Phùng Thị Bích Hạnh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phùng Thị Bích Hạnh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Nhân vật cô Tâm trong truyện ngắn “Cô hàng xén” của “Thạch Lam” hiện lên với vẻ đẹp giản dị mà sâu sắc, tiêu biểu cho người phụ nữ tiểu thương nơi phố huyện nghèo. Thật vậy cô là một người phụ nữ tảo tần, chịu thương chịu khó, ngày ngày buôn bán những món hàng nhỏ nhặt để mưu sinh. Cuộc sống của cô Tâm tuy chật vật, đơn điệu nhưng vẫn toát lên sự cần mẫn và ý thức trách nhiệm với gia đình. Đằng sau dáng vẻ lặng lẽ ấy là một tâm hồn giàu tình cảm, biết yêu thương và hi sinh. Cô không mơ ước những điều lớn lao mà chỉ mong có một cuộc sống bình yên, ổn định. Tuy nhiên, ở cô vẫn le lói những khát vọng mơ hồ về một cuộc đời tốt đẹp hơn, cho thấy chiều sâu nội tâm đáng trân trọng. Qua hình tượng cô Tâm, “Thạch Lam” đã thể hiện niềm cảm thương chân thành đối với những con người nhỏ bé trong xã hội cũ, đồng thời trân trọng vẻ đẹp bình dị mà bền bỉ của họ. Qua đó, nhân vật để lại trong lòng người đọc nhiều suy ngẫm về giá trị của lao động và sự hi sinh thầm lặng.


Nhân vật cô Tâm trong truyện ngắn “Cô hàng xén” của “Thạch Lam” hiện lên với vẻ đẹp giản dị mà sâu sắc, tiêu biểu cho người phụ nữ tiểu thương nơi phố huyện nghèo. Thật vậy cô là một người phụ nữ tảo tần, chịu thương chịu khó, ngày ngày buôn bán những món hàng nhỏ nhặt để mưu sinh. Cuộc sống của cô Tâm tuy chật vật, đơn điệu nhưng vẫn toát lên sự cần mẫn và ý thức trách nhiệm với gia đình. Đằng sau dáng vẻ lặng lẽ ấy là một tâm hồn giàu tình cảm, biết yêu thương và hi sinh. Cô không mơ ước những điều lớn lao mà chỉ mong có một cuộc sống bình yên, ổn định. Tuy nhiên, ở cô vẫn le lói những khát vọng mơ hồ về một cuộc đời tốt đẹp hơn, cho thấy chiều sâu nội tâm đáng trân trọng. Qua hình tượng cô Tâm, “Thạch Lam” đã thể hiện niềm cảm thương chân thành đối với những con người nhỏ bé trong xã hội cũ, đồng thời trân trọng vẻ đẹp bình dị mà bền bỉ của họ. Qua đó, nhân vật để lại trong lòng người đọc nhiều suy ngẫm về giá trị của lao động và sự hi sinh thầm lặng.


Trong đoạn văn về sông Hương của Hoàng Phủ Ngọc Tường, hình tượng dòng sông hiện lên như một thực thể sống động, giàu vẻ đẹp vừa trữ tình vừa sâu lắng. Trước hết, sông Hương được cảm nhận như một “cô gái” mang vẻ đẹp dịu dàng, mềm mại khi chảy qua xứ Huế mộng mơ. Dòng sông không ồn ào, dữ dội mà êm đềm, lững lờ, như mang trong mình tâm hồn của con người nơi đây – nhẹ nhàng, kín đáo mà sâu sắc. Khi ở thượng nguồn, sông Hương lại mang dáng vẻ mạnh mẽ, hoang dại, thể hiện sức sống mãnh liệt của thiên nhiên. Nhưng khi về đến đồng bằng và thành phố, dòng sông trở nên dịu dàng, như đã tìm được “người tình” của mình. Không chỉ đẹp về cảnh sắc, sông Hương còn mang giá trị văn hóa, lịch sử, gắn bó với đời sống và tâm hồn của người dân Huế qua bao thế hệ. Nghệ thuật nhân hóa, so sánh tinh tế cùng ngôn ngữ giàu chất thơ đã làm nổi bật vẻ đẹp độc đáo ấy. Qua hình tượng sông Hương, tác giả không chỉ ca ngợi thiên nhiên mà còn bộc lộ tình yêu tha thiết với quê hương xứ sở.


