Dương Khánh Linh
Giới thiệu về bản thân
Pha sáng và pha tối của quang hợp khác nhau như sau:
- Về nơi diễn ra:
Pha sáng diễn ra ở màng tilacoit của lục lạp, còn pha tối diễn ra ở chất nền (stroma) của lục lạp. - Về điều kiện ánh sáng:
Pha sáng bắt buộc phải có ánh sáng vì sử dụng năng lượng ánh sáng để diễn ra. Ngược lại, pha tối không cần ánh sáng trực tiếp, nhưng vẫn phụ thuộc vào các sản phẩm của pha sáng. - Về nguyên liệu:
Pha sáng sử dụng nước (H₂O), NADP⁺, ADP và năng lượng ánh sáng.
Pha tối sử dụng CO₂ cùng với ATP và NADPH do pha sáng cung cấp. - Về sản phẩm:
Pha sáng tạo ra O₂, ATP và NADPH.
Pha tối tạo ra chất hữu cơ (chủ yếu là đường như glucozơ), đồng thời giải phóng lại ADP và NADP⁺ để quay lại pha sáng.
→ Nói ngắn gọn: pha sáng tạo năng lượng, còn pha tối dùng năng lượng đó để tổng hợp chất hữu cơ.
Nước muối sinh lí (NaCl 0,9%) được dùng để súc miệng vì:
- Có áp suất thẩm thấu tương đương với dịch cơ thể → không gây kích ứng, không làm tổn thương niêm mạc miệng.
- Làm sạch khoang miệng: giúp rửa trôi vi khuẩn, mảng bám và thức ăn thừa.
- Hạn chế vi khuẩn phát triển: môi trường muối có thể làm vi khuẩn mất nước (do chênh lệch áp suất thẩm thấu), từ đó giảm số lượng vi khuẩn.
- Giảm viêm, hỗ trợ lành vết thương: giúp làm dịu niêm mạc, nhất là khi bị viêm lợi, nhiệt miệng.
→ Vì vậy, nước muối sinh lí vừa an toàn, vừa hiệu quả trong việc vệ sinh và bảo vệ răng miệng.
a. Cấu tạo của phân tử ATP (Adenosin triphosphat):
ATP gồm 3 thành phần chính:
- Bazơ nitơ adenine
- Đường ribose (đường 5C)
- Ba nhóm phosphate (PO₄³⁻) nối tiếp nhau
→ Adenine + ribose tạo thành adenosin, gắn với 3 nhóm phosphate.
→ Giữa các nhóm phosphate có các liên kết đặc biệt giàu năng lượng.
b.
Liên kết giữa các nhóm phosphate được gọi là liên kết cao năng vì:
- Khi bị phá vỡ (thủy phân), giải phóng một lượng năng lượng lớn cho tế bào sử dụng.
- Các nhóm phosphate đều mang điện tích âm → đẩy nhau mạnh, làm liên kết kém bền → dễ bị phá vỡ.
- Sản phẩm sau khi tách (ADP + Pi) ổn định hơn, nên năng lượng dư được giải phóng ra ngoài.
→ Nhờ vậy, ATP được xem là “đồng tiền năng lượng” của tế bào.
Câu 1:
Trong cuộc sống hiện đại đầy biến động, lối sống chủ động đã và đang giữ vai trò vô cùng quan trọng. Chủ động là tự giác học tập, làm việc, dám nghĩ, dám làm và sẵn sàng chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình. Khi sống chủ động, con người không bị cuốn theo hoàn cảnh mà biết định hướng mục tiêu rõ ràng, từ đó nắm bắt cơ hội và vượt qua khó khăn. Trong thời đại công nghệ phát triển nhanh, tri thức liên tục đổi mới, nếu thụ động, chờ đợi người khác nhắc nhở hay dẫn dắt, ta sẽ dễ tụt lại phía sau. Ngược lại, sự chủ động giúp mỗi người rèn luyện bản lĩnh, tính kỷ luật và tinh thần sáng tạo. Hơn nữa, lối sống ấy còn tạo nên thái độ tích cực, giúp ta linh hoạt thích nghi trước những thay đổi không ngừng của xã hội. Tuy nhiên, chủ động không đồng nghĩa với hấp tấp hay hành động thiếu suy nghĩ; đó phải là sự tích cực đi cùng trách nhiệm và hiểu biết. Vì vậy, mỗi người, đặc biệt là người trẻ, cần rèn luyện cho mình lối sống chủ động để làm chủ tương lai và khẳng định giá trị bản thân.
Caau2:
Bài thơ Bảo kính cảnh giới (bài 43) của Nguyễn Trãi là sự kết tinh hài hòa giữa cảm hứng thiên nhiên và lý tưởng nhân nghĩa. Qua tám câu thơ thất ngôn xen lục ngôn, tác giả không chỉ vẽ nên một bức tranh mùa hè rực rỡ mà còn gửi gắm nỗi lòng ưu dân ái quốc sâu sắc.
Câu mở đầu: “Rồi hóng mát thuở ngày trường” gợi tư thế ung dung, tự tại. Từ “rồi” đặt ở đầu câu tạo cảm giác thảnh thơi, như một nhịp chậm giữa cuộc đời nhiều biến động. Tuy nhiên, đó không phải sự nhàn rỗi vô tâm, mà là khoảng lặng để cảm nhận thiên nhiên và suy tư về cuộc thế.
