Vũ Đông Nguyên
Giới thiệu về bản thân
c1: Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin
c2:Đối tượng thông tin chính là Vạn Lý Trường Thành
c3:Đây là dữ liệu thứ cấp, vì tác giả Đỗ An đã tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn nghiên cứu, tổ chức khác nhau thay vì tự mình khảo sát trực tiếp.
• Ví dụ: "Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất".
c4:Phương tiện: Hình ảnh minh họa Vạn Lý Trường Thành.
• Tác dụng: Trực quan hóa thông tin, giúp người đọc hình dung cụ thể về vẻ đẹp hùng vĩ của công trình, đồng thời làm văn bản trở nên sinh động và tăng tính thuyết phục.
c5:Văn bản cho thấy sự kỳ vĩ của trí tuệ và sức lao động con người qua hàng ngàn năm. Đồng thời, nó gợi nhắc chúng ta về tầm quan trọng của việc bảo tồn các di sản văn hóa trước sự tàn phá của thời gian và tác động của con người.
câu1:
Bảo tồn di tích lịch sử là trách nhiệm thiêng liêng của mỗi cá nhân, bởi đây không chỉ là "chứng nhân" thời gian mà còn là hồn cốt, bản sắc văn hóa của dân tộc. Giữa dòng chảy hối hả của xã hội hiện đại, việc gìn giữ những di sản như Vạn Lý Trường Thành hay các di tích trên khắp đất nước Việt Nam càng trở nên cấp thiết. Khi chúng ta bảo vệ một di tích, chúng ta không chỉ bảo vệ những khối gạch đá vô tri, mà đang duy trì sợi dây kết nối giữa quá khứ hào hùng với thế hệ tương lai. Ý thức bảo tồn còn giúp giáo dục lòng yêu nước, khơi dậy niềm tự hào dân tộc và tạo ra nguồn lực phát triển du lịch bền vững. Tuy nhiên, bảo tồn không có nghĩa là giữ khư khư, mà phải kết hợp hài hòa giữa việc tu bổ bằng công nghệ hiện đại với việc giữ gìn những nét cổ kính, nguyên bản. Mỗi người trẻ cần bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất như không viết vẽ bậy, tôn trọng nội quy tham quan và tích cực lan tỏa giá trị di sản trên mạng xã hội. Nếu di tích mất đi, chúng ta sẽ mất đi gốc rễ, trở nên lạc lõng giữa thế giới hội nhập. Vì vậy, bảo tồn di sản chính là cách chúng ta xây dựng nền móng vững chắc cho văn hóa dân tộc tỏa sáng trong tương lai.
câu2:
Trong thi ca Việt Nam hiện đại, Nguyễn Trọng Tạo là một hồn thơ tài hoa, luôn biết cách chưng cất những suy tư sâu lắng về cuộc đời bằng một ngôn ngữ giản dị mà đầy ám ảnh. Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" là một ví dụ điển hình, nơi tác giả dùng thể thơ đồng dao – vốn gắn liền với sự trong sáng, hồn nhiên của trẻ thơ – để đối thoại với những trải nghiệm phức tạp, đa chiều của thế giới người lớn.
Ngay từ nhan đề, Nguyễn Trọng Tạo đã tạo ra một sự nghịch lý đầy thú vị. "Đồng dao" thường là những câu hát có nhịp điệu đều đặn, dễ nhớ, gợi về thế giới cổ tích, trong khi "người lớn" lại là thế giới của những âu lo, thực tại và những góc khuất tâm hồn. Sự kết hợp này như một cách tác giả muốn dùng cái nhìn trong trẻo, hồn nhiên để soi rọi vào những bất ổn của nhân thế.
