Phạm Lê Huy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Lê Huy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 :

Trong bài thơ "Ngược miền quá khứ", nhân vật "tôi" đã bày tỏ một thái độ trân trọng và niềm xúc động sâu sắc trước những giá trị của lịch sử. Tình cảm ấy trước hết là sự tri ân và thấu cảm trước những hy sinh thầm lặng của thế hệ đi trước. Hình ảnh "quá khứ ngàn cân" cho thấy nhân vật "tôi" ý thức rất rõ về sức nặng của lịch sử và những mất mát ("máu xương sông núi") để đổi lấy hòa bình hôm nay. Đó không phải là một cái nhìn xa lạ, mà là sự gắn kết máu thịt, thể hiện qua nỗi xót xa khi nhớ về "tóc mẹ trắng", "bàn chân cha sủi tăm". Tình cảm đối với quá khứ còn là sự tự vấn và thức tỉnh. Nhân vật "tôi" không đắm chìm trong u buồn mà lấy quá khứ làm điểm tựa để "thắp lửa", để "dậy hương ngày mới". Qua đó, ta thấy được một tâm hồn giàu lòng trắc ẩn, luôn đau đáu về cội nguồn và coi việc nhớ về quá khứ là một nhu cầu tự thân, một đạo lý sống thanh cao.

Câu 2 :

Lịch sử của một dân tộc không chỉ nằm trong những trang sách cũ mà nó chảy trôi trong huyết quản của mỗi thế hệ. Trong nhịp sống hối hả của thời đại công nghệ 4.0, khi những giá trị mới mẻ không ngừng du nhập, vấn đề trách nhiệm tiếp nối các giá trị truyền thống của tuổi trẻ lại trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Truyền thống chính là cái gốc, là bản sắc để chúng ta không bị hòa tan khi bước ra biển lớn thế giới. ​Truyền thống không phải là những gì cũ kỹ, lạc hậu mà là những giá trị tinh hoa được kết tinh qua hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước. Đó là lòng yêu nước nồng nàn, tinh thần đoàn kết, đạo lý "uống nước nhớ nguồn" và cả những nét đẹp trong văn hóa ứng xử, phong tục tập quán. Đối với tuổi trẻ, tiếp nối truyền thống trước hết là sự hiểu biết và trân trọng. Chúng ta không thể yêu hay bảo vệ những gì mà mình không hiểu rõ. Việc tìm hiểu lịch sử, giữ gìn tiếng Việt hay trân trọng những di sản văn hóa chính là bước đầu tiên để thực hiện trách nhiệm của mình. ​Trong thời đại mới, trách nhiệm tiếp nối không đồng nghĩa với việc rập khuôn hay bảo thủ. Tiếp nối truyền thống cần đi đôi với sự sáng tạo. Người trẻ hôm nay có ưu thế về công nghệ, về tư duy mở, hãy dùng chính những lợi thế đó để làm mới truyền thống. Đó có thể là việc quảng bá hình ảnh tà áo dài, ẩm thực Việt qua mạng xã hội đến với bạn bè quốc tế, hay việc ứng dụng âm nhạc hiện đại vào những làn điệu dân ca cổ truyền. Khi truyền thống được "thở" bằng hơi thở của thời đại, nó sẽ có sức sống bền bỉ và mãnh liệt hơn bao giờ hết. ​Hơn thế nữa, tiếp nối truyền thống còn là việc kế thừa tinh thần nhân văn và ý chí kiên cường của cha ông để xây dựng đất nước. Nếu ngày xưa cha ông ta bền bỉ "lội suối băng rừng" để giữ vững bờ cõi, thì ngày nay người trẻ cần kiên trì trong học tập và nghiên cứu để bảo vệ chủ quyền trên không gian mạng và khẳng định vị thế trí tuệ Việt Nam trên trường quốc tế. Đó chính là cách tiếp nối truyền thống thực tế và ý nghĩa nhất. ​Tuy nhiên, chúng ta cũng cần phê phán một bộ phận nhỏ giới trẻ đang có lối sống thực dụng, quay lưng với quá khứ hoặc có những suy nghĩ lệch lạc về các giá trị dân tộc. Sự thờ ơ với lịch sử hay việc sùng bái thái quá văn hóa ngoại lai chính là biểu hiện của sự đứt gãy truyền thống, khiến con người dễ rơi vào trạng thái mất gốc. ​Tóm lại, truyền thống là ngọn lửa cần được truyền tay chứ không phải là đống tro tàn để thờ cúng. Thế hệ trẻ hôm nay cần nhận thức rõ: chúng ta đứng trên vai những người khổng lồ quá khứ không phải để dựa dẫm, mà để nhìn xa hơn về phía tương lai. Giữ gìn và phát huy truyền thống chính là cách để mỗi người trẻ định vị bản thân và đưa dân tộc Việt Nam tiến bước vững vàng trong kỷ nguyên mới.

