Dương Hồng Đức

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Dương Hồng Đức
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Văn học Việt Nam sau năm 1975 có những bước chuyển mình mạnh mẽ trong việc khám phá số phận con người ở chiều sâu tâm linh và những giá trị văn hóa khuất lấp. Trong xu thế đó, "Mây trắng còn bay" của Bảo Ninh và "Một người Hà Nội" của Nguyễn Khải là hai tác phẩm xuất sắc viết về người phụ nữ Việt Nam. Dù mỗi nhà văn chọn một điểm nhìn và phong cách thể hiện riêng, cả hai đoạn trích đều gặp nhau ở sự trân trọng sâu sắc dành cho những người phụ nữ – những người lưu giữ linh hồn, nghĩa tình và cốt cách của dân tộc qua bão giông thời đại. Trước hết, hai đoạn trích đều khắc họa thành công vẻ đẹp tâm hồn của người phụ nữ Việt Nam trong mối quan hệ với quá khứ, gia đình và quê hương. Ở đoạn trích "Mây trắng còn bay", bà cụ già xuất hiện với vẻ ngoài khắc khổ, "lưng còng xuống, hai bàn tay chắp lại, gầy guộc". Nhưng ẩn sau hình hài tàn tạ ấy là một tấm lòng thủy chung, tình mẫu tử thiêng liêng dạt dào. Trải qua "non ba chục năm", bà mới gom góp để lên chuyến bay, lập một "bàn thờ nhỏ bé bỏng" ngay trên khoang máy bay để cúng giỗ cho đứa con trai phi công đã hy sinh tại vùng trời vĩ tuyến 17. Đối lập với sự lạnh lùng của không gian hiện đại và sự cục cằn của "tay vận comple", tình nghĩa của người mẹ vẫn tỏa sáng, kết nối âm dương giữa tầng mây thẳm. Trong khi đó, nhân vật cô Hiền ở đoạn trích "Một người Hà Nội" lại đại diện cho vẻ đẹp của sự quyết đoán, tỉnh táo và lòng tự trọng văn hóa. Cô có một tư duy vô cùng chủ động trong cuộc sống: từ việc chọn người chồng là một ông giáo hiền lành, quyết định dừng sinh con ở tuổi bốn mươi, cho đến việc dạy dỗ con cái. Đối với cô Hiền, giữ gìn nếp sống của "người Hà Nội" qua cách đi đứng, nói năng, ăn uống không phải là sự bảo thủ, mà là cách dạy con biết "tự trọng" và "biết xấu hổ" để giữ mình trước mọi biến động thăng trầm. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa hai đoạn trích nằm ở phong cách nghệ thuật và cách tiếp cận nhân vật của mỗi tác giả. Bảo Ninh, với ngòi bút mang đậm chất sử thi xen lẫn cảm hứng xót thương của văn học hậu chiến, đã đặt nhân vật vào một tình huống giàu tính kịch và giàu chất thơ. Tác giả tạo nên sự tương phản gay gắt giữa một bên là sự sang trọng nhưng vô cảm, khinh miệt của "tay vận comple" với một bên là sự sợ sệt, tội nghiệp nhưng vô cùng thiêng liêng của bà mẹ liệt sĩ. Đoạn trích khép lại bằng một chi tiết đắt giá: hương nhang tỏa bay giữa bầu trời cao, tấm ảnh người phi công trẻ được giữ chặt bởi sự đồng cảm của nhân vật "tôi" và ánh nhìn lặng lẽ của cô tiếp viên. Ngôn ngữ của Bảo Ninh giàu chất gợi hình, đượm chất trữ tình xót xa, biến một câu chuyện trên chuyến bay thành một khúc tráng ca về niềm đau và sự hàn gắn sau chiến tranh. Ngược lại, Nguyễn Khải trong "Một người Hà Nội" lại sử dụng lối viết triết luận, đậm chất giọng văn xuôi thế sự đời thường. Nhân vật cô Hiền được soi chiếu qua cái nhìn đầy chiêm nghiệm của người cháu – một người lính từ chiến khu về, từng có lúc hoài nghi những giá trị cũ. Qua những lời đối thoại sắc sảo, thẳng thắn của cô Hiền, Nguyễn Khải không nhằm mục đích lấy nước mắt của độc giả mà hướng người đọc đến sự thán phục trước một "hạt bụi vàng" mang cốt cách Hà Nội. Lối trần thuật của Nguyễn Khải tự nhiên, đan xen giữa lời kể và lời bình luận, giọng điệu hóm hỉnh nhưng thâm trầm, khẳng định sức sống bền bỉ của những giá trị văn hóa khu nếp, gia phong trước sự tàn phá của thời gian và hoàn cảnh. Tóm lại, cả hai đoạn trích đều khẳng định giá trị bất biến của tình người và văn hóa Việt Nam thông qua hình tượng người phụ nữ. Nếu Bảo Ninh dùng "Mây trắng còn bay" để nhắc nhở thế hệ sau về cái giá của hòa bình và bài học về đạo lý "Uống nước nhớ nguồn", thì Nguyễn Khải lại dùng "Một người Hà Nội" để tôn vinh bản lĩnh văn hóa, lòng tự trọng của con người giữa cuộc đời dâu bể. Hai tác phẩm, hai giọng điệu, nhưng cùng chung một điểm tựa nhân đạo cao cả, tiếp thêm cho người đọc niềm tin vào những điều tốt đẹp luôn tồn tại quanh ta.