Nội dung bài thơ là một bức tranh đối lập, nơi cái "có" và cái "không", cái thực và cái ảo đan cài vào nhau: "Có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / Có con người sống mà như qua đời". Những hình ảnh này gợi lên sự giằng xé giữa cái vẻ ngoài và bản chất bên trong, giữa sự hiện hữu hữu hình và sự héo úa của tâm hồn. Tác giả không chỉ liệt kê những mâu thuẫn đời thường như "câu trả lời biến thành câu hỏi", hay sự hư ảo của "kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới", mà còn chạm đến những nỗi đau phổ quát của con người: "Có cha có mẹ có trẻ mồ côi". Phải chăng, thế giới của người lớn là một mê cung đầy rẫy những nghịch lý, nơi con người có tất cả đất trời bao la nhưng lại chẳng tìm thấy một mái nhà bình yên để trú ngụ?
Về nghệ thuật, Nguyễn Trọng Tạo đã sử dụng điêu luyện thể thơ ngắn, nhịp điệu đều đặn, tạo cảm giác như một lời ca dao vang lên đều đều, chậm rãi. Điệp từ "có" được lặp lại liên tiếp ở đầu mỗi câu thơ như những nhát búa đóng vào tâm trí người đọc, khẳng định sự tồn tại tất yếu của những nghịch cảnh. Các hình ảnh thơ giàu tính biểu tượng, giàu sức gợi: từ "ông trăng tròn nào phải mâm xôi" đến "hồn vẫn gió", tất cả đều mang màu sắc triết lý, hướng người đọc đến một cái nhìn bao dung hơn với những bất toàn của cuộc đời.
Khổ thơ cuối cùng là một sự giải thoát nhẹ nhàng: "Mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / Mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió". Dù cuộc đời có nhiều nỗi đau, nhiều sự vô lý, nhưng dòng sông vẫn trôi, cỏ vẫn xanh, và linh hồn con người vẫn khao khát được bay cao. Sự chuyển nhịp từ những câu thơ đầy trăn trở sang những câu thơ mang tính khẳng định sự bất biến của tự nhiên như một lời an ủi, rằng sau tất cả những biến động của nhân thế, sự sống vẫn tiếp diễn với vẻ đẹp riêng của nó.
"Đồng dao cho người lớn" không chỉ là một bài thơ, mà còn là một tấm gương để mỗi người lớn soi mình vào đó. Nó giúp ta nhận ra rằng, dù cuộc sống có bao nhiêu "trái ngang", "buồn mênh mông" hay "nghìn năm trôi", thì việc giữ cho mình một tâm hồn "vẫn gió", vẫn tự do và biết khóc, biết cười chính là cách chúng ta đối diện với nhân thế một cách trọn vẹn nhất. Bài thơ đã khép lại bằng những nhịp điệu âm vang, để lại trong lòng người đọc những rung cảm sâu sắc về kiếp nhân sinh.
c1:
Bài thơ "Khán 'Thiên gia thi' hữu cảm" trích trong tập Nhật ký trong tù là một bản tuyên ngôn nghệ thuật đặc sắc của Hồ Chí Minh về sự kết hợp giữa chất thép và chất tình. Hai câu đầu bài thơ gợi lại vẻ đẹp cổ điển của tập Thiên gia thi với những hình ảnh thiên nhiên ước lệ như "sơn thủy, yên hà, tuyết nguyệt hoa". Tuy nhiên, từ cái nhìn trân trọng tinh hoa cũ, tác giả đã có một bước chuyển mình mạnh mẽ trong tư tưởng ở hai câu cuối. Bác khẳng định: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong". Qua đó, Người nhấn mạnh rằng trong hoàn cảnh đất nước đang lầm than dưới ách thực dân, thơ ca không thể chỉ là nơi hưởng lạc, mà phải trở thành vũ khí sắc bén phục vụ cách mạng. "Thép" ở đây chính là ý chí chiến đấu, là tinh thần lạc quan và trách nhiệm của người nghệ sĩ trước thời cuộc. Bằng thể thơ thất ngôn tứ tuyệt hàm súc, bài thơ đã khẳng định một quan niệm văn học tiến bộ: Nghệ thuật phải gắn liền với thực tiễn chiến đấu của dân tộc, nhà thơ cũng chính là người chiến sĩ trên mặt trận tư tưởng.