Câu 1: Xác định thể thơ của văn bản. ​Trả lời: Thể thơ tự do. ​Câu 2: Xác định đề tài của bài thơ. ​Trả lời: Đề tài quê hương đất nước, sự tri ân quá khứ lịch sử và trách nhiệm của con người với hiện tại/tương lai. ​Câu 3: Cách hiểu về hình ảnh "quá khứ ngàn cân/ cứ đêm đêm nhắc nhở gọi ta về". ​Trả lời: * "Quá khứ ngàn cân": Là cách nói ẩn dụ cho những giá trị lịch sử vô cùng to lớn, nặng sâu; đó là những hy sinh, mất mát và cả những chiến công hiển hách của cha ông đã tạo nên hình hài đất nước. ​"Đêm đêm nhắc nhở gọi ta về": Quá khứ không ngủ yên mà luôn thường trực trong tâm trí, là điểm tựa tinh thần, là bài học đạo lý "uống nước nhớ nguồn", thôi thúc con người không được phép lãng quên cội nguồn và những người đã ngã xuống. ​Câu 4: Phân tích tác dụng của phép liệt kê trong các dòng thơ. ​Các hình ảnh liệt kê: tóc mẹ trắng, muối trắng, lịch sử khóc cười, nước mắt cạn khô, bàn chân cha sủi tăm. ​Tác dụng: * Về nội dung: Nhấn mạnh những nỗi đau thương, vất vả và sự hy sinh thầm lặng, bền bỉ của thế hệ đi trước (cha, mẹ). Qua đó, khắc họa một thời kỳ lịch sử gian khổ nhưng hào hùng của dân tộc. ​Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu dồn dập, tăng sức gợi hình, gợi cảm, làm cho lời thơ trở nên ám ảnh, lay động lòng người; thể hiện thái độ trân trọng, xót xa và biết ơn sâu sắc của tác giả. ​Câu 5: Trình bày suy nghĩ về trách nhiệm của mỗi cá nhân, đặc biệt là người trẻ, trước lịch sử và tương lai đất nước . Đứng trước những trang sử hào hùng của dân tộc qua bài thơ "Ngược miền quá khứ", mỗi cá nhân, đặc biệt là người trẻ, cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình đối với đất nước. Trước hết, chúng ta phải có thái độ trân trọng, học tập và giữ gìn những giá trị truyền thống, văn hóa mà cha ông đã đánh đổi bằng xương máu để có được. Tuy nhiên, không chỉ dừng lại ở việc tri ân quá khứ, người trẻ cần biến niềm tự hào thành hành động thực tế bằng việc nỗ lực học tập, lao động sáng tạo để xây dựng tương lai. Trong thời đại hội nhập, trách nhiệm ấy còn là việc đưa hình ảnh Việt Nam vươn xa ra thế giới, giữ vững chủ quyền và bản sắc dân tộc. Chính sự nỗ lực bền bỉ của mỗi cá nhân hôm nay sẽ là tiền đề vững chắc nhất để viết tiếp những trang sử rạng rỡ cho mai sau.

Câu 1 :

Trong bài thơ "Quê biển", nhân vật "tôi" đã bộc lộ một tình yêu quê hương tha thiết, sâu nặng, gắn liền với sự thấu hiểu và lòng biết ơn. Trước hết, đó là sự gắn kết máu thịt khi tác giả dùng những hình ảnh nhân hóa đầy tình cảm: quê hương như một cơ thể sống với "ngực biển", làng "nép mình" như cánh buồm. Tình cảm ấy còn được thể hiện qua sự thấu cảm sâu sắc trước những nhọc nhằn của người thân và dân làng: từ mái tóc bạc của mẹ đến cuộc đời bấp bênh của cha. Tác giả không chỉ yêu vẻ đẹp thanh bình mà yêu cả những "phận người xô dạt", những ngôi nhà "chênh vênh sau bão". Đặc biệt, cái nhìn đầy trân trọng về truyền thống "mảnh lưới trăm năm" cho thấy niềm tự hào về nguồn cội. Tóm lại, tình quê trong nhân vật "tôi" là sự tổng hòa giữa niềm thương xót, lòng biết ơn và sự tự hào, tạo nên một sợi dây tâm linh bền chặt, khiến con người dù có "chuyển kiếp" vẫn muốn được "lặn lội với quê hương".

Câu 2 :

Gia đình vốn là bến đỗ bình yên nhất của mỗi con người, nhưng thực tế đôi khi lại tồn tại những "cơn sóng ngầm" do khoảng cách thế hệ tạo ra. Sự khác biệt về quan điểm, lối sống giữa ông bà, cha mẹ và con cái là điều tất yếu. Tuy nhiên, thay vì để khoảng cách ấy trở thành vực thẳm, chúng ta có một chiếc cầu nối kỳ diệu để hàn gắn tất cả: đó chính là sự thấu cảm. ​Thấu cảm không đơn thuần là sự thương hại hay lòng trắc ẩn, mà là khả năng đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu thấu những tâm tư, nỗi đau và cả những rào cản mà họ đang đối mặt. Trong không gian gia đình, thấu cảm là khi người lớn tạm gác lại những giáo điều để lắng nghe tiếng lòng của trẻ nhỏ, và người trẻ dừng lại một nhịp để thấu hiểu những lo toan hằn trên vầng trán của mẹ cha. ​Ý nghĩa lớn nhất của sự thấu cảm chính là hóa giải những xung đột. Mỗi thế hệ được nuôi dưỡng trong một môi trường xã hội khác nhau: ông bà trưởng thành trong gian khổ nên quý trọng sự ổn định, cha mẹ lớn lên giữa thời kỳ đổi mới nên đề cao sự nỗ lực, còn thế hệ trẻ ngày nay sinh ra trong thời đại số với khát khao khẳng định cái tôi cá nhân. Nếu thiếu đi sự thấu cảm, những khác biệt này sẽ dẫn đến sự áp đặt và nổi loạn. Nhưng khi có sự thấu hiểu, cha mẹ sẽ nhận ra áp lực học tập của con cái hôm nay cũng nặng nề không kém gì nỗi lo cơm áo ngày xưa. Ngược lại, con cái cũng sẽ hiểu rằng sự khắt khe của cha mẹ đôi khi chỉ là một cách thể hiện tình yêu còn vụng về. ​Hơn thế nữa, thấu cảm tạo ra một môi trường sống đầy nhân văn. Một gia đình mà ở đó các thành viên thấu hiểu nhau sẽ là nơi không có sự cô đơn. Khi một đứa trẻ cảm thấy mình được hiểu, chúng sẽ tự tin hơn để sẻ chia và phát triển. Khi một người già cảm thấy mình vẫn còn giá trị và được con cháu trân trọng những trải nghiệm cũ, họ sẽ sống vui khỏe hơn. Sự thấu cảm biến ngôi nhà từ một nơi để về thành một tổ ấm đúng nghĩa, nơi tình thương được lưu chuyển một cách tự nhiên và bền vững. ​Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, sự thấu cảm đang dần bị đe dọa bởi sự lên ngôi của công nghệ và cái tôi quá lớn. Có những bữa cơm mà ai cũng cầm điện thoại, ngồi cạnh nhau nhưng thế giới của mỗi người lại xa cách hàng vạn dặm. Có những bậc cha mẹ nhân danh "muốn tốt cho con" để tước đi quyền lựa chọn của chúng, và cũng có những người con coi sự chăm sóc của cha mẹ là phiền phức. Đó là biểu hiện của sự "vô cảm hóa" ngay trong chính tổ ấm của mình. ​Để xây dựng sự thấu cảm, chúng ta cần học cách lắng nghe chủ động. Đôi khi, cha mẹ không cần đưa ra lời khuyên, chỉ cần một cái gật đầu cảm thông khi con gặp thất bại. Và con cái, thay vì tranh cãi đúng sai, hãy thử một lần nhìn vào đôi bàn tay chai sần của cha để hiểu về những hy sinh thầm lặng. Thấu cảm cần sự kiên nhẫn và cả lòng bao dung để chấp nhận những khác biệt mà không phán xét. ​Tóm lại, sự thấu cảm giữa các thế hệ chính là mạch nước ngầm nuôi dưỡng cây đại thụ gia đình. Như những vần thơ về "quê biển" nhắc nhở ta về tình cha nghĩa mẹ, mỗi chúng ta hãy học cách mở lòng để thấu hiểu những người thân yêu nhất. Bởi cuối cùng, điều còn lại sau mọi dông bão cuộc đời không phải là ai đúng ai sai, mà là chúng ta đã yêu thương và thấu hiểu nhau sâu sắc đến nhường nào.