Văn học Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945 chứng kiến sự phát triển rực rỡ của hai trào lưu lớn: lãng mạn và hiện thực. Dù đứng ở hai chiến tuyến nghệ thuật khác nhau, nhưng khi viết về người phụ nữ, các nhà văn đều gặp nhau ở một điểm chung: lòng nhân đạo sâu sắc. Đoạn trích "Hai lần chết" của Thạch Lam (đại diện cho Tự lực văn đoàn) và "Dì Hảo" của Nam Cao (đại diện cho chủ nghĩa hiện thực phê phán) là hai bức tranh tiêu biểu. Qua hai đoạn trích, người đọc không chỉ thấy được kiếp sống trầm luân của người phụ nữ trong xã hội cũ mà còn nhận ra những nét độc đáo trong tư duy nghệ thuật của mỗi nhà văn. Trước hết, hai đoạn trích gặp nhau ở đề tài và tiếng nói cảm thông sâu sắc trước số phận bất hạnh của người phụ nữ. Cả Dung ("Hai lần chết") và dì Hảo ("Dì Hảo") đều là những nạn nhân tội nghiệp của đói nghèo, của tư tưởng nam quyền và sự tàn nhẫn của đồng tiền. Họ bị gia đình chối bỏ, bán rẻ hoặc đẩy đi ở vì sinh kế khó khăn. Khi bước vào cuộc sống hôn nhân, cả hai đều rơi vào bi kịch không lối thoát. Dung bị mẹ chồng xem như một món hàng mua bằng "mấy trăm bạc dẫn cưới", phải làm lụng "đầu tắt mặt tối" và sống với người chồng nhu nhược, ngây ngô. Khi tuyệt vọng tìm về nhà đẻ, nàng lại bị chính mẹ ruột đay nghiến. Còn dì Hảo, một người vợ "đảm đang", chịu thương chịu khó, chắt chiu từng xu nuôi chồng, nhưng đổi lại chỉ là sự khinh miệt. Khi lâm vào cảnh "tê liệt", con chết, không còn khả năng kiếm tiền, dì bị người chồng vũ phu bạo hành cả về thể xác lẫn tinh thần. Điểm chung của cả Dung và dì Hảo là sự cam chịu, nhẫn nhục. Tiếng khóc của Dung ("chỉ khóc, không dám nói gì") và tiếng khóc của dì Hảo ("nghiến chặt răng... khóc nức nở") chính là những tiếng kêu xót xa cho thân phận bọt bèo của người phụ nữ trước cách mạng. Tuy nhiên, do thuộc hai trào lưu văn học khác nhau, mỗi đoạn trích lại mang một sắc thái thẩm mỹ và phong cách nghệ thuật riêng biệt. Ở đoạn trích "Hai lần chết", Thạch Lam đã thể hiện ngòi bút tài hoa của một nhà văn lãng mạn có xu hướng hiện thực. Sức mạnh của ngòi bút Thạch Lam nằm ở khả năng đi sâu vào thế giới nội tâm, nắm bắt những biến chuyển tinh tế trong cảm xúc của nhân vật. Bi kịch của Dung được đẩy lên đỉnh điểm thông qua diễn biến tâm lý dẫn đến hành động tự sát: từ nỗi sợ hãi "lạnh người đi", đến trạng thái "hoa mắt lên, đầu óc rối bời" và cuối cùng là cái chết lờ mờ như "trong một giấc mơ". Chất trữ tình, đậm đà phong vị văn xuôi Tự lực văn đoàn thấm đượm trong từng câu chữ, khiến cái chết của Dung hiện lên đầy u uất nhưng vẫn phảng phất sự dịu nhẹ, mơ màng ("thấy cái thành cầu, thấy dòng nước chảy"). Cái kết của đoạn trích là một bi kịch luẩn quẩn: Dung tự tử không thành, lại phải cắn răng quay về nhà mẹ chồng để tiếp tục chuỗi ngày địa ngục. Thạch Lam đã hướng ngòi bút