nhỏ: tìm hiểu lịch sử, giữ gìn tiếng Việt trong sáng, trân trọng các giá trị văn hóa dân tộc, sống có trách nhiệm với gia đình và cộng đồng. Đồng thời, cần không ngừng học hỏi, sáng tạo để làm giàu thêm cho truyền thống bằng những giá trị mới phù hợp với thời đại.
Tóm lại, tiếp nối các giá trị truyền thống là trách nhiệm quan trọng của tuổi trẻ trong thời đại mới. Khi biết trân trọng quá khứ và chủ động hành động vì tương lai, người trẻ không chỉ góp phần giữ gìn bản sắc dân tộc mà còn tạo nên những giá trị bền vững cho đất nước trong hành trình phát triển.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.
Đề tài của bài thơ: suy ngẫm về quá khứ lịch sử dân tộc và trách nhiệm của con người trước lịch sử và tương lai đất nước.
Câu 3.
Hình ảnh “quá khứ ngàn cân/ cứ đêm đêm nhắc nhở gọi ta về” thể hiện quá khứ không hề nhẹ nhàng hay xa xôi mà mang sức nặng lớn lao, chất chứa bao hi sinh, mất mát của dân tộc. “Ngàn cân” gợi cảm giác nặng trĩu, thiêng liêng, không thể lãng quên. Quá khứ ấy luôn “nhắc nhở”, “gọi ta về” như một tiếng gọi lương tri, thôi thúc con người hôm nay phải nhớ, phải suy ngẫm và sống có trách nhiệm hơn. Qua đó, tác giả nhấn mạnh mối liên hệ bền chặt giữa quá khứ và hiện tại.
Câu 4.
Phép liệt kê trong các dòng thơ: “Tóc mẹ trắng… / Lịch sử khóc cười / nước mắt cạn khô… / khuất chìm / bàn chân cha…” có tác dụng khắc họa một cách dồn dập, ám ảnh những hi sinh, mất mát của con người trong dòng chảy lịch sử. Hình ảnh người mẹ, người cha cùng những biểu hiện của “lịch sử” được đặt cạnh nhau tạo nên bức tranh vừa cụ thể vừa khái quát, làm nổi bật nỗi đau, sự gian lao của dân tộc. Đồng thời, phép liệt kê còn tăng nhịp điệu cảm xúc, giúp lời thơ trở nên da diết, sâu lắng, tác động mạnh đến người đọc.
Câu 5.
Mỗi cá nhân, đặc biệt là người trẻ, cần ý thức rõ trách nhiệm của mình trước lịch sử và tương lai đất nước. Trước hết, phải biết trân trọng, ghi nhớ những hi sinh của thế hệ cha ông, không được lãng quên quá khứ. Từ đó, người trẻ cần sống có lý tưởng, có trách nhiệm, không ngừng học tập và rèn luyện để góp phần xây dựng đất nước. Đồng thời, cần chủ động tiếp nối và phát huy những giá trị tốt đẹp của dân tộc trong thời đại mới. Bên cạnh đó, mỗi người cũng cần dám đối mặt với thách thức, đóng góp bằng hành động cụ thể thay vì chỉ suy nghĩ. Như vậy, quá khứ mới thực sự trở thành động lực cho tương lai phát triển.
Câu 1. (Khoảng 200 chữ)
Trong bài thơ “Quê biển”, nhân vật “tôi” bộc lộ tình cảm sâu nặng, thiết tha đối với quê hương làng biển. Trước hết, đó là tình yêu gắn bó máu thịt, được thể hiện qua cách cảm nhận quê hương như một phần thân thể sống động: “quê tôi gối đầu lên ngực biển”, “làng nép mình như một cánh buồm nghiêng”. Những hình ảnh giàu chất tạo hình vừa gợi vẻ đẹp bình dị, vừa thể hiện sự gần gũi, thân thương. Tình cảm ấy còn hòa quyện với niềm thương cảm trước cuộc sống vất vả, bấp bênh của người dân chài: những “phận người xô dạt”, những mái nhà “chênh vênh sau mỗi trận bão về”. Đặc biệt, hình ảnh người mẹ “bạc đầu sau những đêm đợi biển” đã khơi dậy nỗi xót xa, trân trọng đối với sự hi sinh thầm lặng. Bên cạnh đó, nhân vật “tôi” còn thể hiện niềm tự hào về truyền thống lâu đời và sức sống bền bỉ của quê hương qua những biểu tượng như “mảnh lưới trăm năm”, “cánh buồm quê”. Tất cả tạo nên một tình yêu quê hương sâu sắc, vừa tha thiết, vừa day dứt, vừa tự hào.
Câu 2. (Khoảng 600 chữ)
Trong mỗi gia đình, sự khác biệt về tuổi tác, trải nghiệm và quan điểm sống giữa các thế hệ là điều khó tránh khỏi. Chính vì vậy, sự thấu cảm giữa các thế hệ trở thành yếu tố quan trọng để gắn kết tình thân và tạo nên một mái ấm bền vững.