Câu 1: Xác định thể thơ của văn bản trên. ​Trả lời: Thể thơ tự do. (Số chữ trong các dòng không bằng nhau, cách gieo vần và ngắt nhịp linh hoạt). ​Câu 2: Chỉ ra một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống của làng biển. ​Trả lời: Bạn có thể chọn một trong các hình ảnh sau: ​Hình ảnh "mảnh lưới trăm năm": Biểu tượng cho nghề chài lưới truyền thống lâu đời, gắn bó máu thịt với bao thế hệ. ​Hình ảnh "những mái nhà hình mắt lưới": Gợi sự gắn kết, đặc trưng của không gian sống nơi làng chài. ​Hình ảnh "những cánh buồm quê": Biểu tượng cho khát vọng vươn khơi, sự sống bền bỉ trên biển cả. ​Câu 3: Phân tích ý nghĩa hình ảnh "mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển". ​Ý nghĩa: ​Về nội dung: Diễn tả sự nhọc nhằn, lo âu và hy sinh thầm lặng của người phụ nữ hậu phương. "Bạc đầu" không chỉ là dấu hiệu của thời gian mà còn là sự hao mòn sức khỏe, tâm trí vì những đêm dài lo lắng cho người thân đang lênh đênh trên sóng nước. ​Về cảm xúc: Thể hiện niềm xúc động, lòng biết ơn và sự thấu hiểu sâu sắc của người con đối với những vất vả của mẹ. ​Về chủ đề: Góp phần làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn con người miền biển: kiên cường, nhẫn nại và giàu đức hy sinh. ​Câu 4: Cách hiểu về cuộc sống và truyền thống làng chài qua hình ảnh "Làng là mảnh lưới trăm năm". ​Cuộc sống: Đó là cuộc đời gắn liền với biển khơi, với công việc chài lưới đầy gian khổ, "lênh đênh", "bấp bênh" nhưng cũng đầy ắp hy vọng ("khoang thuyền ước vọng"). ​Truyền thống: Chữ "trăm năm" khẳng định sự tiếp nối bền bỉ qua nhiều thế hệ ("cha ông", "kiếp người ngư phủ"). Nghề biển không chỉ là sinh kế mà đã trở thành bản sắc, thành máu thịt, là di sản tinh thần được gìn giữ và trao truyền lại. ​Câu 5: Trình bày suy nghĩ (5 – 7 câu) về ý nghĩa của lao động bền bỉ, nhẫn nại. ​ Hình ảnh những người dân chài trong bài thơ "Quê biển" đã gợi cho ta suy nghĩ sâu sắc về giá trị của sự lao động bền bỉ và nhẫn nại trong cuộc sống hôm nay. Lao động không chỉ đơn thuần là tạo ra của cải vật chất mà còn là quá trình rèn luyện bản lĩnh và khẳng định giá trị bản thân. Sự nhẫn nại giúp con người vượt qua những "trận bão" hay những thử thách nghiệt ngã của hoàn cảnh để gặt hái "những khoang thuyền ước vọng". Trong xã hội hiện đại, đức tính này càng trở nên quan trọng, giúp chúng ta không gục ngã trước áp lực và kiên trì theo đuổi mục tiêu đến cùng. Chính sự bền bỉ trong lao động là nền tảng vững chắc để xây dựng một cuộc sống hạnh phúc và đóng góp những giá trị hữu ích cho cộng đồng. Mỗi thành quả ngọt ngào đều được kết tinh từ những giọt mồ hôi và sự kiên tâm không ngừng nghỉ.