Trong đoạn văn về sông Hương của Hoàng Phủ Ngọc Tường, hình tượng dòng sông hiện lên như một thực thể sống động, giàu vẻ đẹp vừa trữ tình vừa sâu lắng. Trước hết, sông Hương được cảm nhận như một “cô gái” mang vẻ đẹp dịu dàng, mềm mại khi chảy qua xứ Huế mộng mơ. Dòng sông không ồn ào, dữ dội mà êm đềm, lững lờ, như mang trong mình tâm hồn của con người nơi đây – nhẹ nhàng, kín đáo mà sâu sắc. Khi ở thượng nguồn, sông Hương lại mang dáng vẻ mạnh mẽ, hoang dại, thể hiện sức sống mãnh liệt của thiên nhiên. Nhưng khi về đến đồng bằng và thành phố, dòng sông trở nên dịu dàng, như đã tìm được “người tình” của mình. Không chỉ đẹp về cảnh sắc, sông Hương còn mang giá trị văn hóa, lịch sử, gắn bó với đời sống và tâm hồn của người dân Huế qua bao thế hệ. Nghệ thuật nhân hóa, so sánh tinh tế cùng ngôn ngữ giàu chất thơ đã làm nổi bật vẻ đẹp độc đáo ấy. Qua hình tượng sông Hương, tác giả không chỉ ca ngợi thiên nhiên mà còn bộc lộ tình yêu tha thiết với quê hương xứ sở.


Đoạn thơ của “Nguyễn Du”đã khắc họa sâu sắc số phận bi thương của con người trong xã hội phong kiến, đặc biệt là người phụ nữ. Trước hết, nội dung đoạn thơ là bức tranh hiện thực đầy ám ảnh về chiến tranh và những hệ lụy khốc liệt của nó. Hình ảnh “xương trắng đồng hoang”, “máu chảy thành sông” gợi nên sự tàn bạo, phi nghĩa của những cuộc binh đao, nơi con người bị chà đạp, mạng sống trở nên rẻ rúng. Không chỉ dừng lại ở đó, nhà thơ còn bày tỏ niềm xót thương đối với những kiếp người nhỏ bé, nhất là người phụ nữ phải chịu cảnh “lỡ làng”, cô đơn, không nơi nương tựa. Bên cạnh nội dung sâu sắc, đoạn thơ còn đặc sắc về nghệ thuật với ngôn ngữ giàu sức gợi, hình ảnh mang tính biểu tượng và giọng điệu bi thương, thống thiết. Các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ được sử dụng linh hoạt, góp phần khắc sâu nỗi đau nhân thế. Qua đó, đoạn thơ không chỉ phản ánh hiện thực mà còn thể hiện tấm lòng nhân đạo sâu sắc của tác giả, khiến người đọc không khỏi xót xa, ám ảnh.


Đoạn thơ của “Nguyễn Du”đã khắc họa sâu sắc số phận bi thương của con người trong xã hội phong kiến, đặc biệt là người phụ nữ. Trước hết, nội dung đoạn thơ là bức tranh hiện thực đầy ám ảnh về chiến tranh và những hệ lụy khốc liệt của nó. Hình ảnh “xương trắng đồng hoang”, “máu chảy thành sông” gợi nên sự tàn bạo, phi nghĩa của những cuộc binh đao, nơi con người bị chà đạp, mạng sống trở nên rẻ rúng. Không chỉ dừng lại ở đó, nhà thơ còn bày tỏ niềm xót thương đối với những kiếp người nhỏ bé, nhất là người phụ nữ phải chịu cảnh “lỡ làng”, cô đơn, không nơi nương tựa. Bên cạnh nội dung sâu sắc, đoạn thơ còn đặc sắc về nghệ thuật với ngôn ngữ giàu sức gợi, hình ảnh mang tính biểu tượng và giọng điệu bi thương, thống thiết. Các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ được sử dụng linh hoạt, góp phần khắc sâu nỗi đau nhân thế. Qua đó, đoạn thơ không chỉ phản ánh hiện thực mà còn thể hiện tấm lòng nhân đạo sâu sắc của tác giả, khiến người đọc không khỏi xót xa, ám ảnh.