Thấu cảm là khả năng hiểu, chia sẻ và đặt mình vào vị trí của người khác để cảm nhận suy nghĩ, cảm xúc của họ. Trong gia đình, thấu cảm giữa các thế hệ không chỉ là sự lắng nghe mà còn là sự tôn trọng và chấp nhận những khác biệt. Ông bà, cha mẹ từng trải qua những năm tháng khó khăn, nên thường coi trọng sự ổn định, kỷ luật; trong khi đó, thế hệ trẻ lại lớn lên trong môi trường hiện đại, đề cao tự do và cá tính. Nếu thiếu thấu cảm, những khác biệt này dễ dẫn đến mâu thuẫn, khoảng cách, thậm chí là sự đổ vỡ trong quan hệ gia đình.
Sự thấu cảm mang lại nhiều ý nghĩa sâu sắc. Trước hết, nó giúp các thành viên trong gia đình hiểu nhau hơn, từ đó giảm bớt những xung đột không đáng có. Khi cha mẹ biết lắng nghe con cái, họ sẽ hiểu được mong muốn, ước mơ của con để có cách định hướng phù hợp. Ngược lại, khi con cái biết thấu hiểu những hi sinh, lo toan của cha mẹ, các em sẽ sống trách nhiệm và biết ơn hơn. Thấu cảm cũng là nền tảng để xây dựng niềm tin và sự gắn bó lâu dài, giúp gia đình trở thành nơi an toàn, nơi mỗi người có thể sẻ chia và được nâng đỡ.
Không chỉ vậy, sự thấu cảm còn góp phần gìn giữ những giá trị truyền thống tốt đẹp của gia đình. Khi các thế hệ biết lắng nghe và học hỏi lẫn nhau, những kinh nghiệm quý báu của người đi trước sẽ được truyền lại, đồng thời những tư duy mới mẻ của người trẻ cũng được tiếp nhận. Sự kết hợp hài hòa này giúp gia đình vừa giữ được bản sắc, vừa thích nghi với sự thay đổi của xã hội hiện đại.
Tuy nhiên, trong thực tế, không phải gia đình nào cũng có được sự thấu cảm. Nhiều bậc cha mẹ áp đặt suy nghĩ của mình lên con cái mà không quan tâm đến cảm xúc của chúng. Ngược lại, một số người trẻ lại thiếu kiên nhẫn, không chịu lắng nghe lời khuyên của người lớn. Những biểu hiện này khiến khoảng cách thế hệ ngày càng xa, làm suy giảm sự gắn kết trong gia đình.
Để xây dựng sự thấu cảm, mỗi người cần học cách lắng nghe chân thành và cởi mở chia sẻ. Cha mẹ nên tôn trọng cá tính, ước mơ của con cái, đồng thời kiên nhẫn định hướng thay vì áp đặt. Con cái cũng cần biết quan tâm, thấu hiểu những hi sinh của cha mẹ, chủ động chia sẻ suy nghĩ của mình. Bên cạnh đó, việc dành thời gian cho nhau qua những hoạt động chung cũng là cách hiệu quả để tăng cường sự gắn bó.
Tóm lại, sự thấu cảm giữa các thế hệ trong gia đình có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Nó không chỉ giúp xóa bỏ khoảng cách mà còn nuôi dưỡng tình yêu thương, tạo nên nền tảng vững chắc cho hạnh phúc gia đình. Trong xã hội hiện đại đầy biến động, mỗi người càng cần trân trọng và vun đắp sự thấu cảm để giữ gìn mái ấm của mình.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.
Một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống của làng biển:
“Làng là mảnh lưới trăm năm”.
Câu 3.
Hình ảnh “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển” gợi lên sự hi sinh, nhọc nhằn và nỗi lo âu thường trực của người mẹ nơi làng biển. “Đợi biển” không chỉ là chờ đợi người thân trở về sau những chuyến ra khơi đầy hiểm nguy mà còn là chờ đợi cuộc sống mưu sinh bấp bênh. Chi tiết “bạc đầu” nhấn mạnh sự hao mòn theo thời gian, thể hiện nỗi vất vả, lam lũ và tình yêu thương sâu nặng của người mẹ. Qua đó, tác giả bộc lộ niềm thương cảm, trân trọng đối với con người làng biển, đồng thời làm nổi bật chủ đề về cuộc sống gian truân nhưng giàu nghĩa tình.
Câu 4.
Hình ảnh “Làng là mảnh lưới trăm năm” cho thấy làng chài có truyền thống lâu đời gắn bó mật thiết với nghề biển. “Mảnh lưới” tượng trưng cho công cụ lao động, cho sinh kế và cũng là sự kết nối giữa các thế hệ. “Trăm năm” gợi chiều sâu thời gian, nhấn mạnh sự bền bỉ, kế tục của cha ông qua nhiều đời. Qua đó, có thể hiểu cuộc sống của làng chài tuy vất vả nhưng giàu tính cộng đồng, đoàn kết và mang đậm dấu ấn truyền thống nghề nghiệp.