Câu 1:

Bài thơ "Bàn giao" của Vũ Quần Phương là một lời tâm tình đầy xúc động về sự tiếp nối thiêng liêng giữa các thế hệ. Qua hình tượng người ông "bàn giao" cho cháu, tác giả đã khắc họa một cuộc chuyển giao không phải bằng vật chất mà bằng tâm hồn và những giá trị nhân văn cao đẹp. Người ông đã chắt lọc những gì tinh túy nhất của quê hương như "gió heo may", "hương bưởi", "cỏ mùa xuân" và cả "lòng yêu thương" để gửi gắm cho thế hệ mai sau. Đặc biệt, sự tinh tế của người ông còn thể hiện ở việc ông giữ lại cho mình những đau thương, loạn lạc của quá khứ, chỉ để cháu được sống trọn vẹn trong hòa bình. Bài thơ sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu nhẹ nhàng nhưng sâu lắng, điệp ngữ "bàn giao" được lặp lại như một lời nhắc nhở về trách nhiệm và tình thân. Thông điệp "vững gót làm người" ở cuối bài như một lời khẳng định: di sản quý giá nhất mà thế hệ trước để lại chính là bản lĩnh và đạo đức để người trẻ tự tin bước vào đời. Bài thơ không chỉ là tình cảm gia đình mà còn là bài học về lòng biết ơn và sự kế thừa giá trị dân tộc.

Câu 2:

Tuổi trẻ giống như một cơn mưa rào, dù có dễ bị cảm lạnh nhưng ai cũng muốn được đắm mình trong đó lần nữa. Điều làm nên sức hấp dẫn của thanh xuân chính là sự tự do và khát khao được khám phá thế giới. Trong hành trình đó, "trải nghiệm" chính là người thầy vĩ đại nhất dẫn dắt mỗi người trẻ đi tới sự trưởng thành. ​Trải nghiệm không đơn thuần là những chuyến du lịch check-in ở những địa điểm đẹp. Đó là một quá trình dấn thân, là khi ta dám nhấc chân bước ra khỏi "vùng an toàn" để chạm tay vào thực tế sinh động của cuộc sống. Đó có thể là những giọt mồ hôi trên cánh đồng tình nguyện, là những đêm thức trắng để hoàn thành một dự án cá nhân, hay thậm chí là nỗi đau của một lần thất bại đầu đời. Chính từ những trải nghiệm ấy, chúng ta tích lũy được vốn sống — thứ mà không một trang sách hay màn hình điện thoại nào có thể cung cấp đầy đủ. ​Vai trò của trải nghiệm đối với tuổi trẻ là vô cùng to lớn. Trước hết, nó giúp ta mở mang tầm mắt. Khi tiếp xúc với nhiều vùng đất, nhiều mảnh đời khác nhau, cái nhìn của ta về thế giới trở nên bao dung và đa chiều hơn. Thứ hai, trải nghiệm giúp ta khám phá ra giới hạn của chính mình. Nhiều bạn trẻ chỉ khi bước vào thử thách mới nhận ra mình mạnh mẽ và sáng tạo hơn mình tưởng. Quan trọng nhất, trải nghiệm dạy ta cách đối mặt với khó khăn. Một người trẻ từng va vấp sẽ có tâm thế vững vàng hơn trước sóng gió cuộc đời so với một người chỉ sống trong sự bao bọc của gia đình. ​Trong thời đại số hiện nay, chúng ta thấy một thế hệ Gen Z cực kỳ năng động. Các bạn trẻ không ngại "xách ba lô lên và đi", không ngại thử sai trong các lĩnh vực mới như sáng tạo nội dung hay khởi nghiệp xanh. Tuy nhiên, vẫn còn đó một bộ phận giới trẻ chọn cách "ngủ đông" trong căn phòng điều hòa, đắm chìm vào thế giới ảo và ngại những va chạm thực tế. Họ sợ mệt, sợ khổ và sợ cả sự phán xét. Nhưng họ quên mất rằng, tuổi trẻ mà thiếu đi trải nghiệm thì chẳng khác gì một cái cây bị nhốt trong lồng kính, dù xanh tươi nhưng không bao giờ biết đến sức mạnh của gió bão. ​Tất nhiên, trải nghiệm cần đi đôi với sự tỉnh táo. Chúng ta dấn thân nhưng không buông thả, khám phá nhưng không sa đà vào những thói hư tật xấu. Một sự trải nghiệm thông minh là biết học hỏi từ những điều nhỏ nhất và biến nó thành năng lượng tích cực cho tương lai. ​Tóm lại, thế giới là một cuốn sách và những người không trải nghiệm chỉ mới đọc được trang bìa. Đừng để thanh xuân trôi qua trong lặng lẽ. Hãy bước ra ngoài, để nắng gió tôi luyện bản lĩnh và để những trải nghiệm viết nên câu chuyện rực rỡ nhất cho cuộc đời bạn.

Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên. ​Trả lời: Thể thơ tự do các dòng thơ có số chữ không bằng nhau, phổ biến là 7 hoặc 8 chữ. ​Câu 2. Trong bài thơ, nhân vật người ông sẽ bàn giao cho cháu những thứ gì? ​Trả lời: Người ông bàn giao cho cháu những giá trị tinh thần và vẻ đẹp của cuộc sống, quê hương: ​Những nét đẹp bình dị: gió heo may, góc phố có mùi ngô nướng. ​Vẻ đẹp của thiên nhiên: tháng giêng hương bưởi, cỏ mùa xuân xanh. ​Giá trị nhân văn: những mặt người đẫm nắng, lòng yêu thương trên trái đất. ​Cả những cung bậc cảm xúc và bài học làm người: một chút buồn, cô đơn và bản lĩnh "vững gót làm người". ​Câu 3. Ở khổ thơ thứ hai, có những thứ mà người ông chẳng bàn giao cho cháu. Theo anh/chị, vì sao người ông lại không muốn bàn giao cho cháu những thứ đó? ​Trả lời: Những thứ ông không bàn giao là: "những tháng ngày vất vả", "sương muối đêm bay lạnh", cảnh "đất rung chuyển, xóm làng loạn lạc", "ngọn đèn mờ". ​Lý do: Vì đó là những ký ức đau thương của chiến tranh, những gian khổ, mất mát và hy sinh mà thế hệ của ông đã phải gánh chịu. Người ông muốn cháu được sống trong hòa bình, hạnh phúc và không phải trải qua những đau đớn, vất vả như thế hệ đi trước. Đây chính là biểu hiện của lòng nhân hậu và tình yêu thương vô bờ bến của ông dành cho cháu. ​Câu 4. Chỉ ra và phân tích biện pháp điệp ngữ được sử dụng trong bài thơ. ​Chỉ ra: Điệp ngữ "Bàn giao" (hoặc cụm từ "Ông bàn giao", "Ông sẽ bàn giao"). ​Phân tích tác dụng: ​Về cấu trúc: Tạo nhịp điệu đều đặn, vừa giống như một bản danh sách kiểm kê tỉ mỉ, vừa như lời tâm tình, nhắn nhủ tha thiết. ​Về nội dung: Nhấn mạnh ý thức trách nhiệm của thế hệ đi trước trong việc truyền lại những giá trị tốt đẹp cho thế hệ sau. Đồng thời, khẳng định sự tiếp nối bền vững giữa quá khứ, hiện tại và tương lai. ​Câu 5. Thái độ trước những điều được bàn giao (Đoạn văn 5 - 7 câu). ​Gợi ý đoạn văn: Chúng ta cần đón nhận những điều được bàn giao từ thế hệ cha ông với thái độ trân trọng và biết ơn sâu sắc. Đó không chỉ là thành quả của lao động mà còn là xương máu và tình yêu thương vô giá. Trước hết, mỗi cá nhân cần ý thức được giá trị của hòa bình, văn hóa và đạo đức mà cha ông đã gìn giữ. Từ sự thấu hiểu đó, chúng ta phải có trách nhiệm bảo tồn, phát huy và làm giàu thêm những giá trị ấy bằng hành động cụ thể trong học tập và rèn luyện. Đừng bao giờ lãng quên quá khứ, bởi đó là nền móng để tuổi trẻ "vững gót" bước vào tương lai. Cuối cùng, nhận bàn giao cũng chính là nhận lấy sứ mệnh để tiếp tục truyền ngọn lửa tốt đẹp này cho những thế hệ mai sau.

C1:

Trong dòng chảy của phong trào Thơ mới, nếu Anh Thơ thiên về cảnh sắc tươi tắn thì Đoàn Văn Cừ lại ghi dấu ấn bằng những bức tranh quê bình dị, đậm đà hồn dân tộc. Đoạn thơ trích trong bài "Trăng hè" là một lát cắt đầy tinh tế về một đêm hè thanh bình nơi làng quê Việt Nam xưa. Ngay từ những dòng đầu, âm thanh "kẽo kẹt" của tiếng võng đã đánh thức không gian tĩnh mịch, gợi lên nhịp sống thư thái, chậm rãi. Nghệ thuật lấy động tả tĩnh được vận dụng khéo léo qua hình ảnh con chó "ngủ lơ mơ" và bóng cây "lơi lả", khiến cảnh vật như đang chìm vào giấc nồng của thiên nhiên. Đặc biệt, vẻ đẹp của đêm trăng trở nên lung linh hơn bao giờ hết với hình ảnh "Tàu cau lấp loáng ánh trăng ngân". Ánh trăng không chỉ soi sáng cảnh vật mà còn phủ lên vạn vật một lớp màu huyền ảo, sang trọng. Giữa khung cảnh ấy, sự hiện diện của con người — từ ông lão nằm chơi đến đứa trẻ ngắm bóng mèo — hiện lên thật tự nhiên, hòa hợp. Con người không làm xao động cảnh vật mà trở thành một phần của sự tĩnh lặng tuyệt đối ấy. Bằng ngôn ngữ giản dị, giàu sức gợi hình, Đoàn Văn Cừ đã vẽ nên một bức tranh quê vừa thực, vừa mơ, thể hiện tình yêu tha thiết đối với những vẻ đẹp bình dị của quê hương xứ sở.

C2:

Trong cuốn sách "Đừng lựa chọn an nhàn khi còn trẻ", có một câu nói khiến nhiều người phải suy ngẫm: "Thế giới này không thiếu người biết nỗ lực, chỉ thiếu người có thể kiên trì đến cùng". Thật vậy, trong bối cảnh xã hội hiện đại đầy biến động, sự nỗ lực hết mình đã trở thành một trong những phẩm chất quan trọng nhất định nghĩa nên giá trị của tuổi trẻ. ​Nỗ lực hết mình không đơn thuần là làm việc chăm chỉ, mà là sự huy động toàn bộ trí tuệ, sức lực và lòng kiên trì để theo đuổi một mục tiêu cụ thể, bất chấp khó khăn hay thất bại. Đối với tuổi trẻ, nỗ lực là khi bạn sẵn sàng thức khuya để giải một bài toán khó, là khi bạn dám từ bỏ vùng an toàn để thử sức với một dự án khởi nghiệp khởi đầu từ con số không, hay đơn giản là việc không ngừng học hỏi để hoàn thiện bản thân mỗi ngày. ​Tại sao tuổi trẻ lại cần phải nỗ lực đến vậy? Trước hết, tuổi trẻ là quãng thời gian rực rỡ nhất của đời người, khi sức khỏe dẻo dai và trí tuệ nhạy bén nhất. Đây là lúc chúng ta có quyền được sai và có đủ thời gian để sửa sai. Nỗ lực hết mình giúp chúng ta khám phá ra những giới hạn ẩn giấu của bản thân. Nếu không thử, chúng ta sẽ chẳng bao giờ biết mình có thể đi xa đến nhường nào. Thứ hai, sự nỗ lực tạo nên bản lĩnh. Những khó khăn mà ta vượt qua hôm nay chính là những viên gạch vững chắc xây dựng nên sự tự tin và kinh nghiệm cho tương lai. Một người luôn cố gắng sẽ luôn tìm thấy cơ hội ngay cả trong nghịch cảnh, trong khi kẻ lười biếng sẽ chỉ nhìn thấy khó khăn trong mọi cơ hội. ​Nhìn vào thực tế hiện nay, ta thấy không ít tấm gương trẻ đầy ngưỡng mộ. Đó là những bạn học sinh vùng cao vượt hàng chục cây số đường rừng để đến trường, là những người trẻ khởi nghiệp sáng tạo đưa nông sản Việt ra thế giới. Họ chính là minh chứng sống động nhất cho việc "có công mài sắt, có ngày nên kim". Tuy nhiên, thật đáng buồn khi vẫn còn một bộ phận giới trẻ đang rơi vào lối sống "mòn", sống thụ động, dễ dàng bỏ cuộc khi gặp áp lực (văn hóa "nằm yên"). Họ quên mất rằng, nếu không nỗ lực, cuộc đời họ sẽ chỉ là một bảng màu xám xịt và tẻ nhạt. ​Tuy nhiên, nỗ lực không đồng nghĩa với việc ngược đãi bản thân hay cố gắng một cách mù quáng. Tuổi trẻ cần nỗ lực một cách thông minh: có mục tiêu rõ ràng, có phương pháp khoa học và biết cân bằng giữa rèn luyện với nghỉ ngơi. Sự nỗ lực chân chính phải đi kèm với đạo đức và trách nhiệm đối với cộng đồng. ​Tóm lại, sự nỗ lực hết mình chính là chìa khóa vạn năng để mở cánh cửa thành công. Là một người trẻ đang đứng trước những ngưỡng cửa quan trọng của cuộc đời, tôi nhận ra rằng: "Trên bước đường thành công không có dấu chân của kẻ lười biếng". Hãy cứ khát khao, hãy cứ dại khờ và hãy luôn nỗ lực hết mình, vì đó là cách duy nhất để chúng ta không phải hối tiếc về những năm tháng thanh xuân rực rỡ đã qua.