Đoạn thơ của “Nguyễn Du”đã khắc họa sâu sắc số phận bi thương của con người trong xã hội phong kiến, đặc biệt là người phụ nữ. Trước hết, nội dung đoạn thơ là bức tranh hiện thực đầy ám ảnh về chiến tranh và những hệ lụy khốc liệt của nó. Hình ảnh “xương trắng đồng hoang”, “máu chảy thành sông” gợi nên sự tàn bạo, phi nghĩa của những cuộc binh đao, nơi con người bị chà đạp, mạng sống trở nên rẻ rúng. Không chỉ dừng lại ở đó, nhà thơ còn bày tỏ niềm xót thương đối với những kiếp người nhỏ bé, nhất là người phụ nữ phải chịu cảnh “lỡ làng”, cô đơn, không nơi nương tựa. Bên cạnh nội dung sâu sắc, đoạn thơ còn đặc sắc về nghệ thuật với ngôn ngữ giàu sức gợi, hình ảnh mang tính biểu tượng và giọng điệu bi thương, thống thiết. Các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ được sử dụng linh hoạt, góp phần khắc sâu nỗi đau nhân thế. Qua đó, đoạn thơ không chỉ phản ánh hiện thực mà còn thể hiện tấm lòng nhân đạo sâu sắc của tác giả, khiến người đọc không khỏi xót xa, ám ảnh.


Đoạn thơ của “Nguyễn Du”đã khắc họa sâu sắc số phận bi thương của con người trong xã hội phong kiến, đặc biệt là người phụ nữ. Trước hết, nội dung đoạn thơ là bức tranh hiện thực đầy ám ảnh về chiến tranh và những hệ lụy khốc liệt của nó. Hình ảnh “xương trắng đồng hoang”, “máu chảy thành sông” gợi nên sự tàn bạo, phi nghĩa của những cuộc binh đao, nơi con người bị chà đạp, mạng sống trở nên rẻ rúng. Không chỉ dừng lại ở đó, nhà thơ còn bày tỏ niềm xót thương đối với những kiếp người nhỏ bé, nhất là người phụ nữ phải chịu cảnh “lỡ làng”, cô đơn, không nơi nương tựa. Bên cạnh nội dung sâu sắc, đoạn thơ còn đặc sắc về nghệ thuật với ngôn ngữ giàu sức gợi, hình ảnh mang tính biểu tượng và giọng điệu bi thương, thống thiết. Các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ được sử dụng linh hoạt, góp phần khắc sâu nỗi đau nhân thế. Qua đó, đoạn thơ không chỉ phản ánh hiện thực mà còn thể hiện tấm lòng nhân đạo sâu sắc của tác giả, khiến người đọc không khỏi xót xa, ám ảnh.