Câu 5.
Lao động bền bỉ, nhẫn nại là yếu tố quan trọng tạo nên giá trị sống của con người hôm nay. Trong cuộc sống hiện đại, thành công không đến từ sự may mắn nhất thời mà là kết quả của quá trình nỗ lực lâu dài. Sự kiên trì giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách và hoàn thiện bản thân. Nhẫn nại còn giúp ta giữ vững mục tiêu, không dễ dàng bỏ cuộc trước thất bại. Từ đó, mỗi người có thể tạo dựng được giá trị riêng và đóng góp tích cực cho xã hội. Vì vậy, rèn luyện đức tính bền bỉ trong lao động là điều cần thiết đối với mỗi người.
Câu 1.
Bài thơ “Bàn giao” của Vũ Quần Phương là một khúc trầm lắng về sự tiếp nối giữa các thế hệ, nơi tình yêu thương được chưng cất qua thời gian và trao gửi bằng những hình ảnh giản dị mà sâu xa. Người ông không bàn giao của cải vật chất, mà trao lại cho cháu cả một “gia tài” tinh thần: đó là hương vị của quê hương trong “gió heo may”, “tháng giêng hương bưởi”, là những lát cắt đời sống bình dị mà ấm áp như “góc phố có mùi ngô nướng bay”. Đáng chú ý hơn, ông chủ động giữ lại những tháng ngày gian truân, những kí ức lạnh lẽo và loạn lạc, như một cách chắt lọc cuộc đời, chỉ trao đi phần trong trẻo nhất. Điệp ngữ “bàn giao” vang lên như một nhịp cầu nối quá khứ với hiện tại, khẳng định quy luật kế thừa thiêng liêng của đời sống. Bài thơ vì thế không chỉ là lời tâm tình của một người ông, mà còn là thông điệp giàu nhân văn: mỗi thế hệ hãy biết trân trọng những gì được trao lại và sống xứng đáng với những hi sinh âm thầm của người đi trước.
Câu 2.
Tuổi trẻ, tự bản chất, là một miền sống luôn vận động, luôn khao khát vượt thoát khỏi những giới hạn quen thuộc để khám phá thế giới và nhận diện chính mình. Ở đó có những ước mơ chưa định hình, những khát vọng chưa gọi tên, nhưng lại cháy bỏng một nhu cầu được sống trọn vẹn. Bởi vậy, trải nghiệm không chỉ là một lựa chọn mang tính cá nhân, mà gần như là một tất yếu để tuổi trẻ thực sự trưởng thành và chạm tới ý nghĩa đích thực của đời sống.
Trải nghiệm có thể hiểu là quá trình con người trực tiếp dấn thân vào thực tiễn, va chạm với đời sống để tích lũy tri thức, rèn luyện bản lĩnh và hoàn thiện nhân cách. Với tuổi trẻ, trải nghiệm không chỉ nằm ở những chuyến đi xa hay những thử thách lớn lao, mà còn hiện diện trong từng quyết định nhỏ bé: dám chọn một con đường khác số đông, dám thử sức với điều mình chưa từng làm, dám đối diện với thất bại thay vì né tránh. Chính trong những lần “thử và sai” ấy, con người không chỉ mở rộng hiểu biết mà còn dần nhận diện được giới hạn, khả năng và giá trị của bản thân.
Không phải ngẫu nhiên mà người ta gọi trải nghiệm là “trường học lớn” của đời người. Nếu tri thức trong sách vở là nền tảng, thì trải nghiệm chính là quá trình làm cho tri thức ấy trở nên sống động, có chiều sâu và mang dấu ấn cá nhân. Một bài học đọc được có thể dễ dàng bị quên lãng, nhưng một bài học được rút ra từ chính những va vấp của bản thân lại có sức ám ảnh lâu dài. Hơn thế, trải nghiệm còn là môi trường tôi luyện bản lĩnh – phẩm chất cốt lõi của tuổi trẻ. Chỉ khi đi qua khó khăn, con người mới hiểu thế nào là kiên cường; chỉ khi nếm trải thất bại, con người mới biết trân trọng thành công và học cách đứng dậy sau vấp ngã. Trải nghiệm, vì thế, không chỉ mở rộng tầm nhìn mà còn bồi đắp chiều sâu tâm hồn, giúp con người trưởng thành một cách toàn diện.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận một cách tỉnh táo rằng trải nghiệm không đồng nghĩa với việc sống buông thả hay bất chấp. Trong thực tế, không ít người trẻ đã nhân danh “trải nghiệm” để biện minh cho những hành động lệch chuẩn, chạy theo những thú vui nhất thời hoặc những giá trị sai lệch. Họ tưởng rằng càng thử nhiều, càng “biết đời”, nhưng thực chất lại đang đánh mất chính mình trong những lựa chọn thiếu suy nghĩ. Trải nghiệm đích thực phải gắn liền với ý thức, với khả năng tự chịu trách nhiệm và với những giá trị tích cực mà con người hướng tới. Nếu thiếu đi sự tỉnh táo và định hướng, trải nghiệm có thể trở thành con dao hai lưỡi, khiến tuổi trẻ phải trả giá bằng những sai lầm đáng tiếc.