c2:
Trong dòng chảy mãnh liệt của toàn cầu hóa, mỗi quốc gia giống như một con thuyền đang vươn mình ra biển lớn. Để không bị sóng lớn nhấn chìm hay làm mất phương hướng, con thuyền đó cần một "mỏ neo" vững chắc — đó chính là bản sắc văn hóa truyền thống. Đối với Việt Nam, việc giữ gìn và phát huy những giá trị này không chỉ là trách nhiệm của các cơ quan quản lý mà còn là sứ mệnh thiêng liêng đặt lên vai thế hệ trẻ hiện nay.
Văn hóa truyền thống là tổng thể những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, chắt lọc qua hàng ngàn năm lịch sử. Đó là tà áo dài duyên dáng, là hương vị bánh chưng ngày Tết, là những làn điệu dân ca ngọt ngào hay sâu xa hơn là lòng yêu nước, tinh thần hiếu học và đạo lý "uống nước nhớ nguồn". Những giá trị này chính là "tấm chứng minh thư" giúp chúng ta khẳng định mình là ai giữa bảy tỷ người trên thế giới.
Nhìn vào thực tế hiện nay, ý thức của giới trẻ đối với văn hóa dân tộc đang có những chuyển biến đầy thú vị nhưng cũng không ít nỗi lo. Ở khía cạnh tích cực, chúng ta đang chứng kiến một làn sóng "tìm về cội nguồn" vô cùng mạnh mẽ. Rất nhiều bạn trẻ đã tận dụng sức mạnh của công nghệ để quảng bá văn hóa Việt. Những dự án phục dựng cổ phục (Việt phục), những bản nhạc hiện đại kết hợp với nhạc cụ dân tộc hay các video TikTok giới thiệu ẩm thực vùng miền đạt hàng triệu lượt xem là minh chứng cho thấy giới trẻ không hề quay lưng với truyền thống. Họ đang "trẻ hóa" di sản, khiến những giá trị cũ trở nên sống động và gần gũi hơn với thời đại.
Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận không nhỏ thanh thiếu niên đang rơi vào tình trạng "xâm lăng văn hóa" từ bên trong. Sự bùng nổ của Internet khiến nhiều bạn trẻ mê mẩn thần tượng ngoại quốc, sành sỏi văn hóa phương Tây hay Hàn Quốc hơn cả lịch sử nước nhà. Có những người coi truyền thống là cổ hủ, là lỗi thời và sẵn sàng rũ bỏ những phong tục tốt đẹp để chạy theo những lối sống lai căng, thực dụng. Đây là một thực trạng đáng báo động, vì một dân tộc đánh mất văn hóa cũng giống như một cái cây bị đứt lìa khỏi rễ, sớm muộn cũng sẽ héo hon.
Vì sao giới trẻ phải có ý thức bảo tồn văn hóa? Bởi lẽ, trong thế giới phẳng, sự khác biệt chính là sức mạnh. Nếu chúng ta chỉ biết sao chép người khác, chúng ta sẽ mãi là cái bóng mờ nhạt. Giữ gìn văn hóa không phải là đóng cửa bảo thủ, mà là tạo ra nội lực để tự tin hòa nhập mà không bị hòa tan. Hơn nữa, văn hóa còn là nguồn tài nguyên vô tận cho sự phát triển kinh tế bền vững thông qua du lịch và công nghiệp sáng tạo.
Để ngọn lửa truyền thống mãi cháy sáng, mỗi bạn trẻ cần bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất: một lời cảm ơn lễ phép, một niềm tự hào khi diện bộ đồ truyền thống hay đơn giản là dành thời gian tìm hiểu về lịch sử của dân tộc mình. Nhà trường và xã hội cũng cần thay đổi phương thức tiếp cận, thay vì những bài học khô khan, hãy để văn hóa chạm đến trái tim người trẻ bằng sự trải nghiệm và tương tác.