C1:

Trong dòng chảy của phong trào Thơ mới, nếu Anh Thơ thiên về cảnh sắc tươi tắn thì Đoàn Văn Cừ lại ghi dấu ấn bằng những bức tranh quê bình dị, đậm đà hồn dân tộc. Đoạn thơ trích trong bài "Trăng hè" là một lát cắt đầy tinh tế về một đêm hè thanh bình nơi làng quê Việt Nam xưa. Ngay từ những dòng đầu, âm thanh "kẽo kẹt" của tiếng võng đã đánh thức không gian tĩnh mịch, gợi lên nhịp sống thư thái, chậm rãi. Nghệ thuật lấy động tả tĩnh được vận dụng khéo léo qua hình ảnh con chó "ngủ lơ mơ" và bóng cây "lơi lả", khiến cảnh vật như đang chìm vào giấc nồng của thiên nhiên. Đặc biệt, vẻ đẹp của đêm trăng trở nên lung linh hơn bao giờ hết với hình ảnh "Tàu cau lấp loáng ánh trăng ngân". Ánh trăng không chỉ soi sáng cảnh vật mà còn phủ lên vạn vật một lớp màu huyền ảo, sang trọng. Giữa khung cảnh ấy, sự hiện diện của con người — từ ông lão nằm chơi đến đứa trẻ ngắm bóng mèo — hiện lên thật tự nhiên, hòa hợp. Con người không làm xao động cảnh vật mà trở thành một phần của sự tĩnh lặng tuyệt đối ấy. Bằng ngôn ngữ giản dị, giàu sức gợi hình, Đoàn Văn Cừ đã vẽ nên một bức tranh quê vừa thực, vừa mơ, thể hiện tình yêu tha thiết đối với những vẻ đẹp bình dị của quê hương xứ sở.

C2:

Trong cuốn sách "Đừng lựa chọn an nhàn khi còn trẻ", có một câu nói khiến nhiều người phải suy ngẫm: "Thế giới này không thiếu người biết nỗ lực, chỉ thiếu người có thể kiên trì đến cùng". Thật vậy, trong bối cảnh xã hội hiện đại đầy biến động, sự nỗ lực hết mình đã trở thành một trong những phẩm chất quan trọng nhất định nghĩa nên giá trị của tuổi trẻ. ​Nỗ lực hết mình không đơn thuần là làm việc chăm chỉ, mà là sự huy động toàn bộ trí tuệ, sức lực và lòng kiên trì để theo đuổi một mục tiêu cụ thể, bất chấp khó khăn hay thất bại. Đối với tuổi trẻ, nỗ lực là khi bạn sẵn sàng thức khuya để giải một bài toán khó, là khi bạn dám từ bỏ vùng an toàn để thử sức với một dự án khởi nghiệp khởi đầu từ con số không, hay đơn giản là việc không ngừng học hỏi để hoàn thiện bản thân mỗi ngày. ​Tại sao tuổi trẻ lại cần phải nỗ lực đến vậy? Trước hết, tuổi trẻ là quãng thời gian rực rỡ nhất của đời người, khi sức khỏe dẻo dai và trí tuệ nhạy bén nhất. Đây là lúc chúng ta có quyền được sai và có đủ thời gian để sửa sai. Nỗ lực hết mình giúp chúng ta khám phá ra những giới hạn ẩn giấu của bản thân. Nếu không thử, chúng ta sẽ chẳng bao giờ biết mình có thể đi xa đến nhường nào. Thứ hai, sự nỗ lực tạo nên bản lĩnh. Những khó khăn mà ta vượt qua hôm nay chính là những viên gạch vững chắc xây dựng nên sự tự tin và kinh nghiệm cho tương lai. Một người luôn cố gắng sẽ luôn tìm thấy cơ hội ngay cả trong nghịch cảnh, trong khi kẻ lười biếng sẽ chỉ nhìn thấy khó khăn trong mọi cơ hội. ​Nhìn vào thực tế hiện nay, ta thấy không ít tấm gương trẻ đầy ngưỡng mộ. Đó là những bạn học sinh vùng cao vượt hàng chục cây số đường rừng để đến trường, là những người trẻ khởi nghiệp sáng tạo đưa nông sản Việt ra thế giới. Họ chính là minh chứng sống động nhất cho việc "có công mài sắt, có ngày nên kim". Tuy nhiên, thật đáng buồn khi vẫn còn một bộ phận giới trẻ đang rơi vào lối sống "mòn", sống thụ động, dễ dàng bỏ cuộc khi gặp áp lực (văn hóa "nằm yên"). Họ quên mất rằng, nếu không nỗ lực, cuộc đời họ sẽ chỉ là một bảng màu xám xịt và tẻ nhạt. ​Tuy nhiên, nỗ lực không đồng nghĩa với việc ngược đãi bản thân hay cố gắng một cách mù quáng. Tuổi trẻ cần nỗ lực một cách thông minh: có mục tiêu rõ ràng, có phương pháp khoa học và biết cân bằng giữa rèn luyện với nghỉ ngơi. Sự nỗ lực chân chính phải đi kèm với đạo đức và trách nhiệm đối với cộng đồng. ​Tóm lại, sự nỗ lực hết mình chính là chìa khóa vạn năng để mở cánh cửa thành công. Là một người trẻ đang đứng trước những ngưỡng cửa quan trọng của cuộc đời, tôi nhận ra rằng: "Trên bước đường thành công không có dấu chân của kẻ lười biếng". Hãy cứ khát khao, hãy cứ dại khờ và hãy luôn nỗ lực hết mình, vì đó là cách duy nhất để chúng ta không phải hối tiếc về những năm tháng thanh xuân rực rỡ đã qua.