Vậy, tuổi trẻ cần trải nghiệm như thế nào để không hoài phí chính mình? Trước hết, đó phải là một thái độ sống chủ động: không chờ đợi cơ hội mà tự mình tìm kiếm, không ngại khó khăn mà dám dấn thân. Tuổi trẻ cần đủ dũng cảm để bước ra khỏi “vùng an toàn” – nơi tuy dễ chịu nhưng lại kìm hãm sự phát triển. Tuy nhiên, dũng cảm thôi chưa đủ, mà còn cần sự tỉnh táo để lựa chọn con đường phù hợp, biết phân biệt giữa trải nghiệm có giá trị và những thử nghiệm vô nghĩa. Quan trọng hơn cả, mỗi trải nghiệm cần được soi chiếu bằng sự suy ngẫm. Giá trị của trải nghiệm không nằm ở việc ta đã đi bao xa, đã thử bao nhiêu điều, mà nằm ở việc ta đã hiểu thêm được gì, đã trưởng thành ra sao sau những điều đã trải qua.
Tuổi trẻ là quãng thời gian ngắn ngủi nhưng giàu tiềm năng nhất của đời người – một “mùa” mà nếu bỏ lỡ sẽ không bao giờ có lại. Nếu sống mà không trải nghiệm, tuổi trẻ sẽ trở nên nhạt nhòa, giống như một trang giấy trắng chưa kịp ghi dấu đã vội khép lại. Nhưng nếu biết dấn thân một cách có ý thức, biết học hỏi từ những va vấp và không ngừng hoàn thiện bản thân, mỗi trải nghiệm sẽ trở thành một viên gạch góp phần xây nên nền móng vững chắc cho tương lai. Khi ấy, tuổi trẻ không chỉ là những tháng ngày đã qua, mà sẽ trở thành một hành trình đáng nhớ – nơi con người đã từng sống hết mình, dám sai, dám sửa và dám trưởng thành.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ tự do
Câu 2.
Trong bài thơ, người ông bàn giao cho cháu nhiều điều tốt đẹp, ý nghĩa:
Bàn giao thiên nhiên, thời gian: “gió heo may”, “tháng giêng hương bưởi”, “cỏ mùa xuân”.
Bàn giao không gian, kỉ niệm đời sống: “góc phố có mùi ngô nướng bay”.
Bàn giao tình người, giá trị tinh thần: “những mặt người đẫm nắng”, “đẫm yêu thương”.
Bàn giao một phần cảm xúc, trải nghiệm sống: “một chút buồn”, “chút cô đơn”.
Bàn giao cả bài học làm người qua câu thơ: “vững gót làm người”.
Câu 3.
Người ông không bàn giao những tháng ngày vất vả, đau thương vì đó là những kí ức khổ cực, mất mát như sương muối lạnh, chiến tranh loạn lạc, mưa bụi, đèn mờ. Ông muốn cháu được sống trong những điều tốt đẹp hơn, không phải gánh chịu nỗi đau của thế hệ trước. Thể hiện tình yêu thương, sự che chở giữ lại gian khổ cho mình, trao đi những gì tươi sáng, ý nghĩa. Qua đó cho thấy tấm lòng nhân hậu, hi sinh của người ông và của cả thế hệ đi trước.
Câu 4.
Biện pháp điệp ngữ điệp từ: “bàn giao”
Tác dụng:
Tăng sức gợi hình gợi cảm cho sự diễn đạt. Ngoài ra còn thể hiện tình cảm tha thiết, sự trân trọng và ý thức kế thừa giữa ông và cháu.
Câu 5.
Chúng ta hôm nay đã nhận từ thế hệ cha ông rất nhiều giá trị quý báu, vì vậy cần có thái độ trân trọng và biết ơn sâu sắc. Những thành quả về hòa bình, văn hóa, đạo đức hay kinh nghiệm sống đều là kết tinh của bao hi sinh, vất vả. Mỗi người cần ý thức giữ gìn, phát huy những giá trị ấy trong cuộc sống hiện đại. Đồng thời, không nên thờ ơ hay phủ nhận quá khứ, bởi đó là cội nguồn tạo nên bản sắc dân tộc. Bên cạnh việc kế thừa, chúng ta cũng cần sáng tạo để làm giàu thêm những giá trị được trao lại. Sống có trách nhiệm với hiện tại cũng chính là cách tốt nhất để tri ân thế hệ đi trước.