Hồ Chí Minh từng viết: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết", thơ nay cần chất thép để chiến đấu. Tương tự như vậy, văn hóa truyền thống ngày nay cũng cần "chất trẻ" để hồi sinh. Giới trẻ hãy là những sứ giả văn hóa, dùng sức sáng tạo của mình để dệt tiếp những trang sử vàng của cha ông, để bản sắc Việt Nam mãi mãi là niềm tự hào của mỗi người dân đất Việt trên bản đồ thế giới.
c1:
Bài thơ "Khán 'Thiên gia thi' hữu cảm" trích trong tập Nhật ký trong tù là một bản tuyên ngôn nghệ thuật đặc sắc của Hồ Chí Minh về sự kết hợp giữa chất thép và chất tình. Hai câu đầu bài thơ gợi lại vẻ đẹp cổ điển của tập Thiên gia thi với những hình ảnh thiên nhiên ước lệ như "sơn thủy, yên hà, tuyết nguyệt hoa". Tuy nhiên, từ cái nhìn trân trọng tinh hoa cũ, tác giả đã có một bước chuyển mình mạnh mẽ trong tư tưởng ở hai câu cuối. Bác khẳng định: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong". Qua đó, Người nhấn mạnh rằng trong hoàn cảnh đất nước đang lầm than dưới ách thực dân, thơ ca không thể chỉ là nơi hưởng lạc, mà phải trở thành vũ khí sắc bén phục vụ cách mạng. "Thép" ở đây chính là ý chí chiến đấu, là tinh thần lạc quan và trách nhiệm của người nghệ sĩ trước thời cuộc. Bằng thể thơ thất ngôn tứ tuyệt hàm súc, bài thơ đã khẳng định một quan niệm văn học tiến bộ: Nghệ thuật phải gắn liền với thực tiễn chiến đấu của dân tộc, nhà thơ cũng chính là người chiến sĩ trên mặt trận tư tưởng.
c2:
Trong dòng chảy mãnh liệt của toàn cầu hóa, mỗi quốc gia giống như một con thuyền đang vươn mình ra biển lớn. Để không bị sóng lớn nhấn chìm hay làm mất phương hướng, con thuyền đó cần một "mỏ neo" vững chắc — đó chính là bản sắc văn hóa truyền thống. Đối với Việt Nam, việc giữ gìn và phát huy những giá trị này không chỉ là trách nhiệm của các cơ quan quản lý mà còn là sứ mệnh thiêng liêng đặt lên vai thế hệ trẻ hiện nay.
Văn hóa truyền thống là tổng thể những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, chắt lọc qua hàng ngàn năm lịch sử. Đó là tà áo dài duyên dáng, là hương vị bánh chưng ngày Tết, là những làn điệu dân ca ngọt ngào hay sâu xa hơn là lòng yêu nước, tinh thần hiếu học và đạo lý "uống nước nhớ nguồn". Những giá trị này chính là "tấm chứng minh thư" giúp chúng ta khẳng định mình là ai giữa bảy tỷ người trên thế giới.
Nhìn vào thực tế hiện nay, ý thức của giới trẻ đối với văn hóa dân tộc đang có những chuyển biến đầy thú vị nhưng cũng không ít nỗi lo. Ở khía cạnh tích cực, chúng ta đang chứng kiến một làn sóng "tìm về cội nguồn" vô cùng mạnh mẽ. Rất nhiều bạn trẻ đã tận dụng sức mạnh của công nghệ để quảng bá văn hóa Việt. Những dự án phục dựng cổ phục (Việt phục), những bản nhạc hiện đại kết hợp với nhạc cụ dân tộc hay các video TikTok giới thiệu ẩm thực vùng miền đạt hàng triệu lượt xem là minh chứng cho thấy giới trẻ không hề quay lưng với truyền thống. Họ đang "trẻ hóa" di sản, khiến những giá trị cũ trở nên sống động và gần gũi hơn với thời đại.
Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận không nhỏ thanh thiếu niên đang rơi vào tình trạng "xâm lăng văn hóa" từ bên trong. Sự bùng nổ của Internet khiến nhiều bạn trẻ mê mẩn thần tượng ngoại quốc, sành sỏi văn hóa phương Tây hay Hàn Quốc hơn cả lịch sử nước nhà. Có những người coi truyền thống là cổ hủ, là lỗi thời và sẵn sàng rũ bỏ những phong tục tốt đẹp để chạy theo những lối sống lai căng, thực dụng. Đây là một thực trạng đáng báo động, vì một dân tộc đánh mất văn hóa cũng giống như một cái cây bị đứt lìa khỏi rễ, sớm muộn cũng sẽ héo hon.
Vì sao giới trẻ phải có ý thức bảo tồn văn hóa? Bởi lẽ, trong thế giới phẳng, sự khác biệt chính là sức mạnh. Nếu chúng ta chỉ biết sao chép người khác, chúng ta sẽ mãi là cái bóng mờ nhạt. Giữ gìn văn hóa không phải là đóng cửa bảo thủ, mà là tạo ra nội lực để tự tin hòa nhập mà không bị hòa tan. Hơn nữa, văn hóa còn là nguồn tài nguyên vô tận cho sự phát triển kinh tế bền vững thông qua du lịch và công nghiệp sáng tạo.
Để ngọn lửa truyền thống mãi cháy sáng, mỗi bạn trẻ cần bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất: một lời cảm ơn lễ phép, một niềm tự hào khi diện bộ đồ truyền thống hay đơn giản là dành thời gian tìm hiểu về lịch sử của dân tộc mình. Nhà trường và xã hội cũng cần thay đổi phương thức tiếp cận, thay vì những bài học khô khan, hãy để văn hóa chạm đến trái tim người trẻ bằng sự trải nghiệm và tương tác.
Hồ Chí Minh từng viết: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết", thơ nay cần chất thép để chiến đấu. Tương tự như vậy, văn hóa truyền thống ngày nay cũng cần "chất trẻ" để hồi sinh. Giới trẻ hãy là những sứ giả văn hóa, dùng sức sáng tạo của mình để dệt tiếp những trang sử vàng của cha ông, để bản sắc Việt Nam mãi mãi là niềm tự hào của mỗi người dân đất Việt trên bản đồ thế giới.
c1:a) Các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay rút ra những bài học cốt lõi: kiên định sự lãnh đạo của Đảng; xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân và nền quốc phòng toàn dân; kết hợp sức mạnh dân tộc với thời đại; đấu tranh toàn diện (quân sự, chính trị, ngoại giao); và nghệ thuật quân sự lấy nhỏ thắng lớn
b) là học sinh em cần
+Chủ động tìm hiểu lịch sử Việt Nam để có nhận thức đúng đắn về chủ quyèen biển đảo
+ Phê phán, đấu tranh với những hành vi xâm phạm chủ quyền biển đảo Việt Nam; những hành vi đi ngược lại lợi ích quốc gia, dân tộc.
+Tích cực tham gia, hưởng ứng các phong trào bảo vệ chủ quyền biển đảo
+Thực hiện tốt các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của nhà nước, đặc biệt là các chủ trương, chính sách liên quan đến vấn đề chủ quyền biển, đảo
c2:Cơ cấu kinh tế dịch chuyển theo hướng tích cực, hình thành nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lí của nhà nước.
- Hệ thống pháp luật về kinh tế hình thành và hoàn thiện.
- Tăng trưởng kinh tế đạt tốc độ cao, giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thiên nhiên, xuất khẩu thô, lao động nhân công giá rẻ và mở rộng tín dụng, từng bước chuyển sang dựa vào ứng dụng mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
- Quy mô nền kinh tế được mở rộng, GDP bình quân đầu người ngày càng tăng.