Câu 1. Xác định ngôi kể của người kể chuyện. ​Trả lời: Ngôi kể thứ ba (Người kể chuyện ẩn mình, gọi tên các nhân vật như Bớt, bà cụ, Nở...). ​Câu 2. Chỉ ra một số chi tiết về cách ứng xử của chị Bớt trong văn bản cho thấy chị không giận mẹ dù trước đó từng bị mẹ phân biệt đối xử. ​Trả lời: Các chi tiết thể hiện sự hiếu thảo và bao dung của chị Bớt: ​Khi thấy mẹ đến ở chung, chị "rất mừng". ​Chị cảm thấy như được "cất đi một gánh nặng trên vai" khi có mẹ ở cùng để chăm nom các con cho mình yên tâm công tác. ​Khi mẹ nhắc lại lỗi lầm xưa với vẻ hối hận, chị "vội buông bé Hiên, ôm lấy mẹ" và an ủi mẹ. ​Chị dùng lời lẽ nhẹ nhàng để mẹ bớt suy nghĩ: "- Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?". ​Câu 3. Qua đoạn trích, anh/chị thấy nhân vật Bớt là người như thế nào? ​Trả lời: Nhân vật Bớt là một người phụ nữ: ​Giàu lòng vị tha và bao dung: Chị sẵn sàng gạt bỏ những ấm ức, bất công trong quá khứ để đón nhận và chăm sóc mẹ khi bà bị đứa con gái cưng (Nở) đối xử tệ bạc. ​Hiếu thảo và tinh tế: Chị hiểu cho nỗi lòng và sự ngượng ngùng của mẹ nên đã chủ động ôm lấy bà và an ủi để bà không còn mặc cảm. ​Chịu thương chịu khó: Chị vừa lo công tác xã hội, vừa lo việc đồng áng, lại đảm đang nuôi dạy con cái. ​Câu 4. Hành động ôm lấy vai mẹ và câu nói của chị Bớt: "- Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?" có ý nghĩa gì? ​Trả lời: * Hành động ôm vai: Thể hiện sự gần gũi, gắn kết tình thân, xóa tan khoảng cách và sự mặc cảm giữa hai mẹ con sau bao năm tháng xa cách và những hiểu lầm. ​Câu nói: Là lời khẳng định chị đã hoàn toàn tha thứ cho mẹ. Chị không muốn mẹ phải dằn vặt vì chuyện cũ. Qua đó, ta thấy được vẻ đẹp tâm hồn cao thượng và tình yêu thương vô điều kiện của người con đối với cha mẹ

Câu 5:

Trong cuộc sống, ai cũng có lúc mắc sai lầm, ngay cả cha mẹ. Việc giữ mãi lòng thù hận chỉ làm cho tâm hồn ta thêm nặng nề và làm rạn nứt các mối quan hệ thiêng liêng. Lòng vị tha của chị Bớt không chỉ giúp bà cụ tìm lại được điểm tựa lúc tuổi già mà còn giúp chính chị tìm thấy niềm vui, sự thanh thản và xây dựng một gia đình hạnh phúc. Tình yêu thương chân thành có sức mạnh cảm hóa và hàn gắn mọi vết thương lòng.

Câu 1:

Hiện tượng "tiếc thương sinh thái" được nhắc đến trong phần Đọc hiểu không chỉ là một khái niệm tâm lý, mà còn là hồi chuông cảnh báo về mối quan hệ sống còn giữa con người và mẹ thiên nhiên. Bảo vệ môi trường, vì vậy, không còn là một lựa chọn mà là nhiệm vụ khẩn thiết của mỗi cá nhân. Trước hết, môi trường là mái nhà chung duy nhất, cung cấp mọi nguồn lực thiết yếu từ không khí, nước sạch đến thực phẩm. Khi hệ sinh thái bị hủy hoại, an ninh cuộc sống của chúng ta cũng bị lung lay. Đáng chú ý hơn, thiên nhiên còn là "liều thuốc" cho tâm hồn. Sự biến mất của những mảng xanh hay các loài sinh vật không chỉ gây mất cân bằng sinh học mà còn trực tiếp dẫn đến những tổn thương tâm lý, cảm giác bất an và tuyệt vọng ở con người, đặc biệt là thế hệ trẻ. Bảo vệ môi trường chính là bảo vệ sức khỏe thể chất và tinh thần của chính mình, đồng thời thể hiện trách nhiệm đạo đức với các thế hệ mai sau. Một hành động nhỏ như giảm thiểu rác thải nhựa hay trồng thêm một cây xanh đều là góp phần ngăn chặn thảm kịch toàn cầu. Chúng ta cần hiểu rằng: bảo vệ môi trường không phải là "cứu lấy trái đất", mà chính là đang cứu lấy sự sống và sự bình yên của nhân loại.