Câu 1
Đoạn thơ trong bài Trăng hè của Đoàn Văn Cừ đã vẽ nên một bức tranh quê thanh bình, êm ả và đậm chất thơ. Trước hết, bức tranh hiện lên qua những âm thanh, hình ảnh rất đỗi quen thuộc: “tiếng võng kẽo kẹt”, “con chó ngủ lơ mơ”, “bóng cây lơi lả”. Tất cả gợi nên nhịp sống chậm rãi, thư thái của làng quê trong đêm hè. Không gian “đêm vắng, người im, cảnh lặng tờ” càng làm nổi bật sự tĩnh lặng, yên bình đến mức gần như tuyệt đối. Ở khổ thơ sau, bức tranh trở nên sinh động hơn với sự xuất hiện của con người: ông lão nằm nghỉ, đứa trẻ ngây thơ, con mèo, tàu cau… Những chi tiết giản dị ấy không chỉ làm hiện lên một gia đình nông thôn ấm áp mà còn gợi cảm giác gần gũi, thân thương. Ánh trăng “lấp loáng” phủ lên cảnh vật một vẻ đẹp dịu dàng, mơ màng. Qua đó, nhà thơ không chỉ tái hiện cảnh quê mà còn gửi gắm tình yêu tha thiết với cuộc sống bình dị. Bức tranh quê vì thế mang vẻ đẹp vừa chân thực, vừa giàu chất trữ tình, khiến người đọc thêm trân trọng những giá trị yên ả của làng quê Việt Nam.
Câu 2
Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, gắn liền với khát vọng, ước mơ và hoài bão. Trong xã hội hiện đại đầy cạnh tranh và biến động, sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ không chỉ là yêu cầu tất yếu mà còn là chìa khóa quyết định tương lai của mỗi cá nhân và sự phát triển của đất nước.
Trước hết, nỗ lực hết mình là việc mỗi người trẻ dốc toàn bộ tâm sức, ý chí và tinh thần để theo đuổi mục tiêu đã lựa chọn. Đó không chỉ là học tập chăm chỉ, rèn luyện kĩ năng mà còn là sự kiên trì vượt qua khó khăn, không dễ dàng bỏ cuộc trước thất bại. Trong bối cảnh xã hội ngày càng phát triển, cơ hội luôn đi kèm với thách thức. Nếu không nỗ lực, người trẻ rất dễ tụt lại phía sau. Chính vì vậy, sự cố gắng không ngừng là điều kiện tiên quyết để khẳng định bản thân và nắm bắt cơ hội.
Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ ngày nay đã và đang nỗ lực không ngừng để vươn lên. Có những học sinh vượt khó học giỏi, đạt thành tích cao trong học tập; có những người trẻ khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng, dám nghĩ dám làm; cũng có những cá nhân âm thầm cống hiến trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, nghệ thuật… Tất cả họ đều có điểm chung là tinh thần kiên trì, không ngại gian khó. Sự nỗ lực ấy không chỉ mang lại thành công cho cá nhân mà còn góp phần tạo nên giá trị tích cực cho xã hội.
Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận người trẻ sống thiếu mục tiêu, ngại khó, ngại khổ, dễ hài lòng với hiện tại. Một số lại chạy theo thành công nhanh chóng mà thiếu đi sự kiên trì, dẫn đến thất bại hoặc mất phương hướng. Điều này cho thấy nỗ lực không chỉ cần thiết mà còn phải đi kèm với định hướng đúng đắn và ý chí bền bỉ.
Nỗ lực hết mình mang lại nhiều ý nghĩa to lớn. Trước hết, đó là con đường giúp mỗi người hoàn thiện bản thân, phát huy tối đa năng lực và khám phá giới hạn của chính mình. Đồng thời, quá trình nỗ lực cũng rèn luyện cho con người bản lĩnh, sự tự tin và tinh thần trách nhiệm. Hơn nữa, khi mỗi cá nhân đều cố gắng, xã hội sẽ ngày càng phát triển, văn minh và tiến bộ hơn. Tuổi trẻ nỗ lực chính là nền tảng cho tương lai bền vững của quốc gia.
Để thực sự nỗ lực hiệu quả, người trẻ cần xác định rõ mục tiêu, xây dựng kế hoạch cụ thể và kiên trì theo đuổi đến cùng. Bên cạnh đó, cần không ngừng học hỏi, trau dồi tri thức, kĩ năng và giữ cho mình một tinh thần lạc quan, tích cực. Quan trọng hơn, phải biết đứng lên sau thất bại, coi khó khăn là cơ hội để trưởng thành.
Tóm lại, sự nỗ lực hết mình là yếu tố không thể thiếu của tuổi trẻ. Đó không chỉ là trách nhiệm đối với bản thân mà còn đối với gia đình và xã hội. Mỗi người trẻ hãy sống trọn vẹn với đam mê, dám ước mơ và dám hành động, để những năm tháng tuổi trẻ thực sự trở thành quãng thời gian ý nghĩa và đáng tự hào nhất của cuộc đời.