Đoạn thơ của “Nguyễn Du”đã khắc họa sâu sắc số phận bi thương của con người trong xã hội phong kiến, đặc biệt là người phụ nữ. Trước hết, nội dung đoạn thơ là bức tranh hiện thực đầy ám ảnh về chiến tranh và những hệ lụy khốc liệt của nó. Hình ảnh “xương trắng đồng hoang”, “máu chảy thành sông” gợi nên sự tàn bạo, phi nghĩa của những cuộc binh đao, nơi con người bị chà đạp, mạng sống trở nên rẻ rúng. Không chỉ dừng lại ở đó, nhà thơ còn bày tỏ niềm xót thương đối với những kiếp người nhỏ bé, nhất là người phụ nữ phải chịu cảnh “lỡ làng”, cô đơn, không nơi nương tựa. Bên cạnh nội dung sâu sắc, đoạn thơ còn đặc sắc về nghệ thuật với ngôn ngữ giàu sức gợi, hình ảnh mang tính biểu tượng và giọng điệu bi thương, thống thiết. Các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ được sử dụng linh hoạt, góp phần khắc sâu nỗi đau nhân thế. Qua đó, đoạn thơ không chỉ phản ánh hiện thực mà còn thể hiện tấm lòng nhân đạo sâu sắc của tác giả, khiến người đọc không khỏi xót xa, ám ảnh.


Bài làm

Trước xã hội ngày nay , việc góp ý, nhận xét người khác trước đám đông là một vấn đề nhạy cảm nhưng cũng rất cần thiết. Từ góc nhìn của bản thân, tôi cho rằng đây là một hành động cần được thực hiện một cách khéo léo, đúng mực và mang tính xây dựng, bởi nó có thể vừa giúp người khác tiến bộ, vừa giữ gìn được các mối quan hệ.

Tuy nhiên , không thể phủ nhận rằng việc góp ý trước đám đông có những mặt tích cực. Khi được góp ý công khai, người được nhận xét có thể nhận ra thiếu sót của mình một cách rõ ràng hơn, đồng thời những người xung quanh cũng rút ra bài học cho bản thân. Trong môi trường học tập hay làm việc, điều này giúp nâng cao tinh thần trách nhiệm và hiệu quả chung của tập thể. Nếu được thực hiện đúng cách, việc góp ý không chỉ giúp sửa sai mà còn tạo động lực để mỗi người hoàn thiện mình.Tuy nhiên, góp ý trước đám đông cũng tiềm ẩn nhiều hạn chế. Nếu lời nhận xét mang tính chỉ trích nặng nề, thiếu tế nhị, người nghe có thể cảm thấy xấu hổ, tự ti hoặc bị tổn thương. Điều này không những không giúp họ tiến bộ mà còn gây ra tâm lý tiêu cực, thậm chí ảnh hưởng đến các mối quan hệ xung quanh. Đặc biệt, với những người nhạy cảm, việc bị phê bình trước nhiều người có thể khiến họ mất tự tin và ngại thể hiện bản thân trong tương lai.Vì vậy, khi góp ý, mỗi người cần lựa chọn cách thức phù hợp. Trước hết, cần xác định mục đích của việc góp ý là để xây dựng, giúp đỡ chứ không phải để phê phán hay hạ thấp người khác. Ngôn từ sử dụng nên nhẹ nhàng, tôn trọng, tránh gây tổn thương. Trong nhiều trường hợp, thay vì góp ý trực tiếp trước đám đông, chúng ta có thể lựa chọn trao đổi riêng để người được góp ý cảm thấy thoải mái hơn. Bên cạnh đó, người góp ý cũng cần nhìn nhận vấn đề một cách khách quan, tránh áp đặt quan điểm cá nhân.Không chỉ người góp ý, người được nhận xét cũng cần có thái độ tích cực. Việc lắng nghe, tiếp thu ý kiến một cách cầu thị sẽ giúp mỗi người hoàn thiện bản thân. Thay vì tự ái hay phản ứng tiêu cực, chúng ta nên xem đó là cơ hội để học hỏi và phát triển.

Nói chung , góp ý, nhận xét người khác trước đám đông là một việc làm cần thiết nhưng đòi hỏi sự tinh tế và khéo léo. Khi được thực hiện đúng cách, nó sẽ mang lại nhiều giá trị tích cực, giúp con người ngày càng hoàn thiện hơn. Ngược lại, nếu thiếu cẩn trọng, nó có thể gây ra những tổn thương không đáng có. Vì vậy, mỗi người cần học cách góp ý văn minh và biết lắng nghe để cùng nhau tiến bộ.