Câu 2:

Trong dòng chảy của văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ "lánh đục tìm trong" đã trở thành một biểu tượng cho vẻ đẹp nhân cách của tầng lớp trí thức xưa. Nếu như Nguyễn Bỉnh Khiêm ở thế kỷ XVI là đại diện cho một trí tuệ uyên bác, chọn cách sống nhàn để giữ mình giữa thời thế loạn lạc, thì Nguyễn Khuyến ở thế kỷ XIX lại là hình ảnh một "ông tiên sa" mang nặng nỗi niềm đất nước. Qua hai bài thơ "Nhàn" và "Thu vịnh", ta thấy được những nét tương đồng trong cốt cách nhưng cũng đầy khác biệt trong tâm thế của hai bậc đại ẩn sĩ này. ​Trước hết, hình tượng người ẩn sĩ trong bài thơ "Nhàn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên với phong thái ung dung, tự tại và một triết lý sống kiên định. Ngay từ những câu thơ đầu, tác giả đã khẳng định lối sống của mình qua những vật dụng bình dị: "Một mai, một cuốc, một cần câu". Hình ảnh vị Trạng trình vốn lừng lẫy chốn triều đình nay trở về với công việc của một lão nông cho thấy sự rũ bỏ hoàn toàn những phù hoa để trở về với bản ngã tự nhiên. Người ẩn sĩ ở đây mang một thái độ thách thức đầy trí tuệ: "Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ/ Người khôn, người đến chốn lao xao". Cái "dại" của ông chính là cái khôn của bậc đại trí, chọn sự tĩnh lặng để bảo vệ nhân cách, đối lập với sự xô bồ, tranh giành nơi cửa quyền. Đặc biệt, cuộc sống của người ẩn sĩ ấy thuận theo bốn mùa: "Thu ăn măng trúc, đông ăn giá/ Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao". Đó là sự hòa quyện tuyệt đối vào thiên nhiên, lấy cái đạm bạc làm vui, lấy sự thanh thản làm giàu. Với Nguyễn Bỉnh Khiêm, nhàn không chỉ là nghỉ ngơi, mà là một tư thế đứng cao hơn danh lợi, coi phú quý chỉ như một giấc chiêm bao. ​Ngược lại, đến với "Thu vịnh" của Nguyễn Khuyến, hình tượng người ẩn sĩ lại hiện lên với vẻ đẹp tinh tế nhưng trầm mặc và u uẩn. Bài thơ mở ra một không gian thu thanh sạch đến tuyệt đối: "Trời thu xanh ngắt mấy tầng cao", "Nước biếc trông như tầng khói phủ". Trong không gian ấy, người ẩn sĩ không xuất hiện qua những công cụ lao động như Nguyễn Bỉnh Khiêm, mà hiện diện qua cái nhìn quan sát tỉ mỉ và tâm hồn nhạy cảm. Tuy nhiên, đằng sau vẻ tĩnh lặng của cảnh vật là một nỗi lòng không yên. Hình ảnh "Cần trúc lơ phơ gió hắt hiu" và tiếng ngỗng "nước nào" vang lên giữa không trung đã gợi ra sự cô đơn và nỗi trăn trở về thời cuộc. Nếu người ẩn sĩ của Nguyễn Bỉnh Khiêm tìm thấy sự an nhiên trong tâm hồn, thì người ẩn sĩ của Nguyễn Khuyến lại mang một nỗi "thẹn": "Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào". Cái thẹn của một nhà nho yêu nước nhưng bất lực trước cảnh nước mất nhà tan, thấy mình chưa xứng đáng với bậc ẩn sĩ cao khiết Đào Tiềm. Hình tượng ẩn sĩ ở đây không còn là sự giải thoát hoàn toàn, mà là sự trốn tránh trong nỗi đau đời. ​Khi đặt hai hình tượng cạnh nhau, ta thấy rõ những điểm gặp gỡ và khác biệt. Cả hai đều chọn cách rời xa danh lợi để giữ gìn phẩm giá, đều tìm về với thiên nhiên như một người bạn tâm giao. Tuy nhiên, người ẩn sĩ trong "Nhàn" mang tâm thế của một bậc tiên phong đạo cốt, sống chủ động, tự tin và đã đạt đến sự thanh thản tuyệt đối. Trong khi đó, người ẩn sĩ trong "Thu vịnh" lại mang tâm thế của một nhà nho ưu thời mẫn thế, sống trong sự hoài niệm và day dứt. Sự khác biệt này bắt nguồn từ hoàn cảnh lịch sử: Nguyễn Bỉnh Khiêm sống khi triều đại phong kiến suy yếu nhưng vẫn còn giữ được vị thế của một bậc thầy, còn Nguyễn Khuyến sống khi thực dân Pháp xâm lược, vận nước nghiêng ngả, khiến cái nhàn của ông luôn nhuốm màu bi kịch. ​Tóm lại, qua bài thơ "Nhàn" và "Thu vịnh", chúng ta không chỉ thấy được vẻ đẹp của cảnh vật mà còn thấy được bức chân dung tinh thần cao đẹp của hai bậc đại thụ trong nền văn học dân tộc. Dù mang tâm thế ung dung tự tại hay trăn trở u hoài, hình tượng người ẩn sĩ vẫn luôn là bài học quý báu về sự giữ gìn nhân cách, không để những cám dỗ danh lợi làm hoen ố tâm hồn.