Câu 1
Đoạn thơ trong bài Trăng hè của Đoàn Văn Cừ đã vẽ nên một bức tranh quê thanh bình, êm ả và đậm chất thơ. Trước hết, bức tranh hiện lên qua những âm thanh, hình ảnh rất đỗi quen thuộc: “tiếng võng kẽo kẹt”, “con chó ngủ lơ mơ”, “bóng cây lơi lả”. Tất cả gợi nên nhịp sống chậm rãi, thư thái của làng quê trong đêm hè. Không gian “đêm vắng, người im, cảnh lặng tờ” càng làm nổi bật sự tĩnh lặng, yên bình đến mức gần như tuyệt đối. Ở khổ thơ sau, bức tranh trở nên sinh động hơn với sự xuất hiện của con người: ông lão nằm nghỉ, đứa trẻ ngây thơ, con mèo, tàu cau… Những chi tiết giản dị ấy không chỉ làm hiện lên một gia đình nông thôn ấm áp mà còn gợi cảm giác gần gũi, thân thương. Ánh trăng “lấp loáng” phủ lên cảnh vật một vẻ đẹp dịu dàng, mơ màng. Qua đó, nhà thơ không chỉ tái hiện cảnh quê mà còn gửi gắm tình yêu tha thiết với cuộc sống bình dị. Bức tranh quê vì thế mang vẻ đẹp vừa chân thực, vừa giàu chất trữ tình, khiến người đọc thêm trân trọng những giá trị yên ả của làng quê Việt Nam.
Câu 2
Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, gắn liền với khát vọng, ước mơ và hoài bão. Trong xã hội hiện đại đầy cạnh tranh và biến động, sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ không chỉ là yêu cầu tất yếu mà còn là chìa khóa quyết định tương lai của mỗi cá nhân và sự phát triển của đất nước.
Trước hết, nỗ lực hết mình là việc mỗi người trẻ dốc toàn bộ tâm sức, ý chí và tinh thần để theo đuổi mục tiêu đã lựa chọn. Đó không chỉ là học tập chăm chỉ, rèn luyện kĩ năng mà còn là sự kiên trì vượt qua khó khăn, không dễ dàng bỏ cuộc trước thất bại. Trong bối cảnh xã hội ngày càng phát triển, cơ hội luôn đi kèm với thách thức. Nếu không nỗ lực, người trẻ rất dễ tụt lại phía sau. Chính vì vậy, sự cố gắng không ngừng là điều kiện tiên quyết để khẳng định bản thân và nắm bắt cơ hội.
Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ ngày nay đã và đang nỗ lực không ngừng để vươn lên. Có những học sinh vượt khó học giỏi, đạt thành tích cao trong học tập; có những người trẻ khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng, dám nghĩ dám làm; cũng có những cá nhân âm thầm cống hiến trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, nghệ thuật… Tất cả họ đều có điểm chung là tinh thần kiên trì, không ngại gian khó. Sự nỗ lực ấy không chỉ mang lại thành công cho cá nhân mà còn góp phần tạo nên giá trị tích cực cho xã hội.
Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận người trẻ sống thiếu mục tiêu, ngại khó, ngại khổ, dễ hài lòng với hiện tại. Một số lại chạy theo thành công nhanh chóng mà thiếu đi sự kiên trì, dẫn đến thất bại hoặc mất phương hướng. Điều này cho thấy nỗ lực không chỉ cần thiết mà còn phải đi kèm với định hướng đúng đắn và ý chí bền bỉ.
Nỗ lực hết mình mang lại nhiều ý nghĩa to lớn. Trước hết, đó là con đường giúp mỗi người hoàn thiện bản thân, phát huy tối đa năng lực và khám phá giới hạn của chính mình. Đồng thời, quá trình nỗ lực cũng rèn luyện cho con người bản lĩnh, sự tự tin và tinh thần trách nhiệm. Hơn nữa, khi mỗi cá nhân đều cố gắng, xã hội sẽ ngày càng phát triển, văn minh và tiến bộ hơn. Tuổi trẻ nỗ lực chính là nền tảng cho tương lai bền vững của quốc gia.
Để thực sự nỗ lực hiệu quả, người trẻ cần xác định rõ mục tiêu, xây dựng kế hoạch cụ thể và kiên trì theo đuổi đến cùng. Bên cạnh đó, cần không ngừng học hỏi, trau dồi tri thức, kĩ năng và giữ cho mình một tinh thần lạc quan, tích cực. Quan trọng hơn, phải biết đứng lên sau thất bại, coi khó khăn là cơ hội để trưởng thành.
Tóm lại, sự nỗ lực hết mình là yếu tố không thể thiếu của tuổi trẻ. Đó không chỉ là trách nhiệm đối với bản thân mà còn đối với gia đình và xã hội. Mỗi người trẻ hãy sống trọn vẹn với đam mê, dám ước mơ và dám hành động, để những năm tháng tuổi trẻ thực sự trở thành quãng thời gian ý nghĩa và đáng tự hào nhất của cuộc đời.