vào việc khơi gợi lòng trắc ẩn, sự đồng cảm sâu sắc của độc giả đối với những kiếp người nhỏ bé. Ngược lại, đoạn trích "Dì Hảo" của Nam Cao lại mang đậm dấu ấn của chủ nghĩa hiện thực lạnh lùng, nghiêm ngặt nhưng chứa đựng một chiều sâu triết lý nhân sinh cay đắng. Nam Cao không thi vị hóa nỗi đau. Ông nhìn thẳng vào hiện thực tàn nhẫn: cái nghèo đói đã xói mòn và tước đoạt đi tính người. Cách so sánh độc đáo của Nam Cao: "khóc như người ta thổ. Dì thổ ra nước mắt" đã lột tả đến tận cùng nỗi đau đớn, cạn kiệt cả thể xác lẫn tinh thần của nhân vật. Đặc biệt, điểm nhìn trần thuật của Nam Cao vô cùng sắc sảo khi ông không đổ lỗi hoàn toàn cho người chồng vũ phu. Nhà văn nhìn nhận gã chồng như một "con người bắt buộc phải tàn nhẫn" bởi vòng xoáy của miếng ăn, cơm áo. Ngay cả người bà nhân hậu cũng không thể giúp đỡ dì Hảo vì chính bà cũng đã bị cái nghèo đánh gục. Qua đó, Nam Cao đã khái quát một quy luật hiện thực đau lòng: trong một xã hội nghèo đói và bế tắc, con người dù muốn tử tế cũng bị hoàn cảnh đẩy vào đường cùng của sự tàn nhẫn và vô tâm. Tóm lại, cả hai đoạn trích đều là những nốt nhạc trầm buồn, xót xa cho số phận người phụ nữ trong xã hội cũ. Nếu Thạch Lam dùng ngòi bút nhẹ nhàng, đượm chất thơ để len lỏi vào từng ngóc ngách của tâm hồn nhân vật, khơi gợi lòng thương cảm; thì Nam Cao lại dùng lưỡi dao mổ xẻ hiện thực đầy sắc lạnh để phơi bày bản chất của xã hội, từ đó dấy lên tiếng cúi đầu bất lực đầy chiêm nghiệm. Hai cách tiếp cận, hai phong cách khác nhau nhưng đều tỏa sáng giá trị nhân đạo cao cả, giúp hai tác phẩm giữ vững vị trí trang trọng trong lòng người đọc bao thế hệ.
Câu 1 (2,0 điểm): Phân tích hình ảnh hàng rào dây thép gai (Khoảng 200 chữ) Trong bài thơ "Người cắt dây thép gai" của Hoàng Nhuận Cầm, hình ảnh "hàng rào dây thép gai" mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, phản ánh hiện thực khốc liệt và khát vọng hòa bình của dân tộc. Đầu tiên, đây là biểu tượng của chiến tranh, sự bạo tàn và nỗi đau chia cắt đất nước. Dưới những lớp gai sắc nhọn, "con cò không đậu được", "nhịp cầu cũng gãy", "con sông đứt khúc" và những hàng cây rớm máu. Nó cản trở sự sống, chia rẽ tình yêu lứa đôi và ngăn cách tình cảm ruột thịt hai miền Nam - Bắc. Tuy nhiên, qua hành động "cắt dây" của người chiến sĩ, hàng rào thép gai lại trở thành cột mốc đo lòng dũng cảm và khát vọng hàn gắn. Mỗi lớp rào bị hạ xuống là một nấc thang đưa đất nước gần hơn với ngày toàn thắng. Khi "hàng rào cuối cùng" bị chặt đứt, đó cũng là lúc ranh giới chia cắt hoàn toàn bị xóa bỏ, nhường chỗ cho sự hồi sinh của thiên nhiên, con người và đất nước. Tóm lại, hình ảnh hàng rào dây thép gai không chỉ khắc họa tội ác của chiến tranh mà còn tôn vinh ý chí kiên cường, khát vọng tự do, thống nhất cháy bỏng của người lính thời đại chống Mỹ.