Bức tranh mùa hè hiện lên với những gam màu rực rỡ và tràn đầy sức sống:
“Hoè lục đùn đùn tán rợp trương,
Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ.”
Từ láy “đùn đùn” diễn tả sức sống đang dâng trào, tán hoè xanh như lớp lớp vươn lên che rợp không gian. Động từ mạnh “phun” khiến sắc đỏ của hoa lựu trở nên sống động, như bùng cháy giữa ngày hè. Cảnh vật không tĩnh tại mà vận động, căng tràn nhựa sống. Hương sen thanh khiết trong câu:
“Hồng liên trì đã tịn mùi hương.”
lại đem đến nét dịu nhẹ, cân bằng cho bức tranh. Thiên nhiên vì thế vừa rực rỡ vừa hài hòa, thể hiện tâm hồn tinh tế của thi nhân.
Không chỉ có màu sắc và hương thơm, bức tranh còn có âm thanh của cuộc sống:
“Lao xao chợ cá làng ngư phủ;
Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương.”
Âm thanh “lao xao” gợi nhịp sống dân dã nơi làng chài; “dắng dỏi” là tiếng ve ngân vang trong buổi chiều tà. Thiên nhiên và con người hòa quyện trong một không gian đầy sinh khí. Qua đó, ta thấy rõ sự gắn bó của Nguyễn Trãi với đời sống nhân dân — một tâm hồn luôn hướng về những điều bình dị mà thiết thực.
Hai câu kết là điểm sáng tư tưởng của bài thơ:
“Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng,
Dân giàu đủ khắp đòi phương.”
Điển tích “Ngu cầm” nhắc đến cây đàn của bậc minh quân thời cổ, tiếng đàn tượng trưng cho sự thịnh trị. Ước nguyện “dân giàu đủ” cho thấy lý tưởng chính trị cao đẹp: khát vọng về một xã hội thái bình, nhân dân ấm no. Dù sống trong cảnh ẩn dật, nhà thơ vẫn canh cánh nỗi lo cho dân cho nước.
Như vậy, bài thơ không chỉ là bức tranh thiên nhiên mùa hè đầy sức sống mà còn là bản tuyên ngôn thầm lặng về tư tưởng nhân nghĩa. Ở đó, vẻ đẹp của tạo vật hòa cùng vẻ đẹp của một tấm lòng lớn — tấm lòng suốt đời vì dân vì nước của Nguyễn Trãi.
Câu 1:
- Thể thơ của văn bản trên: Thất ngôn bát cú Đường luật
Câu 2:
- Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả:
+ Một mai, một cuốc, một cần câu
+ Thu ăn măng trúc, đông ăn giá
+ Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao
+ Rượu đến cội cây, ta sẽ uống
Câu 3:
Trong câu thơ:
"Một mai, một cuốc, một cần câu
Thơ thẩn dù ai thú vui nào"
Tác giả Nguyễn Bỉnh Khiêm đã sử dụng thành công biện pháp tu từ liệt kê.Các sự vật quen thuộc của đời sống lao động: mai-cuốc-cần câu được chỉ ra và liệt kê cùng nhau nhằm mạnh bức tranh sinh hoạt bình dị, thôn dã của người ẩn sĩ.Những vật dụng đều nhỏ bé, dân dã không hề gắn với quyền quý hay danh lợi. Qua đó, làm nổi bật lối sống thanh đạm, tự cung tự cấp của Nguyễn Bỉnh Khiêm. Thể hiện quan niệm về lối sống bình dị, rời xa chốn thị phi danh vọng của ông. Đồng thời, phép liệt kê còn tạo nhịp điệu khoai thai, đều đặn góp phần thể hiện phong thái ung dung, nhàn nhã và niềm vui đơn giản mà bền vững của nhà thơ
Câu 4:
Quan niệm về "Khôn"-"Dại" trong hai câu thơ trên vô cùng sâu sắc và đặc biệt.Tác giả tự nhận mình dại khi chọn sống ẩn dật, tránh xa danh tiếng và quyền lợi.Thực chất, đây là cái "dại" của người đại trí, coi thường vòng danh lợi bon chen.Còn cái khôn của người đời là chạy theo chốn lao xao, quyền quý, chạy theo những của cái vật chất, theo những chức quan to để rồi tự đánh mất đi giá trị của phẩm cách con người. Qua đó, nhà thơ thể hiện lối sống thanh cao, coi nhẹ công danh phú quý mà chỉ mong muốn một cuộc sống yên bình, êm ấm và hòa mình với thiên nhien đất trời
Câu 5:
Qua bài thơ, em cảm nhận Nguyễn Bỉnh Khiêm là một người con người có nhân cách thanh cao và lối sống đáng kính.Oong chủ động rời xa vòng danh lợi để tìm về cuộc sống giản dị, hòa hợp với thiên nhiên.Dù tự nhận là "Dại" nhưng thật chất đó lại là sự tỉnh táo của một trí tuệ lớn, biết coi nhẹ phú quý tầm thường. Đó là một điều không phải ai cũng làm được, nhưng nhà thơ lại dám làm, ông dám từ bỏ cơ đồ vĩ đại của mình để bắt đầu một cuộc sống mới, nơi tâm hồn và thân xác ông được sống một cách trọn vẹn.Bài thơ giúp em nhận ra rằng giá trị của cuộc sống không nằm ở vật chất mà ở sự an yên trong tâm hồn.Từ đó, mỗi người cần biết sống chậm lại, giữ cho mình tấm lòng trong sạch và tâm thế an nhiên