Câu 1:
Bảo vệ môi trường không còn là một lựa chọn mang tính khuyến khích, mà đã trở thành điều kiện sống còn của nhân loại. Những biểu hiện của biến đổi khí hậu ngày càng rõ rệt: thiên tai khắc nghiệt hơn, hệ sinh thái suy thoái, nhiều loài sinh vật biến mất. Điều đáng lo ngại không chỉ nằm ở những tổn thất vật chất mà còn ở những tổn thương tinh thần, khi con người rơi vào trạng thái “tiếc thương sinh thái” trước sự mất mát của thiên nhiên. Môi trường không chỉ cung cấp tài nguyên mà còn là không gian văn hoá, là nơi con người gắn bó và định hình bản sắc. Khi môi trường bị hủy hoại, con người cũng mất đi một phần chính mình. Vì vậy, bảo vệ môi trường chính là bảo vệ sự sống, bảo vệ tương lai và cả đời sống tinh thần của nhân loại. Mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức, bắt đầu từ những hành động nhỏ như tiết kiệm tài nguyên, giảm thiểu rác thải, và lan tỏa lối sống xanh. Chỉ khi con người biết sống hài hòa với thiên nhiên, chúng ta mới có thể phát triển bền vững và tránh được những hậu quả không thể đảo ngược.
Câu 2:
Trong văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ là biểu hiện tập trung cho cách ứng xử của tầng lớp trí thức trước thời cuộc rối ren. Ẩn dật không chỉ là một lựa chọn không gian sống mà còn là một tuyên ngôn về nhân cách, về thái độ đối với danh lợi và quyền lực. Qua bài thơ Nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ thu của Nguyễn Khuyến, hình tượng người ẩn sĩ hiện lên vừa có sự gặp gỡ trong lí tưởng sống, vừa có những khác biệt sâu sắc về tâm thế và chiều sâu tư tưởng, phản ánh dấu ấn riêng của từng thời đại và cá tính sáng tạo của mỗi tác giả.
Trước hết, điểm tương đồng dễ nhận thấy là cả hai tác giả đều xây dựng hình ảnh người ẩn sĩ gắn bó mật thiết với thiên nhiên, lựa chọn lối sống thanh đạm, xa rời vòng xoáy danh lợi. Trong Nhàn, Nguyễn Bỉnh Khiêm mở ra một bức tranh đời sống giản dị qua những hình ảnh rất đỗi quen thuộc: “một mai, một cuốc, một cần câu”. Điệp từ “một” kết hợp với nhịp thơ 2/2/3 tạo cảm giác thong dong, nhàn tản, đồng thời gợi ra sự đủ đầy trong cái giản đơn. Cuộc sống ấy tiếp tục được cụ thể hóa qua nhịp tuần hoàn của bốn mùa: “thu ăn măng trúc, đông ăn giá / xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao”. Con người sống thuận theo tự nhiên, hòa hợp với tự nhiên, tìm thấy niềm vui trong những điều bình dị nhất. Tương tự, trong bài thơ thu, Nguyễn Khuyến cũng vẽ nên một không gian thiên nhiên thanh sơ, tĩnh lặng: “trời thu xanh ngắt mấy tầng cao”, “nước biếc trông như tầng khói phủ”, “song thưa để mặc bóng trăng vào”. Những hình ảnh ấy không chỉ gợi vẻ đẹp trong trẻo, tinh khiết mà còn tạo nên một thế giới tách biệt với sự ồn ào của chốn quan trường. Như vậy, ở cả hai bài thơ, thiên nhiên không chỉ là phông nền mà còn là nơi trú ngụ tinh thần, là điểm tựa để người ẩn sĩ giữ gìn cốt cách thanh cao.
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở bề mặt tương đồng ấy thì chưa đủ, bởi chiều sâu của hình tượng ẩn sĩ ở mỗi tác giả lại mang những sắc thái rất khác nhau. Với Nguyễn Bỉnh Khiêm, “nhàn” là một lựa chọn mang tính chủ động, thể hiện bản lĩnh và trí tuệ của một bậc đại nho. Cặp đối “ta dại – người khôn” thực chất là lối nói ngược, hàm chứa ý vị mỉa mai, qua đó khẳng định sự tỉnh táo của “ta” khi tránh xa chốn “lao xao”. Nhà thơ ý thức sâu sắc bản chất hư ảo của danh lợi: “nhìn xem phú quý tựa chiêm bao”. Chính vì vậy, cái “nhàn” ở đây không phải là sự trốn tránh thực tại mà là kết quả của một quá trình chiêm nghiệm, nhận thức, để đạt đến trạng thái ung dung, tự tại. Hình tượng người ẩn sĩ trong Nhàn vì thế mang tầm vóc của một hiền triết: sống giữa thiên nhiên nhưng vẫn giữ được sự minh triết, an nhiên trong tâm hồn, coi thường phú quý và giữ trọn khí tiết.