Câu 2 (4,0 điểm): Suy nghĩ về sự cần thiết của lối sống có trách nhiệm của thế hệ trẻ hiện nay (Khoảng 600 chữ) Bài làm Lịch sử dân tộc Việt Nam đã được viết nên bởi máu xương và trách nhiệm của biết bao thế hệ đi trước. Tiếp nối truyền thống cha ông, trong dòng chảy của xã hội hiện đại hôm nay, lối sống có trách nhiệm càng trở thành một phẩm chất đạo đức tối cần thiết và là kim chỉ nam hành động của thế hệ trẻ. Sống có trách nhiệm là việc mỗi cá nhân ý thức được nghĩa vụ của bản thân đối với chính mình, gia đình và toàn xã hội, đồng thời dám nghĩ, dám làm, dám chịu hậu quả do hành động của mình gây ra. Lối sống này trước hết bắt nguồn từ trách nhiệm với bản thân. Giới trẻ cần chủ động học tập, rèn luyện kỹ năng, chăm sóc sức khỏe thể chất lẫn tinh thần để không trở thành gánh nặng cho người khác. Từ nền tảng đó, trách nhiệm được mở rộng ra với gia đình qua sự hiếu thảo, sẻ chia và với xã hội qua việc chấp hành pháp luật, bảo vệ môi trường hay tham gia các hoạt động thiện nguyện. Vì sao lối sống có trách nhiệm lại đặc biệt cần thiết đối với thế hệ trẻ hiện nay? Thứ nhất, tuổi trẻ là chủ nhân tương lai của đất nước. Một quốc gia chỉ có thể phồn vinh khi thế hệ kế cận có đủ năng lực và ý thức xây dựng cộng đồng. Nếu thanh niên sống ích kỷ, thờ ơ, đất nước sẽ trì trệ và tụt hậu. Thứ hai, trong kỷ nguyên số và toàn cầu hóa, người trẻ phải đối mặt với vô vàn cơ hội lẫn cám dỗ. Tinh thần trách nhiệm chính là chiếc mỏ neo giúp họ giữ mình trước các tệ nạn, tỉnh táo trước luồng thông tin độc hại trên mạng xã hội và không sa ngã. Thực tế đã chứng minh, rất nhiều bạn trẻ hiện nay đang phát huy tốt tinh thần này. Họ là những chiến sĩ tình nguyện xanh, những nhà sáng tạo khởi nghiệp tạo ra giá trị cho xã hội, hay đơn giản là những người trẻ nỗ lực học tập để rèn đức luyện tài. Tuy nhiên, trong xã hội vẫn còn một bộ phận thanh thiếu niên mắc phải "bệnh vô cảm". Họ chọn lối sống ích kỷ, "sống ảo", phó mặc tương lai cho số phận hoặc đổ lỗi cho hoàn cảnh khi gặp thất bại. Lối sống thiếu trách nhiệm này không chỉ tự hủy hoại bản thân họ mà còn kìm hãm sự phát triển chung của toàn xã hội. Để lan tỏa lối sống đẹp này, bản thân mỗi người trẻ cần không ngừng tự nhận thức và hành động. Nhà trường và gia đình cần phối hợp giáo dục nhân cách thay vì chỉ chú trọng điểm số. Bản thân em, là một học sinh, em tự nhủ phải có trách nhiệm với việc học của mình hôm nay, biết yêu thương bố mẹ và sẵn sàng giúp đỡ bạn bè xung quanh từ những việc nhỏ nhất. Tóm lại, lối sống có trách nhiệm không phải là điều gì quá to tát, nó bắt đầu từ những hành động tử tế mỗi ngày. Tuổi trẻ dẫu có ngắn ngủi, nhưng nếu sống có trách nhiệm, chúng ta sẽ tự thắp sáng cuộc đời mình và góp phần làm liền lại, làm đẹp thêm cho non sông đất nước như ước nguyện của những người lính năm xưa.
Câu 1 (2,0 điểm): Phân tích hình ảnh hàng rào dây thép gai (Khoảng 200 chữ) Trong bài thơ "Người cắt dây thép gai" của Hoàng Nhuận Cầm, hình ảnh "hàng rào dây thép gai" mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, phản ánh hiện thực khốc liệt và khát vọng hòa bình của dân tộc. Đầu tiên, đây là biểu tượng của chiến tranh, sự bạo tàn và nỗi đau chia cắt đất nước. Dưới những lớp gai sắc nhọn, "con cò không đậu được", "nhịp cầu cũng gãy", "con sông đứt khúc" và những hàng cây rớm máu. Nó cản trở sự sống, chia rẽ tình yêu lứa đôi và ngăn cách tình cảm ruột thịt hai miền Nam - Bắc. Tuy nhiên, qua hành động "cắt dây" của người chiến sĩ, hàng rào thép gai lại trở thành cột mốc đo lòng dũng cảm và khát vọng hàn gắn. Mỗi lớp rào bị hạ xuống là một nấc thang đưa đất nước gần hơn với ngày toàn thắng. Khi "hàng rào cuối cùng" bị chặt đứt, đó cũng là lúc ranh giới chia cắt hoàn toàn bị xóa bỏ, nhường chỗ cho sự hồi sinh của thiên nhiên, con người và đất nước. Tóm lại, hình ảnh hàng rào dây thép gai không chỉ khắc họa tội ác của chiến tranh mà còn tôn vinh ý chí kiên cường, khát vọng tự do, thống nhất cháy bỏng của người lính thời đại chống Mỹ.