Ngược lại, ở Nguyễn Khuyến, hình tượng ẩn sĩ lại nhuốm màu tâm trạng, thể hiện rõ nét nỗi niềm của một nhà nho yêu nước trong bối cảnh xã hội biến động. Cảnh thu trong bài thơ tuy đẹp nhưng buồn, mang đậm sắc thái tĩnh lặng đến cô quạnh. Những từ ngữ như “lơ phơ”, “hắt hiu”, “song thưa” gợi cảm giác hiu quạnh, trống trải; hình ảnh “hoa năm ngoái” gợi sự tàn phai của thời gian; âm thanh “một tiếng trên không ngỗng nước nào” lại càng làm nổi bật cái vắng lặng của không gian. Tất cả tạo nên một bức tranh thu đượm buồn, phản chiếu tâm trạng cô đơn, u hoài của thi nhân. Đặc biệt, câu thơ kết “nghĩ ra lại thẹn với ông Đào” (tức Đào Uyên Minh) cho thấy sự tự vấn sâu sắc. Nhà thơ ý thức về lí tưởng ẩn dật cao đẹp nhưng đồng thời cũng cảm thấy mình chưa đạt tới sự thanh thản tuyệt đối như tiền nhân. Điều này cho thấy cái “nhàn” ở Nguyễn Khuyến không trọn vẹn, mà vẫn chất chứa nỗi niềm thế sự, vừa muốn lánh đời lại vừa không thể dứt bỏ trách nhiệm và tâm tư với cuộc đời.
Sự khác biệt ấy bắt nguồn từ hoàn cảnh lịch sử và vị thế cá nhân của mỗi tác giả. Nguyễn Bỉnh Khiêm sống trong thời kì phong kiến còn tương đối ổn định, việc lui về ở ẩn là một lựa chọn mang tính triết lí cá nhân. Trong khi đó, Nguyễn Khuyến sống vào giai đoạn đất nước rơi vào tay thực dân, triều đình suy yếu, nên việc cáo quan về quê vừa là bất đắc dĩ, vừa là biểu hiện của nỗi bất lực trước thời cuộc. Vì thế, hình tượng ẩn sĩ ở Nguyễn Khuyến không chỉ là biểu tượng của sự thanh cao mà còn là tiếng nói của nỗi đau thời đại.
Tóm lại, qua hai bài thơ, hình tượng người ẩn sĩ hiện lên với những nét đẹp chung: sống hòa hợp với thiên nhiên, giữ gìn nhân cách, coi nhẹ danh lợi. Tuy nhiên, mỗi tác giả lại gửi gắm vào đó những sắc thái riêng: Nguyễn Bỉnh Khiêm là sự ung dung, minh triết; còn Nguyễn Khuyến là nỗi niềm trăn trở, u hoài. Sự gặp gỡ và khác biệt ấy không chỉ làm phong phú thêm hình tượng ẩn sĩ trong văn học trung đại mà còn giúp người đọc hiểu sâu hơn về tâm hồn và nhân cách của các nhà nho Việt Nam trong những bước ngoặt của lịch sử.
Câu 1:
Theo Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis, trong đó họ định nghĩa tiếc thương sinh thái là nỗi đau khổ trước những mất mát về sinh thái mà con người hoặc là đã trải qua, hoặc là tin rằng đang ở phía trước.
Theo Cunsolo và Ellis, tiếc thương sinh thái là một phản ứng có thể đoán trước được, nhất là ở những cộng đồng vẫn còn sinh sống, làm việc và giữ các mối quan hệ văn hoá mật thiết với môi trường tự nhiên.
Câu 2:
Bài viết trên trình bày thông tin theo trình tự thời gian ( từ năm 2018 - 2019 - 2021 )
Câu 3:
những bằng chứng tác giả sử dụng để cung cấp thông tin cho người đọc:
khi rừng Amazon bốc cháy năm 2019
cuộc thăm dò về cảm xúc trước biến đổi khí hậu của 1,000 trẻ em và thanh thiếu niên từ mỗi quốc gia trong tổng số 10
Câu 4:
Cách tiếp cận của tác giả rất nhân văn và hiện đại. Thay vì chỉ tập trung vào các thông số kỹ thuật hay biến đổi vật lý của Trái Đất, tác giả đi sâu vào khía cạnh tâm lý và sức khỏe tinh thần. Cách tiếp cận này giúp người đọc nhận thấy biến đổi khí hậu không còn là chuyện xa vời mà là một cuộc khủng hoảng hiện hữu ngay trong đời sống nội tâm con người.
Câu 5:
Thông điệp sâu sắc và ý nghĩa nhất là bảo vệ môi trường sống của chính chúng ta. Môi trường sống không phải là di sản chúng ta thừa kế từ tổ tiên, mà là tài sản chúng ta đang mượn từ thế hệ mai sau. Bảo vệ môi trường không chỉ là ngăn chặn thiên tai, mà là bảo vệ quyền được sống an yên và hy vọng vào tương lai của mỗi con người. Hãy hành động ngay hôm nay để mỗi mầm xanh được cứu sống là một lời hứa về sự bình yên cho tâm hồn và hành tinh.