Câu 2 (4,0 điểm): Suy nghĩ về sự cần thiết của lối sống có trách nhiệm của thế hệ trẻ hiện nay (Khoảng 600 chữ) Bài làm Lịch sử dân tộc Việt Nam đã được viết nên bởi máu xương và trách nhiệm của biết bao thế hệ đi trước. Tiếp nối truyền thống cha ông, trong dòng chảy của xã hội hiện đại hôm nay, lối sống có trách nhiệm càng trở thành một phẩm chất đạo đức tối cần thiết và là kim chỉ nam hành động của thế hệ trẻ. Sống có trách nhiệm là việc mỗi cá nhân ý thức được nghĩa vụ của bản thân đối với chính mình, gia đình và toàn xã hội, đồng thời dám nghĩ, dám làm, dám chịu hậu quả do hành động của mình gây ra. Lối sống này trước hết bắt nguồn từ trách nhiệm với bản thân. Giới trẻ cần chủ động học tập, rèn luyện kỹ năng, chăm sóc sức khỏe thể chất lẫn tinh thần để không trở thành gánh nặng cho người khác. Từ nền tảng đó, trách nhiệm được mở rộng ra với gia đình qua sự hiếu thảo, sẻ chia và với xã hội qua việc chấp hành pháp luật, bảo vệ môi trường hay tham gia các hoạt động thiện nguyện. Vì sao lối sống có trách nhiệm lại đặc biệt cần thiết đối với thế hệ trẻ hiện nay? Thứ nhất, tuổi trẻ là chủ nhân tương lai của đất nước. Một quốc gia chỉ có thể phồn vinh khi thế hệ kế cận có đủ năng lực và ý thức xây dựng cộng đồng. Nếu thanh niên sống ích kỷ, thờ ơ, đất nước sẽ trì trệ và tụt hậu. Thứ hai, trong kỷ nguyên số và toàn cầu hóa, người trẻ phải đối mặt với vô vàn cơ hội lẫn cám dỗ. Tinh thần trách nhiệm chính là chiếc mỏ neo giúp họ giữ mình trước các tệ nạn, tỉnh táo trước luồng thông tin độc hại trên mạng xã hội và không sa ngã. Thực tế đã chứng minh, rất nhiều bạn trẻ hiện nay đang phát huy tốt tinh thần này. Họ là những chiến sĩ tình nguyện xanh, những nhà sáng tạo khởi nghiệp tạo ra giá trị cho xã hội, hay đơn giản là những người trẻ nỗ lực học tập để rèn đức luyện tài. Tuy nhiên, trong xã hội vẫn còn một bộ phận thanh thiếu niên mắc phải "bệnh vô cảm". Họ chọn lối sống ích kỷ, "sống ảo", phó mặc tương lai cho số phận hoặc đổ lỗi cho hoàn cảnh khi gặp thất bại. Lối sống thiếu trách nhiệm này không chỉ tự hủy hoại bản thân họ mà còn kìm hãm sự phát triển chung của toàn xã hội. Để lan tỏa lối sống đẹp này, bản thân mỗi người trẻ cần không ngừng tự nhận thức và hành động. Nhà trường và gia đình cần phối hợp giáo dục nhân cách thay vì chỉ chú trọng điểm số. Bản thân em, là một học sinh, em tự nhủ phải có trách nhiệm với việc học của mình hôm nay, biết yêu thương bố mẹ và sẵn sàng giúp đỡ bạn bè xung quanh từ những việc nhỏ nhất. Tóm lại, lối sống có trách nhiệm không phải là điều gì quá to tát, nó bắt đầu từ những hành động tử tế mỗi ngày. Tuổi trẻ dẫu có ngắn ngủi, nhưng nếu sống có trách nhiệm, chúng ta sẽ tự thắp sáng cuộc đời mình và góp phần làm liền lại, làm đẹp thêm cho non sông đất nước như ước nguyện của những người lính năm xưa.